Các công ty Thái Lan có lợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhất

Lợi nhuận trên mỗi nhân viên tính ra số lợi nhuận mà mỗi nhân viên mang lại cho công ty trong một khoảng thời gian. Số liệu này có thể cho thấy mức độ lợi nhuận của một công ty so với số lượng nhân viên mà công ty đó có.
Mã
Thu nhập ròng/nhân viên
FY
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
RATCHRatch Group Public Co. Ltd.
10.65 M THB36.25 THB−2.03%5.93 M0.8480.47 B THB14.152.56 THB−0.10%4.05%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
PTTEPPTT Exploration & Production Plc
9.95 M THB142.5 THB+0.35%15.77 M0.76595.5 B THB7.9417.95 THB+16.66%6.10%Khoáng sản năng lượng
Mua
BLABangkok Life Assurance Public Co., Ltd.
6.09 M THB22.8 THB−0.87%816.05 K0.6438.93 B THB5.374.25 THB+48.48%3.77%Tài chính
Mua mạnh
KTCKrungThai Card Public Co. Ltd.
4.52 M THB35.00 THB−2.78%11.78 M1.8090.89 B THB———5.02%Tài chính
Mua
SPRCStar Petroleum Refining Public Co. Ltd.
3.61 M THB13.3 THB+0.76%26.06 M0.5858.97 B THB3.403.91 THB—5.88%Khoáng sản năng lượng
Mua
PSLPrecious Shipping Public Co., Ltd.
2.96 M THB8.50 THB−3.41%8.35 M0.6814.03 B THB7.421.15 THB+442.59%4.44%Vận chuyển
Mua
ADVANCAdvanced Info Service Public Co., Ltd.
2.54 M THB338 THB−1.17%6.68 M1.051.01 T THB18.2818.49 THB+28.31%5.06%Truyền thông
Mua
CKCH. Karnchang Public Co. Ltd.
1.86 M THB17.7 THB−0.56%8.31 M1.8029.51 B THB8.981.97 THB+67.84%2.53%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
KKPKiatnakin Phatra Bank Public Co. Ltd.
1.67 M THB112.5 THB−1.32%5.77 M0.83102.53 B THB11.609.70 THB+43.89%6.51%Tài chính
Mua
NVDNirvana Development Public Company Limited
1.38 M THB0.78 THB−1.27%3000.001.48 B THB8.100.10 THB+232.07%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
SMPCSahamitr Pressure Container Public Co. Ltd.
1.31 M THB9.45 THB−1.56%449.94 K3.355.14 B THB7.851.20 THB+7.64%7.81%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
TRUETrue Corporation Public Company Limited
1.31 M THB12.9 THB−3.01%264.1 M2.26449.18 B THB18.710.69 THB—4.62%Truyền thông
Mua mạnh
BEMBangkok Expressway and Metro Public Company Limited
898.7 K THB6.15 THB−1.60%42.06 M1.3194.77 B THB24.220.25 THB+0.71%2.42%Vận chuyển
Mua mạnh
PHATPhatra Group Public Company Limited
879.79 K THB1.29 THB−3.01%310.5 K0.86622.29 M THB———0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
ACEAbsolute Clean Energy PCL
855.05 K THB1.29 THB0.00%497.3 K0.4712.86 B THB12.390.10 THB+41.83%0.78%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
UPOICUnited Palm Oil Industry Public Co. Ltd.
744.56 K THB6.60 THB0.00%30 K0.862.12 B THB9.060.73 THB+35.48%5.19%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
88TH88(Thailand) Public Company Limited
608.46 K THB3.40 THB+0.59%109.21 K0.38718.25 M THB7.860.43 THB+2.39%5.47%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
HMPROHome Product Center Public Co., Ltd.
528.15 K THB6.20 THB−1.59%92.42 M2.5484.83 B THB13.550.46 THB−2.35%5.89%Bán lẻ
Mua
WINNERWinner Group Enterprise PCL
470.29 K THB2.20 THB0.00%71.9 K1.031.32 B THB9.330.24 THB+21.42%8.18%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
BBIKBluebik Group Public Co., Ltd.
430.76 K THB17.0 THB−1.73%705.52 K0.983.42 B THB9.521.78 THB+5.94%2.81%Dịch vụ thương mại
Mua mạnh
TUThai Union Group Public Company Limited
367.9 K THB13.0 THB−1.52%18.49 M1.0848.25 B THB10.561.23 THB+4.31%5.68%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
EPGEastern Polymer Group Public Company Ltd
357.08 K THB5.45 THB−8.40%38.52 M2.5116.8 B THB10.380.53 THB+81.76%3.33%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
DCCDynasty Ceramic Public Co. Ltd.
333.48 K THB1.30 THB−0.76%376.36 K0.8111.95 B THB13.860.09 THB−12.01%4.96%Công nghiệp chế tạo
Mua
PYLONPylon Public Co. Ltd.
316.03 K THB3.60 THB−1.10%454.9 K0.792.76 B THB9.270.39 THB+250.86%10.60%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
SCCSiam Cement Public Co. Ltd.
270.98 K THB235 THB−3.29%6.91 M1.25292.8 B THB———2.46%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
SKRSikarin Public Co., Ltd.
238.21 K THB7.85 THB0.00%19.81 K0.1416.22 B THB26.100.30 THB−8.46%3.29%Dịch vụ y tế
Không được đánh giá
SSSCSiam Steel Service Center Public Co., Ltd.
218.41 K THB2.28 THB−0.87%18.97 K0.801.47 B THB6.940.33 THB−9.82%7.17%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
DDental Corporation Public Company Ltd
214.97 K THB2.92 THB−0.68%48.7 K0.771.01 B THB11.170.26 THB+71.52%7.59%Dịch vụ y tế
Không được đánh giá
SCGPSCG Packaging Public Co Ltd
188.52 K THB26.50 THB−1.85%10.77 M1.04116.98 B THB———2.75%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
TTIPAKThai Packaging Industry Public Company Limited
171.89 K THB1.58 THB−2.47%949.77 K0.58894.24 M THB———0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
ASAPSynergetic Auto Performance Public Co. Ltd.
143.26 K THB1.97 THB0.00%6000.011.39 B THB23.820.08 THB—0.00%Tài chính
Không được đánh giá
GSTGulf Space Technology Public Company Limited
112.3 K THB8.55 THB−2.29%1.29 M0.679.48 B THB14.920.57 THB—0.00%Truyền thông
Mua
BJCBerli Jucker Public Co. Ltd.
79.39 K THB20.0 THB−0.99%11.75 M0.9480.54 B THB13.661.46 THB+32.57%2.64%Công nghiệp chế biến
Mua
SNPS&P Syndicate Public Co. Ltd.
68.16 K THB8.10 THB−1.22%2.8 K0.164.14 B THB16.760.48 THB−24.30%6.17%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
F&DFood and Drinks Public Company Limited
57.4 K THB37.50 THB+2.74%1.3 K1.64660.91 M THB—−1.54 THB−206.81%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá