Thị trường chứng khoán theo lĩnh vực — Đài Loan, Trung Quốc

Bảng dưới đây cho thấy các lĩnh vực cùng với các số liệu tổng quan và hiệu suất của chúng như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu. Nghiên cứu các lĩnh vực khác nhau để tìm cổ phiếu tiềm năng.
Khu vực
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Công nghiệp
Cổ phiếu
107.1 T TWD1.39%−5.06%74.92 M9749
14.23 T TWD2.99%−3.09%49.43 M1393
7.53 T TWD1.63%−6.10%4.53 M9347
5.24 T TWD1.37%−3.46%55.81 M8186
2.11 T TWD3.33%+0.75%21.04 M38
2.11 T TWD3.97%−3.88%17.17 M538
1.79 T TWD3.02%−4.43%5.13 M4127
1.78 T TWD0.95%+0.91%4.44 M5191
1.52 T TWD3.45%−3.48%6.95 M483
1.42 T TWD2.38%−2.55%31.76 M563
1.41 T TWD4.41%−2.81%3.39 M8127
1.09 T TWD4.05%−4.65%2.51 M276
990.58 B TWD3.81%−3.08%9.78 M938
933.04 B TWD1.23%−2.48%42.67 M34
919.34 B TWD1.36%−6.51%12.64 M460
901.18 B TWD5.80%+0.18%3.38 M765
292.84 B TWD4.61%−2.39%430.75 K779
135.45 B TWD3.00%−1.94%1.2 M421
26.46 B TWD3.15%−1.38%272.87 K212
4.97 B TWD0.00%−2.28%28.34 K1371