Các công ty Đài Loan sản xuất hàng công nghiệp

Các doanh nghiệp này sản xuất máy móc hạng nặng, thiết bị công nghiệp và phương tiện vận tải thương mại. Các nhà giao dịch tích cực theo dõi nhóm cổ phiếu này vì dữ liệu sản lượng nhà máy và chi phí kim loại nguyên liệu là những yếu tố thúc đẩy diễn biến giá. Hôm nay, Walsin Lihwa Corporation dẫn đầu ngành về khối lượng giao dịch, trong khi Teco Image Systems Co., Ltd. ghi nhận mức tăng giá lớn nhất trong ngày. Bảng dưới đây cung cấp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng để bạn theo dõi.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Xếp hạng của nhà phân tích
2383Elite Material Co., Ltd.
1.63 T TWD3,820 TWD−6.83%6.28 M1.5740.9493.31 TWD+147.37%0.55%
Mua mạnh
2059King Slide Works Co., Ltd.
819.55 B TWD7,565 TWD−5.38%1.05 M1.6742.32178.75 TWD+167.12%0.59%
Mua mạnh
6488GlobalWafers Co., Ltd.
325.66 B TWD512 TWD−9.22%14.38 M1.18———1.24%
Mua
3665BizLink Holding Inc.
313.34 B TWD1,325 TWD−9.86%4.97 M1.4224.3954.32 TWD+62.86%0.98%
Mua mạnh
3081LandMark Optoelectronics Corp.
213.47 B TWD1,750 TWD−7.41%3.9 M1.02172.5110.14 TWD+564.05%0.13%
Mua
1590Airtac International Group
210 B TWD1,010 TWD−3.81%1.77 M1.5419.4152.02 TWD+38.68%2.86%
Mua mạnh
1519Fortune Electric Co., Ltd.
175.47 B TWD452.0 TWD−8.41%2.4 M1.3832.5813.87 TWD+8.66%1.80%
Mua mạnh
1605Walsin Lihwa Corporation
152.66 B TWD31.45 TWD−3.53%31.23 M1.509.523.30 TWD+1,327.05%1.45%
Mua
1504Teco Electric & Machinery Co., Ltd.
152.23 B TWD59.7 TWD−5.84%9.25 M1.4821.092.83 TWD+7.43%3.08%
Mua
8996Kaori Heat Treatment Co., Ltd.
133.71 B TWD1,180 TWD−8.53%3.53 M0.8079.5514.83 TWD+146.81%0.32%
Mua mạnh
3532Formosa Sumco Technology Corporation
121.2 B TWD256.5 TWD−8.88%3.5 M0.64198.011.30 TWD−23.79%0.32%
Mua
6187All Ring Tech Co., Ltd.
102.66 B TWD864 TWD−9.91%2.75 M1.3444.8119.28 TWD+13.52%1.09%
Mua mạnh
2474Catcher Technology Co., Ltd.
100.49 B TWD183.5 TWD−1.61%3.7 M2.5113.4813.61 TWD+29.08%5.51%
Trung tính
8210Chenbro Micom Co., Ltd.
79.15 B TWD546 TWD−8.39%2.6 M1.6114.3937.94 TWD+80.16%2.21%
Mua
3167Ta Liang Technology Co., Ltd.
77.25 B TWD700 TWD−9.91%3.68 M1.0349.8714.04 TWD+226.28%0.45%
Mua
6409Voltronic Power Technology Corp.
74.87 B TWD791 TWD−4.58%305.99 K0.6830.5025.93 TWD−49.98%4.32%
Mua
1513Chung-Hsin Electric & Machinery Manufacturing Corp.
72.38 B TWD138.5 TWD−3.48%4.17 M2.1915.588.89 TWD+22.26%4.10%
Mua
6781Advanced Energy Solution Holding Co., Ltd.
69.7 B TWD705 TWD−7.60%704.82 K2.0916.6942.23 TWD+23.87%2.34%
Mua
6121Simplo Technology Co. Ltd.
67.51 B TWD340.0 TWD−4.49%908.09 K1.6810.3032.99 TWD+12.43%5.97%
Mua mạnh
6548Chang Wah Technology Co., Ltd.
60.28 B TWD57.8 TWD−3.67%3.93 M1.31———2.81%
Mua
8021Topoint Technology Co., Ltd.
55.6 B TWD308.5 TWD−9.40%4.93 M0.7562.294.95 TWD+189.80%0.52%
Mua mạnh
3030Test Research, Inc.
55.27 B TWD201.0 TWD−7.80%1.94 M1.28———2.99%
Không được đánh giá
6182Wafer Works Corp.
51.78 B TWD69.0 TWD−7.63%30.15 M1.29300.390.23 TWD—0.00%
Không được đánh giá
7734Ableprint Technology Co Ltd
51.2 B TWD1,565 TWD−6.85%308.81 K1.5232.7747.75 TWD+68.53%1.08%
Mua
3363FOCI Fiber Optic Communications, Inc.
47.84 B TWD360.5 TWD−9.99%3.1 M1.16—−1.21 TWD−362.07%0.00%
Mua
1319Tong Yang Industry Co., Ltd.
44.95 B TWD75.6 TWD−2.70%3.5 M3.0312.276.16 TWD−10.81%6.58%
Mua mạnh
3680Gudeng Precision Industrial Co., Ltd.
42.37 B TWD384.0 TWD−6.00%1.52 M1.6725.9714.79 TWD+55.64%1.56%
Mua mạnh
3211Dynapack International Technology Corporation
41.97 B TWD230.5 TWD−7.80%5.3 M1.92———4.25%
Mua
3563MACHVISION, Inc.
41.38 B TWD557 TWD−4.62%1.33 M2.1832.0217.39 TWD+18.49%2.01%
Mua
2421Sunonwealth Electric Machine Industry Co., Ltd.
40.6 B TWD125.0 TWD−4.58%3.24 M1.4313.059.58 TWD+61.54%3.70%
Mua mạnh
8028Phoenix Silicon International Corp.
39.1 B TWD178.5 TWD−7.99%5.44 M2.0232.055.57 TWD+51.90%1.27%
Mua
7909Ye Siang Enterprise Co., Ltd.
37.41 B TWD461.0 TWD−7.43%181.62 K3.50———0.07%
Không được đánh giá
33644Linco Technology Co., Ltd.
37.32 B TWD428.5 TWD+3.88%704.73 K1.93———0.00%
Không được đánh giá
6290Longwell Company
34.52 B TWD166.5 TWD−9.51%4.24 M1.5217.919.30 TWD+44.94%3.04%
Không được đánh giá
8070Chang Wah Electromaterials, Inc.
34.21 B TWD43.95 TWD−4.04%3.85 M1.9626.081.69 TWD−1.47%5.75%
Không được đánh giá
7751Horng Terng Automation Co Ltd
33.21 B TWD1,005 TWD−9.87%259.58 K1.4438.4926.11 TWD+193.09%1.46%
Mua
2211Evergreen Steel Corporation
32.18 B TWD75.3 TWD−1.57%1.64 M1.5410.217.37 TWD−2.18%8.37%
Không được đánh giá
2351SDI Corporation
31.77 B TWD133.5 TWD−9.80%3.09 M1.4934.733.84 TWD+93.33%0.63%
Mua mạnh
7795Eternal Precision Mechanics Co., Ltd.
29.28 B TWD343.5 TWD−4.05%772.14 K1.23142.212.42 TWD−42.07%0.58%
Mua
6715Lintes Technology Co., Ltd.
29.21 B TWD341.0 TWD−7.71%1.31 M0.92222.371.53 TWD−52.33%0.49%
Không được đánh giá
7892META Green Cooling Technology Co., Ltd.
29.08 B TWD395.0 TWD−8.46%270.12 K1.9480.844.89 TWD+186.33%0.04%
Không được đánh giá
6826Taiwan Puritic Corp.
29 B TWD312.0 TWD−6.02%258.67 K1.8910.1430.78 TWD+58.07%4.13%
Không được đánh giá
4583Apex Dynamics, Inc.
28.9 B TWD319.5 TWD−5.19%276.63 K2.05———2.77%
Không được đánh giá
6584NAN JUEN INTERNATIONAL CO., LTD.
25.79 B TWD294.5 TWD−9.94%407.23 K0.9427.9510.54 TWD+311.67%0.67%
Mua mạnh
1609Ta Ya Electric Wire & Cable Co., Ltd.
25.6 B TWD29.95 TWD−4.47%5.71 M1.43———2.14%
Không được đánh giá
6957Horizon Fixture Group Co., Ltd.
24.61 B TWD418.5 TWD−5.96%786.22 K1.3136.2011.56 TWD+24.61%2.08%
Không được đánh giá
3376Shin Zu Shing Co., Ltd.
24.37 B TWD109.5 TWD−8.37%5.35 M1.1476.641.43 TWD−63.65%3.21%
Mua mạnh
4585Techman Robot, Inc.
24.16 B TWD206.0 TWD−6.36%356.42 K2.20———0.43%
Không được đánh giá
1514Allis Electric Co., Ltd.
