Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Thái Lan mất giá nhiều nhất
Các công ty Thái Lan sau đây là những cổ phiếu giảm giá nhiều nhất hiện nay. Hiện tại các công ty này có thể là người ngoài cuộc nhưng có thể mang lại cơ hội giao dịch trong tương lai, vì vậy hãy đảm bảo xem tất cả số liệu thống kê của các công ty này.
Mã | Th.đổi % | Giá | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| −62.29% | 9.90 THB | 333.48 K | 1.08 | 5.29 B THB | — | −4.80 THB | +30.26% | 0.19% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −12.08% | 58.25 THB | 109.3 M | 3.78 | 83.02 B THB | 73.97 | 0.79 THB | +2.30% | 1.71% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| −9.09% | 37.50 THB | 55.93 M | 2.14 | 35.62 B THB | 56.53 | 0.66 THB | — | 2.26% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| −8.60% | 42.50 THB | 5.46 M | 1.07 | 38.74 B THB | 4.54 | 9.36 THB | −32.40% | 5.35% | Vận chuyển | Mua | |
| −8.40% | 5.45 THB | 38.52 M | 2.51 | 16.8 B THB | 10.38 | 0.53 THB | +81.76% | 3.33% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| −8.33% | 6.60 THB | 49.46 M | 1.96 | 6.04 B THB | — | −0.01 THB | +94.58% | 0.42% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| −7.50% | 2.22 THB | 1.85 M | 2.01 | 1.5 B THB | — | −0.50 THB | +64.89% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −7.01% | 10.0 THB | 12.77 M | 1.69 | 15.08 B THB | — | −0.03 THB | −104.59% | 2.57% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| −6.76% | 4.14 THB | 2.64 M | 4.13 | 1.44 B THB | 22.01 | 0.19 THB | −47.82% | 4.46% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −6.67% | 5.60 THB | 1.21 M | 5.88 | 6.41 B THB | 42.26 | 0.13 THB | −64.29% | 2.67% | Công nghệ y tế | Mua | |
| −6.59% | 3.12 THB | 376.8 K | 1.35 | 752.19 M THB | 11.52 | 0.27 THB | −55.25% | 6.98% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| −6.45% | 17.4 THB | 686.47 K | 0.89 | 12.72 B THB | — | −0.24 THB | −144.75% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −6.36% | 1.03 THB | 24.47 M | 0.55 | 2.2 B THB | 44.78 | 0.02 THB | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| −6.12% | 2.76 THB | 2.67 M | 0.88 | 1.41 B THB | 17.46 | 0.16 THB | −2.71% | 0.85% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −5.81% | 1.62 THB | 401.5 K | 7.32 | 1.07 B THB | 22.98 | 0.07 THB | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −5.79% | 5.70 THB | 107.42 K | 2.84 | 6.14 B THB | 42.19 | 0.14 THB | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −5.73% | 2.96 THB | 260.72 K | 33.41 | 2.23 B THB | 23.29 | 0.13 THB | −50.58% | 4.09% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| −5.56% | 1.70 THB | 31.7 K | 10.67 | 175.45 M THB | — | −0.01 THB | +92.24% | 1.74% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −5.36% | 2.12 THB | 94.11 K | 7.63 | 1.09 B THB | 10.93 | 0.19 THB | — | 3.54% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −5.35% | 177.0 THB | 39.53 M | 1.41 | 2.43 T THB | 73.18 | 2.42 THB | +53.04% | 0.31% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| −5.30% | 7.15 THB | 6.26 M | 1.30 | 9.18 B THB | 13.47 | 0.53 THB | +4.36% | 2.79% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| −5.19% | 12.8 THB | 5.5 K | 1.74 | 135 M THB | — | −0.96 THB | −8.47% | 1.85% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −5.17% | 1.65 THB | 22.6 K | 6.80 | 265.35 M THB | — | −0.01 THB | −113.84% | 0.57% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| −5.08% | 2.24 THB | 26.26 M | 0.83 | 17.08 B THB | — | −0.58 THB | +66.60% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| −5.00% | 13.3 THB | 1.6 M | 0.99 | 12.63 B THB | 11.93 | 1.11 THB | +385.07% | 2.67% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| −4.67% | 1.02 THB | 3.98 M | 1.05 | 643.67 M THB | — | −0.11 THB | +28.36% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −4.55% | 1.26 THB | 7.5 K | 0.23 | 871.2 M THB | — | −0.77 THB | −149.67% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −4.55% | 2.52 THB | 1.4 K | 0.49 | 325.62 M THB | 50.81 | 0.05 THB | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −4.48% | 1.28 THB | 700 | 0.02 | 367.65 M THB | 6.92 | 0.19 THB | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −4.39% | 4.36 THB | 105.72 K | 0.42 | 1.15 B THB | — | −0.25 THB | −158.60% | 0.92% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| −4.35% | 13.2 THB | 10.8 M | 1.01 | 11.17 B THB | 26.18 | 0.50 THB | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| −4.35% | 5.50 THB | 1.1 K | 0.00 | 674.08 M THB | — | −0.78 THB | −703.33% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −4.29% | 4.46 THB | 18.76 M | 1.61 | 3.66 B THB | 29.56 | 0.15 THB | +75.87% | 2.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −4.24% | 2.26 THB | 18.77 M | 0.82 | 14.95 B THB | 10.70 | 0.21 THB | +78.98% | 7.08% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −4.17% | 23.0 THB | 943.68 K | 2.58 | 8.33 B THB | 7.98 | 2.88 THB | +35.56% | 5.13% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| −4.17% | 6.90 THB | 22.04 M | 1.36 | 26.39 B THB | 17.76 | 0.39 THB | +118.01% | 3.66% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| −4.14% | 3.24 THB | 1.41 M | 1.36 | 2.06 B THB | — | −0.12 THB | −138.83% | 2.07% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| −3.97% | 2.42 THB | 65.15 M | 0.65 | 53.07 B THB | 4.67 | 0.52 THB | — | 1.92% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| −3.89% | 1.73 THB | 2.74 M | 0.66 | 3.99 B THB | 5.77 | 0.30 THB | +682.77% | 4.55% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| −3.87% | 7.45 THB | 64.41 M | 0.80 | 84.64 B THB | 35.85 | 0.21 THB | −9.06% | 1.98% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| −3.87% | 43.50 THB | 2.52 M | 0.66 | 60.41 B THB | 17.05 | 2.55 THB | +103.97% | 1.50% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| QQUICKQuick Transformation Public Company Limited | −3.81% | 5.05 THB | 1.09 M | 0.09 | 540.6 M THB | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
| −3.77% | 3.06 THB | 214.31 K | 2.27 | 2.13 B THB | 4.70 | 0.65 THB | — | 5.28% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −3.71% | 195 THB | 4.39 M | 1.21 | 157.8 B THB | 22.20 | 8.76 THB | +2.01% | 3.53% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| −3.68% | 3.14 THB | 521.2 K | 0.24 | 1.08 B THB | — | −0.01 THB | −101.70% | 10.67% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −3.67% | 10.5 THB | 2.99 M | 0.48 | 11.19 B THB | 29.88 | 0.35 THB | −15.99% | 20.38% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| −3.67% | 10.5 THB | 10.71 M | 2.04 | 15.18 B THB | 16.32 | 0.64 THB | −33.23% | 6.73% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| −3.63% | 4.78 THB | 588.43 K | 4.45 | 1.51 B THB | 11.32 | 0.42 THB | +7.24% | 8.23% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| −3.61% | 3.20 THB | 67.93 M | 0.89 | 102.48 B THB | 15.86 | 0.20 THB | +1.46% | 2.50% | Tài chính | Mua | |
| −3.60% | 6.70 THB | 34.9 K | 1.54 | 913.33 M THB | 7.20 | 0.93 THB | +17.41% | 4.38% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| −3.57% | 10.8 THB | 3.59 M | 0.41 | 27.18 B THB | 22.12 | 0.49 THB | −12.77% | 4.13% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| −3.54% | 1.91 THB | 35.95 M | 0.45 | 12.29 B THB | 19.39 | 0.10 THB | +92.76% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −3.51% | 1.10 THB | 5.13 M | 0.41 | 1.19 B THB | 3.35 | 0.33 THB | +923.68% | 1.27% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| −3.50% | 6.90 THB | 429.09 K | 3.53 | 2.62 B THB | 8.56 | 0.81 THB | +92.18% | 5.17% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| −3.45% | 7.00 THB | 3.61 M | 3.86 | 10.15 B THB | 8.71 | 0.80 THB | +64.67% | 6.90% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| −3.43% | 9.9 THB | 200 | 0.08 | 3.91 B THB | 21.54 | 0.46 THB | +32.78% | 1.57% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| −3.41% | 8.50 THB | 8.35 M | 0.68 | 14.03 B THB | 7.42 | 1.15 THB | +442.59% | 4.44% | Vận chuyển | Mua | |
| −3.39% | 11.4 THB | 823.14 K | 0.57 | 8.05 B THB | 12.48 | 0.91 THB | +16.70% | 4.31% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| −3.37% | 1.72 THB | 421.8 K | 1.40 | 376.2 M THB | 9.03 | 0.19 THB | +10.89% | 9.28% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −3.36% | 2.30 THB | 835.8 K | 1.16 | 1.43 B THB | 14.52 | 0.16 THB | +142.94% | 2.10% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −3.31% | 2.34 THB | 729.64 K | 3.48 | 1.44 B THB | 8.39 | 0.28 THB | +52.21% | 9.58% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| −3.30% | 24.90 THB | 285.3 K | 1.31 | 7.5 B THB | 14.11 | 1.76 THB | −34.51% | 5.40% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| −3.30% | 4.98 THB | 2.05 M | 0.68 | 3.31 B THB | 12.03 | 0.41 THB | +53.96% | 5.19% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −3.29% | 235 THB | 6.91 M | 1.25 | 292.8 B THB | — | — | — | 2.46% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| −3.26% | 8.90 THB | 4.1 K | 0.06 | 2.78 B THB | 16.42 | 0.54 THB | +18.73% | 2.75% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| −3.24% | 4.78 THB | 86.32 M | 0.98 | 42.81 B THB | 21.22 | 0.23 THB | +48.22% | 2.90% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| −3.20% | 2.42 THB | 22.9 K | 0.16 | 1.56 B THB | 3.20 | 0.76 THB | +202.12% | 5.88% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| −3.15% | 6.15 THB | 522.3 K | 0.30 | 7.17 B THB | 3.71 | 1.66 THB | +1,559.82% | 7.66% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| −3.14% | 3.08 THB | 1.17 M | 1.82 | 3.93 B THB | 10.65 | 0.29 THB | −22.81% | 6.88% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −3.13% | 3.10 THB | 316.45 K | 0.38 | 3.21 B THB | 14.52 | 0.21 THB | +227.45% | 3.21% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −3.10% | 1.25 THB | 2.8 K | 0.09 | 217.03 M THB | — | −0.27 THB | −23.96% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −3.05% | 1.27 THB | 95 K | 0.95 | 161.62 M THB | — | −2.30 THB | −105.28% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −3.01% | 12.9 THB | 264.1 M | 2.26 | 449.18 B THB | 18.71 | 0.69 THB | — | 4.62% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| −3.01% | 1.29 THB | 310.5 K | 0.86 | 622.29 M THB | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −3.00% | 22.6 THB | 35.72 M | 1.42 | 138.68 B THB | — | −0.59 THB | −537.47% | 2.94% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| −2.99% | 3.90 THB | 2.3 K | 1.29 | 184.12 M THB | 15.83 | 0.25 THB | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −2.98% | 1.63 THB | 116.71 K | 0.27 | 501 M THB | 9.59 | 0.17 THB | +9.05% | 8.38% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| −2.97% | 1.96 THB | 1.53 M | 1.60 | 1.58 B THB | 5.71 | 0.34 THB | +498.78% | 4.12% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| −2.93% | 4.64 THB | 2.3 M | 0.74 | 8.67 B THB | 14.52 | 0.32 THB | −18.16% | 5.25% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| −2.92% | 16.6 THB | 481.92 K | 1.53 | 2.12 B THB | 13.26 | 1.25 THB | +23.04% | 4.46% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| −2.90% | 6.70 THB | 2.27 M | 2.46 | 4.28 B THB | 10.88 | 0.62 THB | +50.70% | 6.01% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| −2.89% | 42.00 THB | 57.45 M | 1.03 | 605.39 B THB | — | — | — | 4.90% | Tài chính | Mua | |
| −2.88% | 10.1 THB | 370.22 K | 1.49 | 2.08 B THB | 10.42 | 0.97 THB | +3.69% | 11.54% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| −2.88% | 2.02 THB | 61.2 K | 0.52 | 1.85 B THB | — | −0.20 THB | −214.97% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| −2.83% | 4.12 THB | 854.73 K | 0.37 | 7.05 B THB | 56.05 | 0.07 THB | +1,341.18% | 0.24% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| −2.83% | 5.15 THB | 101.65 M | 1.40 | 145.76 B THB | 7.08 | 0.73 THB | — | 4.08% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| −2.82% | 4.82 THB | 63.81 K | 0.48 | 3 B THB | 21.14 | 0.23 THB | +91.11% | 1.47% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| −2.82% | 1.38 THB | 7.8 K | 0.28 | 441 M THB | 8.51 | 0.16 THB | +20.86% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −2.82% | 2.76 THB | 443.09 K | 0.54 | 1.78 B THB | — | — | — | 5.04% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| −2.82% | 2.76 THB | 901.6 K | 1.08 | 2.27 B THB | 10.55 | 0.26 THB | +18.91% | 5.76% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −2.79% | 3.48 THB | 10.25 M | 0.88 | 4.72 B THB | 7.23 | 0.48 THB | +46.83% | 1.17% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −2.78% | 1.05 THB | 129.16 K | 0.17 | 501.34 M THB | — | −0.04 THB | +83.40% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −2.78% | 26.25 THB | 9.4 M | 0.51 | 30.76 B THB | 5.87 | 4.47 THB | +86.48% | 5.05% | Tài chính | Mua | |
| −2.78% | 35.00 THB | 11.78 M | 1.80 | 90.89 B THB | — | — | — | 5.02% | Tài chính | Mua | |
| −2.70% | 1.08 THB | 2.64 M | 0.48 | 791.34 M THB | 11.03 | 0.10 THB | — | 5.50% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −2.70% | 1.08 THB | 59.91 K | 0.34 | 1.07 B THB | 4.40 | 0.25 THB | +315.06% | 8.18% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −2.68% | 7.25 THB | 3.87 M | 0.76 | 12.36 B THB | 31.21 | 0.23 THB | −51.54% | 4.73% | Bán lẻ | Mua | |
| −2.65% | 18.4 THB | 1.17 M | 0.64 | 14.47 B THB | 17.88 | 1.03 THB | +1.51% | 2.72% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| −2.56% | 9.50 THB | 1.54 M | 0.79 | 12.35 B THB | 5.23 | 1.82 THB | +3.23% | 2.03% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| −2.55% | 4.58 THB | 813.46 K | 0.73 | 6.4 B THB | 14.07 | 0.33 THB | −2.37% | 5.82% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính |