Bảo hiểm Tài sản/Tai nạn
Các công ty Thái Lan cung cấp dịch vụ bảo hiểm
Các công ty trong nhóm này cung cấp các loại bảo hiểm như bảo hiểm trách nhiệm, xe cộ và bất động sản. Chi phí bồi thường do thời tiết khắc nghiệt và những thay đổi về quy định có ảnh hưởng lớn đến biên lợi nhuận, thu hút sự quan tâm của các nhà đầu tư tích cực. Hiện tại, Berkshire Hathaway Inc units Thailand Depository Receipt Repr 0.0001 Sh dẫn đầu cả về khối lượng giao dịch và mức tăng giá. Bảng dưới đây giúp bạn đánh giá các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Chứng chỉ lưu ký | 41.74 T THB | 6.45 THB | +1.57% | 397 | 0.01 | 0.00 | 1,324.39 THB | +39.53% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 41.74 T THB | 1.92 THB | +1.59% | 431.93 K | 0.27 | 0.00 | 1,324.39 THB | +39.53% | 0.00% | Tài chính | Trung tính |
Chứng chỉ lưu ký | 2.82 T THB | 5.30 THB | +0.95% | 27.12 K | 0.53 | 0.00 | 1,283.48 THB | +55.42% | 1.15% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 11.45 B THB | 19.3 THB | +0.52% | 13.4 K | 0.33 | 10.93 | 1.77 THB | +7.96% | 4.18% | Tài chính | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 11.45 B THB | 19.3 THB | +0.52% | 13.4 K | 0.33 | 10.93 | 1.77 THB | +7.96% | 4.18% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 2.88 B THB | 9.55 THB | −1.04% | 11.7 K | 0.88 | 4.48 | 2.13 THB | +82.64% | 4.58% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 2.88 B THB | 9.55 THB | −1.04% | 11.7 K | 0.88 | 4.48 | 2.13 THB | +82.65% | 4.58% | Tài chính | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 800 M THB | 16.0 THB | −3.03% | 200 | 0.24 | — | −2.20 THB | +82.06% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 800 M THB | 16.0 THB | −3.03% | 200 | 0.24 | — | −2.20 THB | +82.06% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 686.27 M THB | 11.9 THB | −0.83% | 6.1 K | 0.86 | 5.38 | 2.21 THB | −8.16% | 1.37% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 686.27 M THB | 11.9 THB | −0.83% | 6.1 K | 0.85 | 5.38 | 2.21 THB | −8.16% | 1.37% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 244.8 M THB | 20.5 THB | 0.00% | 13 K | 3.18 | 3.44 | 5.96 THB | — | 4.41% | Tài chính | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 244.8 M THB | 20.5 THB | 0.00% | 13 K | 3.18 | 3.44 | 5.96 THB | — | 4.41% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 76.12 M THB | 0.04 THB | 0.00% | 206.1 K | 0.38 | — | −0.03 THB | −269.00% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 76.12 M THB | 0.04 THB | 0.00% | 206.1 K | 0.38 | — | −0.03 THB | −269.00% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |