Bao bì/Đóng gói
Các công ty Thái Lan sản xuất sản phẩm bao bì
Các công ty bao bì sản xuất bao bì bằng thủy tinh, giấy và kim loại cho hàng hóa thương mại. Những thay đổi trong chi phí nguyên vật liệu và chu kỳ tiêu dùng bán lẻ tạo ra dòng thanh khoản liên tục trong ngành này. Trong phiên hôm nay, Berli Jucker Public Co. Ltd. dẫn đầu về khối lượng giao dịch, còn TPBI PUBLIC COMPANY LIMITED NVDR ghi nhận mức tăng giá lớn nhất. Bảng dưới đây trình bày các dữ liệu cơ bản và kỹ thuật quan trọng của các cổ phiếu này.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 116.98 B THB | 26.50 THB | −1.85% | 10.77 M | 1.04 | — | — | — | 2.75% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
Chứng chỉ lưu ký | 116.98 B THB | 26.50 THB | −1.85% | 10.77 M | 1.04 | — | — | — | 2.75% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 80.54 B THB | 20.0 THB | −0.99% | 11.75 M | 0.94 | 13.66 | 1.46 THB | +32.57% | 3.53% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |
| 80.54 B THB | 20.0 THB | −0.99% | 11.75 M | 0.94 | 13.66 | 1.46 THB | +32.57% | 2.64% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
Chứng chỉ lưu ký | 11.23 B THB | 260 THB | +0.39% | 100 | 0.24 | 10.47 | 24.84 THB | +20.13% | 6.15% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |
| 11.23 B THB | 260 THB | +0.39% | 100 | 0.24 | 10.47 | 24.84 THB | +20.13% | 6.15% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 5.14 B THB | 9.45 THB | −1.56% | 449.94 K | 3.35 | 7.85 | 1.20 THB | +7.64% | 7.81% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 5.14 B THB | 9.45 THB | −1.56% | 449.9 K | 3.35 | 7.85 | 1.20 THB | +7.64% | 7.81% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |
| 4.09 B THB | 27.50 THB | 0.00% | 2.8 K | 0.11 | 11.04 | 2.49 THB | +6.60% | 6.24% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 4.09 B THB | 27.50 THB | 0.00% | 2.8 K | 0.11 | 11.04 | 2.49 THB | +6.60% | 6.24% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 3.99 B THB | 5.85 THB | 0.00% | 600 | 0.02 | 68.34 | 0.09 THB | −74.05% | 3.30% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |
| 3.99 B THB | 5.85 THB | 0.00% | 600 | 0.02 | 68.34 | 0.09 THB | −74.06% | 3.30% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 3.2 B THB | 9.80 THB | 0.00% | 52.6 K | 0.62 | 5.74 | 1.71 THB | +47.42% | 4.47% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |
| 3.2 B THB | 9.80 THB | 0.00% | 52.6 K | 0.62 | 5.74 | 1.71 THB | +47.42% | 4.47% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 2.6 B THB | 47.50 THB | 0.00% | 2.6 K | 1.12 | 7.70 | 6.17 THB | +52.41% | 4.71% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |
| 2.6 B THB | 47.50 THB | 0.00% | 2.6 K | 1.11 | 7.70 | 6.17 THB | +52.41% | 4.71% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2.41 B THB | 3.06 THB | 0.00% | 245.2 K | 0.77 | 8.64 | 0.35 THB | +1.66% | 7.24% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 2.41 B THB | 3.06 THB | 0.00% | 245.2 K | 0.77 | 8.64 | 0.35 THB | +1.69% | 6.35% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 2.19 B THB | 55.00 THB | 0.00% | 10.5 K | 0.81 | 4.30 | 12.78 THB | +2.10% | 7.40% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |
| 2.19 B THB | 55.00 THB | 0.00% | 10.5 K | 0.80 | 4.30 | 12.78 THB | +2.10% | 7.40% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 1.96 B THB | 22.2 THB | +1.37% | 8.7 K | 1.45 | — | — | — | 6.88% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |
| 1.96 B THB | 22.2 THB | +1.37% | 8.7 K | 1.45 | — | — | — | 6.88% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.5 B THB | 2.22 THB | −7.50% | 1.85 M | 2.01 | — | −0.50 THB | +64.89% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 1.5 B THB | 2.22 THB | −7.50% | 1.85 M | 2.01 | — | −0.50 THB | +64.88% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |
| 1.49 B THB | 3.60 THB | +1.69% | 41.2 K | 0.59 | 6.65 | 0.54 THB | +13.16% | 6.42% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 1.49 B THB | 3.60 THB | +1.69% | 41.2 K | 0.59 | 6.65 | 0.54 THB | +13.16% | 6.42% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |
| 1.39 B THB | 2.06 THB | −0.96% | 347.5 K | 0.22 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 1.24 B THB | 1.97 THB | −0.51% | 21.4 K | 0.12 | 9.06 | 0.22 THB | −14.57% | 5.56% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 1.24 B THB | 1.97 THB | −0.51% | 21.4 K | 0.12 | 9.06 | 0.22 THB | −14.57% | 5.56% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |
| TTIPAKThai Packaging Industry Public Company Limited | 894.24 M THB | 1.58 THB | −2.47% | 949.77 K | 0.58 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |
| TTIPAK.RThai Packaging Industry Public Company Limited NVDR Chứng chỉ lưu ký | 894.24 M THB | 1.58 THB | −2.47% | 949.7 K | 0.58 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 864.36 M THB | 1.10 THB | 0.00% | 844.7 K | 2.32 | — | −0.18 THB | −25.49% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |
| 864.36 M THB | 1.10 THB | 0.00% | 844.78 K | 2.32 | — | −0.18 THB | −25.56% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 771 M THB | 128.5 THB | 0.00% | 5 K | 5.15 | 5.07 | 25.36 THB | +48.95% | 3.44% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 771 M THB | 128.5 THB | 0.00% | 5 K | 5.15 | 5.07 | 25.36 THB | +48.95% | 3.44% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 468.75 M THB | 12.5 THB | 0.00% | 1.3 K | 0.38 | 6.49 | 1.93 THB | +140.91% | 8.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |
| 468.75 M THB | 12.5 THB | 0.00% | 1.3 K | 0.38 | 6.49 | 1.93 THB | +140.88% | 8.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 394.54 M THB | 1.99 THB | −0.50% | 27.5 K | 1.30 | 6.67 | 0.30 THB | — | 4.95% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 394.54 M THB | 1.99 THB | −0.50% | 27.5 K | 1.30 | 6.67 | 0.30 THB | — | 4.95% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |
| 374.09 M THB | 0.90 THB | −2.17% | 133 K | 0.36 | 5.18 | 0.17 THB | +36.42% | 1.94% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 374.09 M THB | 0.90 THB | −2.17% | 133 K | 0.36 | 5.18 | 0.17 THB | +36.42% | 1.94% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |
| 267.3 M THB | 1.00 THB | +1.01% | 6.7 K | 0.11 | 14.37 | 0.07 THB | +78.92% | 4.04% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 267.3 M THB | 1.00 THB | +1.01% | 6.7 K | 0.11 | 14.37 | 0.07 THB | +78.92% | 4.04% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 265.13 M THB | 25.00 THB | −0.99% | 800 | 1.57 | 93.91 | 0.27 THB | — | 1.98% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |
| 265.13 M THB | 25.00 THB | −0.99% | 800 | 1.57 | 93.91 | 0.27 THB | — | 1.98% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 174.91 M THB | 8.20 THB | −1.20% | 1.3 K | 2.30 | — | −6.26 THB | −92.52% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 174.91 M THB | 8.20 THB | −1.20% | 1.3 K | 2.32 | — | −6.26 THB | −92.52% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | — | 2.06 THB | −0.96% | 347.5 K | 0.22 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |