Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty Thái Lan có lợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhất
Lợi nhuận trên mỗi nhân viên tính ra số lợi nhuận mà mỗi nhân viên mang lại cho công ty trong một khoảng thời gian. Số liệu này có thể cho thấy mức độ lợi nhuận của một công ty so với số lượng nhân viên mà công ty đó có.
Mã | Thu nhập ròng/nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10.65 M THB | 36.25 THB | −2.03% | 5.93 M | 0.84 | 80.47 B THB | 14.15 | 2.56 THB | −0.10% | 4.05% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 9.95 M THB | 142.5 THB | +0.35% | 15.77 M | 0.76 | 595.5 B THB | 7.94 | 17.95 THB | +16.66% | 6.10% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 6.09 M THB | 22.8 THB | −0.87% | 816.05 K | 0.64 | 38.93 B THB | 5.37 | 4.25 THB | +48.48% | 3.77% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.52 M THB | 35.00 THB | −2.78% | 11.78 M | 1.80 | 90.89 B THB | — | — | — | 5.02% | Tài chính | Mua | |
| 3.61 M THB | 13.3 THB | +0.76% | 26.06 M | 0.58 | 58.97 B THB | 3.40 | 3.91 THB | — | 5.88% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 2.96 M THB | 8.50 THB | −3.41% | 8.35 M | 0.68 | 14.03 B THB | 7.42 | 1.15 THB | +442.59% | 4.44% | Vận chuyển | Mua | |
| 2.54 M THB | 338 THB | −1.17% | 6.68 M | 1.05 | 1.01 T THB | 18.28 | 18.49 THB | +28.31% | 5.06% | Truyền thông | Mua | |
| 1.86 M THB | 17.7 THB | −0.56% | 8.31 M | 1.80 | 29.51 B THB | 8.98 | 1.97 THB | +67.84% | 2.53% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1.67 M THB | 112.5 THB | −1.32% | 5.77 M | 0.83 | 102.53 B THB | 11.60 | 9.70 THB | +43.89% | 6.51% | Tài chính | Mua | |
| 1.38 M THB | 0.78 THB | −1.27% | 300 | 0.00 | 1.48 B THB | 8.10 | 0.10 THB | +232.07% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.31 M THB | 9.45 THB | −1.56% | 449.94 K | 3.35 | 5.14 B THB | 7.85 | 1.20 THB | +7.64% | 7.81% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.31 M THB | 12.9 THB | −3.01% | 264.1 M | 2.26 | 449.18 B THB | 18.71 | 0.69 THB | — | 4.62% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 898.7 K THB | 6.15 THB | −1.60% | 42.06 M | 1.31 | 94.77 B THB | 24.22 | 0.25 THB | +0.71% | 2.42% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 879.79 K THB | 1.29 THB | −3.01% | 310.5 K | 0.86 | 622.29 M THB | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 855.05 K THB | 1.29 THB | 0.00% | 497.3 K | 0.47 | 12.86 B THB | 12.39 | 0.10 THB | +41.83% | 0.78% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 744.56 K THB | 6.60 THB | 0.00% | 30 K | 0.86 | 2.12 B THB | 9.06 | 0.73 THB | +35.48% | 5.19% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 608.46 K THB | 3.40 THB | +0.59% | 109.21 K | 0.38 | 718.25 M THB | 7.86 | 0.43 THB | +2.39% | 5.47% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 528.15 K THB | 6.20 THB | −1.59% | 92.42 M | 2.54 | 84.83 B THB | 13.55 | 0.46 THB | −2.35% | 5.89% | Bán lẻ | Mua | |
| 470.29 K THB | 2.20 THB | 0.00% | 71.9 K | 1.03 | 1.32 B THB | 9.33 | 0.24 THB | +21.42% | 8.18% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 430.76 K THB | 17.0 THB | −1.73% | 705.52 K | 0.98 | 3.42 B THB | 9.52 | 1.78 THB | +5.94% | 2.81% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 367.9 K THB | 13.0 THB | −1.52% | 18.49 M | 1.08 | 48.25 B THB | 10.56 | 1.23 THB | +4.31% | 5.68% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 357.08 K THB | 5.45 THB | −8.40% | 38.52 M | 2.51 | 16.8 B THB | 10.38 | 0.53 THB | +81.76% | 3.33% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 333.48 K THB | 1.30 THB | −0.76% | 376.36 K | 0.81 | 11.95 B THB | 13.86 | 0.09 THB | −12.01% | 4.96% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 316.03 K THB | 3.60 THB | −1.10% | 454.9 K | 0.79 | 2.76 B THB | 9.27 | 0.39 THB | +250.86% | 10.60% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 270.98 K THB | 235 THB | −3.29% | 6.91 M | 1.25 | 292.8 B THB | — | — | — | 2.46% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 238.21 K THB | 7.85 THB | 0.00% | 19.81 K | 0.14 | 16.22 B THB | 26.10 | 0.30 THB | −8.46% | 3.29% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 218.41 K THB | 2.28 THB | −0.87% | 18.97 K | 0.80 | 1.47 B THB | 6.94 | 0.33 THB | −9.82% | 7.17% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 214.97 K THB | 2.92 THB | −0.68% | 48.7 K | 0.77 | 1.01 B THB | 11.17 | 0.26 THB | +71.52% | 7.59% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 188.52 K THB | 26.50 THB | −1.85% | 10.77 M | 1.04 | 116.98 B THB | — | — | — | 2.75% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| TTIPAKThai Packaging Industry Public Company Limited | 171.89 K THB | 1.58 THB | −2.47% | 949.77 K | 0.58 | 894.24 M THB | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |
| 143.26 K THB | 1.97 THB | 0.00% | 600 | 0.01 | 1.39 B THB | 23.82 | 0.08 THB | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 112.3 K THB | 8.55 THB | −2.29% | 1.29 M | 0.67 | 9.48 B THB | 14.92 | 0.57 THB | — | 0.00% | Truyền thông | Mua | |
| 79.39 K THB | 20.0 THB | −0.99% | 11.75 M | 0.94 | 80.54 B THB | 13.66 | 1.46 THB | +32.57% | 2.64% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 68.16 K THB | 8.10 THB | −1.22% | 2.8 K | 0.16 | 4.14 B THB | 16.76 | 0.48 THB | −24.30% | 6.17% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 57.4 K THB | 37.50 THB | +2.74% | 1.3 K | 1.64 | 660.91 M THB | — | −1.54 THB | −206.81% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá |