Các công ty Thái Lan sản xuất bánh kẹo và thực phẩm đặc sản

Các nhà sản xuất thực phẩm và bánh kẹo chuyên biệt chế biến các sản phẩm bánh kẹo, đồ ăn nhẹ hữu cơ và thực phẩm dinh dưỡng chuyên biệt có biên lợi nhuận cao. Chi phí hàng hóa nguyên liệu như đường và ca cao, cùng với sự thay đổi trong thói quen ăn uống của người tiêu dùng, thường xuyên tác động đến thanh khoản của ngành. Trong phiên hôm nay, Asian Alliance International Public Company Limited ghi nhận mức độ hoạt động thị trường cao nhất, còn Masan Group Corp Units Thailand Depositery Receipts Repr 0.01 Sh đạt mức tăng giá lớn nhất. Các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng có thể được xem trong bảng dưới đây.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
PEP80PepsiCo, Inc. Units Thailand Depository Receipt Repr 0.0002 Sh
Chứng chỉ lưu ký
6.53 T THB0.95 THB+1.06%146.21 K0.060.00264.10 THB+55.36%4.08%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
AJINO23Ajinomoto Co., Inc. Shs Thailand Depositary Receipts Repr 1 Sh
Chứng chỉ lưu ký
982.89 B THB1.86 THB−13.08%151.44 K3.530.0629.45 THB+66.36%0.99%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
AJINO80Ajinomoto Co., Inc. Shs Thailand Depositary Receipts Repr 1 Sh
Chứng chỉ lưu ký
982.89 B THB2.98 THB−13.87%64.74 K2.500.1029.45 THB+66.36%0.99%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
MSN19Masan Group Corp Units Thailand Depositery Receipts Repr 0.01 Sh
Chứng chỉ lưu ký
145.68 B THB3.16 THB0.00%2.02 K0.360.407.98 THB+194.94%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
MSN11Masan Group Corp Units Thailand Depositery Receipts Repr 0.01 Sh
Chứng chỉ lưu ký
145.68 B THB3.84 THB+2.13%2.25 K0.030.487.98 THB+194.94%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
PB.RPresident Bakery Public Co., Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
20.48 B THB45.50 THB0.00%5.6 K0.5517.342.62 THB−17.47%3.10%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
PBPresident Bakery Public Co., Ltd.
20.48 B THB45.50 THB0.00%5.6 K0.5517.342.62 THB−17.47%3.10%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
RBFR&B Food Supply Public Company Limited
9.44 B THB4.78 THB−0.83%1.16 M0.6517.580.27 THB+23.20%4.45%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
RBF.RR&B Food Supply Public Company Ltd NVDR
Chứng chỉ lưu ký
9.44 B THB4.78 THB−0.83%1.16 M0.6517.580.27 THB+23.20%4.45%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
AAIAsian Alliance International Public Company Limited
8.97 B THB4.20 THB−0.94%1.49 M1.4414.760.28 THB−33.91%6.48%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
AAI.RAsian Alliance International Public Company Limited NVDR
Chứng chỉ lưu ký
8.97 B THB4.20 THB−0.94%1.49 M1.4414.760.28 THB−33.91%11.21%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
XOExotic Food Public Co. Ltd.
8.27 B THB18.5 THB−2.12%588.24 K2.1717.151.08 THB−17.65%3.81%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
XO.RExotic Food Public Co. Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
8.27 B THB18.5 THB−2.12%588.1 K2.1717.151.08 THB−17.64%3.81%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
NSLNSL Foods Public Company Limited
6.93 B THB22.9 THB−0.87%430.23 K0.9411.801.94 THB−5.71%4.55%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
NSL.RNSL Foods Public Company Limited NVDR
Chứng chỉ lưu ký
6.93 B THB22.9 THB−0.87%430.2 K0.9411.801.94 THB−5.71%4.55%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
SNNPSrinanaporn Marketing Public Company Limited
5.9 B THB6.50 THB−0.76%64.75 K0.3216.800.39 THB−42.19%7.71%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
SNNP.RSrinanaporn Marketing Public Company Limited NVDR
Chứng chỉ lưu ký
5.9 B THB6.50 THB−0.76%64.6 K0.3216.800.39 THB−42.19%7.71%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
TACC.RT.A.C. Consumer Public Co. Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
3.89 B THB6.40 THB0.00%444.4 K0.2710.940.58 THB+30.12%6.56%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
TACCT.A.C. Consumer Public Co. Ltd.
3.89 B THB6.40 THB0.00%444.61 K0.2710.940.58 THB+30.12%6.56%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
LST.RLam Soon (Thailand) Public Co. Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
3.76 B THB4.60 THB+0.44%37.8 K0.707.350.63 THB−5.25%4.80%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
LSTLam Soon (Thailand) Public Co. Ltd.
3.76 B THB4.60 THB+0.44%37.85 K0.707.350.63 THB−5.25%4.80%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
TWPCThai Wah Public Co. Ltd.
2.15 B THB2.42 THB−0.82%52.81 K0.2013.580.18 THB+156.77%4.67%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
TWPC.RThai Wah Public Co. Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
2.15 B THB2.42 THB−0.82%52.8 K0.2013.570.18 THB+156.92%4.67%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
MALEEMalee Group Public Company Limited
1.96 B THB3.62 THB−2.16%322.24 K0.67———0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
MALEE.RMalee Group Public Co. Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
1.96 B THB3.62 THB−2.16%322.1 K0.67———0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
APUREAgriPure Holdings Public Co., Ltd.
1.85 B THB2.02 THB−2.88%61.2 K0.52—−0.20 THB−214.97%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
APURE.RAgriPure Holdings Public Co., Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
1.85 B THB2.02 THB−2.88%61.2 K0.52—−0.20 THB−214.97%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
SUN.RSunsweet Public Company Ltd NVDR
Chứng chỉ lưu ký
1.59 B THB2.04 THB−1.92%130 K1.0825.990.08 THB−80.27%9.71%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
SUNSunsweet Public Company Ltd
1.59 B THB2.04 THB−1.92%130.03 K1.0825.990.08 THB−80.27%7.28%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
CHAOChaosua Foods Industry Public Company Limited
1.17 B THB3.86 THB+1.05%43.22 K0.9917.130.23 THB−23.05%4.36%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
CHAO.RChaosua Foods Industry Public Company Limited NVDR
Chứng chỉ lưu ký
1.17 B THB3.86 THB+1.05%43.2 K0.9917.130.23 THB−23.05%4.36%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
NTSC.RNutrition SC Public Company Limited NVDR
Chứng chỉ lưu ký
913.33 M THB6.70 THB−3.60%34.9 K1.547.200.93 THB+17.41%4.38%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
NTSCNutrition SC Public Company Limited
913.33 M THB6.70 THB−3.60%34.9 K1.547.200.93 THB+17.41%4.38%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
CM.RChiangmai Frozen Foods Public Co., Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
564.1 M THB1.46 THB−1.35%29.7 K1.21—−0.13 THB−2,029.51%2.09%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
CMChiangmai Frozen Foods Public Co., Ltd.
564.1 M THB1.46 THB−1.35%29.7 K1.21—−0.13 THB−2,029.51%2.09%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
VPO.RVichitbhan Palmoil PCL NVDR
Chứng chỉ lưu ký
394.8 M THB0.41 THB−2.38%808.7 K1.59—−0.14 THB−227.14%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
VPOVichitbhan Palmoil PCL
394.8 M THB0.41 THB−2.38%808.7 K1.59—−0.14 THB−227.14%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá