Các công ty Đài Loan khai thác và chế biến khoáng sản phi năng lượng

Các công ty khoáng sản phi năng lượng khai thác và chế biến các kim loại công nghiệp và kim loại quý như đồng, vàng và nhôm. Sự mở rộng sản xuất của nền kinh tế vĩ mô và những điểm nghẽn trong chuỗi cung ứng toàn cầu liên tục thúc đẩy đà giao dịch trong lĩnh vực này. Dữ liệu hiện tại cho thấy China Steel Corporation dẫn đầu về khối lượng giao dịch, trong khi S-Tech Corp ghi nhận mức tăng giá mạnh nhất. Bảng dưới đây trình bày tất cả các chỉ số cơ bản và kỹ thuật thiết yếu.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Xếp hạng của nhà phân tích
2002China Steel Corporation
295.19 B TWD18.55 TWD−2.11%85.67 M2.25—−0.20 TWD−85.22%0.78%
Mua
1101TCC Group Holdings Co Ltd.
205.22 B TWD26.75 TWD−1.65%70.51 M1.41—−1.31 TWD−232.18%2.94%
Mua
1102Asia Cement Corporation
130.87 B TWD36.55 TWD−1.88%9.42 M1.309.603.81 TWD+30.31%6.23%
Mua
2027TA Chen Stainless Pipe Co., Ltd.
121.82 B TWD45.70 TWD−4.29%14.04 M1.579.384.87 TWD+172.74%3.08%
Mua
8358CO-TECH DEVELOPMENT CORP.
89.49 B TWD303.0 TWD−9.28%16.63 M1.6145.146.71 TWD+99.66%0.55%
Mua
7610LIANYOU METALS CO.,LTD.
72.3 B TWD1,150 TWD−0.43%768.84 K1.6539.9228.81 TWD+1,673.06%0.03%
Mua mạnh
2006Tung Ho Steel Enterprise Corp.
65.5 B TWD84.3 TWD−1.86%2.05 M1.0010.098.36 TWD+30.70%4.79%
Mua mạnh
2015Feng Hsin Steel Co. Ltd.
36.87 B TWD62.9 TWD−0.79%408.94 K2.03———5.21%
Mua
2504Goldsun Building Materials Co., Ltd.
36.31 B TWD29.90 TWD−2.92%4.08 M1.369.413.18 TWD+2.08%8.43%
Không được đánh giá
2023Yieh Phui Enterprise Co., Ltd.
27.41 B TWD14.60 TWD−2.01%2.65 M1.52—−1.49 TWD+9.28%0.00%
Không được đánh giá
2014Chung Hung Steel Corporation
22.54 B TWD14.65 TWD−3.62%3.94 M1.49—−0.18 TWD+84.17%0.00%
Trung tính
9957Yieh United Steel Corp.
19.61 B TWD5.54 TWD−0.72%291.26 K1.44—−1.81 TWD+3.25%0.00%
Không được đánh giá
1104Universal Cement Corporation
18.23 B TWD26.15 TWD−1.32%979.63 K2.19———6.97%
Không được đánh giá
5009Gloria Material Technology Corp
17.97 B TWD29.75 TWD−1.16%5.86 M3.21———3.91%
Mua
2010Chun Yuan Steel Industry Co., Ltd.
14.8 B TWD22.70 TWD+0.67%2.17 M2.229.042.51 TWD+18.79%8.75%
Không được đánh giá
2031Hsin Kuang Steel Co., Ltd.
14.63 B TWD43.05 TWD−3.26%1.22 M1.336.706.42 TWD—5.49%
Không được đánh giá
9930CHC Resources Corporation
14.49 B TWD57.6 TWD−1.37%209.74 K1.3513.364.31 TWD−14.05%6.86%
Không được đánh giá
2009First Copper Technology Co., Ltd.
12.62 B TWD32.60 TWD−4.12%1.84 M1.8431.661.03 TWD+169.04%1.14%
Không được đánh giá
2034YC Inox Co.,Ltd
11.93 B TWD21.50 TWD−2.27%2.72 M1.0057.700.37 TWD—4.43%
Mua mạnh
6655Keding Enterprises Co., Ltd.
10.26 B TWD130.5 TWD−3.33%25.05 K1.5826.944.84 TWD+15.80%4.48%
Không được đánh giá
1103Chia Hsin Cement Corporation
9.43 B TWD13.35 TWD−0.74%1.23 M1.789.371.43 TWD+1,114.83%3.89%
Không được đánh giá
2035Tang Eng Iron Works Co., Ltd.
9.28 B TWD26.95 TWD+1.51%4.14 K0.73—−1.64 TWD+63.69%0.00%
Không được đánh giá
1532China Metal Products Co., Ltd.
9.06 B TWD21.20 TWD−1.17%1.14 M2.4117.371.22 TWD—3.73%
Không được đánh giá
1110Southeast Cement Co. Ltd.
8.63 B TWD14.20 TWD−1.73%441.54 K3.7022.730.62 TWD+17.52%1.98%
Không được đánh giá
6230Nidec Chaun-Choung Technology Corporation
8.55 B TWD91.4 TWD−3.89%133.9 K3.00—−5.05 TWD−445.00%0.22%
Không được đánh giá
8942Xxentria Technology Materials Co.,Ltd
7.76 B TWD38.00 TWD−2.69%427.26 K2.717.175.30 TWD+89.92%2.56%
Không được đánh giá
6990Plum-Monix Industry Co Ltd
7.64 B TWD99.3 TWD−4.06%344.09 K1.3436.232.74 TWD—0.25%
Không được đánh giá
2030Froch Enterprise Co., Ltd.
7.52 B TWD23.95 TWD−5.52%5.87 M1.1812.261.95 TWD+227.41%1.87%
Không được đánh giá
9927Thye Ming Industrial Co.,Ltd
7.16 B TWD58.4 TWD−1.35%280 K2.3410.035.82 TWD+11.21%8.38%
Không được đánh giá
2029Sheng Yu Steel Co., Ltd.
6.84 B TWD20.45 TWD−3.31%660.81 K3.4017.121.19 TWD−12.18%2.82%
Không được đánh giá
6235Waffer Technology Corp.
6.38 B TWD29.20 TWD−3.63%1 M2.5118.171.61 TWD−39.40%3.76%
Không được đánh giá
2020Mayer Steel Pipe Corporation
6.12 B TWD22.05 TWD−1.34%923.47 K1.4710.652.07 TWD+1.68%7.86%
Không được đánh giá
2221Tachia Yung Ho Machine Industry Co., Ltd.
5.97 B TWD143.5 TWD+0.70%10.76 M1.9947.603.01 TWD+14.89%1.06%
Không được đánh giá
2008Kao Hsing Chang Iron & Steel Corporation
5.88 B TWD30.60 TWD−1.45%40.25 K1.9447.580.64 TWD+39.68%3.25%
Không được đánh giá
3663ThinTech Materials Technology Co., Ltd.
5.49 B TWD43.75 TWD−6.72%949.23 K1.43123.000.36 TWD+147.36%0.79%
Không được đánh giá
6127LEATEC Fine Ceramics Co., Ltd.
5.37 B TWD45.00 TWD−7.69%3.07 M0.77—−0.83 TWD−843.97%0.00%
Không được đánh giá
2028Wei Chih Steel Industrial Co., Ltd.
5.05 B TWD14.65 TWD−5.48%232.32 K1.8334.170.43 TWD−2.17%2.58%
Không được đánh giá
5520Lihtai Construction Enterprise Co., Ltd.
4.9 B TWD81.0 TWD+0.25%10 K2.47———8.57%
Không được đánh giá
7752Century Huaxin Wind Energy Co Ltd
4.78 B TWD23.80 TWD−1.86%22.86 K0.4965.290.36 TWD−82.45%0.00%
Không được đánh giá
1109Hsing Ta Cement Co., Ltd.
4.38 B TWD12.85 TWD0.00%607.11 K3.5218.730.69 TWD−28.45%7.00%
Không được đánh giá
1108Lucky Cement Co., Ltd.
4.35 B TWD10.70 TWD−0.47%1.35 M7.5015.920.67 TWD−70.75%9.30%
Không được đánh giá
2069Yuen Chang Stainless Steel Co., Ltd.
4.18 B TWD24.40 TWD−2.79%2.41 M0.859.532.56 TWD+42.36%3.95%
Không được đánh giá
1584S-Tech Corp
3.78 B TWD16.50 TWD+3.77%994.85 K2.52———1.59%
Không được đánh giá
2007Yieh Hsing Enterprise Co., Ltd.
3.61 B TWD6.38 TWD−4.49%368.41 K2.13—−2.08 TWD−2.07%0.00%
Không được đánh giá
2061Feng Ching Metal Corporation
3.52 B TWD58.8 TWD−0.51%1.38 M0.7852.031.13 TWD—0.00%
Không được đánh giá
2062Sunspring Metal Corporation
3.38 B TWD16.40 TWD−2.09%812.26 K6.12———5.92%
Không được đánh giá
8463Ruentex Materials Co Ltd
3.16 B TWD20.95 TWD−0.48%390.35 K10.8510.591.98 TWD+21.00%3.80%
Không được đánh giá
9906Hsin Ba Ba Corporation
3.04 B TWD34.25 TWD+0.74%294.83 K3.6810.253.34 TWD−31.61%19.30%
Không được đánh giá
2025Chien Shing Stainless Steel Co., Ltd.
2.35 B TWD10.75 TWD−2.71%621.32 K0.758.691.24 TWD—0.00%
Không được đánh giá
2038Hai Kwang Enterprise Corporation
2.26 B TWD10.95 TWD−3.52%402.49 K1.95—−0.77 TWD−655.22%0.00%
Không được đánh giá
6832King's Metal Fiber Technologies Co., Ltd.
1.95 B TWD70.7 TWD−4.46%49 K2.5819.253.67 TWD+34.79%2.16%
Không được đánh giá
5014Chain Chon Industrial Co., Ltd.
1.72 B TWD9.03 TWD−4.24%297.75 K1.92—−0.78 TWD+57.85%5.31%
Không được đánh giá
4581World Known MFG (Cayman) Limited
1.57 B TWD45.05 TWD−2.17%19.68 K1.4213.733.28 TWD−36.52%6.47%
Không được đánh giá
7702APEX Wind Power Equipment Manufacturing Co., Ltd.
1.47 B TWD21.40 TWD−4.04%5 K0.89—−0.26 TWD−792.65%1.35%
Không được đánh giá
5016Song Ho Industrial Co., Ltd.
1.28 B TWD24.70 TWD−2.76%60.38 K0.9112.601.96 TWD+18.82%3.89%
Không được đánh giá
911622Tycoons Worldwide Group (Thailand) Public Co Ltd Shs Taiwan Depositary Receipts
Chứng chỉ lưu ký
1.05 B TWD3.68 TWD+1.38%20 K0.5829.110.13 TWD—0.00%
Không được đánh giá
4538WINSON Machinery Co., Ltd.
993.14 M TWD15.90 TWD−2.75%75.25 K2.1940.370.39 TWD+127.42%5.99%
Không được đánh giá
5546Yonggu Group Inc.
918.24 M TWD11.00 TWD−1.79%93 K1.12—−1.77 TWD−70.85%8.97%
Không được đánh giá
9962Yeou Yih Steel Co., Ltd.
906.71 M TWD9.67 TWD−1.23%64.5 K2.1341.290.23 TWD+62.53%0.00%
Không được đánh giá
4558Alformer Industrial Co Ltd
852.5 M TWD16.30 TWD−2.98%74 K2.4218.340.89 TWD—0.00%
Không được đánh giá
2064Camellia Metal Co., Ltd.
759.33 M TWD11.00 TWD0.00%3.09 K0.03452.670.02 TWD—0.00%
Không được đánh giá
8444Green River Holding Co., Ltd.
392.51 M TWD2.89 TWD−7.96%27.2 K1.36—−14.08 TWD−103.75%0.00%
Không được đánh giá
2067Chia Yi Steel Co., Ltd.
153.38 M TWD4.12 TWD−5.94%30.27 K0.44—−3.87 TWD−6.95%0.00%
Không được đánh giá