Các công ty Thái Lan cung cấp vật liệu xây dựng

Sản xuất xi măng, cốt liệu và bê tông trộn sẵn là hoạt động kinh doanh cốt lõi của các công ty vật liệu xây dựng. Số lượng nhà ở khởi công xây dựng trong khu vực và ngân sách dành cho cơ sở hạ tầng đô thị là những yếu tố chính thúc đẩy diễn biến giá và thanh khoản của ngành. Ngay lúc này, TPI Polene Public Co. Ltd. có khối lượng giao dịch cao nhất, còn DCON Products Public Company Limited NVDR ghi nhận mức tăng giá trong ngày lớn nhất. Bảng dưới đây trình bày các chỉ số cơ bản và kỹ thuật liên quan.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
SCCSiam Cement Public Co. Ltd.
292.8 B THB235 THB−3.29%6.91 M1.25———2.46%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
SCC.RSiam Cement Public Co. Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
292.8 B THB235 THB−3.29%6.91 M1.25———2.05%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
SCCCSiam City Cement Public Co., Ltd.
45.15 B THB150.5 THB−0.66%81.84 K2.3110.8313.90 THB−22.38%7.26%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
SCCC.RSiam City Cement Public Co., Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
45.15 B THB150.5 THB−0.66%81.6 K2.3210.8313.90 THB−22.38%7.26%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
TASCO.RTipco Asphalt Public Co. Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
26.52 B THB16.7 THB−2.34%3.77 M0.5422.510.74 THB−45.66%5.95%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
TASCOTipco Asphalt Public Co. Ltd.
26.52 B THB16.7 THB−2.34%3.77 M0.5422.510.74 THB−45.66%5.95%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
TPIPLTPI Polene Public Co. Ltd.
15.87 B THB0.83 THB−1.19%18.28 M1.256.240.13 THB+82.83%3.61%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
TPIPL.RTPI Polene Public Co. Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
15.87 B THB0.83 THB−1.19%18.28 M1.256.240.13 THB+82.83%3.61%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
DRTDiamond Building Products Public Co. Ltd.
4.45 B THB5.25 THB0.00%26.2 K0.1710.820.49 THB+13.42%6.54%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
DRT.RDiamond Building Products Public Co. Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
4.45 B THB5.25 THB0.00%26.1 K0.1710.820.49 THB+13.42%8.08%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
SCP.RSouthern Concrete Pile Public Co. Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
2.56 B THB9.30 THB0.00%37.1 K0.498.971.04 THB−15.21%10.70%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
SCPSouthern Concrete Pile Public Co. Ltd.
2.56 B THB9.30 THB0.00%37.11 K0.498.971.04 THB−15.21%10.70%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
CMAN.RChememan Public Company Limited NVDR
Chứng chỉ lưu ký
2.5 B THB2.74 THB+5.38%2.53 M3.346.930.40 THB+68.31%5.77%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
CMANChememan Public Company Limited
2.5 B THB2.74 THB+5.38%2.53 M3.346.930.40 THB+68.31%5.77%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
Q-CON.RQuality Construction Products Public Co., Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
2.36 B THB5.90 THB−0.84%10.5 K0.5012.810.46 THB−45.13%6.78%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
Q-CONQuality Construction Products Public Co., Ltd.
2.36 B THB5.90 THB−0.84%10.54 K0.5012.810.46 THB−45.12%6.78%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
STECH.RSiam Technic Concrete Public Co., Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
1.17 B THB1.61 THB0.00%110.2 K1.575.850.28 THB+31.38%2.47%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
STECHSiam Technic Concrete Public Co., Ltd.
1.17 B THB1.61 THB0.00%110.2 K1.575.850.28 THB+31.31%2.47%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
SUTHA.RGolden Lime Public Company Ltd NVDR
Chứng chỉ lưu ký
1.13 B THB3.14 THB+0.64%18.7 K3.8645.710.07 THB−52.82%4.81%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
SUTHAGolden Lime Public Company Ltd
1.13 B THB3.14 THB+0.64%18.7 K3.8645.770.07 THB−52.88%4.81%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
DCONDCON Products Public Company Limited
807.95 M THB0.15 THB+7.14%843.1 K0.85—−0.07 THB−2,578.57%1.83%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
DCON.RDCON Products Public Company Limited NVDR
Chứng chỉ lưu ký
807.95 M THB0.15 THB+7.14%843.1 K0.85—−0.07 THB−2,578.57%1.83%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
CCP.RChonburi Concrete Product Public Co., Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
747.37 M THB0.26 THB−3.70%1.23 M5.187.580.03 THB−8.29%3.70%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
CCPChonburi Concrete Product Public Co., Ltd.
747.37 M THB0.26 THB−3.70%1.23 M5.187.580.03 THB−8.53%3.70%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
SMARTSmart Concrete Public Company Ltd
593.69 M THB0.57 THB0.00%1.29 M1.7122.800.03 THB−44.44%11.84%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
SMART.RSmart Concrete Public Company Ltd NVDR
Chứng chỉ lưu ký
593.69 M THB0.57 THB0.00%1.29 M1.7122.800.03 THB−44.32%11.84%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
YONGYong Concrete Public Company Limited
428.4 M THB0.63 THB−1.56%99.7 K0.6121.070.03 THB−6.85%4.76%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
YONG.RYong Concrete Public Company Limited NVDR
Chứng chỉ lưu ký
428.4 M THB0.63 THB−1.56%99.7 K0.6121.070.03 THB−6.85%4.76%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
STC.RSTC Concrete Product PCL NVDR
Chứng chỉ lưu ký
426 M THB0.74 THB−1.33%88.9 K0.7724.100.03 THB+62.43%1.33%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
STCSTC Concrete Product PCL
426 M THB0.74 THB−1.33%88.91 K0.7724.100.03 THB+63.30%1.33%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
GEL.RGeneral Engineering Public Co., Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
258.36 M THB0.04 THB0.00%698.2 K2.07—−0.05 THB+8.09%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
GELGeneral Engineering Public Co., Ltd.
258.36 M THB0.04 THB0.00%698.21 K2.07—−0.05 THB+8.25%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
SK.RSirakorn Public Co Limited NVDR
Chứng chỉ lưu ký
248.4 M THB0.52 THB−1.89%160.4 K0.718.750.06 THB−41.48%5.56%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
SKSirakorn Public Co Limited
248.4 M THB0.52 THB−1.89%160.4 K0.718.750.06 THB−41.48%5.56%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
STX.RStone one Public Company Limited NVDR
Chứng chỉ lưu ký
221.14 M THB0.70 THB−4.11%576.5 K1.5433.490.02 THB−91.69%11.81%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
STXStone One Public Company Limited
221.14 M THB0.70 THB−4.11%576.53 K1.5433.650.02 THB−91.73%11.81%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
CPANELCPanel Public Company Limited
217.03 M THB1.25 THB−3.10%2.8 K0.09—−0.27 THB−23.96%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
CPANEL.RCPanel Public Company Limited NVDR
Chứng chỉ lưu ký
217.03 M THB1.25 THB−3.10%2.8 K0.09—−0.27 THB−24.00%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá