Các công ty Thái Lan cung cấp thịt, hải sản và sản phẩm từ sữa

Các công ty trong phân khúc nông nghiệp này thu hoạch, chế biến và đóng gói các sản phẩm từ thịt và sữa để phân phối trên toàn cầu. Chi phí thức ăn chăn nuôi, dịch bệnh trên đàn gia súc và thuế xuất khẩu là những yếu tố quyết định biên lợi nhuận hoạt động và mức độ biến động của cổ phiếu. Hiện tại, Thai Union Group Public Company Limited dẫn đầu về khối lượng giao dịch. Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng của những cổ phiếu này.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
ITC.Ri-Tail Corporation Public Company Limited NVDR
Chứng chỉ lưu ký
51.3 B THB17.1 THB−0.58%5.04 M0.6915.721.09 THB+9.71%6.73%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
ITCi-Tail Corporation Public Company Limited
51.3 B THB17.1 THB−0.58%5.04 M0.6915.721.09 THB+9.70%5.85%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
TUThai Union Group Public Company Limited
48.25 B THB13.0 THB−1.52%18.49 M1.0810.561.23 THB+4.31%5.68%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
TU.RThai Union Group Public Company Limited NVDR
Chứng chỉ lưu ký
48.25 B THB13.0 THB−1.52%18.49 M1.0810.561.23 THB+4.31%5.30%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
GFPTGFPT Public Co. Ltd.
12.35 B THB9.50 THB−2.56%1.54 M0.795.231.82 THB+3.23%2.03%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
GFPT.RGFPT Public Co. Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
12.35 B THB9.50 THB−2.56%1.54 M0.795.231.82 THB+3.23%2.03%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
TKNTaokaenoi Food & Marketing Public Company Ltd
6.4 B THB4.58 THB−2.55%813.46 K0.7314.070.33 THB−2.37%5.82%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
TKN.RTaokaenoi Food & Marketing Public Company Ltd NVDR
Chứng chỉ lưu ký
6.4 B THB4.58 THB−2.55%813.4 K0.7314.070.33 THB−2.37%5.82%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
KCG.RKCG Corporation Public Company Limited NVDR
Chứng chỉ lưu ký
5.78 B THB10.6 THB0.00%202.8 K0.4610.341.03 THB+21.30%6.42%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
KCGKCG Corporation Public Company Limited
5.78 B THB10.6 THB0.00%202.81 K0.4610.341.03 THB+21.30%6.42%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
TC.RTropical Canning (Thailand) Public Co. Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
2.77 B THB8.50 THB0.00%284.7 K2.4410.620.80 THB+12.90%3.57%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
TCTropical Canning (Thailand) Public Co. Ltd.
2.77 B THB8.50 THB0.00%284.81 K2.4410.620.80 THB+12.90%3.57%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
SSFSurapon Foods Public Co. Ltd.
1.35 B THB5.00 THB0.00%5.21 K0.3115.870.32 THB−41.88%7.41%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
SSF.RSurapon Foods Public Co. Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
1.35 B THB5.00 THB0.00%5.2 K0.3115.870.32 THB−41.88%7.41%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
CFRESH.RSeafresh Industry Public Co., Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
1.34 B THB1.39 THB−2.11%819.6 K1.028.310.17 THB—0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
CFRESHSeafresh Industry Public Co., Ltd.
1.34 B THB1.39 THB−2.11%819.63 K1.028.310.17 THB—0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
CHChin Huay Public Co., Ltd.
1.09 B THB1.36 THB−0.73%65.7 K0.66—−0.09 THB−149.42%2.21%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
CH.RChin Huay Public Co., Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
1.09 B THB1.36 THB−0.73%65.7 K0.66—−0.09 THB−149.42%2.21%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá