Khoáng sản phi năng lượng
Các công ty Thái Lan khai thác và chế biến khoáng sản phi năng lượng
Các công ty khoáng sản phi năng lượng khai thác và chế biến các kim loại công nghiệp và kim loại quý như đồng, vàng và nhôm. Sự mở rộng sản xuất của nền kinh tế vĩ mô và những điểm nghẽn trong chuỗi cung ứng toàn cầu liên tục thúc đẩy đà giao dịch trong lĩnh vực này. Dữ liệu hiện tại cho thấy Rayong Wire Industries PCL dẫn đầu về khối lượng giao dịch, trong khi Thai-German Products Public Co. Ltd. NVDR ghi nhận mức tăng giá mạnh nhất. Bảng dưới đây trình bày tất cả các chỉ số cơ bản và kỹ thuật thiết yếu.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Chứng chỉ lưu ký | 4.13 T THB | 2.54 THB | +1.60% | 93.01 K | 0.47 | 14.46 | 0.18 THB | +30.17% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 4.13 T THB | 4.06 THB | +1.50% | 12.36 K | 0.10 | 0.01 | 289.66 THB | +38.69% | 0.87% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 3.78 T THB | 2.10 THB | −3.67% | 150 | 0.03 | 0.17 | 12.67 THB | +67.22% | 3.13% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 3.78 T THB | 1.95 THB | −2.50% | 26.73 K | 0.27 | 0.15 | 12.67 THB | +67.22% | 3.13% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 3.78 T THB | 12.5 THB | −4.58% | 248.02 K | 1.88 | 0.99 | 12.67 THB | +67.22% | 3.13% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 3.03 T THB | 2.50 THB | +1.63% | 11.92 K | 0.12 | 0.03 | 79.98 THB | +73.20% | 0.96% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.05 T THB | 1.49 THB | +1.36% | 31.96 K | 0.19 | 0.07 | 21.58 THB | −23.36% | 0.24% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 856.59 B THB | 8.70 THB | −3.33% | 41.67 K | 0.20 | 0.68 | 12.71 THB | +4.89% | 8.11% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 292.8 B THB | 235 THB | −3.29% | 6.91 M | 1.25 | — | — | — | 2.05% | Mua |
| 292.8 B THB | 235 THB | −3.29% | 6.91 M | 1.25 | — | — | — | 2.46% | Mua | |
Chứng chỉ lưu ký | 240.5 B THB | 2.78 THB | −1.42% | 46 | 0.00 | 0.67 | 4.16 THB | +86.53% | 2.09% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 215.27 B THB | 11.9 THB | 0.00% | 791 | 0.02 | — | −11.65 THB | +42.13% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 215.27 B THB | 3.96 THB | +1.02% | 30.01 K | 0.46 | — | −11.65 THB | +42.13% | 0.00% | Không được đánh giá |
| LLEU03Centrus Energy Corp. Shs Thailand Depositary Receipts Repr 1 Sh Chứng chỉ lưu ký | 63.73 B THB | 1.42 THB | +13.60% | 5 | 0.00 | 0.02 | 72.98 THB | −63.14% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 45.15 B THB | 150.5 THB | −0.66% | 81.6 K | 2.32 | 10.83 | 13.90 THB | −22.38% | 7.26% | Không được đánh giá |
| 45.15 B THB | 150.5 THB | −0.66% | 81.84 K | 2.31 | 10.83 | 13.90 THB | −22.38% | 7.26% | Mua mạnh | |
| 26.52 B THB | 16.7 THB | −2.34% | 3.77 M | 0.54 | 22.51 | 0.74 THB | −45.66% | 5.95% | Mua | |
Chứng chỉ lưu ký | 26.52 B THB | 16.7 THB | −2.34% | 3.77 M | 0.54 | 22.51 | 0.74 THB | −45.66% | 5.95% | Không được đánh giá |
| 15.87 B THB | 0.83 THB | −1.19% | 18.28 M | 1.25 | 6.24 | 0.13 THB | +82.83% | 3.61% | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 15.87 B THB | 0.83 THB | −1.19% | 18.28 M | 1.25 | 6.24 | 0.13 THB | +82.83% | 3.61% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 6.99 B THB | 0.82 THB | −2.38% | 512.8 K | 0.66 | 5.37 | 0.15 THB | −21.16% | 3.61% | Không được đánh giá |
| 6.99 B THB | 0.82 THB | −2.38% | 512.8 K | 0.66 | 5.37 | 0.15 THB | −21.20% | 3.61% | Không được đánh giá | |
| 4.45 B THB | 5.25 THB | 0.00% | 26.2 K | 0.17 | 10.82 | 0.49 THB | +13.42% | 6.54% | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 4.45 B THB | 5.25 THB | 0.00% | 26.1 K | 0.17 | 10.82 | 0.49 THB | +13.42% | 8.08% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 3.92 B THB | 4.70 THB | −1.26% | 46.7 K | 4.10 | 22.10 | 0.21 THB | −70.38% | 0.00% | Không được đánh giá |
| 3.92 B THB | 4.70 THB | −1.26% | 46.7 K | 4.09 | 22.09 | 0.21 THB | −70.36% | 0.00% | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 3.7 B THB | 7.70 THB | 0.00% | 130.8 K | 0.26 | 4.89 | 1.57 THB | −21.26% | 12.26% | Không được đánh giá |
| 3.7 B THB | 7.70 THB | 0.00% | 131 K | 0.26 | 4.89 | 1.57 THB | −21.26% | 12.26% | Không được đánh giá | |
| 2.98 B THB | 3.78 THB | 0.00% | 27.51 K | 1.37 | 2.81 | 1.35 THB | +1,202.81% | 0.00% | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 2.98 B THB | 3.78 THB | 0.00% | 27.5 K | 1.37 | 2.81 | 1.35 THB | +1,202.81% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 2.56 B THB | 9.30 THB | 0.00% | 37.1 K | 0.49 | 8.97 | 1.04 THB | −15.21% | 10.70% | Không được đánh giá |
| 2.56 B THB | 9.30 THB | 0.00% | 37.11 K | 0.49 | 8.97 | 1.04 THB | −15.21% | 10.70% | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 2.55 B THB | 0.09 THB | −10.00% | 322 K | 0.09 | — | −0.02 THB | +56.66% | 0.00% | Không được đánh giá |
| 2.55 B THB | 0.09 THB | −10.00% | 322.1 K | 0.09 | — | −0.02 THB | +56.66% | 0.00% | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 2.5 B THB | 2.74 THB | +5.38% | 2.53 M | 3.34 | 6.93 | 0.40 THB | +68.31% | 5.77% | Không được đánh giá |
| 2.5 B THB | 2.74 THB | +5.38% | 2.53 M | 3.34 | 6.93 | 0.40 THB | +68.31% | 5.77% | Không được đánh giá | |
| 2.36 B THB | 5.90 THB | −0.84% | 10.54 K | 0.50 | 12.81 | 0.46 THB | −45.12% | 6.78% | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 2.36 B THB | 5.90 THB | −0.84% | 10.5 K | 0.50 | 12.81 | 0.46 THB | −45.13% | 6.78% | Không được đánh giá |
| 2.13 B THB | 3.06 THB | −3.77% | 214.31 K | 2.27 | 4.70 | 0.65 THB | — | 5.28% | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 2.13 B THB | 3.06 THB | −3.77% | 214.3 K | 2.27 | 4.70 | 0.65 THB | — | 5.28% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.94 B THB | 3.52 THB | −1.12% | 117.3 K | 0.93 | 5.19 | 0.68 THB | +371.75% | 6.82% | Không được đánh giá |
| 1.94 B THB | 3.52 THB | −1.12% | 117.4 K | 0.93 | 5.19 | 0.68 THB | +371.75% | 6.82% | Không được đánh giá | |
| 1.47 B THB | 2.28 THB | −0.87% | 18.97 K | 0.80 | 6.94 | 0.33 THB | −9.82% | 7.17% | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 1.47 B THB | 2.28 THB | −0.87% | 18.9 K | 0.80 | 6.94 | 0.33 THB | −9.82% | 7.17% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.43 B THB | 5.55 THB | −0.89% | 9.2 K | 0.31 | 8.82 | 0.63 THB | +20.60% | 6.31% | Không được đánh giá |
| 1.43 B THB | 5.55 THB | −0.89% | 9.2 K | 0.31 | 8.82 | 0.63 THB | +20.60% | 7.21% | Không được đánh giá | |
| 1.36 B THB | 3.54 THB | −0.56% | 133.75 K | 1.36 | 10.34 | 0.34 THB | +26.10% | 7.30% | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 1.36 B THB | 3.54 THB | −0.56% | 133.7 K | 1.36 | 10.34 | 0.34 THB | +26.10% | 7.30% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.17 B THB | 1.61 THB | 0.00% | 110.2 K | 1.57 | 5.85 | 0.28 THB | +31.38% | 2.47% | Không được đánh giá |
| 1.17 B THB | 1.61 THB | 0.00% | 110.2 K | 1.57 | 5.85 | 0.28 THB | +31.31% | 2.47% | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 1.13 B THB | 3.14 THB | +0.64% | 18.7 K | 3.86 | 45.71 | 0.07 THB | −52.82% | 4.81% | Không được đánh giá |
| 1.13 B THB | 3.14 THB | +0.64% | 18.7 K | 3.86 | 45.77 | 0.07 THB | −52.88% | 4.81% | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 1.09 B THB | 2.12 THB | −5.36% | 94.1 K | 7.63 | 10.93 | 0.19 THB | — | 3.54% | Không được đánh giá |
| 1.09 B THB | 2.12 THB | −5.36% | 94.11 K | 7.63 | 10.93 | 0.19 THB | — | 3.54% | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 1.07 B THB | 1.62 THB | −5.81% | 401.5 K | 7.33 | 22.98 | 0.07 THB | — | 0.00% | Không được đánh giá |
| 1.07 B THB | 1.62 THB | −5.81% | 401.5 K | 7.32 | 22.98 | 0.07 THB | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 1.02 B THB | 1.29 THB | 0.00% | 10.5 K | 0.20 | 17.97 | 0.07 THB | +139.33% | 0.00% | Không được đánh giá |
| 1.02 B THB | 1.29 THB | 0.00% | 10.5 K | 0.20 | 17.97 | 0.07 THB | +139.33% | 0.00% | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 826.55 M THB | 0.76 THB | −5.00% | 781.4 K | 1.24 | 9.19 | 0.08 THB | — | 0.00% | Không được đánh giá |
| 826.55 M THB | 0.76 THB | −5.00% | 781.45 K | 1.24 | 9.19 | 0.08 THB | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 807.95 M THB | 0.15 THB | +7.14% | 843.1 K | 0.85 | — | −0.07 THB | −2,578.57% | 1.83% | Không được đánh giá |
| 807.95 M THB | 0.15 THB | +7.14% | 843.1 K | 0.85 | — | −0.07 THB | −2,578.57% | 1.83% | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 784.92 M THB | 1.86 THB | +0.54% | 20.1 K | 0.32 | 5.02 | 0.37 THB | +89.27% | 2.69% | Không được đánh giá |
| 784.92 M THB | 1.86 THB | +0.54% | 20.1 K | 0.32 | 5.02 | 0.37 THB | +89.27% | 2.69% | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 747.37 M THB | 0.26 THB | −3.70% | 1.23 M | 5.18 | 7.58 | 0.03 THB | −8.29% | 3.70% | Không được đánh giá |
| 747.37 M THB | 0.26 THB | −3.70% | 1.23 M | 5.18 | 7.58 | 0.03 THB | −8.53% | 3.70% | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 693.09 M THB | 0.94 THB | −3.09% | 816.3 K | 0.39 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá |
| 693.09 M THB | 0.94 THB | −3.09% | 816.3 K | 0.39 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 650.28 M THB | 0.58 THB | 0.00% | 15.51 K | 0.54 | — | −0.06 THB | +61.01% | 0.00% | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 650.28 M THB | 0.58 THB | 0.00% | 15.4 K | 0.53 | — | −0.06 THB | +61.01% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 593.69 M THB | 0.57 THB | 0.00% | 1.29 M | 1.71 | 22.80 | 0.03 THB | −44.32% | 11.84% | Không được đánh giá |
| 593.69 M THB | 0.57 THB | 0.00% | 1.29 M | 1.71 | 22.80 | 0.03 THB | −44.44% | 11.84% | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 438 M THB | 0.60 THB | −58.90% | 331.9 K | 36.12 | 24.00 | 0.03 THB | — | 0.00% | Không được đánh giá |
| 438 M THB | 0.60 THB | −58.90% | 331.96 K | 36.10 | 23.90 | 0.03 THB | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 428.4 M THB | 0.63 THB | −1.56% | 99.7 K | 0.61 | 21.07 | 0.03 THB | −6.85% | 4.76% | Không được đánh giá |
| 428.4 M THB | 0.63 THB | −1.56% | 99.7 K | 0.61 | 21.07 | 0.03 THB | −6.85% | 4.76% | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 426 M THB | 0.74 THB | −1.33% | 88.9 K | 0.77 | 24.10 | 0.03 THB | +62.43% | 1.33% | Không được đánh giá |
| 426 M THB | 0.74 THB | −1.33% | 88.91 K | 0.77 | 24.10 | 0.03 THB | +63.30% | 1.33% | Không được đánh giá | |
| 393.57 M THB | 0.48 THB | +11.63% | 41.3 M | 1.86 | — | −0.08 THB | +46.30% | 0.00% | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 393.57 M THB | 0.48 THB | +11.63% | 41.3 M | 1.86 | — | −0.09 THB | +46.24% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 365.13 M THB | 0.50 THB | +2.04% | 148.4 K | 1.01 | — | −0.21 THB | +34.63% | 0.00% | Không được đánh giá |
| 365.13 M THB | 0.50 THB | +2.04% | 148.4 K | 1.01 | — | −0.21 THB | +34.60% | 0.00% | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 362.2 M THB | 0.71 THB | −4.05% | 42.9 K | 1.17 | 9.11 | 0.08 THB | — | 0.00% | Không được đánh giá |
| 362.2 M THB | 0.71 THB | −4.05% | 42.9 K | 1.17 | 9.11 | 0.08 THB | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 258.36 M THB | 0.04 THB | 0.00% | 698.2 K | 2.07 | — | −0.05 THB | +8.09% | 0.00% | Không được đánh giá |
| 258.36 M THB | 0.04 THB | 0.00% | 698.21 K | 2.07 | — | −0.05 THB | +8.25% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 248.4 M THB | 0.52 THB | −1.89% | 160.4 K | 0.71 | 8.75 | 0.06 THB | −41.48% | 5.56% | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 248.4 M THB | 0.52 THB | −1.89% | 160.4 K | 0.71 | 8.75 | 0.06 THB | −41.48% | 5.56% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 221.14 M THB | 0.70 THB | −4.11% | 576.5 K | 1.54 | 33.49 | 0.02 THB | −91.69% | 11.81% | Không được đánh giá |
| 221.14 M THB | 0.70 THB | −4.11% | 576.53 K | 1.54 | 33.65 | 0.02 THB | −91.73% | 11.81% | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 217.03 M THB | 1.25 THB | −3.10% | 2.8 K | 0.09 | — | −0.27 THB | −24.00% | 0.00% | Không được đánh giá |
| 217.03 M THB | 1.25 THB | −3.10% | 2.8 K | 0.09 | — | −0.27 THB | −23.96% | 0.00% | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 188.84 M THB | 0.25 THB | +4.17% | 25.4 K | 0.17 | — | −0.16 THB | +47.91% | 0.00% | Không được đánh giá |
| 188.84 M THB | 0.25 THB | +4.17% | 25.4 K | 0.17 | — | −0.16 THB | +47.91% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 141.58 M THB | 0.04 THB | +33.33% | 351.2 K | 0.35 | — | −0.03 THB | −21.14% | 0.00% | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 141.58 M THB | 0.04 THB | +33.33% | 351.2 K | 0.35 | — | −0.03 THB | −20.73% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 114 M THB | 0.34 THB | −10.53% | 986.8 K | 21.07 | — | — | — | 2.63% | Không được đánh giá |
| 114 M THB | 0.34 THB | −10.53% | 986.8 K | 21.07 | — | — | — | 2.63% | Không được đánh giá |