Các công ty Thái Lan cung cấp linh kiện cho các nhà sản xuất ô tô

Các nhà sản xuất thiết bị gốc (OEM) sản xuất các linh kiện được sử dụng trực tiếp để lắp ráp xe cơ giới mới. Nhà giao dịch theo dõi các cổ phiếu này vì sản lượng sản xuất ô tô toàn cầu và những gián đoạn trong chuỗi cung ứng có ảnh hưởng lớn đến xu hướng giá. Hoạt động thị trường hiện tại cho thấy Somboon Advance Technology Public Co. Ltd. dẫn đầu về khối lượng giao dịch, còn T. KrungThai Industries Public Co. Ltd. có mức tăng giá cao nhất trong 24 giờ. Bảng chi tiết dưới đây cung cấp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật liên quan.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
STANLY.RThai Stanley Electric Public Co., Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
18.47 B THB241 THB−0.82%66.1 K1.579.8924.38 THB+7.41%10.37%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
STANLYThai Stanley Electric Public Co., Ltd.
18.47 B THB241 THB−0.82%66.7 K1.579.8924.38 THB+7.41%10.37%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
SAT.RSomboon Advance Technology Public Co. Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
6.63 B THB15.9 THB0.00%499.5 K0.688.901.79 THB+6.75%10.51%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
SATSomboon Advance Technology Public Co. Ltd.
6.63 B THB15.9 THB0.00%499.79 K0.688.901.79 THB+6.75%10.26%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
PCSGHP.C.S. Machine Group Holding Public Company Ltd
4.33 B THB2.84 THB+0.71%184.3 K1.319.860.29 THB−29.63%7.75%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
PCSGH.RP.C.S. Machine Group Holding Public Company Ltd NVDR
Chứng chỉ lưu ký
4.33 B THB2.84 THB+0.71%184.2 K1.319.860.29 THB−29.63%10.56%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
TSC.RThai Steel Cable Public Co., Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
3.9 B THB14.8 THB0.00%2.3 K0.1611.481.29 THB+10.13%8.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
TSCThai Steel Cable Public Co., Ltd.
3.9 B THB14.8 THB0.00%2.3 K0.1611.481.29 THB+10.13%8.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
FPIFortune Parts Industry Plc
2.31 B THB1.59 THB0.00%3.6 K0.13———5.10%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
FPI.RFortune Parts Industry Plc NVDR
Chứng chỉ lưu ký
2.31 B THB1.59 THB0.00%3.6 K0.13———5.10%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
IHLInterhides Public Co. Ltd.
741.01 M THB1.25 THB−0.79%14.6 K0.1411.970.10 THB−31.81%8.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
IHL.RInterhides Public Co. Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
741.01 M THB1.25 THB−0.79%14.6 K0.1411.970.10 THB−31.81%8.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
CPR.RCPR Gomu Industrial Public Co., Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
477.6 M THB2.38 THB−0.83%9.2 K0.3538.450.06 THB−32.42%1.46%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
CPRCPR Gomu Industrial Public Co., Ltd.
477.6 M THB2.38 THB−0.83%9.2 K0.3538.450.06 THB−32.42%1.46%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
TATGThai Auto Tools and Die Public Company Limited
392 M THB0.97 THB−1.02%116.6 K0.735.210.19 THB+8.96%7.14%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
TATG.RThai Auto Tools and Die Public Company Limited NVDR
Chứng chỉ lưu ký
392 M THB0.97 THB−1.02%116.6 K0.735.210.19 THB+8.96%7.14%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
TCCThai Capital Corp. Public Co., Ltd.
348.18 M THB0.27 THB0.00%239.8 K0.7896.430.00 THB−84.09%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
TCC.RThai Capital Corp. Public Co., Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
348.18 M THB0.27 THB0.00%239.8 K0.7896.430.00 THB−84.09%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
TKTT. KrungThai Industries Public Co. Ltd.
213.98 M THB0.65 THB+6.56%5 K0.26—−0.01 THB+69.89%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
TKT.RT. KrungThai Industries Public Co. Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
213.98 M THB0.65 THB+6.56%5 K0.26—−0.01 THB+69.82%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá