Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Thái Lan mất giá nhiều nhất
Các công ty Thái Lan sau đây là những cổ phiếu giảm giá nhiều nhất hiện nay. Hiện tại các công ty này có thể là người ngoài cuộc nhưng có thể mang lại cơ hội giao dịch trong tương lai, vì vậy hãy đảm bảo xem tất cả số liệu thống kê của các công ty này.
Mã | Th.đổi % | Giá | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| −14.90% | 88.5 THB | 203 | 0.63 | 1.04 B THB | 21.74 | 4.07 THB | +2.83% | 1.54% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| −7.10% | 42.50 THB | 11.05 M | 3.47 | 332.85 B THB | — | — | — | 2.83% | Tài chính | Mua | |
| −5.23% | 1.45 THB | 52.21 K | 14.46 | 603.59 M THB | — | −0.07 THB | +24.40% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| −4.71% | 3.24 THB | 10.94 M | 3.12 | 1.46 B THB | 8.58 | 0.38 THB | +297.37% | 7.02% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| −4.63% | 10.3 THB | 2.1 K | 1.25 | 214 M THB | 3.09 | 3.33 THB | +85.70% | 9.62% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −4.50% | 1.06 THB | 3.75 M | 0.36 | 2.12 B THB | — | −0.05 THB | −351.61% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −4.23% | 24.90 THB | 1.49 K | 1.70 | 1.3 B THB | — | −1.48 THB | −25.19% | 1.92% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −4.07% | 1.18 THB | 296.55 K | 2.07 | 283.2 M THB | 15.73 | 0.08 THB | −26.18% | 5.68% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| −3.85% | 25.00 THB | 4.55 M | 1.23 | 31.18 B THB | 7.22 | 3.46 THB | +4.80% | 4.02% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −3.81% | 5.05 THB | 32.61 K | 0.90 | 1.67 B THB | 55.43 | 0.09 THB | −18.59% | 3.40% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| −3.68% | 1.31 THB | 4.49 M | 0.86 | 1.13 B THB | 18.04 | 0.07 THB | — | 2.18% | Tài chính | Bán | |
| −3.65% | 9.25 THB | 210 | 0.18 | 204.77 M THB | — | −5.07 THB | −25.47% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −3.60% | 2.14 THB | 17.49 M | 0.34 | 13.58 B THB | 10.80 | 0.20 THB | +73.71% | 5.09% | Tài chính | Mua | |
| −3.37% | 1.72 THB | 343.1 K | 1.52 | 506.88 M THB | — | −0.57 THB | +37.57% | 3.93% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −3.28% | 17.7 THB | 6.04 M | 1.76 | 12.27 B THB | 16.20 | 1.09 THB | +37.89% | 1.74% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| −2.99% | 6.50 THB | 12.2 K | 2.71 | 1.12 B THB | 13.58 | 0.48 THB | — | 5.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −2.75% | 1.77 THB | 6.38 M | 1.05 | 2.09 B THB | 24.55 | 0.07 THB | +538.05% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −2.63% | 2.96 THB | 146 K | 2.33 | 711.01 M THB | — | −0.73 THB | −138.88% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| −2.44% | 1.20 THB | 24.4 K | 0.34 | 605.21 M THB | — | −0.04 THB | −226.62% | 3.28% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −2.43% | 50.25 THB | 4.98 M | 0.63 | 51.5 B THB | 23.16 | 2.17 THB | −27.05% | 2.52% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| −2.35% | 3.32 THB | 7.54 M | 2.88 | 4.1 B THB | 22.03 | 0.15 THB | −32.48% | 3.09% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| −2.31% | 1.27 THB | 59.61 M | 4.51 | 27.33 B THB | — | — | — | 4.65% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −2.29% | 106.5 THB | 977.87 K | 1.17 | 26.69 B THB | 8.48 | 12.56 THB | +1.00% | 4.98% | Tài chính | Mua | |
| −2.26% | 6.50 THB | 25.25 M | 0.70 | 18.2 B THB | 14.05 | 0.46 THB | +62.72% | 2.33% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| −2.21% | 155.0 THB | 47.66 M | 1.98 | 528.64 B THB | 11.55 | 13.42 THB | +0.04% | 7.14% | Tài chính | Mua | |
| −2.21% | 1.33 THB | 1.29 M | 0.70 | 924.6 M THB | — | −0.10 THB | −403.37% | 4.35% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| −2.18% | 67.25 THB | 5.87 M | 0.82 | 307.37 B THB | 15.41 | 4.36 THB | +16.56% | 3.54% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −2.16% | 6.80 THB | 1.97 M | 2.12 | 5.23 B THB | 7.57 | 0.90 THB | +13.11% | 3.70% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| −2.14% | 2.74 THB | 38.51 K | 0.69 | 1.77 B THB | 10.54 | 0.26 THB | +38.54% | 1.22% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −2.11% | 6.95 THB | 300 | 0.26 | 170.4 M THB | — | −0.95 THB | +45.57% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| −2.05% | 3.82 THB | 2.85 M | 0.33 | 1.78 B THB | 5.30 | 0.72 THB | +36.40% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −2.03% | 7.25 THB | 6.22 M | 1.48 | 10.5 B THB | 11.93 | 0.61 THB | +24.54% | 3.71% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| −1.92% | 15.3 THB | 2.75 M | 0.64 | 31.86 B THB | 9.46 | 1.62 THB | +74.58% | 4.90% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| −1.89% | 7.80 THB | 19.2 M | 0.60 | 30.41 B THB | 27.23 | 0.29 THB | +25.66% | 3.24% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| −1.89% | 5.20 THB | 921.17 K | 1.76 | 8.75 B THB | 8.92 | 0.58 THB | +24.99% | 6.30% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| −1.88% | 130.5 THB | 6.94 M | 1.54 | 102.88 B THB | — | — | — | 6.10% | Tài chính | Trung tính | |
| −1.88% | 1.57 THB | 55.8 M | 2.34 | 17.93 B THB | 18.15 | 0.09 THB | +2.73% | 4.27% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| −1.88% | 1.57 THB | 4.1 K | 0.85 | 362.4 M THB | — | −0.02 THB | −125.00% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −1.87% | 10.5 THB | 577.55 K | 0.87 | 5.83 B THB | — | — | — | 4.77% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| −1.85% | 3.18 THB | 7.37 M | 0.32 | 4.37 B THB | 7.15 | 0.44 THB | +73.74% | 1.28% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −1.76% | 8.35 THB | 400.13 K | 0.90 | 6.84 B THB | 53.05 | 0.16 THB | −73.53% | 9.28% | Tài chính | Trung tính | |
| −1.72% | 1.14 THB | 103.9 K | 1.13 | 1.27 B THB | 9.97 | 0.11 THB | −41.02% | 8.62% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| −1.72% | 11.4 THB | 808.81 K | 1.67 | 11.98 B THB | 13.17 | 0.87 THB | +4.10% | 6.84% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −1.72% | 8.55 THB | 162.35 K | 1.53 | 2.79 B THB | 5.61 | 1.52 THB | +24.85% | 5.09% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −1.69% | 1.16 THB | 692.41 K | 0.23 | 814.47 M THB | 13.66 | 0.08 THB | −51.98% | 9.40% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −1.69% | 1.16 THB | 77.11 K | 0.56 | 265.15 M THB | 36.83 | 0.03 THB | −74.35% | 5.29% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| −1.68% | 5.85 THB | 541.07 K | 0.31 | 1.31 B THB | 17.62 | 0.33 THB | −62.19% | 4.03% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| −1.68% | 73.25 THB | 6.01 M | 1.93 | 66.65 B THB | 9.41 | 7.79 THB | +23.84% | 4.84% | Tài chính | Trung tính | |
| −1.67% | 1.77 THB | 14.94 M | 0.59 | 4.62 B THB | 8.52 | 0.21 THB | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −1.64% | 18.0 THB | 8.51 K | 0.07 | 10.62 B THB | 10.21 | 1.76 THB | +23.49% | 4.45% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −1.63% | 6.05 THB | 134.22 K | 0.08 | 4.23 B THB | — | −0.42 THB | +10.46% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| −1.61% | 6.10 THB | 88.85 K | 7.06 | 882.71 M THB | 14.03 | 0.43 THB | −28.58% | 7.26% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −1.55% | 6.35 THB | 193.93 K | 0.70 | 3.11 B THB | 12.77 | 0.50 THB | +179.48% | 1.56% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| −1.55% | 1.27 THB | 298.21 K | 2.04 | 913.5 M THB | 5.94 | 0.21 THB | −0.28% | 3.10% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −1.52% | 6.50 THB | 1.72 M | 0.76 | 4.04 B THB | 11.97 | 0.54 THB | +25.53% | 6.46% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| −1.50% | 13.1 THB | 266.14 K | 1.17 | 6.67 B THB | 9.15 | 1.43 THB | −3.85% | 7.52% | Bán lẻ | Mua | |
| −1.50% | 6.55 THB | 285.32 K | 0.38 | 7.05 B THB | 44.80 | 0.15 THB | −68.53% | 2.41% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| −1.48% | 200 THB | 26.16 M | 1.71 | 385.59 B THB | 8.60 | 23.25 THB | −6.18% | 4.93% | Tài chính | Mua | |
| −1.47% | 6.70 THB | 45.36 M | 0.89 | 101.65 B THB | 26.51 | 0.25 THB | +0.20% | 2.29% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| −1.44% | 1.37 THB | 137.8 K | 0.14 | 1.1 B THB | 19.19 | 0.07 THB | −19.41% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −1.43% | 6.90 THB | 18.19 M | 1.08 | 22.14 B THB | 12.31 | 0.56 THB | +29.91% | 7.19% | Tài chính | Mua | |
| −1.42% | 1.39 THB | 18.1 K | 0.07 | 393.3 M THB | 13.51 | 0.10 THB | +818.75% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −1.41% | 2.80 THB | 549.93 K | 0.81 | 1.86 B THB | 13.16 | 0.21 THB | +11.83% | 6.07% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −1.39% | 1.42 THB | 4.26 M | 0.91 | 13.45 B THB | 15.71 | 0.09 THB | +12.44% | 0.78% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| −1.35% | 1.46 THB | 440.13 K | 0.46 | 601.8 M THB | — | −0.78 THB | −257.45% | 28.01% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| −1.33% | 1.48 THB | 27.1 K | 0.46 | 756 M THB | 37.47 | 0.04 THB | −62.16% | 4.03% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −1.33% | 14.8 THB | 200 | 0.07 | 750 M THB | — | −5.89 THB | +40.03% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −1.32% | 14.9 THB | 116.31 K | 0.34 | 4.53 B THB | 13.58 | 1.10 THB | −25.74% | 4.03% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| −1.31% | 7.55 THB | 987.18 K | 1.62 | 9.82 B THB | 14.16 | 0.53 THB | +18.30% | 5.64% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| −1.27% | 7.75 THB | 7.59 M | 0.94 | 13.11 B THB | 20.67 | 0.37 THB | −34.38% | 4.49% | Bán lẻ | Mua | |
| −1.26% | 235 THB | 28.26 M | 1.73 | 554.42 B THB | — | — | — | 5.11% | Tài chính | Mua | |
| −1.24% | 1.59 THB | 1.67 M | 0.52 | 1.72 B THB | — | −0.03 THB | +54.82% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −1.23% | 4.82 THB | 82 K | 1.65 | 595.2 M THB | 10.76 | 0.45 THB | — | 10.53% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| −1.22% | 24.2 THB | 100 | 0.06 | 12.3 B THB | 37.19 | 0.65 THB | −78.67% | 2.85% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| −1.12% | 1.76 THB | 131.43 K | 1.41 | 583.84 M THB | — | — | — | 19.66% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −1.12% | 17.7 THB | 5.64 M | 0.55 | 52.27 B THB | 14.94 | 1.18 THB | +71.51% | 4.60% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| −1.09% | 1.82 THB | 7.68 M | 0.55 | 12.32 B THB | 11.02 | 0.17 THB | +42.91% | 3.83% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −1.08% | 1.84 THB | 113.51 K | 0.11 | 292.8 M THB | 90.64 | 0.02 THB | −94.01% | 0.53% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| −1.06% | 3.72 THB | 366.54 K | 0.33 | 2.77 B THB | 47.15 | 0.08 THB | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −1.06% | 9.35 THB | 3.44 M | 0.95 | 21.64 B THB | 10.47 | 0.89 THB | −8.80% | 5.32% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| −1.05% | 3.76 THB | 3.75 M | 1.04 | 1.43 B THB | 16.21 | 0.23 THB | −43.26% | 2.76% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| −1.04% | 19.1 THB | 6.26 K | 0.12 | 3.07 B THB | 19.53 | 0.98 THB | +210.84% | 2.06% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| −1.04% | 19.1 THB | 415.94 K | 0.68 | 8.14 B THB | 15.67 | 1.22 THB | −18.56% | 3.64% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| −1.03% | 3.84 THB | 341.24 K | 1.82 | 680.94 M THB | 59.91 | 0.06 THB | −86.53% | 8.38% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −1.01% | 1.96 THB | 26.2 K | 0.39 | 952.45 M THB | 7.64 | 0.26 THB | +37.53% | 5.39% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −1.01% | 1.97 THB | 382.3 K | 1.39 | 1.82 B THB | 9.78 | 0.20 THB | +72.88% | 1.01% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −1.00% | 9.90 THB | 9.41 M | 1.73 | 9.68 B THB | 9.90 | 1.00 THB | +3.17% | 4.86% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| −1.00% | 19.8 THB | 24.58 M | 1.02 | 56.14 B THB | 10.72 | 1.85 THB | +23.32% | 5.36% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −0.99% | 10.0 THB | 3.03 M | 0.32 | 60.77 B THB | 21.03 | 0.48 THB | — | 1.10% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| −0.98% | 2.02 THB | 98 K | 1.21 | 1.51 B THB | 17.35 | 0.12 THB | −58.56% | 7.35% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| −0.98% | 5.05 THB | 810.11 K | 1.29 | 1.15 B THB | 7.36 | 0.69 THB | +346.55% | 8.85% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| −0.97% | 10.2 THB | 95.12 K | 1.22 | 3.09 B THB | 11.11 | 0.92 THB | +4.27% | 6.80% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| −0.97% | 5.10 THB | 132.91 K | 0.51 | 4.18 B THB | 14.09 | 0.36 THB | +6.16% | 6.37% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −0.95% | 26.00 THB | 10.64 M | 0.42 | 41.95 B THB | 8.21 | 3.17 THB | +7.61% | 2.82% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −0.93% | 10.6 THB | 1.94 M | 0.71 | 30.66 B THB | — | −0.06 THB | −112.47% | 4.63% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| −0.93% | 10.7 THB | 14.58 M | 0.86 | 26.93 B THB | 21.13 | 0.51 THB | −1.73% | 4.17% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| −0.92% | 5.40 THB | 780.21 K | 0.43 | 4.72 B THB | 7.46 | 0.72 THB | +12.63% | 8.20% | Tài chính | Mua | |
| −0.91% | 2.18 THB | 100.4 K | 0.30 | 1.57 B THB | 43.25 | 0.05 THB | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −0.89% | 2.22 THB | 2.53 M | 0.29 | 678 M THB | 19.79 | 0.11 THB | — | 6.19% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| −0.88% | 11.2 THB | 3.6 M | 0.74 | 12.28 B THB | 24.14 | 0.46 THB | — | 0.00% | Truyền thông | Mua |