Nhà phân phối Y tế
Các công ty Thái Lan phân phối các sản phẩm y tế
Các nhà phân phối thiết bị y tế cung cấp cho bệnh viện và phòng khám các dụng cụ phẫu thuật thiết yếu, dược phẩm và vật tư y tế sử dụng hằng ngày. Những điểm nghẽn trong chuỗi cung ứng và tỷ lệ sử dụng cơ sở y tế có ảnh hưởng lớn đến biên lợi nhuận hoạt động và biến động giá cổ phiếu. Hiện tại, E for L Aim Public Co., Ltd. dẫn đầu cả về khối lượng giao dịch và mức tăng giá. Bảng theo dõi dưới đây cung cấp các thông số cơ bản và kỹ thuật thiết yếu.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8.47 B THB | 6.50 THB | −1.52% | 1.21 M | 0.50 | 12.68 | 0.51 THB | −2.27% | 6.67% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
Chứng chỉ lưu ký | 8.47 B THB | 6.50 THB | −1.52% | 1.21 M | 0.50 | 12.68 | 0.51 THB | −2.27% | 6.67% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá |
| 3.54 B THB | 5.90 THB | 0.00% | 228.9 K | 0.94 | 8.10 | 0.73 THB | +99.95% | 8.47% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 3.54 B THB | 5.90 THB | 0.00% | 228.8 K | 0.94 | 8.10 | 0.73 THB | +99.95% | 8.47% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 752.19 M THB | 3.12 THB | −6.59% | 376.5 K | 1.35 | 11.52 | 0.27 THB | −55.25% | 6.98% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá |
| 752.19 M THB | 3.12 THB | −6.59% | 376.8 K | 1.35 | 11.52 | 0.27 THB | −55.25% | 6.98% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 591 M THB | 9.70 THB | −1.52% | 600 | 1.43 | — | −0.01 THB | −104.17% | 0.51% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá |
| 591 M THB | 9.70 THB | −1.52% | 600 | 1.43 | — | −0.01 THB | −104.17% | 0.51% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 464 M THB | 1.18 THB | +0.85% | 900 | 0.02 | 38.44 | 0.03 THB | −61.96% | 1.08% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 464 M THB | 1.18 THB | +0.85% | 900 | 0.02 | 38.44 | 0.03 THB | −61.96% | 1.08% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 399.85 M THB | 0.10 THB | +11.11% | 3.47 M | 1.06 | 9.43 | 0.01 THB | −43.01% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá |
| 399.85 M THB | 0.10 THB | +11.11% | 3.47 M | 1.06 | 9.43 | 0.01 THB | −43.01% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 328.06 M THB | 1.52 THB | −0.65% | 8.31 K | 0.16 | 6.45 | 0.24 THB | +655.45% | 4.28% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 328.06 M THB | 1.52 THB | −0.65% | 8.3 K | 0.16 | 6.45 | 0.24 THB | +655.45% | 4.28% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá |
| 314.5 M THB | 1.80 THB | −1.10% | 58 K | 0.10 | 9.91 | 0.18 THB | −56.03% | 5.95% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 314.5 M THB | 1.80 THB | −1.10% | 58 K | 0.10 | 9.91 | 0.18 THB | −56.02% | 5.95% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá |
| 314.16 M THB | 1.01 THB | −1.94% | 240 K | 0.76 | 10.14 | 0.10 THB | +586.90% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 314.16 M THB | 1.01 THB | −1.94% | 240 K | 0.76 | 10.14 | 0.10 THB | +586.90% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 163.3 M THB | 0.83 THB | 0.00% | 26.8 K | 1.20 | 8.70 | 0.10 THB | −9.14% | 13.61% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá |
| 163.3 M THB | 0.83 THB | 0.00% | 26.81 K | 1.20 | 8.70 | 0.10 THB | −9.14% | 6.78% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá |