Khoáng sản phi năng lượng

Các công ty Thái Lan khai thác và chế biến khoáng sản phi năng lượng

Các công ty khoáng sản phi năng lượng khai thác và chế biến các kim loại công nghiệp và kim loại quý như đồng, vàng và nhôm. Sự mở rộng sản xuất của nền kinh tế vĩ mô và những điểm nghẽn trong chuỗi cung ứng toàn cầu liên tục thúc đẩy đà giao dịch trong lĩnh vực này. Dữ liệu hiện tại cho thấy Rayong Wire Industries PCL dẫn đầu về khối lượng giao dịch, trong khi Thai-German Products Public Co. Ltd. NVDR ghi nhận mức tăng giá mạnh nhất. Bảng dưới đây trình bày tất cả các chỉ số cơ bản và kỹ thuật thiết yếu.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Xếp hạng của nhà phân tích
NEM23Newmont Corporation Shs Thailand Depositary Receipts Repr 1 Sh
Chứng chỉ lưu ký
4.13 T THB2.54 THB+1.60%93.01 K0.4714.460.18 THB+30.17%0.00%
Không được đánh giá
NEM06Newmont Corporation Shs Thailand Depositary Receipts Repr 1 Sh
Chứng chỉ lưu ký
4.13 T THB4.06 THB+1.50%12.36 K0.100.01289.66 THB+38.69%0.87%
Không được đánh giá
ZIJIN13Zijin Mining Group Co., Ltd. Units Thailand Depositery Receipt Repr 0.01 Sh
Chứng chỉ lưu ký
3.78 T THB2.10 THB−3.67%1500.030.1712.67 THB+67.22%3.13%
Không được đánh giá
ZIJIN23Zijin Mining Group Co., Ltd. Shs Thailand Depositery Receipts Repr 0.01 Sh
Chứng chỉ lưu ký
3.78 T THB1.95 THB−2.50%26.73 K0.270.1512.67 THB+67.22%3.13%
Không được đánh giá
ZIJIN80Zijin Mining Group Co Ltd Units Thailand Depositery Receipts Repr 0.01 Sh
Chứng chỉ lưu ký
3.78 T THB12.5 THB−4.58%248.02 K1.880.9912.67 THB+67.22%3.13%
Không được đánh giá
FCX23Freeport-McMoRan Inc Shs Thailand Depositary Receipts Repr 1 Sh
Chứng chỉ lưu ký
3.03 T THB2.50 THB+1.63%11.92 K0.120.0379.98 THB+73.20%0.96%
Không được đánh giá
CCJ23Cameco Corporation Shs Thailand Depositary Receipts Repr 1 Sh
Chứng chỉ lưu ký
1.05 T THB1.49 THB+1.36%31.96 K0.190.0721.58 THB−23.36%0.24%
Không được đánh giá
CHHONGQ19China Hongqiao Group Ltd Units Thailand Depositery Receipts Repr 0.01 Sh
Chứng chỉ lưu ký
856.59 B THB8.70 THB−3.33%41.67 K0.200.6812.71 THB+4.89%8.11%
Không được đánh giá
SCC.RSiam Cement Public Co. Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
292.8 B THB235 THB−3.29%6.91 M1.25———2.05%
Mua
SCCSiam Cement Public Co. Ltd.
292.8 B THB235 THB−3.29%6.91 M1.25———2.46%
Mua
HPG19Hoa Phat Group Joint Stock Company Units Thailand Depositery Receipts Repr 0.01 Sh
Chứng chỉ lưu ký
240.5 B THB2.78 THB−1.42%460.000.674.16 THB+86.53%2.09%
Không được đánh giá
MP80MP Materials Corp Shs Thailand Depositary Receipts Repr 1 Sh
Chứng chỉ lưu ký
215.27 B THB11.9 THB0.00%7910.02—−11.65 THB+42.13%0.00%
Không được đánh giá
MP23MP Materials Corp Shs Thailand Depositary Receipts Repr 1 Sh
Chứng chỉ lưu ký
215.27 B THB3.96 THB+1.02%30.01 K0.46—−11.65 THB+42.13%0.00%
Không được đánh giá
LLEU03Centrus Energy Corp. Shs Thailand Depositary Receipts Repr 1 Sh
Chứng chỉ lưu ký
63.73 B THB1.42 THB+13.60%50.000.0272.98 THB−63.14%0.00%
Không được đánh giá
SCCC.RSiam City Cement Public Co., Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
45.15 B THB150.5 THB−0.66%81.6 K2.3210.8313.90 THB−22.38%7.26%
Không được đánh giá
SCCCSiam City Cement Public Co., Ltd.
45.15 B THB150.5 THB−0.66%81.84 K2.3110.8313.90 THB−22.38%7.26%
Mua mạnh
TASCOTipco Asphalt Public Co. Ltd.
26.52 B THB16.7 THB−2.34%3.77 M0.5422.510.74 THB−45.66%5.95%
Mua
TASCO.RTipco Asphalt Public Co. Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
26.52 B THB16.7 THB−2.34%3.77 M0.5422.510.74 THB−45.66%5.95%
Không được đánh giá
TPIPLTPI Polene Public Co. Ltd.
15.87 B THB0.83 THB−1.19%18.28 M1.256.240.13 THB+82.83%3.61%
Không được đánh giá
TPIPL.RTPI Polene Public Co. Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
15.87 B THB0.83 THB−1.19%18.28 M1.256.240.13 THB+82.83%3.61%
Không được đánh giá
TSTH.RTata Steel (Thailand) Public Co. Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
6.99 B THB0.82 THB−2.38%512.8 K0.665.370.15 THB−21.16%3.61%
Không được đánh giá
TSTHTata Steel (Thailand) Public Co. Ltd.
6.99 B THB0.82 THB−2.38%512.8 K0.665.370.15 THB−21.20%3.61%
Không được đánh giá
DRTDiamond Building Products Public Co. Ltd.
4.45 B THB5.25 THB0.00%26.2 K0.1710.820.49 THB+13.42%6.54%
Không được đánh giá
DRT.RDiamond Building Products Public Co. Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
4.45 B THB5.25 THB0.00%26.1 K0.1710.820.49 THB+13.42%8.08%
Không được đánh giá
SKN.RS.Kijchai Enterprise Public Company Ltd NVDR
Chứng chỉ lưu ký
3.92 B THB4.70 THB−1.26%46.7 K4.1022.100.21 THB−70.38%0.00%
Không được đánh giá
SKNS.Kijchai Enterprise Public Company Ltd
3.92 B THB4.70 THB−1.26%46.7 K4.0922.090.21 THB−70.36%0.00%
Không được đánh giá
MCS.RM.C.S. Steel Public Co., Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
3.7 B THB7.70 THB0.00%130.8 K0.264.891.57 THB−21.26%12.26%
Không được đánh giá
MCSM.C.S. Steel Public Co., Ltd.
3.7 B THB7.70 THB0.00%131 K0.264.891.57 THB−21.26%12.26%
Không được đánh giá
INOXPOSCO-Thainox Public Co. Ltd.
2.98 B THB3.78 THB0.00%27.51 K1.372.811.35 THB+1,202.81%0.00%
Không được đánh giá
INOX.RPOSCO-Thainox Public Co. Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
2.98 B THB3.78 THB0.00%27.5 K1.372.811.35 THB+1,202.81%0.00%
Không được đánh giá
SCP.RSouthern Concrete Pile Public Co. Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
2.56 B THB9.30 THB0.00%37.1 K0.498.971.04 THB−15.21%10.70%
Không được đánh giá
SCPSouthern Concrete Pile Public Co. Ltd.
2.56 B THB9.30 THB0.00%37.11 K0.498.971.04 THB−15.21%10.70%
Không được đánh giá
GJS.RGJ Steel Public Co., Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
2.55 B THB0.09 THB−10.00%322 K0.09—−0.02 THB+56.66%0.00%
Không được đánh giá
GJSGJ Steel Public Co., Ltd.
2.55 B THB0.09 THB−10.00%322.1 K0.09—−0.02 THB+56.66%0.00%
Không được đánh giá
CMAN.RChememan Public Company Limited NVDR
Chứng chỉ lưu ký
2.5 B THB2.74 THB+5.38%2.53 M3.346.930.40 THB+68.31%5.77%
Không được đánh giá
CMANChememan Public Company Limited
2.5 B THB2.74 THB+5.38%2.53 M3.346.930.40 THB+68.31%5.77%
Không được đánh giá
Q-CONQuality Construction Products Public Co., Ltd.
2.36 B THB5.90 THB−0.84%10.54 K0.5012.810.46 THB−45.12%6.78%
Không được đánh giá
Q-CON.RQuality Construction Products Public Co., Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
2.36 B THB5.90 THB−0.84%10.5 K0.5012.810.46 THB−45.13%6.78%
Không được đánh giá
PAPPacific Pipe Public Co., Ltd.
2.13 B THB3.06 THB−3.77%214.31 K2.274.700.65 THB—5.28%
Không được đánh giá
PAP.RPacific Pipe Public Co., Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
2.13 B THB3.06 THB−3.77%214.3 K2.274.700.65 THB—5.28%
Không được đánh giá
2S.R2S Metal Public Co. Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
1.94 B THB3.52 THB−1.12%117.3 K0.935.190.68 THB+371.75%6.82%
Không được đánh giá
2S2S Metal Public Co. Ltd.
1.94 B THB3.52 THB−1.12%117.4 K0.935.190.68 THB+371.75%6.82%
Không được đánh giá
SSSCSiam Steel Service Center Public Co., Ltd.
1.47 B THB2.28 THB−0.87%18.97 K0.806.940.33 THB−9.82%7.17%
Không được đánh giá
SSSC.RSiam Steel Service Center Public Co., Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
1.47 B THB2.28 THB−0.87%18.9 K0.806.940.33 THB−9.82%7.17%
Không được đánh giá
ARROW.RArrow Syndicate Public Co,. Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
1.43 B THB5.55 THB−0.89%9.2 K0.318.820.63 THB+20.60%6.31%
Không được đánh giá
ARROWArrow Syndicate Public Co,. Ltd.
1.43 B THB5.55 THB−0.89%9.2 K0.318.820.63 THB+20.60%7.21%
Không được đánh giá
LHKLohakit Metal Public Co. Ltd.
1.36 B THB3.54 THB−0.56%133.75 K1.3610.340.34 THB+26.10%7.30%
Không được đánh giá
LHK.RLohakit Metal Public Co. Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
1.36 B THB3.54 THB−0.56%133.7 K1.3610.340.34 THB+26.10%7.30%
Không được đánh giá
STECH.RSiam Technic Concrete Public Co., Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
1.17 B THB1.61 THB0.00%110.2 K1.575.850.28 THB+31.38%2.47%
Không được đánh giá
STECHSiam Technic Concrete Public Co., Ltd.
1.17 B THB1.61 THB0.00%110.2 K1.575.850.28 THB+31.31%2.47%
Không được đánh giá
SUTHA.RGolden Lime Public Company Ltd NVDR
Chứng chỉ lưu ký
1.13 B THB3.14 THB+0.64%18.7 K3.8645.710.07 THB−52.82%4.81%
Không được đánh giá
SUTHAGolden Lime Public Company Ltd
1.13 B THB3.14 THB+0.64%18.7 K3.8645.770.07 THB−52.88%4.81%
Không được đánh giá
AMC.RAsia Metal Public Co. Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
1.09 B THB2.12 THB−5.36%94.1 K7.6310.930.19 THB—3.54%
Không được đánh giá
AMCAsia Metal Public Co. Ltd.
1.09 B THB2.12 THB−5.36%94.11 K7.6310.930.19 THB—3.54%
Không được đánh giá
TYCN.RTycoons Worldwide Group (Thailand) Public Co., Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
1.07 B THB1.62 THB−5.81%401.5 K7.3322.980.07 THB—0.00%
Không được đánh giá
TYCNTycoons Worldwide Group (Thailand) Public Co., Ltd.
1.07 B THB1.62 THB−5.81%401.5 K7.3222.980.07 THB—0.00%
Không được đánh giá
CHOW.RChow Bright Ventures Holdings Public company limited NVDR
Chứng chỉ lưu ký
1.02 B THB1.29 THB0.00%10.5 K0.2017.970.07 THB+139.33%0.00%
Không được đánh giá
CHOWChow Bright Ventures Holdings Public company limited
1.02 B THB1.29 THB0.00%10.5 K0.2017.970.07 THB+139.33%0.00%
Không được đánh giá
THE.RSteel Public Company Limited NVDR
Chứng chỉ lưu ký
826.55 M THB0.76 THB−5.00%781.4 K1.249.190.08 THB—0.00%
Không được đánh giá
THESteel Public Company Limited
826.55 M THB0.76 THB−5.00%781.45 K1.249.190.08 THB—0.00%
Không được đánh giá
DCON.RDCON Products Public Company Limited NVDR
Chứng chỉ lưu ký
807.95 M THB0.15 THB+7.14%843.1 K0.85—−0.07 THB−2,578.57%1.83%
Không được đánh giá
DCONDCON Products Public Company Limited
807.95 M THB0.15 THB+7.14%843.1 K0.85—−0.07 THB−2,578.57%1.83%
Không được đánh giá
PPM.RPorn Prom Metal Public Co., Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
784.92 M THB1.86 THB+0.54%20.1 K0.325.020.37 THB+89.27%2.69%
Không được đánh giá
PPMPorn Prom Metal Public Co., Ltd.
784.92 M THB1.86 THB+0.54%20.1 K0.325.020.37 THB+89.27%2.69%
Không được đánh giá
CCP.RChonburi Concrete Product Public Co., Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
747.37 M THB0.26 THB−3.70%1.23 M5.187.580.03 THB−8.29%3.70%
Không được đánh giá
CCPChonburi Concrete Product Public Co., Ltd.
747.37 M THB0.26 THB−3.70%1.23 M5.187.580.03 THB−8.53%3.70%
Không được đánh giá
ZIGA.RZiga Innovation Public Co. Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
693.09 M THB0.94 THB−3.09%816.3 K0.39———0.00%
Không được đánh giá
ZIGAZiga Innovation Public Co. Ltd.
693.09 M THB0.94 THB−3.09%816.3 K0.39———0.00%
Không được đánh giá
BSBMBangsaphan Barmill Public Co., Ltd.
650.28 M THB0.58 THB0.00%15.51 K0.54—−0.06 THB+61.01%0.00%
Không được đánh giá
BSBM.RBangsaphan Barmill Public Co., Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
650.28 M THB0.58 THB0.00%15.4 K0.53—−0.06 THB+61.01%0.00%
Không được đánh giá
SMART.RSmart Concrete Public Company Ltd NVDR
Chứng chỉ lưu ký
593.69 M THB0.57 THB0.00%1.29 M1.7122.800.03 THB−44.32%11.84%
Không được đánh giá
SMARTSmart Concrete Public Company Ltd
593.69 M THB0.57 THB0.00%1.29 M1.7122.800.03 THB−44.44%11.84%
Không được đánh giá
CITY.RCity Steel Public Co. Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
438 M THB0.60 THB−58.90%331.9 K36.1224.000.03 THB—0.00%
Không được đánh giá
CITYCity Steel Public Co. Ltd.
438 M THB0.60 THB−58.90%331.96 K36.1023.900.03 THB—0.00%
Không được đánh giá
YONG.RYong Concrete Public Company Limited NVDR
Chứng chỉ lưu ký
428.4 M THB0.63 THB−1.56%99.7 K0.6121.070.03 THB−6.85%4.76%
Không được đánh giá
YONGYong Concrete Public Company Limited
428.4 M THB0.63 THB−1.56%99.7 K0.6121.070.03 THB−6.85%4.76%
Không được đánh giá
STC.RSTC Concrete Product PCL NVDR
Chứng chỉ lưu ký
426 M THB0.74 THB−1.33%88.9 K0.7724.100.03 THB+62.43%1.33%
Không được đánh giá
STCSTC Concrete Product PCL
426 M THB0.74 THB−1.33%88.91 K0.7724.100.03 THB+63.30%1.33%
Không được đánh giá
RWIRayong Wire Industries PCL
393.57 M THB0.48 THB+11.63%41.3 M1.86—−0.08 THB+46.30%0.00%
Không được đánh giá
RWI.RRayong Wire Industries PCL NVDR
Chứng chỉ lưu ký
393.57 M THB0.48 THB+11.63%41.3 M1.86—−0.09 THB+46.24%0.00%
Không được đánh giá
CEN.RCapital Engineering Network Public Co. Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
365.13 M THB0.50 THB+2.04%148.4 K1.01—−0.21 THB+34.63%0.00%
Không được đánh giá
CENCapital Engineering Network Public Co. Ltd.
365.13 M THB0.50 THB+2.04%148.4 K1.01—−0.21 THB+34.60%0.00%
Không được đánh giá
CSP.RCSP Steel Center Public Co. Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
362.2 M THB0.71 THB−4.05%42.9 K1.179.110.08 THB—0.00%
Không được đánh giá
CSPCSP Steel Center Public Co. Ltd.
362.2 M THB0.71 THB−4.05%42.9 K1.179.110.08 THB—0.00%
Không được đánh giá
GEL.RGeneral Engineering Public Co., Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
258.36 M THB0.04 THB0.00%698.2 K2.07—−0.05 THB+8.09%0.00%
Không được đánh giá
GELGeneral Engineering Public Co., Ltd.
258.36 M THB0.04 THB0.00%698.21 K2.07—−0.05 THB+8.25%0.00%
Không được đánh giá
SKSirakorn Public Co Limited
248.4 M THB0.52 THB−1.89%160.4 K0.718.750.06 THB−41.48%5.56%
Không được đánh giá
SK.RSirakorn Public Co Limited NVDR
Chứng chỉ lưu ký
248.4 M THB0.52 THB−1.89%160.4 K0.718.750.06 THB−41.48%5.56%
Không được đánh giá
STX.RStone one Public Company Limited NVDR
Chứng chỉ lưu ký
221.14 M THB0.70 THB−4.11%576.5 K1.5433.490.02 THB−91.69%11.81%
Không được đánh giá
STXStone One Public Company Limited
221.14 M THB0.70 THB−4.11%576.53 K1.5433.650.02 THB−91.73%11.81%
Không được đánh giá
CPANEL.RCPanel Public Company Limited NVDR
Chứng chỉ lưu ký
217.03 M THB1.25 THB−3.10%2.8 K0.09—−0.27 THB−24.00%0.00%
Không được đánh giá
CPANELCPanel Public Company Limited
217.03 M THB1.25 THB−3.10%2.8 K0.09—−0.27 THB−23.96%0.00%
Không được đánh giá
PERM.RPermsin Steel Works Public Co., Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
188.84 M THB0.25 THB+4.17%25.4 K0.17—−0.16 THB+47.91%0.00%
Không được đánh giá
PERMPermsin Steel Works Public Co., Ltd.
188.84 M THB0.25 THB+4.17%25.4 K0.17—−0.16 THB+47.91%0.00%
Không được đánh giá
TGPROThai-German Products Public Co. Ltd.
141.58 M THB0.04 THB+33.33%351.2 K0.35—−0.03 THB−21.14%0.00%
Không được đánh giá
TGPRO.RThai-German Products Public Co. Ltd. NVDR
Chứng chỉ lưu ký
141.58 M THB0.04 THB+33.33%351.2 K0.35—−0.03 THB−20.73%0.00%
Không được đánh giá
SAF.RS.A.F. Special Steel Public Company Limited NVDR
Chứng chỉ lưu ký
114 M THB0.34 THB−10.53%986.8 K21.07———2.63%
Không được đánh giá
SAFS.A.F. Special Steel Public Company Limited
114 M THB0.34 THB−10.53%986.8 K21.07———2.63%
Không được đánh giá