Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty Thái Lan có nhiều nhân viên nhất
Sau đây là Các công ty Thái Lan có lực lượng lao động lớn nhất. Được sắp xếp theo số lượng nhân viên, các công ty này có thể đang phát triển hoặc giữ vị trí ổn định trên thị trường, vì vậy hãy phân tích các công ty này để tìm ra khoản đầu tư đáng tin cậy.
Mã | Nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 51.94 K | 235 THB | −3.29% | 6.91 M | 1.25 | 292.8 B THB | — | — | — | 2.46% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 50.52 K | 20.0 THB | −0.99% | 11.75 M | 0.94 | 80.54 B THB | 13.66 | 1.46 THB | +32.57% | 2.64% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 21.59 K | 26.50 THB | −1.85% | 10.77 M | 1.04 | 116.98 B THB | — | — | — | 2.75% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 18.86 K | 338 THB | −1.17% | 6.68 M | 1.05 | 1.01 T THB | 18.28 | 18.49 THB | +28.31% | 5.06% | Truyền thông | Mua | |
| 12.53 K | 13.0 THB | −1.52% | 18.49 M | 1.08 | 48.25 B THB | 10.56 | 1.23 THB | +4.31% | 5.68% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 11.38 K | 6.20 THB | −1.59% | 92.42 M | 2.54 | 84.83 B THB | 13.55 | 0.46 THB | −2.35% | 5.89% | Bán lẻ | Mua | |
| 7.07 K | 12.9 THB | −3.01% | 264.1 M | 2.26 | 449.18 B THB | 18.71 | 0.69 THB | — | 4.62% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 6.06 K | 142.5 THB | +0.35% | 15.77 M | 0.76 | 595.5 B THB | 7.94 | 17.95 THB | +16.66% | 6.10% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 4.21 K | 6.15 THB | −1.60% | 42.06 M | 1.31 | 94.77 B THB | 24.22 | 0.25 THB | +0.71% | 2.42% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 4.07 K | 2.42 THB | −3.97% | 65.15 M | 0.65 | 53.07 B THB | 4.67 | 0.52 THB | — | 1.92% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 3.97 K | 8.10 THB | −1.22% | 2.8 K | 0.16 | 4.14 B THB | 16.76 | 0.48 THB | −24.30% | 6.17% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 3.63 K | 5.45 THB | −8.40% | 38.52 M | 2.51 | 16.8 B THB | 10.38 | 0.53 THB | +81.76% | 3.33% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 3.53 K | 112.5 THB | −1.32% | 5.77 M | 0.83 | 102.53 B THB | 11.60 | 9.70 THB | +43.89% | 6.51% | Tài chính | Mua | |
| 3.16 K | 7.85 THB | 0.00% | 19.81 K | 0.14 | 16.22 B THB | 26.10 | 0.30 THB | −8.46% | 3.29% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.71 K | 1.30 THB | −0.76% | 376.36 K | 0.81 | 11.95 B THB | 13.86 | 0.09 THB | −12.01% | 4.96% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.79 K | 17.7 THB | −0.56% | 8.31 M | 1.80 | 29.51 B THB | 8.98 | 1.97 THB | +67.84% | 2.53% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1.72 K | 35.00 THB | −2.78% | 11.78 M | 1.80 | 90.89 B THB | — | — | — | 5.02% | Tài chính | Mua | |
| 1.22 K | 4.56 THB | +0.44% | 2.84 K | 0.34 | 3.53 B THB | 54.35 | 0.08 THB | +49.82% | 1.16% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.14 K | 22.8 THB | −0.87% | 816.05 K | 0.64 | 38.93 B THB | 5.37 | 4.25 THB | +48.48% | 3.77% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 934 | 1.29 THB | 0.00% | 497.3 K | 0.47 | 12.86 B THB | 12.39 | 0.10 THB | +41.83% | 0.78% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 804 | 2.28 THB | −0.87% | 18.97 K | 0.80 | 1.47 B THB | 6.94 | 0.33 THB | −9.82% | 7.17% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 793 | 13.3 THB | −0.75% | 101 K | 3.00 | 11.97 B THB | 17.45 | 0.76 THB | +53.76% | 0.90% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 791 | 17.0 THB | −1.73% | 705.52 K | 0.98 | 3.42 B THB | 9.52 | 1.78 THB | +5.94% | 2.81% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 712 | 13.3 THB | +0.76% | 26.06 M | 0.58 | 58.97 B THB | 3.40 | 3.91 THB | — | 5.88% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| TTIPAKThai Packaging Industry Public Company Limited | 705 | 1.58 THB | −2.47% | 949.77 K | 0.58 | 894.24 M THB | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |
| 667 | 3.60 THB | −1.10% | 454.9 K | 0.79 | 2.76 B THB | 9.27 | 0.39 THB | +250.86% | 10.60% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 584 | 36.25 THB | −2.03% | 5.93 M | 0.84 | 80.47 B THB | 14.15 | 2.56 THB | −0.10% | 4.05% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 483 | 37.50 THB | +2.74% | 1.3 K | 1.64 | 660.91 M THB | — | −1.54 THB | −206.81% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 458 | 9.45 THB | −1.56% | 449.94 K | 3.35 | 5.14 B THB | 7.85 | 1.20 THB | +7.64% | 7.81% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 445 | 0.86 THB | −1.15% | 240.3 K | 0.39 | 528.26 M THB | 113.16 | 0.01 THB | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 399 | 2.92 THB | −0.68% | 48.7 K | 0.77 | 1.01 B THB | 11.17 | 0.26 THB | +71.52% | 7.59% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 377 | 5.65 THB | −1.74% | 1.07 M | 0.57 | 11.51 B THB | 3.15 | 1.79 THB | +63.16% | 8.77% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 359 | 1.97 THB | 0.00% | 600 | 0.01 | 1.39 B THB | 23.82 | 0.08 THB | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 357 | 8.55 THB | −2.29% | 1.29 M | 0.67 | 9.48 B THB | 14.92 | 0.57 THB | — | 0.00% | Truyền thông | Mua | |
| 346 | 0.29 THB | 0.00% | 7.52 M | 0.51 | 1.11 B THB | — | −0.13 THB | +36.63% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 297 | 2.20 THB | 0.00% | 71.9 K | 1.03 | 1.32 B THB | 9.33 | 0.24 THB | +21.42% | 8.18% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 294 | 6.60 THB | 0.00% | 30 K | 0.86 | 2.12 B THB | 9.06 | 0.73 THB | +35.48% | 5.19% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 166 | 3.40 THB | +0.59% | 109.21 K | 0.38 | 718.25 M THB | 7.86 | 0.43 THB | +2.39% | 5.47% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 140 | 8.50 THB | −3.41% | 8.35 M | 0.68 | 14.03 B THB | 7.42 | 1.15 THB | +442.59% | 4.44% | Vận chuyển | Mua | |
| 124 | 1.29 THB | −3.01% | 310.5 K | 0.86 | 622.29 M THB | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 113 | 0.78 THB | −1.27% | 300 | 0.00 | 1.48 B THB | 8.10 | 0.10 THB | +232.07% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 94 | 20.3 THB | 0.00% | 100 | 0.08 | 546.18 M THB | 13.75 | 1.48 THB | −17.11% | 1.23% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 83 | 12.3 THB | 0.00% | 1.33 M | 3.73 | 2.36 B THB | — | — | — | 0.97% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 66 | 0.42 THB | +2.44% | 172.9 K | 0.15 | 409.32 M THB | 6.53 | 0.06 THB | −44.90% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| FFLEFrontline Engineering Public Company Limited | 63 | 1.07 THB | +1.90% | 2.17 M | 0.87 | 321 M THB | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá |
| 30 | 0.78 THB | −2.50% | 71.1 K | 0.71 | 119.52 M THB | — | −0.12 THB | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| — | 0.08 THB | −11.11% | 14.33 M | 1.33 | 574.14 M THB | 32.00 | 0.00 THB | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| — | 0.38 THB | 0.00% | 35.06 K | 0.41 | 230.38 M THB | — | −0.28 THB | −4.89% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| — | 27.25 THB | 0.00% | 15.4 K | 0.63 | 4.91 B THB | 15.50 | 1.76 THB | −19.86% | 2.20% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| — | 2.48 THB | −0.80% | 176.5 K | 1.50 | 1.5 B THB | 25.75 | 0.10 THB | +16.30% | 3.64% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| — | 1.05 THB | −2.78% | 129.16 K | 0.17 | 501.34 M THB | — | −0.04 THB | +83.40% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| — | 0.39 THB | +2.63% | 4.29 M | 3.63 | 1.19 B THB | — | −0.01 THB | +44.33% | 10.01% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 13.1 THB | −1.50% | 1.68 M | 0.99 | 43.1 B THB | 13.48 | 0.97 THB | +7.44% | 5.94% | Tài chính | Mua | |
| — | 0.32 THB | 0.00% | 70.3 K | 0.24 | 988.93 M THB | 45.07 | 0.01 THB | −52.03% | 9.38% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| — | 2.42 THB | −3.20% | 22.9 K | 0.16 | 1.56 B THB | 3.20 | 0.76 THB | +202.12% | 5.88% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| — | 5.30 THB | +3.92% | 113.4 K | 0.31 | 2.73 B THB | 10.13 | 0.52 THB | +31.47% | 3.96% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| — | 32.00 THB | −2.29% | 13.02 M | 1.32 | 79.39 B THB | 16.34 | 1.96 THB | +24.16% | 3.31% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| — | 1.37 THB | −0.72% | 846.96 K | 0.35 | 1.84 B THB | 8.04 | 0.17 THB | +59.05% | 17.86% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| — | 4.60 THB | +0.44% | 37.85 K | 0.70 | 3.76 B THB | 7.35 | 0.63 THB | −5.25% | 4.80% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| — | 0.75 THB | +1.35% | 1.33 M | 2.43 | 504.91 M THB | 11.50 | 0.07 THB | −19.51% | 5.41% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| — | 6.35 THB | 0.00% | 33.2 K | 0.51 | 3.24 B THB | 10.82 | 0.59 THB | +64.80% | 9.12% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 9.15 THB | 0.00% | 1.1 M | 0.15 | 26.65 B THB | 77.87 | 0.12 THB | −65.34% | 8.06% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| — | 1.61 THB | −0.62% | 55.3 K | 0.14 | 948.69 M THB | — | −0.35 THB | −15.95% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| — | 0.74 THB | −1.33% | 743.91 K | 1.33 | 1.04 B THB | — | −0.53 THB | −622.30% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 1.79 THB | 0.00% | 39.92 K | 0.72 | 3.55 B THB | 6.44 | 0.28 THB | +107.93% | 7.26% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 0.33 THB | −5.71% | 6.84 M | 0.30 | 1.42 B THB | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 0.94 THB | 0.00% | 29.5 K | 0.37 | 977.6 M THB | 26.48 | 0.04 THB | +49.16% | 4.60% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| — | 8.55 THB | +0.59% | 4.1 K | 1.61 | 850.08 M THB | 10.91 | 0.78 THB | −56.35% | 8.33% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| — | 0.22 THB | −4.35% | 1.33 M | 0.25 | 152.28 M THB | 78.57 | 0.00 THB | −93.20% | 6.52% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| — | 3.04 THB | 0.00% | 223.4 K | 1.60 | 1.87 B THB | 27.07 | 0.11 THB | −60.39% | 3.97% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| — | 6.35 THB | +0.79% | 370.68 K | 2.27 | 3.78 B THB | 13.62 | 0.47 THB | −62.03% | 7.94% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| — | 4.60 THB | −0.43% | 30.9 K | 0.93 | 3.19 B THB | — | −0.43 THB | +7.00% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| — | 0.22 THB | −4.35% | 329.7 K | 0.88 | 924.02 M THB | 16.18 | 0.01 THB | −53.42% | 2.14% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 3.10 THB | +2.65% | 300 | 0.58 | 559.75 M THB | — | −0.45 THB | +20.34% | 3.31% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| — | 3.36 THB | −0.59% | 419.63 K | 0.67 | 2.53 B THB | 7.58 | 0.44 THB | −6.44% | 5.26% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| — | 0.91 THB | −2.15% | 62.79 M | 0.18 | 19.2 B THB | — | −0.04 THB | −221.15% | 1.43% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| — | 2.90 THB | −0.68% | 285.5 K | 9.03 | 352.8 M THB | 7.81 | 0.37 THB | +11.67% | 10.20% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| — | 2.12 THB | −5.36% | 94.11 K | 7.63 | 1.09 B THB | 10.93 | 0.19 THB | — | 3.54% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| — | 149.0 THB | −1.97% | 9.09 M | 0.65 | 510.12 B THB | — | — | — | 7.45% | Tài chính | Trung tính | |
| — | 180.5 THB | −2.17% | 7.22 M | 0.89 | 349.32 B THB | — | — | — | 5.46% | Tài chính | Mua | |
| — | 3.14 THB | −1.88% | 402 | 0.03 | 1.99 B THB | 9.85 | 0.32 THB | +71.34% | 1.08% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| — | 12.8 THB | −5.19% | 5.5 K | 1.74 | 135 M THB | — | −0.96 THB | −8.47% | 1.85% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| — | 2.22 THB | −7.50% | 1.85 M | 2.01 | 1.5 B THB | — | −0.50 THB | +64.89% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| — | 1.71 THB | +3.01% | 138.64 K | 1.58 | 546 M THB | 6.91 | 0.25 THB | +25.89% | 8.24% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| — | 1.70 THB | −5.56% | 31.7 K | 10.67 | 175.45 M THB | — | −0.01 THB | +92.24% | 1.74% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| — | 1.98 THB | −1.98% | 343.9 K | 3.78 | 860 M THB | 8.60 | 0.23 THB | +83.51% | 3.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| — | 4.10 THB | −0.97% | 288.42 K | 2.30 | 4.8 B THB | 8.54 | 0.48 THB | −48.95% | 5.22% | Tài chính | Mua mạnh | |
| — | 4.64 THB | −2.93% | 2.3 M | 0.74 | 8.67 B THB | 14.52 | 0.32 THB | −18.16% | 5.25% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| — | 3.06 THB | −3.77% | 214.31 K | 2.27 | 2.13 B THB | 4.70 | 0.65 THB | — | 5.28% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| — | 13.0 THB | 0.00% | 579.2 K | 1.67 | 12.41 B THB | 10.36 | 1.25 THB | −20.86% | 8.33% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| — | 0.29 THB | −3.33% | 52.7 K | 0.72 | 258.12 M THB | — | −2.12 THB | −280.67% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 2.76 THB | −0.72% | 44.01 K | 0.19 | 2.21 B THB | 9.80 | 0.28 THB | +12.96% | 3.89% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| — | 6.50 THB | −1.52% | 1.21 M | 0.50 | 8.47 B THB | 12.68 | 0.51 THB | −2.27% | 6.67% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| — | 59.75 THB | −2.45% | 23.1 M | 0.74 | 864.28 B THB | 45.70 | 1.31 THB | +0.76% | 1.34% | Vận chuyển | Mua | |
| — | 1.62 THB | −5.81% | 401.5 K | 7.32 | 1.07 B THB | 22.98 | 0.07 THB | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| — | 0.14 THB | 0.00% | 352 K | 0.02 | 105.84 M THB | — | −0.23 THB | −190.50% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| — | 7.20 THB | −1.37% | 9.45 M | 0.57 | 40.89 B THB | 14.57 | 0.49 THB | +32.99% | 2.43% | Bán lẻ | Mua | |
| — | 0.31 THB | −3.13% | 1.85 M | 1.83 | 504.87 M THB | — | −0.22 THB | +53.74% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| — | 5.70 THB | −5.79% | 107.42 K | 2.84 | 6.14 B THB | 42.19 | 0.14 THB | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| — | 9.75 THB | −0.51% | 31.45 K | 1.96 | 2.94 B THB | 12.47 | 0.78 THB | −25.34% | 7.14% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá |