Phát triển Bất động sản
Các công ty Thái Lan phát triển bất động sản
Các nhà phát triển bất động sản quản lý toàn bộ vòng đời xây dựng bất động sản thương mại, công nghiệp và nhà ở. Thanh khoản trên thị trường tín dụng và những thay đổi trong quy hoạch phân khu của địa phương là những động lực chính chi phối diễn biến giá trong lĩnh vực này. Hiện tại, WHA Corporation Public Company Limited có khối lượng giao dịch cao nhất, còn Thai Enger Holding PCL tăng mạnh nhất trong 24 giờ qua. Bảng chuyên biệt dưới đây trình bày các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Chứng chỉ lưu ký | 681.52 B THB | 8.25 THB | −1.20% | 11.73 K | 0.27 | 0.54 | 15.25 THB | +299.71% | 4.75% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 290.61 B THB | 65.00 THB | −1.89% | 8.52 M | 1.09 | 14.56 | 4.46 THB | +21.02% | 3.69% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 290.61 B THB | 65.00 THB | −1.89% | 8.52 M | 1.09 | 14.56 | 4.46 THB | +21.02% | 3.69% | Tài chính | Mua mạnh | |
Chứng chỉ lưu ký | 102.48 B THB | 3.20 THB | −3.61% | 67.93 M | 0.89 | 15.86 | 0.20 THB | +1.46% | 2.50% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 102.48 B THB | 3.20 THB | −3.61% | 67.93 M | 0.89 | 15.86 | 0.20 THB | +1.46% | 2.50% | Tài chính | Mua | |
| 73.24 B THB | 4.88 THB | −2.01% | 74.81 M | 0.86 | 17.18 | 0.28 THB | −10.83% | 4.30% | Tài chính | Mua mạnh | |
Chứng chỉ lưu ký | 73.24 B THB | 4.88 THB | −2.01% | 74.81 M | 0.86 | 17.17 | 0.28 THB | −10.80% | 3.89% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 44.4 B THB | 35.00 THB | +1.45% | 100 | 0.02 | 26.86 | 1.30 THB | −43.16% | 0.77% | Tài chính | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 44.4 B THB | 35.00 THB | +1.45% | 100 | 0.02 | 26.86 | 1.30 THB | −43.16% | 0.64% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 42.06 B THB | 3.50 THB | −1.13% | 23.56 M | 0.70 | 15.35 | 0.23 THB | −50.05% | 5.68% | Tài chính | Trung tính | |
Chứng chỉ lưu ký | 42.06 B THB | 3.50 THB | −1.13% | 23.56 M | 0.70 | 15.35 | 0.23 THB | −50.05% | 5.68% | Tài chính | Trung tính |
| 30.76 B THB | 26.25 THB | −2.78% | 9.4 M | 0.51 | 5.87 | 4.47 THB | +86.48% | 5.05% | Tài chính | Mua | |
Chứng chỉ lưu ký | 30.76 B THB | 26.25 THB | −2.78% | 9.4 M | 0.51 | 5.87 | 4.47 THB | +86.48% | 5.05% | Tài chính | Mua |
Chứng chỉ lưu ký | 27.6 B THB | 15.6 THB | −0.64% | 2.86 M | 0.74 | 6.47 | 2.41 THB | −14.26% | 7.96% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 27.6 B THB | 15.6 THB | −0.64% | 2.86 M | 0.74 | 6.47 | 2.41 THB | −14.25% | 7.96% | Tài chính | Mua | |
| 24.96 B THB | 1.41 THB | −2.08% | 31.4 M | 0.55 | 5.63 | 0.25 THB | +2.62% | 9.15% | Tài chính | Mua | |
Chứng chỉ lưu ký | 24.96 B THB | 1.41 THB | −2.08% | 31.4 M | 0.55 | 5.63 | 0.25 THB | +2.62% | 9.15% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 16.47 B THB | 6.90 THB | −1.43% | 25.5 K | 1.24 | 6.76 | 1.02 THB | +29.74% | 4.51% | Tài chính | Mua mạnh | |
Chứng chỉ lưu ký | 16.47 B THB | 6.90 THB | −1.43% | 25.5 K | 1.24 | 6.76 | 1.02 THB | +29.75% | 4.51% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 14.57 B THB | 1.36 THB | 0.00% | 14.1 M | 0.80 | 7.61 | 0.18 THB | +7.78% | 7.35% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 14.57 B THB | 1.36 THB | 0.00% | 14.1 M | 0.80 | 7.61 | 0.18 THB | +7.78% | 6.62% | Tài chính | Trung tính | |
Chứng chỉ lưu ký | 11.51 B THB | 5.65 THB | −1.74% | 1.07 M | 0.57 | 3.15 | 1.79 THB | +63.16% | 8.77% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 11.51 B THB | 5.65 THB | −1.74% | 1.07 M | 0.57 | 3.15 | 1.79 THB | +63.16% | 8.77% | Tài chính | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 8.84 B THB | 0.49 THB | −2.00% | 6.58 M | 0.90 | 11.24 | 0.04 THB | +31.72% | 2.45% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 8.84 B THB | 0.49 THB | −2.00% | 6.58 M | 0.90 | 11.21 | 0.04 THB | +32.02% | 2.45% | Tài chính | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 8.33 B THB | 6.90 THB | +0.73% | 10 K | 1.20 | 450.98 | 0.02 THB | −92.85% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 8.33 B THB | 6.90 THB | +0.73% | 10.02 K | 1.20 | 450.98 | 0.02 THB | −92.85% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 8.19 B THB | 3.74 THB | −1.06% | 334.2 K | 1.23 | — | — | — | 3.74% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 8.19 B THB | 3.74 THB | −1.06% | 334.3 K | 1.23 | — | — | — | 3.74% | Tài chính | Bán | |
| 7.87 B THB | 1.86 THB | −0.53% | 5.08 M | 1.02 | 4.45 | 0.42 THB | +17.56% | 8.70% | Tài chính | Mua mạnh | |
Chứng chỉ lưu ký | 7.87 B THB | 1.86 THB | −0.53% | 5.08 M | 1.02 | 4.45 | 0.42 THB | +17.56% | 8.70% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 6.75 B THB | 7.60 THB | −1.30% | 410.5 K | 6.32 | 4.65 | 1.63 THB | +45.94% | 6.67% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 6.75 B THB | 7.60 THB | −1.30% | 410.52 K | 6.32 | 4.65 | 1.63 THB | +45.94% | 6.67% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 6.15 B THB | 7.70 THB | −2.53% | 857.8 K | 2.31 | 6.64 | 1.16 THB | +788.36% | 5.06% | Tài chính | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 6.15 B THB | 7.70 THB | −2.53% | 857.8 K | 2.31 | 6.64 | 1.16 THB | +788.36% | 5.06% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 5.66 B THB | 0.25 THB | 0.00% | 4.03 M | 1.05 | — | −0.13 THB | +12.53% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 5.66 B THB | 0.25 THB | 0.00% | 4.03 M | 1.05 | — | −0.13 THB | +12.59% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.8 B THB | 4.10 THB | −0.97% | 288.42 K | 2.30 | 8.54 | 0.48 THB | −48.95% | 5.22% | Tài chính | Mua mạnh | |
Chứng chỉ lưu ký | 4.8 B THB | 4.10 THB | −0.97% | 288.4 K | 2.30 | 8.54 | 0.48 THB | −48.95% | 5.22% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 3.87 B THB | 4.16 THB | −0.48% | 57.7 K | 2.36 | 9.38 | 0.44 THB | −26.32% | 6.46% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 3.87 B THB | 4.16 THB | −0.48% | 57.71 K | 2.36 | 9.38 | 0.44 THB | −26.34% | 6.46% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.58 B THB | 1.28 THB | −2.29% | 642.51 K | 1.70 | — | — | — | 1.56% | Tài chính | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 3.58 B THB | 1.28 THB | −2.29% | 642.5 K | 1.70 | — | — | — | 1.56% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 3.55 B THB | 1.79 THB | 0.00% | 39.9 K | 0.72 | 6.44 | 0.28 THB | +107.93% | 7.26% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 3.55 B THB | 1.79 THB | 0.00% | 39.92 K | 0.72 | 6.44 | 0.28 THB | +107.93% | 7.26% | Tài chính | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 2.24 B THB | 1.54 THB | 0.00% | 203.3 K | 0.94 | — | −0.02 THB | +28.11% | 6.49% | Tài chính | Bán mạnh |
| 2.24 B THB | 1.54 THB | 0.00% | 203.3 K | 0.94 | — | −0.02 THB | +28.11% | 6.49% | Tài chính | Bán mạnh | |
Chứng chỉ lưu ký | 2.24 B THB | 2.08 THB | 0.00% | 41.5 K | 0.39 | 3.01 | 0.69 THB | +655.24% | 2.38% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 2.24 B THB | 2.08 THB | 0.00% | 41.5 K | 0.39 | 3.01 | 0.69 THB | +671.09% | 2.38% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.1 B THB | 1.75 THB | −0.57% | 8.2 K | 0.20 | 82.55 | 0.02 THB | −89.63% | 2.81% | Tài chính | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 2.1 B THB | 1.75 THB | −0.57% | 8.2 K | 0.20 | 82.16 | 0.02 THB | −89.58% | 2.81% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.73 B THB | 1.15 THB | +0.88% | 177.2 K | 0.35 | — | −0.01 THB | +23.08% | 2.94% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 1.73 B THB | 1.15 THB | +0.88% | 177.2 K | 0.35 | — | −0.01 THB | +23.08% | 2.94% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.61 B THB | 0.82 THB | −2.38% | 44.5 K | 0.31 | — | −0.05 THB | −60.07% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 1.61 B THB | 0.82 THB | −2.38% | 44.5 K | 0.31 | — | −0.05 THB | −60.07% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.5 B THB | 3.06 THB | −1.92% | 94.8 K | 0.18 | 3.90 | 0.78 THB | +32.51% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 1.5 B THB | 3.06 THB | −1.92% | 94.88 K | 0.18 | 3.90 | 0.78 THB | +32.51% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 1.48 B THB | 0.78 THB | −1.27% | 300 | 0.00 | 8.10 | 0.10 THB | +233.22% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 1.48 B THB | 0.78 THB | −1.27% | 300 | 0.00 | 8.10 | 0.10 THB | +232.07% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.42 B THB | 0.33 THB | −5.71% | 6.84 M | 0.30 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 1.42 B THB | 0.33 THB | −5.71% | 6.84 M | 0.30 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 1.21 B THB | 0.24 THB | 0.00% | 122.23 K | 0.22 | 7.48 | 0.03 THB | +141.35% | 8.33% | Tài chính | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 1.21 B THB | 0.24 THB | 0.00% | 122.2 K | 0.22 | 7.50 | 0.03 THB | +140.60% | 8.33% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 1.11 B THB | 1.08 THB | +5.88% | 349 | 0.03 | — | −0.01 THB | +10.09% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 1.11 B THB | 1.08 THB | +5.88% | 300 | 0.02 | — | −0.01 THB | +10.09% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 1.07 B THB | 1.08 THB | −2.70% | 59.91 K | 0.34 | 4.40 | 0.25 THB | +315.06% | 8.18% | Tài chính | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 1.07 B THB | 1.08 THB | −2.70% | 59.9 K | 0.34 | 4.40 | 0.25 THB | +315.06% | 8.18% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 1.04 B THB | 3.14 THB | −1.88% | 53.32 K | 0.87 | 6.34 | 0.50 THB | −18.81% | 5.75% | Tài chính | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 1.04 B THB | 3.14 THB | −1.88% | 53.3 K | 0.87 | 6.34 | 0.50 THB | −18.79% | 5.75% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.04 B THB | 0.74 THB | −1.33% | 743.9 K | 1.33 | — | −0.53 THB | −621.31% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 1.04 B THB | 0.74 THB | −1.33% | 743.91 K | 1.33 | — | −0.53 THB | −622.30% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 1.01 B THB | 0.65 THB | −2.99% | 437.3 K | 1.25 | 3.71 | 0.18 THB | +34.05% | 2.99% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 1.01 B THB | 0.65 THB | −2.99% | 437.3 K | 1.25 | 3.71 | 0.18 THB | +34.05% | 2.99% | Tài chính | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 924.02 M THB | 0.22 THB | −4.35% | 329.7 K | 0.88 | 16.18 | 0.01 THB | −53.42% | 2.14% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 924.02 M THB | 0.22 THB | −4.35% | 329.7 K | 0.88 | 16.18 | 0.01 THB | −53.42% | 2.14% | Tài chính | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 883.01 M THB | 0.59 THB | −3.28% | 434.7 K | 1.54 | — | −0.56 THB | −64.43% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 883.01 M THB | 0.59 THB | −3.28% | 434.7 K | 1.54 | — | −0.56 THB | −64.43% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 826.61 M THB | 0.09 THB | −10.00% | 98.2 K | 0.02 | — | −0.09 THB | −104.49% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 826.61 M THB | 0.09 THB | −10.00% | 98.27 K | 0.02 | — | −0.09 THB | −104.72% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 796.32 M THB | 1.55 THB | −1.90% | 24.3 K | 1.51 | 39.24 | 0.04 THB | −62.16% | 3.80% | Tài chính | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 796.32 M THB | 1.55 THB | −1.90% | 24.3 K | 1.51 | 39.14 | 0.04 THB | −62.07% | 3.80% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 658.51 M THB | 0.19 THB | 0.00% | 2.17 M | 0.31 | — | −0.08 THB | +47.14% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 658.51 M THB | 0.19 THB | 0.00% | 2.17 M | 0.31 | — | −0.08 THB | +47.14% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 498.11 M THB | 0.39 THB | −2.50% | 74.2 K | 2.47 | — | −0.09 THB | −47.94% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 498.11 M THB | 0.39 THB | −2.50% | 74.2 K | 2.48 | — | −0.09 THB | −47.94% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 463.62 M THB | 0.08 THB | 0.00% | 180 K | 0.45 | — | −0.15 THB | +15.11% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 463.62 M THB | 0.08 THB | 0.00% | 180 K | 0.45 | — | −0.15 THB | +15.06% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 432.71 M THB | 1.57 THB | −0.63% | 7.41 K | 0.14 | — | −0.09 THB | −449.03% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 432.71 M THB | 1.57 THB | −0.63% | 7.4 K | 0.14 | — | −0.09 THB | −449.03% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 429.86 M THB | 0.38 THB | 0.00% | 30.5 K | 0.07 | 3.96 | 0.10 THB | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 429.86 M THB | 0.38 THB | 0.00% | 30.5 K | 0.07 | 3.96 | 0.10 THB | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 409.69 M THB | 0.49 THB | −2.00% | 49.6 K | 0.24 | 544.44 | 0.00 THB | −98.05% | 1.92% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 409.69 M THB | 0.49 THB | −2.00% | 49.6 K | 0.24 | 544.44 | 0.00 THB | −98.05% | 1.92% | Tài chính | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 352.06 M THB | 0.32 THB | −3.03% | 157.4 K | 2.02 | — | −0.27 THB | −4.61% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 352.06 M THB | 0.32 THB | −3.03% | 157.4 K | 2.02 | — | −0.27 THB | −4.61% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 281.6 M THB | 0.88 THB | −6.38% | 800.3 K | 1.64 | 4.09 | 0.22 THB | +182.89% | 6.25% | Tài chính | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 281.6 M THB | 0.88 THB | −6.38% | 800.3 K | 1.64 | 4.09 | 0.22 THB | +182.89% | 6.25% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 276.82 M THB | 0.16 THB | 0.00% | 1.24 K | 0.00 | — | −0.07 THB | −38.20% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 276.82 M THB | 0.16 THB | 0.00% | 1.2 K | 0.00 | — | −0.07 THB | −38.20% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 258.12 M THB | 0.29 THB | −3.33% | 52.7 K | 0.72 | — | −2.12 THB | −280.67% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |