Các công ty Đài Loan phát triển công nghệ y tế

Phát triển thiết bị y tế, công cụ chẩn đoán và nền tảng phần mềm chăm sóc sức khỏe là những hoạt động đặc trưng của lĩnh vực công nghệ y tế. Thời gian phê duyệt của cơ quan quản lý và những thay đổi trong mô hình hoàn trả chi phí của Medicare liên tục tác động đến thanh khoản của các cổ phiếu này. Hiện tại, Caliway Biopharmaceuticals Co Ltd có khối lượng giao dịch cao nhất, còn TLC BioSciences Corp có mức tăng mạnh nhất trong 24 giờ qua. Bảng dưới đây tổng hợp các dữ liệu kỹ thuật và cơ bản quan trọng.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Xếp hạng của nhà phân tích
6446PharmaEssentia Corp.
515.69 B TWD1,270 TWD+7.17%7.2 M3.2068.6618.50 TWD+87.16%0.11%
Mua
6696Lin BioScience, Inc.
132.36 B TWD148.0 TWD−4.21%9.09 M2.17—−1.94 TWD−52.82%0.00%
Không được đánh giá
6919Caliway Biopharmaceuticals Co Ltd
94.37 B TWD64.0 TWD−3.90%18.89 M3.31—−0.40 TWD−25.60%0.00%
Không được đánh giá
77924TLC BioSciences Corp
52.49 B TWD388.0 TWD+10.07%339.7 K0.80————
Không được đánh giá
6949PELL Bio-Med Technology Co Ltd
51.72 B TWD37.55 TWD−2.72%2.9 M0.96—−0.36 TWD−17.06%0.00%
Không được đánh giá
6472Bora Pharmaceuticals Co Ltd
47.5 B TWD399.5 TWD+2.70%2.38 M3.5434.1011.72 TWD−61.25%2.70%
Mua
1795Lotus Pharmaceutical Co., Ltd.
42.29 B TWD166.0 TWD−1.19%4.15 M3.4811.6714.22 TWD−21.90%1.57%
Trung tính
77686A-Top Health Biotech Co., Ltd.
30.32 B TWD510 TWD−10.37%315.22 K2.11————
Không được đánh giá
4123Center Laboratories, Inc.
22.62 B TWD28.20 TWD−2.42%2.7 M2.521,032.970.03 TWD—5.83%
Không được đánh giá
4743Oneness Biotech Co., Ltd.
21.2 B TWD44.95 TWD+1.47%3.08 M2.83357.600.13 TWD—0.00%
Không được đánh giá
4728SunMax Biotechnology Co. Ltd.
21.19 B TWD390.5 TWD+0.39%8.17 K0.3626.2414.88 TWD+16.08%3.11%
Không được đánh giá
4105TTY Biopharm Company Limited
19.82 B TWD79.2 TWD−1.25%1.32 M2.16———5.65%
Không được đánh giá
6586CHO Pharma, Inc.
18.94 B TWD74.2 TWD−4.87%1.13 M2.05—−1.25 TWD−16.35%0.00%
Không được đánh giá
6620Handa Pharmaceuticals Inc
18.51 B TWD104.5 TWD+3.98%6.2 M2.7734.173.06 TWD−26.00%1.86%
Trung tính
7871Elixiron Immunotherapeutics (Cayman) Limited
17.32 B TWD117.5 TWD−4.86%701.27 K1.14—−1.16 TWD+88.58%0.00%
Không được đánh giá
7827HanchorBio Inc.
17.12 B TWD120.0 TWD0.00%205.12 K1.01—−4.32 TWD—0.00%
Không được đánh giá
6547Medigen Vaccine Biologics Corp.
15.99 B TWD46.90 TWD−1.37%3.09 M2.12———0.00%
Trung tính
3705YungShin Global Holding Corp.
15.88 B TWD58.8 TWD−1.34%417.85 K1.6117.483.36 TWD−9.12%5.03%
Không được đánh giá
1789Scinopharm Taiwan, Ltd.
15.74 B TWD20.15 TWD+3.60%1.58 M2.62911.760.02 TWD−90.92%1.46%
Không được đánh giá
7729Steminent Biotherapeutics, Inc.
15.21 B TWD187.5 TWD−1.83%1.1 M1.41—−3.00 TWD−6.77%0.00%
Không được đánh giá
4147TaiMed Biologics Inc.
15.14 B TWD55.0 TWD−0.18%1.67 M2.50—−0.51 TWD+43.12%0.00%
Mua mạnh
4114Synmosa Biopharma Corp
14.99 B TWD27.20 TWD−1.98%1.55 M1.8118.231.49 TWD+9.50%2.61%
Không được đánh giá
6712Ever Supreme Bio Technology Co., Ltd.
14.72 B TWD144.5 TWD−1.03%352.86 K2.19———2.28%
Mua mạnh
6589EirGenix, Inc.
14.16 B TWD46.90 TWD+0.21%997.55 K2.41—−1.89 TWD+36.57%0.00%
Mua mạnh
4736Taidoc Technology Corporation
13.21 B TWD126.0 TWD+0.40%372.76 K2.175.1624.41 TWD+175.56%3.61%
Không được đánh giá
6748ACRO Biomedical Co., Ltd.
13.01 B TWD160.0 TWD−5.88%545.05 K2.11—−1.11 TWD+14.25%0.00%
Không được đánh giá
1707Grape King Bio Ltd.
12.12 B TWD80.5 TWD−1.83%635.55 K2.1310.457.70 TWD−14.37%7.33%
Trung tính
7780Daiken Biomedical Co., Ltd.
12.08 B TWD14.45 TWD−2.69%2.53 M2.7726.520.54 TWD—13.87%
Không được đánh giá
6945AP Biosciences, Inc.
12 B TWD112.0 TWD−3.45%320.91 K0.96—−5.38 TWD+21.64%0.00%
Không được đánh giá
6535LUMOSA THERAPEUTICS CO LTD
11.74 B TWD70.2 TWD+0.43%209.54 K1.41—−2.23 TWD+41.63%0.00%
Trung tính
6467TAHO Pharmaceuticals Ltd
11.74 B TWD235.0 TWD−1.26%1.11 M1.10———0.00%
Mua mạnh
6576Foresee Pharmaceuticals Co., Ltd.
11.71 B TWD71.9 TWD−1.51%141.67 K1.90584.550.12 TWD—0.00%
Không được đánh giá
8436TCI Co., Ltd.
11.19 B TWD91.4 TWD−3.38%857.85 K1.839.729.41 TWD+26.44%6.23%
Mua
1720Standard Chemical & Pharmaceutical Co. Ltd.
11.05 B TWD55.3 TWD−1.95%508.4 K2.4310.845.10 TWD+24.91%2.94%
Không được đánh giá
6469Great Tree Pharmacy Co., Ltd.
9.64 B TWD57.8 TWD−3.99%695.85 K1.8018.443.13 TWD−23.67%4.92%
Trung tính
4169TCM Biotech International Corp.
8.79 B TWD114.5 TWD−8.03%1.04 M5.01—−0.52 TWD−252.84%0.24%
Không được đánh giá
4128Microbio Co., Ltd.
8 B TWD13.30 TWD−1.85%2.46 M2.6814.950.89 TWD—0.00%
Không được đánh giá
7832Intelligene Inc
7.86 B TWD12.70 TWD−3.79%448.36 K1.94—−0.19 TWD+40.07%0.00%
Không được đánh giá
7878Pharmasaga Co., Ltd.
7.83 B TWD118.0 TWD−9.23%331.54 K2.19—−1.81 TWD+42.89%0.00%
Không được đánh giá
4162PharmaEngine, Inc.
7.82 B TWD52.9 TWD−3.11%749.33 K2.4414.123.75 TWD−66.99%3.60%
Trung tính
6891Locus Cell Co., Ltd.
7.52 B TWD35.75 TWD−3.38%422.54 K1.87—−0.76 TWD−39.44%0.00%
Không được đánh giá
7876Obigen Pharma, Inc.
7.5 B TWD58.0 TWD−0.68%385.53 K0.71—−3.70 TWD−47.84%0.00%
Không được đánh giá
6976Acepodia, Inc.
7.4 B TWD11.95 TWD−2.45%569.25 K1.71———0.00%
Không được đánh giá
6541Tanvex Biopharma, Inc.
7.35 B TWD27.85 TWD+3.53%926.05 K2.46—−5.58 TWD+21.57%0.00%
Không được đánh giá
4142Adimmune Corporation
7.3 B TWD16.35 TWD−1.51%2.16 M3.24—−0.34 TWD+36.74%0.00%
Mua
4107Bioteque Corporation
7.28 B TWD104.0 TWD0.00%224.22 K3.9412.298.46 TWD+12.15%5.24%
Trung tính
4129United Orthopedic Corporation
7.1 B TWD71.3 TWD−1.66%180.95 K1.0713.215.40 TWD+4.59%6.11%
Trung tính
6550Polaris Group
6.88 B TWD13.70 TWD−4.20%620.41 K2.10—−9.02 TWD−13.99%0.00%
Không được đánh giá
4167Savior Lifetec Corp.
6.48 B TWD18.40 TWD−2.65%2.1 M1.716.232.95 TWD+119.11%3.85%
Không được đánh giá
1799Easywell Biomedicals, Inc.
6.31 B TWD24.75 TWD−2.75%250.09 K1.75—−0.13 TWD+79.81%0.00%
Không được đánh giá
7754Annji Pharmaceutical Co., Ltd.
6.18 B TWD60.3 TWD−0.50%366.98 K1.51—−4.22 TWD−25.70%0.00%
Không được đánh giá
1734Sinphar Pharmaceutical Co. Ltd.
6.14 B TWD29.90 TWD−1.16%573.47 K3.2117.151.74 TWD+13.62%3.28%
Không được đánh giá
4119SCI Pharmtech Corp.
6.08 B TWD49.6 TWD−2.08%518.2 K5.8998.800.50 TWD−87.58%1.47%
Không được đánh giá
4174OBI Pharma, Inc.
6.06 B TWD48.55 TWD+3.41%1.84 M2.28—−14.79 TWD+23.86%0.00%
Không được đánh giá
4157TaiGen Biopharmaceuticals Holdings Limited
5.77 B TWD7.81 TWD−1.01%1.57 M1.8336.160.22 TWD—0.00%
Không được đánh giá
7902Uwell Biopharma Inc.
5.77 B TWD24.35 TWD−12.57%392.21 K7.44—−0.36 TWD−30.51%0.00%
Không được đánh giá
1788Hi-Clearance Inc.
5.63 B TWD125.0 TWD−0.79%55.82 K3.1614.218.80 TWD+16.20%5.53%
Không được đánh giá
4166Orient Pharma Co., Ltd.
5.59 B TWD22.00 TWD−3.08%139.44 K1.7122.520.98 TWD+82.92%0.00%
Không được đánh giá
6785Alar Pharmaceuticals Inc
5.54 B TWD73.8 TWD−6.46%195.25 K4.28—−1.08 TWD−312.45%0.12%
Không được đánh giá
4126Pacific Hospital Supply Co., Ltd.
5.43 B TWD73.7 TWD−1.60%88.36 K2.0312.405.95 TWD+7.16%6.02%
Không được đánh giá
4746Formosa Laboratories, Inc.
5.29 B TWD43.75 TWD−0.91%1.1 M2.7411.103.94 TWD—6.83%
Không được đánh giá
5312Formosa Optical Technology Co., Ltd.
5.28 B TWD86.5 TWD−2.48%56.63 K2.9111.827.32 TWD+7.14%7.39%
Không được đánh giá
6762Delta Asia International Corporation
5.1 B TWD140.0 TWD+4.48%2.4 K0.35312.290.45 TWD−69.38%0.33%
Không được đánh giá
3716Cenra Inc
5.01 B TWD32.90 TWD−0.75%252.14 K1.848.204.01 TWD+83.54%3.01%
Không được đánh giá
6610TWi Biotechnology, Inc
4.68 B TWD18.10 TWD−3.72%1.16 M0.79—−1.45 TWD+14.93%0.00%
Không được đánh giá
3176Medigen Biotechnology Corporation
4.47 B TWD31.80 TWD0.00%389.45 K1.84—−1.81 TWD−230.04%0.00%
Không được đánh giá
1565St.Shine Optical Co., Ltd.
4.46 B TWD85.1 TWD−1.16%379.98 K3.4710.747.93 TWD−35.48%6.55%
Trung tính
4726Mycenax Biotech Inc.
4.39 B TWD20.70 TWD−1.43%389.37 K4.14—−1.84 TWD+23.20%0.00%
Không được đánh giá
4737Bionime Corporation
4.29 B TWD55.8 TWD−0.36%89.32 K0.67—−4.03 TWD−140.47%0.00%
Không được đánh giá
1760Panion & BF Biotech Inc.
4.24 B TWD48.95 TWD0.00%368.4 K3.6119.572.50 TWD+69.32%4.04%
Không được đánh giá
77920Tripartite Therapeutics, Inc.
4.17 B TWD6.89 TWD+2.07%407.89 K0.46———0.00%
Không được đánh giá
6794UnicoCell Biomed Co., Ltd.
4.15 B TWD64.5 TWD−1.53%73.35 K2.72—−1.64 TWD−2.09%0.00%
Không được đánh giá
6634Sinew Pharma, Inc.
3.98 B TWD55.5 TWD+3.74%115.66 K1.63—−1.67 TWD+16.46%0.00%
Không được đánh giá
7759Sunhawk Vision Biotech, Inc.
3.78 B TWD50.0 TWD−2.25%131.55 K0.55—−1.88 TWD+21.46%0.00%
Không được đánh giá
4120Orient Europharma Co., Ltd.
3.72 B TWD42.30 TWD0.00%56.61 K1.76—−6.64 TWD−78.32%9.32%
Không được đánh giá
6838Formosa Pharmaceuticals, Inc.
3.61 B TWD21.00 TWD−4.55%331.75 K2.75—−1.26 TWD−170.54%0.00%
Không được đánh giá
6612ICARES Medicus Inc
3.58 B TWD68.5 TWD−1.01%58.05 K2.1538.271.79 TWD+3.09%0.40%
Không được đánh giá
6885BRIM Biotechnology, Inc.
3.51 B TWD26.65 TWD+4.72%1.04 M1.93—−3.23 TWD−7.46%0.00%
Không được đánh giá
1777SYN-TECH Chemical & Pharmaceutical Co. Ltd.
3.45 B TWD75.9 TWD−1.56%190.42 K2.5710.237.42 TWD+10.64%5.17%
Không được đánh giá
6875Pharmosa Biopharm Inc.
3.39 B TWD25.30 TWD−2.69%83.74 K1.33—−2.72 TWD−24.53%0.00%
Không được đánh giá
1783Maxigen Biotech Inc.
3.17 B TWD34.70 TWD−1.42%121.38 K1.4810.743.23 TWD+39.47%5.66%
Không được đánh giá
7762PET Pharm Biotech Co., Ltd.
3.13 B TWD50.1 TWD−5.11%75.98 K1.9296.920.52 TWD+23.57%0.45%
Không được đánh giá
6461Intech Biopharm Ltd
3.04 B TWD26.70 TWD−3.26%113.91 K1.38—−4.52 TWD−21.67%0.00%
Không được đánh giá
6926Shine-On Biomedical Co., Ltd.
3.04 B TWD55.5 TWD−6.57%41.76 K1.22—−3.65 TWD−55.21%0.00%
Không được đánh giá
1752Nang Kuang Pharmaceutical Co., Ltd.
2.98 B TWD29.80 TWD+0.85%229.65 K2.9714.682.03 TWD−23.51%5.41%
Không được đánh giá
3205Sagittarius Life Science Corp.
2.98 B TWD44.00 TWD−2.87%200.63 K4.91—−0.24 TWD+83.87%0.00%
Không được đánh giá
6598Applied BioCode Corp.
2.96 B TWD27.00 TWD−3.23%277.73 K1.05—−0.48 TWD+80.93%0.00%
Không được đánh giá
1733Apex Biotechnology Corp.
2.9 B TWD28.85 TWD−0.17%236.51 K3.7515.261.89 TWD+16.93%4.48%
Không được đánh giá
6657Energenesis Biomedical Co., Ltd.
2.78 B TWD29.60 TWD−1.17%250.61 K2.66—−3.39 TWD+1.97%0.00%
Không được đánh giá
6934HCmed Innovations Co., Ltd.
2.66 B TWD72.5 TWD+0.28%111.12 K1.79—−3.58 TWD+46.96%0.00%
Không được đánh giá
6955Bonraybio Co. Ltd.
2.62 B TWD83.0 TWD−2.12%9.2 K0.8923.413.55 TWD+23.17%1.42%
Không được đánh giá
6918A Plus Biotechnology Co Ltd
2.54 B TWD71.9 TWD−0.55%50.08 K1.5313.265.42 TWD+0.85%6.80%
Không được đánh giá
7860Teh Seng Pharmaceutical Mfg Co Ltd
2.45 B TWD70.0 TWD−7.89%25.1 K12.8025.112.79 TWD−38.15%3.92%
Không được đánh giá
1784Bionet Corp.
2.42 B TWD45.90 TWD−3.97%202.95 K2.1340.381.14 TWD−18.80%1.84%
Không được đánh giá
1762Chunghwa Chemical Synthesis & Biotech Co., Ltd. Class A
2.4 B TWD30.95 TWD+0.81%180.8 K2.34—−0.22 TWD+81.41%0.62%
Không được đánh giá
4106Wellell Inc.
2.37 B TWD23.40 TWD−1.27%218.41 K2.3512.801.83 TWD+85.83%4.26%
Không được đánh giá
6932Merdury Biopharmaceutical Corporation
2.36 B TWD5.14 TWD−2.65%468.63 K2.31—−0.12 TWD+27.60%0.00%
Không được đánh giá
4168GlycoNex, Inc.
2.33 B TWD19.95 TWD−1.72%190.32 K2.33—−2.42 TWD−29.76%0.00%
Không được đánh giá
8432TSH Biopharm Corp. Ltd.
2.33 B TWD58.7 TWD−1.51%295.26 K1.78———4.31%
Không được đánh giá
6936Vetnostrum Animal Health Co., Ltd.
2.32 B TWD31.50 TWD−1.10%70.46 K2.6514.192.22 TWD+15.68%4.74%
Không được đánh giá