Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Thái Lan tại mức giá thấp nhất mọi thời đại
Những Chứng khoán Thái Lan này đang ở mức giá thấp nhất mọi thời đại: chúng tôi sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái, cung cấp thông tin tài chính của các công ty để giúp bạn quyết định những cổ phiếu nào thực sự có thể tăng giá trở lại.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.28 THB | −3.45% | 1.74 M | 0.69 | 545.3 M THB | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 0.17 THB | 0.00% | 3.29 M | 0.77 | 1.58 B THB | 8.25 | 0.02 THB | −49.26% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.10 THB | 0.00% | 53.65 K | 0.05 | 571.25 M THB | — | −0.10 THB | +59.00% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 3.72 THB | −0.53% | 136.93 K | 0.48 | 3.03 B THB | 17.24 | 0.22 THB | −38.68% | 6.72% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.03 THB | 0.00% | 9.26 M | 3.47 | 242.22 M THB | — | −0.05 THB | −926.09% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| BBANPUBanpu Public Co. Ltd. | 13.8 THB | −0.72% | 7.91 M | 0.78 | 57.1 B THB | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua |
| 0.42 THB | −2.33% | 546.61 K | 1.17 | 92.4 M THB | — | −0.30 THB | −505.65% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.15 THB | +0.88% | 177.2 K | 0.35 | 1.73 B THB | — | −0.01 THB | +23.08% | 2.94% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.13 THB | 0.00% | 284.1 K | 0.57 | 165.75 M THB | — | −0.35 THB | −0.46% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.60 THB | −58.90% | 331.96 K | 36.10 | 438 M THB | 23.90 | 0.03 THB | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.24 THB | 0.00% | 226.17 K | 0.24 | 181.97 M THB | — | −0.14 THB | −127.02% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.15 THB | −6.25% | 3.79 M | 2.43 | 146.59 M THB | — | −0.20 THB | +56.95% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.02 THB | 0.00% | 4.7 M | 0.30 | 125.71 M THB | — | −0.02 THB | +21.80% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.43 THB | −18.87% | 523.7 K | 30.60 | 270.35 M THB | — | −1.47 THB | −347.29% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.03 THB | 0.00% | 1.04 M | 0.24 | 393.93 M THB | 4.69 | 0.01 THB | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 4.78 THB | 0.00% | 11.4 K | 1.93 | 490 M THB | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.39 THB | −4.88% | 137.71 K | 3.16 | 351.73 M THB | — | −0.06 THB | +27.86% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 10.2 THB | −0.97% | 591.45 K | 2.20 | 3.12 B THB | 7.94 | 1.29 THB | −11.13% | 10.58% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 5.60 THB | −6.67% | 1.21 M | 5.88 | 6.41 B THB | 42.26 | 0.13 THB | −64.29% | 2.67% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 3.12 THB | −6.59% | 376.8 K | 1.35 | 752.19 M THB | 11.52 | 0.27 THB | −55.25% | 6.98% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.29 THB | −3.33% | 52.7 K | 0.72 | 258.12 M THB | — | −2.12 THB | −280.67% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.29 THB | 0.00% | 7.52 M | 0.51 | 1.11 B THB | — | −0.13 THB | +36.63% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 2.96 THB | −5.73% | 260.72 K | 33.41 | 2.23 B THB | 23.29 | 0.13 THB | −50.58% | 4.09% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.79 THB | 0.00% | 141.5 K | 0.28 | 237 M THB | — | — | — | 2.41% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.29 THB | −3.01% | 310.5 K | 0.86 | 622.29 M THB | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.05 THB | −16.67% | 453.2 K | 0.42 | 110.04 M THB | — | −0.17 THB | +34.95% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.15 THB | −6.25% | 2.1 M | 2.98 | 128.98 M THB | 187.50 | 0.00 THB | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.20 THB | −0.83% | 348.1 K | 2.14 | 810.7 M THB | — | −0.19 THB | −187.72% | 10.74% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3.14 THB | −1.88% | 53.32 K | 0.87 | 1.04 B THB | 6.34 | 0.50 THB | −18.81% | 5.75% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.15 THB | 0.00% | 201.1 K | 1.06 | 90 M THB | — | −0.38 THB | −3,025.19% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.54 THB | +1.89% | 134.81 K | 1.71 | 225.5 M THB | — | — | — | 1.82% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 2.90 THB | −0.68% | 285.5 K | 9.03 | 352.8 M THB | 7.81 | 0.37 THB | +11.67% | 10.20% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 4.78 THB | −3.63% | 588.43 K | 4.45 | 1.51 B THB | 11.32 | 0.42 THB | +7.24% | 8.23% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.58 THB | −2.27% | 1.95 M | 1.11 | 2.45 B THB | 18.13 | 0.14 THB | −79.87% | 13.16% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.01 THB | 0.00% | 1.01 M | 0.11 | 2.14 B THB | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.70 THB | −4.11% | 576.53 K | 1.54 | 221.14 M THB | 33.65 | 0.02 THB | −91.73% | 11.81% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| TTCAP01C2612ABualuang Securities Public Company Limited | 0.14 THB | −17.65% | 1.11 M | 0.37 | 16.2 M THB | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá |
| 9.90 THB | −62.29% | 333.48 K | 1.08 | 5.29 B THB | — | −4.80 THB | +30.26% | 0.19% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.04 THB | 0.00% | 155.7 K | 0.06 | 91.12 M THB | 0.97 | 0.04 THB | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.01 THB | 0.00% | 242.4 K | 0.05 | 198.61 M THB | — | −0.11 THB | −3,910.71% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá |