Các công ty Thái Lan tạo ra nhiều doanh thu nhất trên mỗi nhân viên

Doanh thu trên mỗi nhân viên là thước đo sơ bộ về số tiền mà mỗi nhân viên tạo ra. Các công ty Thái Lan trong danh sách sau có doanh thu trên mỗi nhân viên cao nhất.
Mã
Doanh thu/nhân viên
FY
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
SPRCStar Petroleum Refining Public Co. Ltd.
338.86 M THB13.3 THB+0.76%26.06 M0.5858.97 B THB3.403.91 THB—5.88%Khoáng sản năng lượng
Mua
IRPCIRPC Public Co., Ltd.
68.74 M THB2.42 THB−3.97%65.15 M0.6553.07 B THB4.670.52 THB—1.92%Khoáng sản năng lượng
Trung tính
RATCHRatch Group Public Co. Ltd.
46.94 M THB36.25 THB−2.03%5.93 M0.8480.47 B THB14.152.56 THB−0.10%4.05%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
PTTEPPTT Exploration & Production Plc
46.45 M THB142.5 THB+0.35%15.77 M0.76595.5 B THB7.9417.95 THB+16.66%6.10%Khoáng sản năng lượng
Mua
ROJNARojana Industrial Park Public Co. Ltd.
40.22 M THB5.65 THB−1.74%1.07 M0.5711.51 B THB3.151.79 THB+63.16%8.77%Tài chính
Không được đánh giá
PSLPrecious Shipping Public Co., Ltd.
37.62 M THB8.50 THB−3.41%8.35 M0.6814.03 B THB7.421.15 THB+442.59%4.44%Vận chuyển
Mua
TRUETrue Corporation Public Company Limited
27.68 M THB12.9 THB−3.01%264.1 M2.26449.18 B THB18.710.69 THB—4.62%Truyền thông
Mua mạnh
PTLPolyplex (Thailand) Public Co. Ltd.
25.69 M THB13.3 THB−0.75%101 K3.0011.97 B THB17.450.76 THB+53.76%0.90%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
CKCH. Karnchang Public Co. Ltd.
24.78 M THB17.7 THB−0.56%8.31 M1.8029.51 B THB8.981.97 THB+67.84%2.53%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
ASAPSynergetic Auto Performance Public Co. Ltd.
24.05 M THB1.97 THB0.00%6000.011.39 B THB23.820.08 THB—0.00%Tài chính
Không được đánh giá
BLABangkok Life Assurance Public Co., Ltd.
22.38 M THB22.8 THB−0.87%816.05 K0.6438.93 B THB5.374.25 THB+48.48%3.77%Tài chính
Mua mạnh
PHATPhatra Group Public Company Limited
19.13 M THB1.29 THB−3.01%310.5 K0.86622.29 M THB———0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
KTCKrungThai Card Public Co. Ltd.
13.74 M THB35.00 THB−2.78%11.78 M1.8090.89 B THB———5.02%Tài chính
Mua
NVDNirvana Development Public Company Limited
13.44 M THB0.78 THB−1.27%3000.001.48 B THB8.100.10 THB+232.07%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
ADVANCAdvanced Info Service Public Co., Ltd.
12 M THB338 THB−1.17%6.68 M1.051.01 T THB18.2818.49 THB+28.31%5.06%Truyền thông
Mua
TUThai Union Group Public Company Limited
10.59 M THB13.0 THB−1.52%18.49 M1.0848.25 B THB10.561.23 THB+4.31%5.68%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
SCCSiam Cement Public Co. Ltd.
9.57 M THB235 THB−3.29%6.91 M1.25292.8 B THB———2.46%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
SMPCSahamitr Pressure Container Public Co. Ltd.
8.45 M THB9.45 THB−1.56%449.94 K3.355.14 B THB7.851.20 THB+7.64%7.81%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
WINNERWinner Group Enterprise PCL
7.72 M THB2.20 THB0.00%71.9 K1.031.32 B THB9.330.24 THB+21.42%8.18%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
ACEAbsolute Clean Energy PCL
7.02 M THB1.29 THB0.00%497.3 K0.4712.86 B THB12.390.10 THB+41.83%0.78%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
GSTGulf Space Technology Public Company Limited
6.93 M THB8.55 THB−2.29%1.29 M0.679.48 B THB14.920.57 THB—0.00%Truyền thông
Mua
KKPKiatnakin Phatra Bank Public Co. Ltd.