23.97 B TWD79.7 TWD−4.78%2.81 M2.7322.763.50 TWD+34.64%2.21%
Mua mạnh
5475Glotech Industrial Corp
23.52 B TWD169.5 TWD+1.80%4.45 M0.60130.931.29 TWD—0.00%
Không được đánh giá
4573GMT Global Inc.
22.94 B TWD426.5 TWD+5.05%1.14 M1.80———0.00%
Không được đánh giá
6640Gallant Micro Machining Co. Ltd.
22.52 B TWD706 TWD−7.35%318.9 K1.48———1.79%
Mua
2476G-SHANK Enterprise Co., Ltd.
22.35 B TWD90.4 TWD−4.94%2.78 M2.2415.105.99 TWD+72.24%2.91%
Không được đánh giá
2208CSBC Corp. Taiwan
22.18 B TWD16.65 TWD−2.06%3.85 M1.8333.960.49 TWD—0.00%
Không được đánh giá
3617CyberPower Systems, Inc.
21.98 B TWD213.0 TWD−4.27%473.88 K1.5810.3320.61 TWD+21.94%4.28%
Không được đánh giá
9958Century Iron & Steel Industrial Co., Ltd.
21.81 B TWD75.7 TWD−4.78%2.29 M1.9211.256.73 TWD+25.77%5.45%
Trung tính
6605Depo Auto Parts Industrial Co. Ltd.
21.64 B TWD128.0 TWD−2.66%644.95 K1.498.0016.00 TWD+13.96%4.98%
Mua
4506GFC, LTD.
20.44 B TWD113.5 TWD−0.87%233.32 K3.0714.687.73 TWD+29.17%4.59%
Không được đánh giá
4960CHENG MEI MATERIALS TECHNOLOGY CORPORATION
18.81 B TWD27.20 TWD−8.26%17.57 M0.42—−1.48 TWD+31.65%0.00%
Không được đánh giá
6613Nova Technology Corp
18.13 B TWD208.0 TWD−6.94%500.94 K3.24———4.29%
Mua
7788Song Chuan Precision Co Ltd
17.82 B TWD193.5 TWD−5.38%1.43 M1.5422.778.50 TWD+72.86%0.89%
Không được đánh giá
3013Chenming Electronic Technology Corporation
16.92 B TWD68.9 TWD−6.77%2.53 M1.4313.335.17 TWD+48.16%0.49%
Mua
5007San Shing Fastech Corp.
16.55 B TWD56.1 TWD−0.18%80.38 K2.2815.873.54 TWD+24.25%5.35%
Không được đánh giá
8027E&R Engineering Corp.
16.21 B TWD126.0 TWD−7.35%2.27 M1.53399.240.32 TWD—0.00%
Không được đánh giá
6933Amax Holding Co., Ltd.
15.69 B TWD321.0 TWD−6.55%1.78 M0.8140.727.88 TWD+49.62%0.68%
Không được đánh giá
4526Tongtai Machine & Tool Co., Ltd
15.37 B TWD49.4 TWD−9.45%9.99 M0.27—−1.78 TWD−5,584.08%1.66%
Không được đánh giá
3305Shen Mao Technology Inc.
14.55 B TWD90.7 TWD−4.53%1.96 M0.9316.435.52 TWD+106.75%2.22%
Không được đánh giá
7744W&B Technology Ltd.
13.76 B TWD408.5 TWD−1.80%144.16 K2.1918.2022.44 TWD+203.22%1.63%
Mua
3498USUN Technology Co.,Ltd
13.5 B TWD192.5 TWD−6.55%3.54 M0.6843.324.44 TWD—0.00%
Không được đánh giá
1608Hua Eng Wire & Cable Co., Ltd.
13.45 B TWD29.50 TWD−4.99%3.03 M1.402.5711.47 TWD+739.20%6.31%
Không được đánh giá
7669Suregiant Technology Co. Ltd.
13.29 B TWD514 TWD−6.55%135.88 K2.95———0.83%
Không được đánh giá
6753Lungteh Shipbuilding Co. Ltd.
13.25 B TWD104.0 TWD−3.26%2.04 M4.0410.2510.14 TWD+174.50%1.11%
Không được đánh giá
77934ReTech Environmental Solutions Co., Ltd.
12.94 B TWD445.0 TWD−1.11%111.49 K1.0860.697.33 TWD—0.50%
Không được đánh giá
1569Bin Chuan Enterprise Co., Ltd.
12.85 B TWD78.6 TWD−2.36%9.33 M0.48—−3.72 TWD+33.08%0.00%
Không được đánh giá
5284JPP Holding Co., Ltd.
12.85 B TWD193.5 TWD−8.29%932.12 K1.7112.2215.83 TWD+139.67%2.13%
Trung tính
6667Trusval Technology Co., Ltd.
12.51 B TWD214.0 TWD−3.60%451.52 K2.0314.8514.41 TWD+20.39%4.93%
Không được đánh giá
6279Hu Lane Associate, Inc.
12.38 B TWD99.7 TWD−3.67%688.45 K1.818.9311.16 TWD+18.47%5.29%
Mua
6581Taiwan Steel Union Co., Ltd.
12.07 B TWD108.0 TWD−0.46%172.25 K13.8513.338.10 TWD+19.66%4.88%
Không được đánh giá
1563SuperAlloy Industrial Co., Ltd.
11.87 B TWD67.0 TWD−4.96%1.58 M4.04———7.42%
Mua
4931STL Technology Co., Ltd.
11.87 B TWD159.5 TWD−5.90%2.83 M1.4026.765.96 TWD+143.61%1.38%
Không được đánh giá
5288Eurocharm Holdings Co Ltd
11.78 B TWD169.0 TWD−1.17%243.24 K2.6011.2615.01 TWD+10.46%3.86%
Mua
6438Symtek Automation Asia Co., Ltd.
11.71 B TWD126.5 TWD−2.32%1.27 M1.4821.995.75 TWD−24.19%3.51%
Mua
4532Rechi Precision Co. Ltd.
11.59 B TWD22.40 TWD−4.88%2.55 M2.8712.001.87 TWD−8.17%6.34%
Trung tính
1597Chieftek Precision Co., Ltd.
11.28 B TWD104.5 TWD−9.13%1.69 M1.10———0.55%
Không được đánh giá
2231CUB Elecparts, Inc.
11.26 B TWD77.6 TWD−3.60%414 K2.76—−0.92 TWD−150.62%0.60%
Không được đánh giá
1623Ta Tun Electric Wire & Cable Co Ltd
10.92 B TWD154.5 TWD−4.04%329.87 K3.5511.7513.14 TWD—4.83%
Mua mạnh
5292Desiccant Technology Corporation
10.68 B TWD218.5 TWD−1.35%232.58 K1.3723.849.16 TWD+8.53%2.17%
Không được đánh giá
6727Asia Metal Industries, Inc.
10.66 B TWD321.5 TWD−9.94%1 M0.7030.1010.68 TWD+178.29%1.13%
Không được đánh giá
4989LCY Technology Corp.
10.45 B TWD50.0 TWD−8.35%6.65 M0.74—−1.62 TWD+62.35%0.00%
Không được đánh giá
3059Altek Corporation
10.4 B TWD32.25 TWD−5.15%2.4 M1.9225.691.26 TWD+5.36%2.84%
Không được đánh giá
6538Brave C&H Supply Co., Ltd.
10.25 B TWD292.5 TWD+7.34%7.34 M2.42172.421.70 TWD−56.40%0.56%
Mua mạnh
8091Feedback Technology Corp.
10.23 B TWD157.5 TWD−6.80%877.9 K1.9717.059.24 TWD+81.41%2.32%
Trung tính
6190Wonderful Hi-Tech Co., Ltd.
10.12 B TWD51.6 TWD−4.97%2.17 M1.8922.322.31 TWD+14.53%3.39%
Không được đánh giá
1612Hong Tai Electric Industrial Co., Ltd.
10.1 B TWD30.75 TWD−2.69%1.09 M1.377.933.88 TWD+62.88%7.82%
Không được đánh giá
4537Shuz Tung Machinery Industrial Co., Ltd.
9.93 B TWD118.5 TWD−2.47%196.24 K1.74———0.40%
Không được đánh giá
4542Asia Neo Tech Industrial Co., Ltd.
9.82 B TWD226.0 TWD−9.96%192.93 K0.2198.642.29 TWD—0.34%
Không được đánh giá
9942Nak Sealing Technologies Corporation
9.36 B TWD109.5 TWD−1.35%319.13 K3.7312.059.09 TWD+11.61%6.22%
Không được đánh giá
7818Kemflo International Co Ltd
9.25 B TWD53.9 TWD−2.36%138.46 K3.0010.175.30 TWD−20.12%3.62%
Không được đánh giá
2033Chia Ta World Co., Ltd.
9.25 B TWD71.8 TWD−3.88%5.62 M1.21212.430.34 TWD+27.60%0.26%
Không được đánh giá
1582Syncmold Enterprise Corp.
9.23 B TWD59.6 TWD−2.30%1.27 M2.3827.912.14 TWD−52.73%4.69%
Trung tính