Sản xuất Chế tạo
Các công ty Thái Lan sản xuất hàng công nghiệp
Các doanh nghiệp này sản xuất máy móc hạng nặng, thiết bị công nghiệp và phương tiện vận tải thương mại. Các nhà giao dịch tích cực theo dõi nhóm cổ phiếu này vì dữ liệu sản lượng nhà máy và chi phí kim loại nguyên liệu là những yếu tố thúc đẩy diễn biến giá. Hôm nay, STP&I Public Co. Ltd. dẫn đầu ngành về khối lượng giao dịch, trong khi Union Mosaic Industry Public Co. Ltd. ghi nhận mức tăng giá lớn nhất trong ngày. Bảng dưới đây cung cấp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng để bạn theo dõi.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Chứng chỉ lưu ký | 9.87 T THB | 2.80 THB | −2.10% | 2.21 K | 0.04 | 0.01 | 388.00 THB | +41.14% | 0.54% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 9.87 T THB | 3.08 THB | −4.35% | 55.95 K | 0.06 | 0.01 | 388.00 THB | +41.14% | 0.54% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 9.87 T THB | 2.04 THB | −2.86% | 120.39 K | 0.53 | 0.01 | 388.00 THB | +41.14% | 0.54% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 9.87 T THB | 4.48 THB | −2.18% | 48.97 K | 0.72 | 0.01 | 388.00 THB | +41.14% | 0.54% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 9.31 T THB | 6.70 THB | −1.47% | 30.85 K | 0.29 | 0.03 | 226.13 THB | +53.47% | 0.50% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 9.31 T THB | 2.58 THB | +0.78% | 45.26 K | 1.00 | 0.01 | 226.13 THB | +53.47% | 0.50% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 9.31 T THB | 2.56 THB | −3.03% | 186.22 K | 0.33 | 30.05 | 0.09 THB | +44.65% | 0.09% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 9.31 T THB | 2.78 THB | −4.14% | 25.47 K | 0.05 | 0.01 | 226.13 THB | +53.47% | 0.50% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 9.15 T THB | 3.74 THB | −3.61% | 6.38 K | 0.16 | 0.00 | 857.81 THB | +35.57% | 1.06% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 9.15 T THB | 2.08 THB | −0.95% | 26.34 K | 0.31 | 0.00 | 857.81 THB | +35.57% | 1.06% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 7.42 T THB | 25.75 THB | −3.74% | 13.32 K | 0.28 | 0.02 | 1,282.24 THB | +540.01% | 0.24% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 7.42 T THB | 2.34 THB | −4.10% | 972.92 K | 0.50 | 21.25 | 0.11 THB | +495.14% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 5.98 T THB | 3.74 THB | −3.11% | 3.97 M | 0.98 | 0.04 | 93.46 THB | +44.13% | 1.09% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 5.98 T THB | 6.50 THB | −4.41% | 331.56 K | 0.78 | 0.07 | 93.46 THB | +44.13% | 1.09% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 5.98 T THB | 16.4 THB | −2.96% | 843.94 K | 1.62 | 0.18 | 93.46 THB | +44.13% | 1.09% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 5.16 T THB | 8.55 THB | −0.58% | 26.13 K | 0.55 | 0.03 | 315.16 THB | +8.76% | 1.81% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 4.78 T THB | 8.90 THB | −5.32% | 47.53 K | 1.35 | 0.13 | 66.40 THB | +28.46% | 1.61% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 4.78 T THB | 3.34 THB | −3.47% | 487.83 K | 3.24 | 0.05 | 66.40 THB | +28.46% | 1.61% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 4.7 T THB | 1.21 THB | −4.72% | 41.3 K | 0.18 | 0.03 | 35.52 THB | −7.01% | 1.21% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 4.62 T THB | 5.70 THB | 0.00% | 22.13 K | 0.16 | 0.02 | 336.68 THB | +3.71% | 1.23% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 4.62 T THB | 1.87 THB | −4.59% | 16.56 K | 0.28 | 0.01 | 336.68 THB | +3.71% | 1.23% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 3.24 T THB | 0.31 THB | −6.06% | 3.6 M | 0.45 | 18.90 | 0.02 THB | −17.59% | 0.47% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 3.24 T THB | 0.71 THB | −5.33% | 197.61 K | 0.24 | 0.04 | 16.91 THB | −12.59% | 0.57% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 2.87 T THB | 2.24 THB | −3.45% | 18.12 K | 0.16 | 0.01 | 157.46 THB | −4.76% | 1.14% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 2.32 T THB | 6.15 THB | −5.38% | 314.71 K | 4.91 | 25.13 | 0.24 THB | +44.37% | 0.63% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.95 T THB | 28.00 THB | 0.00% | 3.84 K | 0.17 | 0.70 | 39.95 THB | +0.60% | 0.14% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.95 T THB | 3.12 THB | −1.27% | 41.45 K | 0.17 | 0.08 | 39.95 THB | +0.60% | 0.14% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.91 T THB | 2.44 THB | −3.17% | 947.7 K | 0.28 | — | −2,649.36 THB | −5,554.92% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.91 T THB | 3.54 THB | −4.84% | 9.13 M | 5.50 | — | −2,649.36 THB | −5,554.92% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.91 T THB | 1.79 THB | −2.72% | 1.54 M | 0.17 | — | −2,649.36 THB | −5,554.92% | 0.00% | Mua |
| LLITE03Lumentum Holdings, Inc. Shs Thailand Depositary Receipts Repr 1 Sh Chứng chỉ lưu ký | 1.91 T THB | 1.79 THB | −2.72% | 83 | 0.00 | — | −2,649.36 THB | −5,554.92% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.16 T THB | 2.52 THB | 0.00% | 280 | 0.05 | 0.09 | 26.59 THB | +184.60% | 0.07% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.11 T THB | 2.12 THB | −3.64% | 108.91 K | 3.09 | 0.05 | 45.71 THB | +23.44% | 2.05% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.09 T THB | 8.75 THB | −1.69% | 17.86 K | 2.45 | 0.03 | 314.35 THB | +23.28% | 1.19% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.09 T THB | 0.61 THB | −4.69% | 47.28 K | 0.14 | 0.00 | 314.35 THB | +23.28% | 1.19% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 840.48 B THB | 2.60 THB | −2.99% | 4 | 0.00 | 0.13 | 19.76 THB | −41.53% | 1.64% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 763.59 B THB | 1.53 THB | +1.32% | 10 | 0.00 | 0.51 | 3.00 THB | — | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 763.59 B THB | 6.25 THB | +2.46% | 1.15 K | 0.07 | 2.08 | 3.00 THB | — | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 753.53 B THB | 3.78 THB | −10.00% | 148.12 K | 0.87 | 0.10 | 39.02 THB | +1,040.34% | 1.43% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 502.41 B THB | 3.38 THB | −2.87% | 3.15 K | 7.61 | 0.17 | 20.05 THB | +81.45% | 3.22% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 443.69 B THB | 1.26 THB | +0.80% | 9.11 K | 0.25 | 0.01 | 208.84 THB | +63.17% | 0.50% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 354.55 B THB | 1.66 THB | −1.78% | 16 K | 1.33 | 0.02 | 110.18 THB | +4.52% | 1.62% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 157.02 B THB | 1.11 THB | −3.48% | 848.09 K | 0.43 | — | −0.02 THB | +49.89% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 153.4 B THB | 6.35 THB | +3.25% | 4.51 K | 1.00 | 1.90 | 3.34 THB | +65.75% | 3.69% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 138.5 B THB | 0.80 THB | +17.65% | 153.84 K | 0.82 | — | −31.30 THB | −138.42% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 138.5 B THB | 1.99 THB | +15.70% | 574.07 K | 1.47 | — | −31.30 THB | −138.42% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 103.52 B THB | 0.69 THB | +4.55% | 142.49 K | 0.43 | — | −79.78 THB | −196.70% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 74.2 B THB | 1.12 THB | +8.74% | 294.63 K | 2.05 | — | −75.87 THB | −95.82% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 74.2 B THB | 0.82 THB | +5.13% | 25.7 K | 0.21 | — | −75.87 THB | −95.82% | 0.00% | Không được đánh giá |
| AAMSC03American Superconductor Corporation Shs Thailand Depositary Receipts Repr 1 Sh Chứng chỉ lưu ký | 42.82 B THB | 1.59 THB | −2.45% | 13 | 0.02 | 0.02 | 100.81 THB | +684.70% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 41.65 B THB | 1.43 THB | +7.52% | 147.01 K | 1.02 | — | −9.58 THB | +11.91% | 0.00% | Không được đánh giá |
| 26.65 B THB | 9.15 THB | 0.00% | 1.1 M | 0.15 | 77.87 | 0.12 THB | −65.34% | 8.06% | Mua | |
Chứng chỉ lưu ký | 26.65 B THB | 9.15 THB | 0.00% | 1.1 M | 0.15 | 77.81 | 0.12 THB | −65.31% | 8.06% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 26.23 B THB | 1.21 THB | −6.20% | 740.93 K | 0.35 | — | −227.30 THB | −33.82% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 26.23 B THB | 0.31 THB | −3.13% | 8.94 M | 0.49 | — | −227.30 THB | −33.82% | 0.00% | Không được đánh giá |
| EELMT03Elmet Group Co. Shs Thailand Depositary Receipts Repr 1 Sh Chứng chỉ lưu ký | 20.64 B THB | 3.06 THB | −3.77% | 210 | 0.01 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá |
| 18.47 B THB | 241 THB | −0.82% | 66.7 K | 1.57 | 9.89 | 24.38 THB | +7.41% | 10.37% | Trung tính | |
Chứng chỉ lưu ký | 18.47 B THB | 241 THB | −0.82% | 66.1 K | 1.57 | 9.89 | 24.38 THB | +7.41% | 10.37% | Không được đánh giá |
| 11.95 B THB | 1.30 THB | −0.76% | 376.36 K | 0.81 | 13.86 | 0.09 THB | −12.01% | 4.96% | Mua | |
Chứng chỉ lưu ký | 11.95 B THB | 1.30 THB | −0.76% | 376.3 K | 0.81 | 13.86 | 0.09 THB | −12.01% | 4.96% | Không được đánh giá |
| 9.64 B THB | 5.70 THB | 0.00% | 40.48 M | 2.23 | — | −0.01 THB | −129.29% | 0.00% | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 9.64 B THB | 5.70 THB | 0.00% | 40.48 M | 2.23 | — | −0.01 THB | −129.29% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 9.49 B THB | 5.75 THB | 0.00% | 1.08 M | 0.98 | 20.74 | 0.28 THB | −35.36% | 6.00% | Không được đánh giá |
| 9.49 B THB | 5.75 THB | 0.00% | 1.08 M | 0.98 | 20.74 | 0.28 THB | −35.36% | 6.00% | Mua | |
| 8.46 B THB | 4.60 THB | +0.88% | 11.4 M | 1.56 | 6.02 | 0.76 THB | −24.99% | 6.77% | Mua mạnh | |
Chứng chỉ lưu ký | 8.46 B THB | 4.60 THB | +0.88% | 11.4 M | 1.56 | 6.02 | 0.76 THB | −24.99% | 7.86% | Không được đánh giá |
| 6.63 B THB | 15.9 THB | 0.00% | 499.79 K | 0.68 | 8.90 | 1.79 THB | +6.75% | 10.26% | Trung tính | |
Chứng chỉ lưu ký | 6.63 B THB | 15.9 THB | 0.00% | 499.5 K | 0.68 | 8.90 | 1.79 THB | +6.75% | 10.51% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 4.33 B THB | 2.84 THB | +0.71% | 184.2 K | 1.31 | 9.86 | 0.29 THB | −29.63% | 10.56% | Không được đánh giá |
| 4.33 B THB | 2.84 THB | +0.71% | 184.3 K | 1.31 | 9.86 | 0.29 THB | −29.63% | 7.75% | Không được đánh giá | |
| 3.9 B THB | 14.8 THB | 0.00% | 2.3 K | 0.16 | 11.48 | 1.29 THB | +10.13% | 8.00% | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 3.9 B THB | 14.8 THB | 0.00% | 2.3 K | 0.16 | 11.48 | 1.29 THB | +10.13% | 8.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 3.86 B THB | 7.35 THB | −1.34% | 1.59 M | 0.97 | 10.01 | 0.73 THB | +172.13% | 4.86% | Không được đánh giá |
| 3.86 B THB | 7.35 THB | −1.34% | 1.59 M | 0.97 | 10.01 | 0.73 THB | +172.13% | 4.86% | Không được đánh giá | |
| 3.57 B THB | 11.1 THB | −1.77% | 1.78 M | 1.95 | 10.55 | 1.05 THB | +109.44% | 3.97% | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 3.57 B THB | 11.1 THB | −1.77% | 1.78 M | 1.95 | 10.55 | 1.05 THB | +109.44% | 3.97% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 3.41 B THB | 3.10 THB | −0.64% | 1.02 M | 1.38 | 8.54 | 0.36 THB | −49.72% | 6.96% | Không được đánh giá |
| 3.41 B THB | 3.10 THB | −0.64% | 1.02 M | 1.38 | 8.54 | 0.36 THB | −49.72% | 6.96% | Mua mạnh | |
Chứng chỉ lưu ký | 2.82 B THB | 1.07 THB | 0.00% | 58.9 K | 0.22 | 7.30 | 0.15 THB | +132.91% | 5.61% | Không được đánh giá |
| 2.82 B THB | 1.07 THB | 0.00% | 58.9 K | 0.22 | 7.30 | 0.15 THB | +132.91% | 5.61% | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 2.43 B THB | 6.70 THB | −0.74% | 60 K | 0.99 | 6.09 | 1.10 THB | +10.85% | 0.00% | Không được đánh giá |
| 2.43 B THB | 6.70 THB | −0.74% | 60.02 K | 0.99 | 6.09 | 1.10 THB | +10.85% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 2.35 B THB | 5.85 THB | −0.85% | 29.5 K | 0.49 | 8.61 | 0.68 THB | +55.62% | 1.36% | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 2.35 B THB | 5.85 THB | −0.85% | 29.5 K | 0.49 | 8.61 | 0.68 THB | +55.62% | 1.36% | Không được đánh giá |
| 2.33 B THB | 5.25 THB | −1.87% | 40.2 K | 0.38 | 7.01 | 0.75 THB | +78.56% | 8.87% | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 2.33 B THB | 5.25 THB | −1.87% | 40.2 K | 0.38 | 7.01 | 0.75 THB | +78.56% | 7.36% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 2.31 B THB | 1.59 THB | 0.00% | 3.6 K | 0.13 | — | — | — | 5.10% | Không được đánh giá |
| 2.31 B THB | 1.59 THB | 0.00% | 3.6 K | 0.13 | — | — | — | 5.10% | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 1.78 B THB | 5.85 THB | −2.50% | 32 K | 0.94 | 9.45 | 0.62 THB | +7.84% | 6.72% | Không được đánh giá |
| 1.78 B THB | 5.85 THB | −2.50% | 32 K | 0.94 | 9.45 | 0.62 THB | +7.84% | 6.72% | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 1.74 B THB | 5.05 THB | −0.98% | 47.6 K | 0.53 | 19.93 | 0.25 THB | +10.37% | 3.92% | Không được đánh giá |
| 1.74 B THB | 5.05 THB | −0.98% | 47.6 K | 0.53 | 19.93 | 0.25 THB | +10.37% | 3.92% | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 1.69 B THB | 16.0 THB | 0.00% | 10 K | 0.35 | 6.87 | 2.33 THB | +13.64% | 5.75% | Không được đánh giá |
| 1.69 B THB | 16.0 THB | 0.00% | 10.03 K | 0.35 | 6.87 | 2.33 THB | +13.63% | 5.75% | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 1.58 B THB | 0.17 THB | 0.00% | 3.29 M | 0.77 | 8.25 | 0.02 THB | −49.26% | 0.00% | Không được đánh giá |
| 1.58 B THB | 0.17 THB | 0.00% | 3.29 M | 0.77 | 8.25 | 0.02 THB | −49.26% | 0.00% | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 1.52 B THB | 2.38 THB | +2.59% | 132.7 K | 0.53 | 10.26 | 0.23 THB | +2.52% | 8.70% | Không được đánh giá |
| 1.52 B THB | 2.38 THB | +2.59% | 132.71 K | 0.53 | 10.26 | 0.23 THB | +2.52% | 8.26% | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 1.49 B THB | 1.03 THB | +3.00% | 33.62 M | 3.35 | 10.91 | 0.09 THB | −55.64% | 6.44% | Không được đánh giá |
| 1.49 B THB | 1.03 THB | +3.00% | 33.62 M | 3.35 | 10.91 | 0.09 THB | −55.64% | 6.44% | Không được đánh giá |