6.92 M THB112.5 THB−1.32%5.77 M0.83102.53 B THB11.609.70 THB+43.89%6.51%Tài chính
Mua
UPOICUnited Palm Oil Industry Public Co. Ltd.
6.36 M THB6.60 THB0.00%30 K0.862.12 B THB9.060.73 THB+35.48%5.19%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
HMPROHome Product Center Public Co., Ltd.
5.96 M THB6.20 THB−1.59%92.42 M2.5484.83 B THB13.550.46 THB−2.35%5.89%Bán lẻ
Mua
SSSCSiam Steel Service Center Public Co., Ltd.
5.83 M THB2.28 THB−0.87%18.97 K0.801.47 B THB6.940.33 THB−9.82%7.17%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
SCGPSCG Packaging Public Co Ltd
5.76 M THB26.50 THB−1.85%10.77 M1.04116.98 B THB———2.75%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
GRAMMYGMM Grammy Public Co. Ltd.
4.75 M THB4.56 THB+0.44%2.84 K0.343.53 B THB54.350.08 THB+49.82%1.16%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
MONOMono Next Public Co., Ltd.
4.23 M THB0.29 THB0.00%7.52 M0.511.11 B THB—−0.13 THB+36.63%0.00%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
BEMBangkok Expressway and Metro Public Company Limited
4.02 M THB6.15 THB−1.60%42.06 M1.3194.77 B THB24.220.25 THB+0.71%2.42%Vận chuyển
Mua mạnh
88TH88(Thailand) Public Company Limited
3.96 M THB3.40 THB+0.59%109.21 K0.38718.25 M THB7.860.43 THB+2.39%5.47%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
EPGEastern Polymer Group Public Company Ltd
3.74 M THB5.45 THB−8.40%38.52 M2.5116.8 B THB10.380.53 THB+81.76%3.33%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
TTIPAKThai Packaging Industry Public Company Limited
3.6 M THB1.58 THB−2.47%949.77 K0.58894.24 M THB———0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
PORTSahathai Terminal Public Company Limited
3.3 M THB0.86 THB−1.15%240.3 K0.39528.26 M THB113.160.01 THB—0.00%Vận chuyển
Không được đánh giá
BJCBerli Jucker Public Co. Ltd.
3.05 M THB20.0 THB−0.99%11.75 M0.9480.54 B THB13.661.46 THB+32.57%2.64%Công nghiệp chế biến
Mua
DDental Corporation Public Company Ltd
2.62 M THB2.92 THB−0.68%48.7 K0.771.01 B THB11.170.26 THB+71.52%7.59%Dịch vụ y tế
Không được đánh giá
DCCDynasty Ceramic Public Co. Ltd.
2.33 M THB1.30 THB−0.76%376.36 K0.8111.95 B THB13.860.09 THB−12.01%4.96%Công nghiệp chế tạo
Mua
PYLONPylon Public Co. Ltd.
2.23 M THB3.60 THB−1.10%454.9 K0.792.76 B THB9.270.39 THB+250.86%10.60%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
BBIKBluebik Group Public Co., Ltd.
1.95 M THB17.0 THB−1.73%705.52 K0.983.42 B THB9.521.78 THB+5.94%2.81%Dịch vụ thương mại
Mua mạnh
SKRSikarin Public Co., Ltd.
1.92 M THB7.85 THB0.00%19.81 K0.1416.22 B THB26.100.30 THB−8.46%3.29%Dịch vụ y tế
Không được đánh giá
SNPS&P Syndicate Public Co. Ltd.
1.42 M THB8.10 THB−1.22%2.8 K0.164.14 B THB16.760.48 THB−24.30%6.17%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
F&DFood and Drinks Public Company Limited
1.2 M THB37.50 THB+2.74%1.3 K1.64660.91 M THB—−1.54 THB−206.81%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá