Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty Thái Lan tạo ra nhiều doanh thu nhất trên mỗi nhân viên
Doanh thu trên mỗi nhân viên là thước đo sơ bộ về số tiền mà mỗi nhân viên tạo ra. Các công ty Thái Lan trong danh sách sau có doanh thu trên mỗi nhân viên cao nhất.
Mã | Doanh thu/nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 338.86 M THB | 13.3 THB | +0.76% | 26.06 M | 0.58 | 58.97 B THB | 3.40 | 3.91 THB | — | 5.88% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 68.74 M THB | 2.42 THB | −3.97% | 65.15 M | 0.65 | 53.07 B THB | 4.67 | 0.52 THB | — | 1.92% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 46.94 M THB | 36.25 THB | −2.03% | 5.93 M | 0.84 | 80.47 B THB | 14.15 | 2.56 THB | −0.10% | 4.05% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 46.45 M THB | 142.5 THB | +0.35% | 15.77 M | 0.76 | 595.5 B THB | 7.94 | 17.95 THB | +16.66% | 6.10% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 40.22 M THB | 5.65 THB | −1.74% | 1.07 M | 0.57 | 11.51 B THB | 3.15 | 1.79 THB | +63.16% | 8.77% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 37.62 M THB | 8.50 THB | −3.41% | 8.35 M | 0.68 | 14.03 B THB | 7.42 | 1.15 THB | +442.59% | 4.44% | Vận chuyển | Mua | |
| 27.68 M THB | 12.9 THB | −3.01% | 264.1 M | 2.26 | 449.18 B THB | 18.71 | 0.69 THB | — | 4.62% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 25.69 M THB | 13.3 THB | −0.75% | 101 K | 3.00 | 11.97 B THB | 17.45 | 0.76 THB | +53.76% | 0.90% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 24.78 M THB | 17.7 THB | −0.56% | 8.31 M | 1.80 | 29.51 B THB | 8.98 | 1.97 THB | +67.84% | 2.53% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 24.05 M THB | 1.97 THB | 0.00% | 600 | 0.01 | 1.39 B THB | 23.82 | 0.08 THB | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 22.38 M THB | 22.8 THB | −0.87% | 816.05 K | 0.64 | 38.93 B THB | 5.37 | 4.25 THB | +48.48% | 3.77% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 19.13 M THB | 1.29 THB | −3.01% | 310.5 K | 0.86 | 622.29 M THB | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 13.74 M THB | 35.00 THB | −2.78% | 11.78 M | 1.80 | 90.89 B THB | — | — | — | 5.02% | Tài chính | Mua | |
| 13.44 M THB | 0.78 THB | −1.27% | 300 | 0.00 | 1.48 B THB | 8.10 | 0.10 THB | +232.07% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 12 M THB | 338 THB | −1.17% | 6.68 M | 1.05 | 1.01 T THB | 18.28 | 18.49 THB | +28.31% | 5.06% | Truyền thông | Mua | |
| 10.59 M THB | 13.0 THB | −1.52% | 18.49 M | 1.08 | 48.25 B THB | 10.56 | 1.23 THB | +4.31% | 5.68% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 9.57 M THB | 235 THB | −3.29% | 6.91 M | 1.25 | 292.8 B THB | — | — | — | 2.46% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 8.45 M THB | 9.45 THB | −1.56% | 449.94 K | 3.35 | 5.14 B THB | 7.85 | 1.20 THB | +7.64% | 7.81% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 7.72 M THB | 2.20 THB | 0.00% | 71.9 K | 1.03 | 1.32 B THB | 9.33 | 0.24 THB | +21.42% | 8.18% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 7.02 M THB | 1.29 THB | 0.00% | 497.3 K | 0.47 | 12.86 B THB | 12.39 | 0.10 THB | +41.83% | 0.78% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 6.93 M THB | 8.55 THB | −2.29% | 1.29 M | 0.67 | 9.48 B THB | 14.92 | 0.57 THB | — | 0.00% | Truyền thông | Mua | |
| 6.92 M THB | 112.5 THB | −1.32% | 5.77 M | 0.83 | 102.53 B THB | 11.60 | 9.70 THB | +43.89% | 6.51% | Tài chính | Mua | |
| 6.36 M THB | 6.60 THB | 0.00% | 30 K | 0.86 | 2.12 B THB | 9.06 | 0.73 THB | +35.48% | 5.19% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 5.96 M THB | 6.20 THB | −1.59% | 92.42 M | 2.54 | 84.83 B THB | 13.55 | 0.46 THB | −2.35% | 5.89% | Bán lẻ | Mua | |
| 5.83 M THB | 2.28 THB | −0.87% | 18.97 K | 0.80 | 1.47 B THB | 6.94 | 0.33 THB | −9.82% | 7.17% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.76 M THB | 26.50 THB | −1.85% | 10.77 M | 1.04 | 116.98 B THB | — | — | — | 2.75% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 4.75 M THB | 4.56 THB | +0.44% | 2.84 K | 0.34 | 3.53 B THB | 54.35 | 0.08 THB | +49.82% | 1.16% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 4.23 M THB | 0.29 THB | 0.00% | 7.52 M | 0.51 | 1.11 B THB | — | −0.13 THB | +36.63% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 4.02 M THB | 6.15 THB | −1.60% | 42.06 M | 1.31 | 94.77 B THB | 24.22 | 0.25 THB | +0.71% | 2.42% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 3.96 M THB | 3.40 THB | +0.59% | 109.21 K | 0.38 | 718.25 M THB | 7.86 | 0.43 THB | +2.39% | 5.47% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.74 M THB | 5.45 THB | −8.40% | 38.52 M | 2.51 | 16.8 B THB | 10.38 | 0.53 THB | +81.76% | 3.33% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| TTIPAKThai Packaging Industry Public Company Limited | 3.6 M THB | 1.58 THB | −2.47% | 949.77 K | 0.58 | 894.24 M THB | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |
| 3.3 M THB | 0.86 THB | −1.15% | 240.3 K | 0.39 | 528.26 M THB | 113.16 | 0.01 THB | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 3.05 M THB | 20.0 THB | −0.99% | 11.75 M | 0.94 | 80.54 B THB | 13.66 | 1.46 THB | +32.57% | 2.64% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 2.62 M THB | 2.92 THB | −0.68% | 48.7 K | 0.77 | 1.01 B THB | 11.17 | 0.26 THB | +71.52% | 7.59% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.33 M THB | 1.30 THB | −0.76% | 376.36 K | 0.81 | 11.95 B THB | 13.86 | 0.09 THB | −12.01% | 4.96% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2.23 M THB | 3.60 THB | −1.10% | 454.9 K | 0.79 | 2.76 B THB | 9.27 | 0.39 THB | +250.86% | 10.60% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1.95 M THB | 17.0 THB | −1.73% | 705.52 K | 0.98 | 3.42 B THB | 9.52 | 1.78 THB | +5.94% | 2.81% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 1.92 M THB | 7.85 THB | 0.00% | 19.81 K | 0.14 | 16.22 B THB | 26.10 | 0.30 THB | −8.46% | 3.29% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.42 M THB | 8.10 THB | −1.22% | 2.8 K | 0.16 | 4.14 B THB | 16.76 | 0.48 THB | −24.30% | 6.17% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.2 M THB | 37.50 THB | +2.74% | 1.3 K | 1.64 | 660.91 M THB | — | −1.54 THB | −206.81% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá |