Hàng tiêu dùng không lâu bền

Các công ty Đài Loan sản xuất hàng tiêu dùng thiết yếu

Ngành này sản xuất các sản phẩm tiêu dùng có vòng đời dưới ba năm, bao gồm thực phẩm đóng gói, đồ uống và mỹ phẩm. Giá hàng hóa nông nghiệp và việc phân bổ vị trí trưng bày trên kệ bán lẻ có ảnh hưởng lớn đến thanh khoản của cổ phiếu. Hiện tại, Pou Chen Corporation có khối lượng giao dịch cao nhất, còn Lai Yih Footwear Co., Ltd. ghi nhận mức tăng mạnh nhất trong ngày. Bảng dưới đây tổng hợp các dữ liệu kỹ thuật và cơ bản quan trọng.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Xếp hạng của nhà phân tích
910322Tingyi (Cayman Islands) Holding Corp. Units Taiwan Depositary Recepits
Chứng chỉ lưu ký
305.35 B TWD28.25 TWD+1.25%82.72 K1.5215.351.84 TWD+13.33%3.47%
Mua
1476Eclat Textile Co., Ltd.
85.74 B TWD346.5 TWD+2.06%6.62 M4.3314.3724.12 TWD+14.85%4.80%
Mua
9904Pou Chen Corporation
75 B TWD25.70 TWD−1.15%25.88 M1.615.464.71 TWD+5.97%5.11%
Mua
9910Feng Tay Enterprise Co., Ltd.
66.95 B TWD69.6 TWD+0.58%1.98 M0.9914.154.92 TWD−0.53%6.05%
Bán
1477Makalot Industrial Co., Ltd.
50.2 B TWD213.0 TWD−0.70%3.3 M2.6414.1215.08 TWD+0.64%7.37%
Mua
6890Lai Yih Footwear Co., Ltd.
35.92 B TWD147.0 TWD+2.80%785.41 K2.7714.4310.19 TWD−32.77%6.25%
Mua
1227Standard Foods Corporation
25.34 B TWD27.35 TWD−1.62%2.61 M2.1716.981.61 TWD+1.65%4.80%
Không được đánh giá
1231Lian Hwa Foods Corporation
23.54 B TWD69.9 TWD−2.24%912.81 K2.2615.594.48 TWD+48.19%1.73%
Không được đánh giá
2723Gourmet Master Co. Ltd.
14.72 B TWD79.2 TWD−1.74%640.72 K2.14—−1.10 TWD−129.05%3.67%
Mua
1234Hey-Song Corp.
12.94 B TWD32.00 TWD−0.93%175.2 K1.9919.531.64 TWD−27.50%5.12%
Không được đánh giá
9802Fulgent Sun International (Holding) Co., Ltd.
12.44 B TWD63.0 TWD−2.02%1.4 M1.84———8.21%
Mua
6768Sports Gear Co., Ltd.
12.11 B TWD59.3 TWD−1.66%819.75 K2.06———8.52%
Mua
4441Great Giant Fibre Garment Co., Ltd.
11.15 B TWD166.5 TWD0.00%248.28 K2.379.1018.29 TWD+26.21%6.61%
Mua mạnh
1203Ve Wong Corporation
10.47 B TWD43.65 TWD−1.36%35.8 K1.2020.812.10 TWD+12.83%2.27%
Không được đánh giá
6790Yuen Foong Yu Consumer Products Co., Ltd.
9.95 B TWD37.25 TWD−1.06%372.44 K3.3912.103.08 TWD+17.74%7.11%
Trung tính
6965Chung Jye Investment Holding Co., Ltd.
9.69 B TWD59.8 TWD−2.13%48.14 K2.14101.680.59 TWD—8.06%
Trung tính
1702Namchow Holdings Co., Ltd.
8.01 B TWD31.15 TWD−3.26%627.74 K1.4547.030.66 TWD−70.27%4.95%
Không được đánh giá
1315Tah Hsin Industrial Corp.
6.88 B TWD69.3 TWD−0.43%149.48 K2.6628.382.44 TWD+263.05%6.31%
Không được đánh giá
1201Wei Chuan Foods Corp.
6.6 B TWD12.50 TWD−2.34%2.76 M0.6320.380.61 TWD−9.81%1.61%
Không được đánh giá
4137Chlitina Holding Ltd.
6.44 B TWD75.7 TWD−2.82%368.53 K2.6511.906.36 TWD+20.87%12.80%
Không được đánh giá
4205Chung Hwa Food Industrial Co., Ltd.
6.42 B TWD64.7 TWD−1.67%125.85 K3.7716.303.97 TWD−7.83%5.33%
Không được đánh giá
4438Quang Viet Enterprise Co., Ltd.
6.35 B TWD55.8 TWD−1.06%271.26 K5.958.576.51 TWD+562.38%4.11%
Không được đánh giá
1737Taiyen Biotech Co. Ltd.
6 B TWD29.95 TWD−0.17%467.22 K4.1015.421.94 TWD+10.55%4.67%
Không được đánh giá
8916Kwong Lung Enterprise Co., Ltd.
5.93 B TWD40.00 TWD+1.14%265.63 K5.5113.992.86 TWD+19.17%7.60%
Không được đánh giá
1256Sunjuice Holdings Co., Ltd.
5.83 B TWD160.0 TWD−1.54%90.38 K3.10———4.05%
Không được đánh giá
8404Paiho Shih Holdings Corporation
5.29 B TWD12.60 TWD−2.33%564.13 K2.1015.410.82 TWD−27.86%3.97%
Không được đánh giá
1217AGV Products Corp.
4.65 B TWD9.30 TWD−1.48%1.29 M2.2614.200.65 TWD+384.39%2.66%
Không được đánh giá
8905Eagle Cold Storage Enterprise Co., Ltd.
4.1 B TWD35.60 TWD−0.56%14.19 K1.1342.400.84 TWD−5.29%2.00%
Không được đánh giá
7791Lucky Royal Co. Ltd.
3.88 B TWD47.85 TWD−1.44%140.91 K3.0511.044.33 TWD−28.73%7.85%
Không được đánh giá
4207Taiwan Fructose Co., Ltd.
3.82 B TWD19.25 TWD0.00%165.76 K1.389.731.98 TWD+45.30%8.83%
Không được đánh giá
1219Fwusow Industry Co. Ltd.
3.82 B TWD11.15 TWD−0.89%613.48 K2.85—−0.51 TWD−285.88%4.46%
Không được đánh giá
6523DR.WU Skincare Co., Ltd.
3.73 B TWD78.4 TWD−2.24%45.19 K1.4311.896.60 TWD−23.33%14.49%
Không được đánh giá
6703Shiny Brands Group Co., Ltd.
3.4 B TWD90.5 TWD−1.74%121.66 K2.919.909.14 TWD+36.51%7.37%
Không được đánh giá
1730Farcent Enterprise Co., Ltd.
3.21 B TWD50.1 TWD−0.99%112.34 K3.86———5.92%
Không được đánh giá
8442WW Holding, Inc.
3.16 B TWD43.80 TWD−1.57%77.83 K2.4914.453.03 TWD−52.03%6.67%
Không được đánh giá
1731Maywufa Co., Ltd.
2.78 B TWD20.70 TWD−1.43%554.26 K4.5913.701.51 TWD+15.76%5.84%
Không được đánh giá
8433Bon Fame Co., Ltd.
2.72 B TWD48.85 TWD−2.30%42.35 K1.327.376.63 TWD+134.37%8.42%
Không được đánh giá
1780Allied Biotech Corp
2.62 B TWD23.75 TWD−0.84%98.15 K1.6412.731.87 TWD+69.70%5.20%
Không được đánh giá
1473Tainan Enterprises Co., Ltd.
2.6 B TWD17.70 TWD+0.28%334.82 K3.5050.300.35 TWD−81.23%2.79%
Không được đánh giá
1233Ten Ren Tea Co., Ltd.
2.54 B TWD28.40 TWD+0.71%125.84 K11.9130.800.92 TWD+16.91%0.71%
Không được đánh giá
1235Shin Tai Industry Co. Ltd.
2.5 B TWD31.70 TWD−2.01%39.02 K1.02—−1.25 TWD+34.56%1.43%
Không được đánh giá
7895Yuan Jin Chuang Enterprise Co., Ltd.
2.46 B TWD61.5 TWD0.00%9.02 K1.6517.183.58 TWD+58.33%2.37%
Không được đánh giá
7811Minson Integration, Inc.
2.44 B TWD70.7 TWD−3.15%6 K0.429.557.40 TWD—7.77%
Không được đánh giá
1236Hunya Foods Co. Ltd.
2.3 B TWD26.70 TWD+0.38%392.88 K7.06—−0.06 TWD+89.36%6.21%
Không được đánh giá
1325Universal Incorporation
2.18 B TWD24.70 TWD−2.76%641.87 K1.89—−0.40 TWD+69.43%1.17%
Không được đánh giá
4414Roo Hsing Co., Ltd.
2.07 B TWD7.47 TWD−2.99%301.21 K2.3751.230.15 TWD−82.94%0.00%
Không được đánh giá
6666Luo Lih-Fen Holding Co., Ltd.
1.95 B TWD39.65 TWD−2.22%28.04 K0.7511.653.40 TWD+42.39%4.85%
Không được đánh giá
1417Carnival Industrial Corporation
1.52 B TWD7.92 TWD−0.50%378.84 K3.27———3.13%
Không được đánh giá
5906Tainan Enterprise (Cayman) Co., Limited
1.46 B TWD39.00 TWD+2.63%5 K1.85868.600.04 TWD−97.22%0.47%
Không được đánh giá
4190Jourdeness Group Ltd.
1.37 B TWD22.35 TWD−3.25%171.46 K6.90—−1.42 TWD+58.81%2.17%
Không được đánh giá
1445Universal Textile Co., Ltd.
1.31 B TWD9.37 TWD−6.21%601.33 K11.28—−0.69 TWD+64.75%5.00%
Không được đánh giá
6578Dabomb Protein Biotech Corporation
1.24 B TWD16.90 TWD−0.88%61.39 K0.77—−0.58 TWD−215.14%2.30%
Không được đánh giá
8429Jinli Group Holdings Ltd.
1.06 B TWD5.44 TWD−3.55%230.77 K0.8862.750.09 TWD+6.64%0.00%
Không được đánh giá
2924Cayman Island Grand Galactica Corp Limited
954.86 M TWD17.95 TWD−0.83%1 K0.33—−1.12 TWD+30.30%0.00%
Không được đánh giá
4432Hakers Enterprise Co., Ltd.
768.95 M TWD15.30 TWD+0.66%28.24 K1.523.224.75 TWD+746.53%2.63%
Không được đánh giá
7743KEE Fresh & Safe Foodtech Co., Ltd.
764.33 M TWD20.65 TWD0.00%8 K0.3718.011.15 TWD−7.97%2.39%
Không được đánh giá
1340Victory New Materials Ltd. Co.
753.91 M TWD4.76 TWD−1.04%162.9 K1.21—−2.27 TWD+50.07%0.00%
Không được đánh giá
2929TOPBI International Holdings Limited
615.78 M TWD5.50 TWD−3.00%154.35 K1.37—−2.22 TWD−1,071.95%0.00%
Không được đánh giá
2911Les Enphants Co. Ltd.
606.58 M TWD5.59 TWD−1.06%100.49 K1.591.413.97 TWD—0.00%
Không được đánh giá
1213Oceanic Beverages Co., Inc.
394.09 M TWD7.00 TWD−0.14%82.47 K19.31—−0.96 TWD−111.02%5.03%
Không được đánh giá
7516Sea Mild Biotechnology Co., Ltd.
152.54 M TWD7.39 TWD−6.46%101.19 K4.6521.670.34 TWD−69.28%0.00%
Không được đánh giá
7782Speeding Rocket Co., Ltd.
—24.00 TWD0.00%34.14 K6.11————
Không được đánh giá
7889TSA international Co., Ltd.
—61.4 TWD−4.81%10.02 K1.77————
Không được đánh giá
6963Texture Maker Enterprise Co Ltd
—24.20 TWD+0.83%1640.11————
Không được đánh giá
2760Chu Yu Hsiang Co., Ltd.
—3.60 TWD−17.05%14.72 K0.99————
Không được đánh giá