Các công ty Đài Loan hỗ trợ hoạt động sản xuất công nghiệp

Các công ty dịch vụ công nghiệp cung cấp các dịch vụ xử lý và khắc phục môi trường, xây dựng hạng mục lớn và bảo trì cơ sở vật chất chuyên biệt. Chu kỳ chi tiêu vốn và ngân sách dành cho cơ sở hạ tầng đô thị thường là những yếu tố gây ra biến động đáng kể trong lĩnh vực này. Hiện tại, BES Engineering Corp. dẫn đầu về khối lượng giao dịch, còn Techzone Technology Materials Co. Ltd. ghi nhận mức tăng giá mạnh nhất trong ngày. Bạn có thể theo dõi các chỉ số kỹ thuật và cơ bản quan trọng trong bảng dưới đây.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Xếp hạng của nhà phân tích
2404United Integrated Services Co., Ltd.
189.63 B TWD886 TWD−7.32%2.72 M3.2013.4465.92 TWD+76.08%4.02%
Mua
6139L&K Engineering Co. Ltd.
143.47 B TWD535 TWD−5.64%3.97 M2.2310.7749.66 TWD+206.81%3.78%
Mua mạnh
6691YANKEY ENGINEERING Co. LTD.
81.2 B TWD534 TWD−8.40%1.21 M2.7917.5830.37 TWD+68.13%3.14%
Mua mạnh
6944Mega Union Technology, Inc.
70.28 B TWD603 TWD−10.00%932.4 K3.0121.2128.44 TWD+50.43%1.43%
Mua mạnh
2597Ruentex Engineering & Construction Co. Ltd.
51.73 B TWD160.0 TWD−2.74%515.29 K1.3713.7311.65 TWD+24.13%5.81%
Không được đánh giá
5522Farglory Land Development Co. Ltd.
46.35 B TWD56.9 TWD−3.23%1.3 M1.215.6810.02 TWD+444.90%10.96%
Mua
9933CTCI Corporation
46.07 B TWD44.40 TWD−2.20%7.95 M1.159.054.91 TWD—1.56%
Trung tính
8926Taiwan Cogeneration Corporation
45.17 B TWD51.9 TWD−2.26%3.78 M1.9712.844.04 TWD+63.77%3.90%
Không được đánh giá
8422Cleanaway Co., Ltd.
32.54 B TWD22.80 TWD−2.36%9.9 M1.6923.690.96 TWD−21.41%5.00%
Trung tính
2535Da-Cin Construction Co., Ltd.
23.17 B TWD89.1 TWD−0.34%570.71 K1.718.7510.18 TWD+95.08%5.11%
Không được đánh giá
5534CHONG HONG DEVELOPMENT CO., LTD
21.06 B TWD65.5 TWD−2.24%1.94 M1.8210.935.99 TWD−15.80%7.58%
Mua
2515BES Engineering Corp.
18.74 B TWD10.70 TWD−2.73%10.84 M2.6223.490.46 TWD+4.78%0.00%
Không được đánh giá
6803ECOVE Environment Corp
18.22 B TWD253.0 TWD−0.39%314.75 K3.7613.7518.40 TWD+5.13%6.17%
Không được đánh giá
6903Jiu Han System Technology Co Ltd
18 B TWD245.0 TWD−7.37%471.36 K1.8311.1821.91 TWD+264.37%3.15%
Không được đánh giá
2543Hwang Chang General Contractor Co., Ltd.
17.42 B TWD30.05 TWD−2.75%2.58 M2.2310.702.81 TWD−14.14%4.64%
Không được đánh giá
3703Continental Holdings Corp.
17.29 B TWD20.45 TWD−1.92%1.81 M1.0310.381.97 TWD+114.93%5.00%
Không được đánh giá
2530Delpha Construction Co., Ltd.
15.94 B TWD18.15 TWD−5.47%3.85 M8.0727.790.65 TWD−72.14%6.38%
Không được đánh giá
2546Kedge Construction Co., Ltd.
14.6 B TWD98.0 TWD−0.51%416.77 K3.657.3913.25 TWD+82.49%3.83%
Không được đánh giá
7792AM-Power Machine International Enterprise Co Ltd
14.07 B TWD252.5 TWD−8.51%568.2 K1.6121.9811.49 TWD—2.65%
Mua mạnh
77951Da Yi Cheng Technology Co., Ltd.
13.74 B TWD507 TWD−0.39%129.89 K1.27————
Không được đánh giá
7848Chi Yi Hsin Technology Co., Ltd.
10.3 B TWD271.0 TWD+1.12%102.37 K1.09———2.07%
Không được đánh giá
5515Chien Kuo Construction Co., Ltd
9.65 B TWD46.90 TWD−1.47%1.02 M2.624.789.81 TWD+298.01%6.90%
Không được đánh giá
8341Sunny Friend Environmental Technology Co., Ltd.
9.59 B TWD72.1 TWD−0.69%653.64 K1.9113.845.21 TWD+17.88%5.42%
Trung tính
5511Te Chang Construction Co., Ltd.
9.38 B TWD67.0 TWD−2.62%481.49 K4.835.9411.28 TWD+75.55%4.35%
Không được đánh giá
2013China Steel Structure Co., Ltd.
8.23 B TWD40.40 TWD−1.46%118.48 K1.87———5.83%
Không được đánh giá
3402Wholetech System Hitech Limited
8.23 B TWD103.0 TWD−5.50%525.36 K2.5514.447.13 TWD−4.86%5.22%
Không được đánh giá
8390Jiin Yeeh Ding Enterprise Co., Ltd.
7.77 B TWD76.2 TWD−2.56%609.74 K0.908.488.98 TWD+83.58%4.70%
Không được đánh giá
8473Forest Water Environmental Engineering Co., Ltd.
7.17 B TWD33.85 TWD−3.56%740.18 K1.6211.203.02 TWD+124.28%1.99%
Không được đánh giá
6947Techzone Technology Materials Co. Ltd.
6.29 B TWD62.1 TWD+9.72%665.32 K3.33———0.90%
Không được đánh giá
6923Chung Tai Resource Technology Corp.
6.25 B TWD66.0 TWD−1.79%167.39 K3.4816.284.05 TWD+13.03%4.37%
Không được đánh giá
7703Rayzher Industrial Co Ltd
5.77 B TWD147.0 TWD−6.96%138.75 K3.77———4.22%
Không được đánh giá
1535China Ecotek Corp.
5.57 B TWD44.90 TWD−1.43%175.79 K5.61———6.66%
Không được đánh giá
5512Rich Development Co. Ltd.
5.53 B TWD7.06 TWD−2.49%1.03 M2.4259.630.12 TWD−17.09%1.37%
Không được đánh giá
7911Apollo Power Co. Ltd.
5.52 B TWD77.8 TWD−9.74%211.31 K2.01————
Không được đánh giá
5521Kung Sing Engineering Corporation
5.49 B TWD10.90 TWD+0.46%5.1 M2.2411.440.95 TWD+176.25%1.35%
Không được đánh giá
7783Giant Heavy Machinery Service Corp.
4.87 B TWD75.5 TWD−0.79%11.42 K1.0955.771.35 TWD−25.96%1.67%
Không được đánh giá
6122King Polytechnic Engineering Co., Ltd.
4.54 B TWD55.7 TWD−0.54%796.58 K1.1411.854.70 TWD+8.52%5.85%
Không được đánh giá
6987Ina Energy Corporation
4.33 B TWD19.20 TWD−0.52%20.11 K0.2318.081.06 TWD+46.13%4.64%
Không được đánh giá
2514Long Bon International Co., Ltd.
4.01 B TWD10.80 TWD−2.26%208.39 K3.6327.750.39 TWD−79.82%0.00%
Không được đánh giá
5533Founding Construction Development Co., Ltd.
3.95 B TWD13.55 TWD−1.81%673 K8.4722.960.59 TWD−62.64%4.33%
Không được đánh giá
2538Kee Tai Properties Co., Ltd.
3.82 B TWD8.12 TWD−2.17%1.28 M4.7213.690.59 TWD—5.82%
Không được đánh giá
2516New Asia Construction & Development Corp.
3.59 B TWD16.20 TWD−0.61%1.09 M1.16———0.00%
Không được đánh giá
7820Liying Environmental Protection Technology Co., Ltd.
3.55 B TWD87.0 TWD0.00%2.19 K0.3435.702.44 TWD—1.60%
Không được đánh giá
6951Chin Hsin Environ Engineering Co. Ltd.
3.4 B TWD62.7 TWD−3.24%81.74 K3.1811.535.44 TWD+9.92%5.41%
Không được đánh giá
5514Sunfon Construction Co., Ltd.
3.09 B TWD13.45 TWD+0.37%18.85 K0.5854.970.24 TWD−29.36%0.00%
Không được đánh giá
6750Tech-Top Engineering CO. LTD.
3.06 B TWD54.5 TWD−3.37%138.62 K0.8312.684.30 TWD+14.61%6.01%
Không được đánh giá
2506Pacific Construction Co., Ltd.
2.99 B TWD8.22 TWD−0.36%942.71 K7.4522.600.36 TWD−83.79%2.42%
Không được đánh giá
2611Tze Shin International Co., Ltd.
2.96 B TWD14.85 TWD−3.57%592.18 K1.198.391.77 TWD—3.32%
Không được đánh giá
2509Chainqui Construction Development Co., Ltd.
2.94 B TWD12.50 TWD−2.34%1.01 M7.32—−0.74 TWD−86.27%0.00%
Không được đánh giá
9955Super Dragon Technology Co., Ltd
2.33 B TWD19.75 TWD−1.74%699.49 K1.7010.411.90 TWD—0.00%
Không được đánh giá
6887BORETECH Resource Recovery Engineering Co Ltd
2.21 B TWD25.30 TWD−6.99%301.01 K2.275.744.41 TWD−14.36%8.12%
Không được đánh giá
3052Apex Science & Engineering Corp.
2.12 B TWD10.25 TWD−1.91%893.03 K4.009.241.11 TWD−3.44%5.74%
Không được đánh giá
7507Enrestec, Inc.
1.81 B TWD16.70 TWD−5.38%44.18 K2.64—−0.82 TWD−104.53%0.00%
Không được đánh giá
7857AsWater Advanced Envirotech Ltd
1.75 B TWD24.10 TWD−1.83%23.44 K0.7992.160.26 TWD−90.38%0.87%
Không được đánh giá
6912Yi Chun Green Technology Co., Ltd.
1.4 B TWD8.00 TWD−4.19%169.72 K1.56—−0.84 TWD−2.30%0.00%
Không được đánh giá
7877Teinco Technology Co. Ltd.
1.33 B TWD34.40 TWD+0.88%3.01 K0.1522.601.52 TWD−45.60%5.83%
Không được đánh giá
6692Acmepoint Energy Services Co., Ltd
1.28 B TWD20.55 TWD−4.42%19.43 K0.54—−1.71 TWD−171.29%0.94%
Không được đánh giá
7796Microip, Inc.
1.26 B TWD51.6 TWD+2.18%156.4 K2.10—−8.86 TWD−74.46%0.00%
Không được đánh giá
5548Ancang Construction Co., Ltd
1.24 B TWD19.15 TWD−0.78%38.81 K0.9210.481.83 TWD+4.08%4.67%
Không được đánh giá
7578Revivegen Environmental Technology Co., Ltd.
1.24 B TWD20.00 TWD−0.50%75.79 K1.7566.470.30 TWD+37.96%1.65%
Không được đánh giá
6771Ping Ho Environmental.Technology Co. Ltd.
1.17 B TWD36.80 TWD−3.16%127.12 K6.9114.842.48 TWD−39.50%8.52%
Không được đánh giá
7761Power Win Taiwan Co., Ltd.
1.09 B TWD34.00 TWD−7.61%190.22 K2.2767.580.50 TWD—0.66%
Không được đánh giá
6971Hui Min Environmental Tech Corp.
955.1 M TWD24.00 TWD−3.23%28.01 K1.0610.142.37 TWD−45.60%6.07%
Không được đánh giá
8440E&E Recycling, Inc.
952.34 M TWD18.65 TWD−1.06%66.68 K1.2518.930.99 TWD+497.57%2.90%
Không được đánh giá
7865Jin Lian Cheng Resources Co., Ltd.
928.33 M TWD30.10 TWD−15.09%326.3 K8.52———0.00%
Không được đánh giá
4550Chang Jia M&E Engineering Corp.
900.56 M TWD23.40 TWD−1.68%12.41 K1.3912.191.92 TWD−33.37%5.13%
Không được đánh giá
7715Yuh Shan Environmental Engineering Co., Ltd.
776.33 M TWD22.70 TWD−1.30%157.75 K4.1215.951.42 TWD−70.64%7.59%
Không được đánh giá
4416Shanyuan Co., Ltd.
766.53 M TWD10.60 TWD−2.75%556.75 K1.434.142.56 TWD—9.05%
Không được đánh giá
6624Ever-Clear Environmental Eng. Corp.
756.41 M TWD34.60 TWD+3.28%10 K0.8860.460.57 TWD−48.05%0.86%
Không được đánh giá
5516Sun-Sea Construction Corporation
644.32 M TWD12.35 TWD−2.37%10 K0.7212.131.02 TWD—0.00%
Không được đánh giá
7583IOVTEC Co., Ltd.
560.31 M TWD22.80 TWD0.00%1000.01———8.77%
Không được đánh giá
77949Yao Kuan Construction Co., Ltd.
—55.5 TWD0.00%7.8 K1.07————
Không được đánh giá
77914Solming Green Energy Co., Ltd.
—29.45 TWD−4.85%1.02 K0.15————
Không được đánh giá
77921Recharge Power Co., Ltd.
—74.5 TWD+1.78%27.42 K3.47————
Không được đánh giá
7907Laienparts Technology Co., Ltd.
—206.0 TWD−6.36%16.89 K0.96————
Không được đánh giá
7849Shine Passion Engineering Co., Ltd.
—152.0 TWD−1.62%240.00————
Không được đánh giá