Khoáng sản phi năng lượng

Các công ty Thái Lan tham gia một lĩnh vực: khoáng sản phi năng lượng

Các công ty Các công ty Thái Lan này hoạt động trong cùng một lĩnh vực là khoáng sản phi năng lượng. Mỗi lĩnh vực có các số liệu thống kê chính như giá cổ phiếu, thay đổi hàng ngày và khối lượng giao dịch để giúp bạn đưa ra quyết định giao dịch sáng suốt hơn. Cho dù bạn đang theo dõi những công ty lớn trong ngành như Zijin Mining Group Co., Ltd. Units Thailand Depositery Receipts Repr 0.01 Sh hay đang xem xét những công ty có khối lượng giao dịch lớn như TPI Polene Public Co. Ltd., danh sách này cung cấp những thông tin chi tiết có giá trị cho bất kỳ chiến lược giao dịch nào. Hãy lọc và so sánh các công ty và dễ dàng nắm bắt xu hướng thị trường.
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Đánh giá của nhà phân tích
ZIJIN80Zijin Mining Group Co., Ltd. Units Thailand Depositery Receipts Repr 0.01 Sh
Chứng chỉ lưu ký
4.07 T THB13.9 THB−4.14%124.72 K0.561.3510.33 THB+64.23%2.09%
Không được đánh giá
ZIJIN13Zijin Mining Group Co., Ltd. Units Thailand Depositery Receipt Repr 0.01 Sh
Chứng chỉ lưu ký
4.07 T THB2.42 THB−3.20%1.74 K0.310.2310.33 THB+64.23%2.09%
Không được đánh giá
ZIJIN23Zijin Mining Group Co., Ltd. Units Thailand Depositery Receipts Repr 0.01 Sh
Chứng chỉ lưu ký
4.07 T THB2.10 THB−5.41%65.35 K0.650.2010.33 THB+64.23%2.09%
Không được đánh giá
NEM23Newmont Corporation Shs Thailand Depositary Receipts Repr 1 Sh
Chứng chỉ lưu ký
3.33 T THB1.96 THB−2.00%45.82 K0.150.01263.71 THB+45.54%1.09%
Không được đánh giá
NEM06Newmont Corporation Thailand Depositary Receipts Repr 1 Sh
Chứng chỉ lưu ký
3.33 T THB3.14 THB−1.26%102.57 K0.350.01263.71 THB+45.54%1.09%
Không được đánh giá
FCX23Freeport-McMoRan, Inc. Shs Thailand Depositary Receipts Repr 1 Sh
Chứng chỉ lưu ký
3.05 T THB2.64 THB−1.49%12.52 K0.030.0467.63 THB+57.46%0.96%
Không được đánh giá
CCJ23Cameco Corporation Shs Thailand Depositary Receipts Repr 1 Sh
Chứng chỉ lưu ký
1.3 T THB1.86 THB−1.59%14.97 K0.060.0535.07 THB+160.01%0.19%
Không được đánh giá
CHHONGQ19China Hongqiao Group Ltd. Units Thailand Depositery Receipts Repr 0.01 Sh
Chứng chỉ lưu ký
988.18 B THB10.1 THB−1.94%73.59 K0.280.9610.47 THB−7.60%7.08%
Không được đánh giá
SCC.RSiam Cement Public Co. Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
304.8 B THB254 THB−1.17%6.8 M1.201.97%
Mua
SCCSiam Cement Public Co. Ltd.
304.8 B THB254 THB−1.17%6.8 M1.201.97%
Mua
MP80MP Materials Corp Shs Thailand Depositary Receipts Repr 1 Sh
Chứng chỉ lưu ký
249.06 B THB13.9 THB−7.95%28.05 K0.76−13.87 THB+35.91%0.00%
Không được đánh giá
MMP23MP Materials Corp Shs Thailand Depositary Receipts Repr 1 Sh
Chứng chỉ lưu ký
249.06 B THB4.62 THB−8.51%151.31 K2.23−13.87 THB+35.91%0.00%
Không được đánh giá
HPG19Hoa Phat Group JSC Units Thailand Depositery Receipts Repr 0.01 Sh
Chứng chỉ lưu ký
226.06 B THB2.72 THB+1.49%444.81 K0.690.843.23 THB+68.36%2.19%
Không được đánh giá
SCCCSiam City Cement Public Co., Ltd.
44.4 B THB149.0 THB−0.33%44.13 K0.7411.5412.91 THB−26.72%7.38%
Mua mạnh
SCCC.RSiam City Cement Public Co., Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
44.4 B THB149.0 THB−0.33%43.9 K0.7411.5412.91 THB−26.72%7.38%
Không được đánh giá
TASCO.RTipco Asphalt Public Co. Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
22.1 B THB14.0 THB+0.72%6.11 M1.3019.190.73 THB−37.87%7.14%
Không được đánh giá
TASCOTipco Asphalt Public Co. Ltd.
22.1 B THB14.0 THB+0.72%6.11 M1.3019.190.73 THB−37.87%7.14%
Mua
TPIPL.RTPI Polene Public Co. Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
16.26 B THB0.85 THB0.00%27.25 M0.457.640.11 THB+48.01%3.53%
Không được đánh giá
TPIPLTPI Polene Public Co. Ltd.
16.26 B THB0.85 THB0.00%27.25 M0.457.640.11 THB+48.01%3.53%
Không được đánh giá
TSTH.RTata Steel (Thailand) Public Co. Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
8.17 B THB0.97 THB−1.02%3.85 M0.644.220.23 THB+213.80%3.09%
Không được đánh giá
TSTHTata Steel (Thailand) Public Co. Ltd.
8.17 B THB0.97 THB−1.02%3.85 M0.644.220.23 THB+213.80%3.09%
Không được đánh giá
DRT.RDiamond Building Products Public Co. Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
4.49 B THB5.25 THB0.00%73 K0.4112.030.44 THB−9.95%8.00%
Không được đánh giá
DRTDiamond Building Products Public Co. Ltd.
4.49 B THB5.25 THB0.00%73.06 K0.4112.040.44 THB−9.97%6.10%
Không được đánh giá
SKNS.Kijchai Enterprise Public Company Ltd
4.24 B THB5.30 THB0.00%73.3 K1.4013.810.38 THB−48.81%7.55%
Không được đánh giá
SKN.RS.Kijchai Enterprise Public Company Ltd NVDR
Chứng chỉ lưu ký
4.24 B THB5.30 THB0.00%73.3 K1.4013.810.38 THB−48.81%7.55%
Không được đánh giá
MCSM.C.S. Steel Public Co., Ltd.
3.82 B THB8.00 THB0.00%384.66 K0.724.561.76 THB+0.94%11.88%
Không được đánh giá
MCS.RM.C.S. Steel Public Co., Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
3.82 B THB8.00 THB0.00%384.5 K0.724.561.76 THB+0.94%11.88%
Không được đánh giá
GJS.RGJ Steel Public Co., Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
3.31 B THB0.13 THB−7.14%335.8 K0.53−0.03 THB+35.63%0.00%
Không được đánh giá
GJSGJ Steel Public Co., Ltd.
3.31 B THB0.13 THB−7.14%335.8 K0.53−0.03 THB+35.63%0.00%
Không được đánh giá
INOX.RPOSCO-Thainox Public Co. Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
3.26 B THB4.18 THB+0.97%30.8 K0.153.121.34 THB+440.49%5.50%
Không được đánh giá
INOXPOSCO-Thainox Public Co. Ltd.
3.26 B THB4.18 THB+0.97%30.93 K0.153.121.34 THB+440.49%5.50%
Không được đánh giá
CMANChememan Public Company Limited
2.9 B THB3.02 THB+3.42%2.72 M5.297.190.42 THB+92.48%4.97%
Không được đánh giá
CMAN.RChememan Public Company Limited NVDR
Chứng chỉ lưu ký
2.9 B THB3.02 THB+3.42%2.72 M5.297.190.42 THB+92.53%4.97%
Không được đánh giá
SCPSouthern Concrete Pile Public Co. Ltd.
2.49 B THB9.10 THB+0.55%48.91 K0.378.341.09 THB+2.84%10.99%
Không được đánh giá
SCP.RSouthern Concrete Pile Public Co. Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
2.49 B THB9.10 THB+0.55%48.9 K0.378.341.09 THB+2.84%10.99%
Không được đánh giá
Q-CON.RQuality Construction Products Public Co., Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
2.48 B THB6.20 THB0.00%10.8 K0.2111.760.53 THB−46.31%6.45%
Không được đánh giá
Q-CONQuality Construction Products Public Co., Ltd.
2.48 B THB6.20 THB0.00%10.81 K0.2111.760.53 THB−46.30%6.45%
Không được đánh giá
2S2S Metal Public Co. Ltd.
1.72 B THB3.12 THB0.00%111.5 K0.607.770.40 THB+462.61%6.41%
Không được đánh giá
2S.R2S Metal Public Co. Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
1.72 B THB3.12 THB0.00%111.5 K0.607.770.40 THB+462.61%3.85%
Không được đánh giá
PAP.RPacific Pipe Public Co., Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
1.61 B THB2.44 THB+0.83%89.2 K2.1710.370.24 THB3.28%
Không được đánh giá
PAPPacific Pipe Public Co., Ltd.
1.61 B THB2.44 THB+0.83%89.2 K2.1610.370.24 THB3.28%
Không được đánh giá
ARROWArrow Syndicate Public Co,. Ltd.
1.48 B THB5.75 THB0.00%34.2 K0.7210.380.55 THB+16.03%6.96%
Không được đánh giá
ARROW.RArrow Syndicate Public Co,. Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
1.48 B THB5.75 THB0.00%34.2 K0.7210.380.55 THB+16.03%6.09%
Không được đánh giá
SSSC.RSiam Steel Service Center Public Co., Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
1.47 B THB2.30 THB+0.88%24 K0.228.310.28 THB−26.04%7.17%
Không được đánh giá
SSSCSiam Steel Service Center Public Co., Ltd.
1.47 B THB2.30 THB+0.88%24 K0.228.310.28 THB−26.04%7.17%
Không được đánh giá
LHKLohakit Metal Public Co. Ltd.
1.36 B THB3.54 THB0.00%61.21 K0.5611.390.31 THB+12.49%7.34%
Không được đánh giá
LHK.RLohakit Metal Public Co. Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
1.36 B THB3.54 THB0.00%61.2 K0.5611.390.31 THB+12.49%7.34%
Không được đánh giá
CHOW.RChow Bright Ventures Holdings Public company limited NVDR
Chứng chỉ lưu ký
1.09 B THB1.36 THB−0.73%90.1 K0.0919.050.07 THB−19.41%0.00%
Không được đánh giá
CHOWChow Bright Ventures Holdings Public company limited
1.09 B THB1.36 THB−0.73%90.1 K0.0919.050.07 THB−19.41%0.00%
Không được đánh giá
AMC.RAsia Metal Public Co. Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
1.06 B THB2.20 THB−0.90%27.9 K0.5969.840.03 THB−42.52%3.64%
Không được đánh giá
AMCAsia Metal Public Co. Ltd.
1.06 B THB2.20 THB−0.90%27.91 K0.5969.840.03 THB−42.52%3.64%
Không được đánh giá
SUTHAGolden Lime Public Company Ltd
1.05 B THB2.90 THB0.00%3.7 K0.11−0.00 THB−101.53%5.17%
Không được đánh giá
SUTHA.RGolden Lime Public Company Ltd NVDR
Chứng chỉ lưu ký
1.05 B THB2.90 THB0.00%3.7 K0.11−0.00 THB−101.53%5.17%
Không được đánh giá
TYCN.RTycoons Worldwide Group (Thailand) Public Co., Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
1 B THB1.68 THB0.00%7.1 K0.189.820.17 THB0.00%
Không được đánh giá
TYCNTycoons Worldwide Group (Thailand) Public Co., Ltd.
1 B THB1.68 THB0.00%7.1 K0.189.820.17 THB0.00%
Không được đánh giá
DCON.RDCON Products Public Company Limited NVDR
Chứng chỉ lưu ký
969.54 M THB0.18 THB−5.26%1.18 M2.2051.430.00 THB+12.90%1.53%
Không được đánh giá
DCONDCON Products Public Company Limited
969.54 M THB0.18 THB−5.26%1.18 M2.2051.430.00 THB+16.67%1.53%
Không được đánh giá
PPM.RPorn Prom Metal Public Co., Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
877.76 M THB2.08 THB−2.80%146 K1.097.060.29 THB+6.97%2.40%
Không được đánh giá
PPMPorn Prom Metal Public Co., Ltd.
877.76 M THB2.08 THB−2.80%146.11 K1.107.060.29 THB+6.93%2.40%
Không được đánh giá
STECHSiam Technic Concrete Public Co., Ltd.
877.25 M THB1.21 THB−3.20%148.9 K1.365.660.21 THB−0.28%3.31%
Không được đánh giá
STECH.RSiam Technic Concrete Public Co., Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
877.25 M THB1.21 THB−3.20%148.9 K1.365.660.21 THB−0.23%3.31%
Không được đánh giá
THESteel Public Company Limited
870.63 M THB0.79 THB−1.25%4000.01292.590.00 THB0.00%
Không được đánh giá
THE.RSteel Public Company Limited NVDR
Chứng chỉ lưu ký
870.63 M THB0.79 THB−1.25%4000.01292.590.00 THB0.00%
Không được đánh giá
BSBM.RBangsaphan Barmill Public Co., Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
784.82 M THB0.70 THB+2.94%1.29 M0.86−0.05 THB+62.33%0.00%
Không được đánh giá
BSBMBangsaphan Barmill Public Co., Ltd.
784.82 M THB0.70 THB+2.94%1.29 M0.86−0.05 THB+62.33%0.00%
Không được đánh giá
CCP.RChonburi Concrete Product Public Co., Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
775.05 M THB0.28 THB+3.70%293.4 K0.1810.180.03 THB−32.27%3.57%
Không được đánh giá
CCPChonburi Concrete Product Public Co., Ltd.
775.05 M THB0.28 THB+3.70%293.4 K0.1810.180.03 THB−32.43%3.57%
Không được đánh giá
ZIGAZiga Innovation Public Co. Ltd.
641.48 M THB0.87 THB+1.16%1.33 M1.1436.710.02 THB−32.86%0.00%
Không được đánh giá
ZIGA.RZiga Innovation Public Co. Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
641.48 M THB0.87 THB+1.16%1.33 M1.1436.710.02 THB−32.86%0.00%
Không được đánh giá
SMARTSmart Concrete Public Company Ltd
572.86 M THB0.55 THB0.00%290.11 K0.3824.230.02 THB−66.91%12.27%
Không được đánh giá
SMART.RSmart Concrete Public Company Ltd NVDR
Chứng chỉ lưu ký
572.86 M THB0.55 THB0.00%290.1 K0.3824.230.02 THB−66.91%12.27%
Không được đánh giá
YONG.RYong Concrete Public Company Limited NVDR
Chứng chỉ lưu ký
482.8 M THB0.71 THB−1.39%178.1 K0.1630.340.02 THB−58.58%4.23%
Không được đánh giá
YONGYong Concrete Public Company Limited
482.8 M THB0.71 THB−1.39%178.1 K0.1630.340.02 THB−58.58%4.23%
Không được đánh giá
CEN.RCapital Engineering Network Public Co. Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
454.55 M THB0.61 THB0.00%38.5 K0.17−0.29 THB−775.07%0.00%
Không được đánh giá
CENCapital Engineering Network Public Co. Ltd.
454.55 M THB0.61 THB0.00%38.5 K0.17−0.30 THB−775.37%0.00%
Không được đánh giá
CITY.RCity Steel Public Co. Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
354 M THB1.18 THB+0.85%2.8 K0.06−0.07 THB+29.82%0.00%
Không được đánh giá
CITYCity Steel Public Co. Ltd.
354 M THB1.18 THB+0.85%2.81 K0.06−0.07 THB+29.82%0.00%
Không được đánh giá
GELGeneral Engineering Public Co., Ltd.
344.48 M THB0.04 THB0.00%2.02 M1.58−0.06 THB+0.36%0.00%
Không được đánh giá
GEL.RGeneral Engineering Public Co., Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
344.48 M THB0.04 THB0.00%2.02 M1.58−0.06 THB+0.54%0.00%
Không được đánh giá
STC.RSTC Concrete Product PCL NVDR
Chứng chỉ lưu ký
329.44 M THB0.58 THB0.00%264.9 K5.6444.270.01 THB−57.19%1.72%
Không được đánh giá
STCSTC Concrete Product PCL
329.44 M THB0.58 THB0.00%264.9 K5.6444.270.01 THB−57.19%1.72%
Không được đánh giá
STX.RStone one Public Company Limited NVDR
Chứng chỉ lưu ký
273.35 M THB0.89 THB0.00%433.5 K0.3626.650.03 THB−90.65%9.55%
Không được đánh giá
STXStone One Public Company Limited
273.35 M THB0.89 THB0.00%433.5 K0.3626.730.03 THB−90.67%9.55%
Không được đánh giá
SKSirakorn Public Co Limited
243.8 M THB0.53 THB0.00%92 K0.499.740.05 THB−47.94%5.66%
Không được đánh giá
SK.RSirakorn Public Co Limited NVDR
Chứng chỉ lưu ký
243.8 M THB0.53 THB0.00%92 K0.499.720.05 THB−47.85%5.66%
Không được đánh giá
CSP.RCSP Steel Center Public Co. Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
213.35 M THB0.43 THB−2.27%155.5 K0.29−0.04 THB+75.74%0.00%
Không được đánh giá
CSPCSP Steel Center Public Co. Ltd.
213.35 M THB0.43 THB−2.27%155.51 K0.29−0.04 THB+75.74%0.00%
Không được đánh giá
CPANEL.RCPanel Public Company Limited NVDR
Chứng chỉ lưu ký
197.45 M THB1.21 THB0.00%6.2 K0.14−0.14 THB+21.44%0.00%
Không được đánh giá
CPANELCPanel Public Company Limited
197.45 M THB1.21 THB0.00%6.2 K0.14−0.14 THB+21.44%0.00%
Không được đánh giá
PERM.RPermsin Steel Works Public Co., Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
181.28 M THB0.24 THB0.00%125.9 K0.33−0.16 THB+58.62%0.00%
Không được đánh giá
PERMPermsin Steel Works Public Co., Ltd.
181.28 M THB0.24 THB0.00%125.9 K0.33−0.16 THB+58.62%0.00%
Không được đánh giá
RWIRayong Wire Industries PCL
146.44 M THB0.16 THB0.00%158.6 K0.41−0.13 THB−11,545.45%0.00%
Không được đánh giá
RWI.RRayong Wire Industries PCL NVDR
Chứng chỉ lưu ký
146.44 M THB0.16 THB0.00%158.5 K0.41−0.13 THB−11,545.45%0.00%
Không được đánh giá
TGPRO.RThai-German Products Public Co. Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
141.58 M THB0.03 THB0.00%308.6 K0.11−0.03 THB−0.66%0.00%
Không được đánh giá
TGPROThai-German Products Public Co. Ltd.
141.58 M THB0.03 THB0.00%308.77 K0.11−0.03 THB−0.66%0.00%
Không được đánh giá
SAF.RS.A.F. Special Steel Public Company Limited NVDR
Chứng chỉ lưu ký
123 M THB0.41 THB0.00%264.8 K0.43−0.01 THB−36.84%2.44%
Không được đánh giá
SAFS.A.F. Special Steel Public Company Limited
123 M THB0.41 THB0.00%264.8 K0.43−0.01 THB−36.84%2.44%
Không được đánh giá