Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Tất cả Chứng khoán Tunisia
Cổ phiếu là công cụ tài chính có thể thay thế được, đại diện cho quyền sở hữu trong một công ty. Các nhà giao dịch đầu tư vào cổ phiếu để tận dụng chênh lệch giữa giá mua và giá bán hoặc cổ tức. Xem tất cả Chứng khoán Tunisia sau, được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92.30 TND | −0.05% | 9.93 K | 1.40 | 3.21 B TND | — | — | — | 3.91% | Tài chính | Trung tính | |
| 225.00 TND | +1.81% | 3 | 0.17 | 361.89 M TND | — | — | — | 8.05% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 12.67 TND | −0.08% | 808 | 0.39 | 387.05 M TND | — | — | — | 3.32% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 9.99 TND | −0.10% | 3.06 K | 2.51 | 382.5 M TND | — | — | — | 4.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 2.57 TND | +3.21% | 2.96 K | 0.15 | 63.84 M TND | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 79.99 TND | −0.01% | 610 | 6.41 | 440 M TND | — | — | — | 2.97% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 79.00 TND | −1.25% | 270 | 6.84 | 497.94 M TND | 10.89 | 7.26 TND | +30.06% | 3.61% | Tài chính | Mua | |
| 3.40 TND | +1.49% | 42.78 K | 5.21 | 338 M TND | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 14.52 TND | −1.16% | 7.8 K | 2.06 | 497.7 M TND | — | — | — | 2.81% | Tài chính | Trung tính | |
| 13.09 TND | −3.04% | 5.65 K | 4.12 | 642.6 M TND | — | — | — | 2.96% | Tài chính | Bán | |
| 4.65 TND | +1.31% | 160 | 0.29 | 32.55 M TND | 9.89 | 0.47 TND | +52.93% | 2.15% | Tài chính | Bán | |
| 164.51 TND | +0.13% | 2.19 K | 1.18 | 6.7 B TND | — | — | — | 3.65% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.46 TND | −0.40% | 12 | 0.03 | 73.89 M TND | 6.50 | 0.38 TND | +10.64% | 6.07% | Tài chính | Mua | |
| 19.27 TND | +0.42% | 22.13 K | 0.50 | 1.22 B TND | — | — | — | 6.01% | Tài chính | Trung tính | |
| 3.99 TND | +1.01% | 4.87 K | 0.50 | 345.2 M TND | 19.05 | 0.21 TND | +9.51% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 8.60 TND | −0.35% | 30.39 K | 1.69 | 2.33 B TND | — | — | — | 4.06% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.78 TND | 0.00% | 64.22 K | 0.71 | 611.65 M TND | 16.48 | 0.11 TND | −41.05% | 3.65% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.43 TND | 0.00% | 1.93 K | 0.48 | 6.38 M TND | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 39.20 TND | +0.51% | 761 | 0.80 | 260.38 M TND | — | — | — | 6.16% | Vận chuyển | Mua | |
| 20.24 TND | +5.97% | 9.77 K | 5.10 | 344.18 M TND | — | — | — | 13.05% | Bán lẻ | Mua | |
| 19.10 TND | +1.17% | 8.32 K | 1.14 | 2.07 B TND | — | — | — | 2.92% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 10.18 TND | +0.79% | 2.21 K | 1.18 | 99.77 M TND | 36.59 | 0.28 TND | −78.93% | 6.88% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 10.45 TND | +0.10% | 760 | 0.87 | 114.37 M TND | — | — | — | 4.31% | Tài chính | Trung tính | |
| 134.20 TND | −0.21% | 2 | 0.01 | 282.41 M TND | — | — | — | 2.38% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 14.95 TND | +0.34% | 1.64 K | 1.30 | 204.01 M TND | — | — | — | 2.70% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 12.36 TND | 0.00% | 635 | 5.73 | 194.84 M TND | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 21.00 TND | 0.00% | 1.76 K | 0.57 | 277.07 M TND | — | — | — | 5.53% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 12.29 TND | −1.68% | 13.7 K | 1.70 | 310.49 M TND | — | — | — | 1.63% | Bán lẻ | Bán | |
| 10.65 TND | +0.57% | 410 | 0.11 | 218.88 M TND | — | — | — | 2.27% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 17.48 TND | +1.33% | 2.51 K | 1.97 | 930.08 M TND | 9.94 | 1.76 TND | −6.10% | 5.72% | Bán lẻ | Mua | |
| 2.45 TND | 0.00% | 1.21 K | 1.00 | 10.2 M TND | — | — | — | 2.04% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 10.73 TND | +0.37% | 44.22 K | 2.17 | 860.28 M TND | 21.94 | 0.49 TND | +27.11% | 3.08% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 26.60 TND | +3.30% | 72.23 K | 7.61 | 4.87 B TND | 22.20 | 1.20 TND | +29.58% | 2.48% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 1.22 TND | 0.00% | 65 | 0.01 | 26.39 M TND | — | — | — | 2.72% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 12.38 TND | −0.48% | 3.35 K | 0.26 | 1.05 B TND | — | — | — | 3.22% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 5.94 TND | −0.17% | 836 | 0.53 | 36.21 M TND | — | — | — | 5.29% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 0.61 TND | −19.74% | 223 | 0.78 | 33.48 M TND | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán mạnh | |
| 13.63 TND | +0.22% | 21.76 K | 0.28 | 3.67 B TND | — | — | — | 6.42% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 3.34 TND | +0.30% | 2.31 K | 0.41 | 50.81 M TND | — | — | — | 2.13% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 3.40 TND | −4.23% | 3 | 0.16 | 6.39 M TND | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Bán mạnh | |
| 3.60 TND | −4.26% | 302 | 1.08 | 58.66 M TND | — | — | — | 1.33% | Tài chính | Trung tính | |
| 31.99 TND | −0.03% | 192 | 0.05 | 356.35 M TND | — | — | — | 2.84% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 0.37 TND | 0.00% | 10 | 0.00 | 7.39 M TND | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4.64 TND | −0.22% | 600 | 0.26 | 23.59 M TND | 11.34 | 0.41 TND | — | 2.14% | Tài chính | Bán | |
| 0.68 TND | 0.00% | 3.71 K | 0.63 | 28.05 M TND | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 22.12 TND | −2.56% | 7.62 K | 0.60 | 107.11 M TND | 14.87 | 1.49 TND | +219.78% | 2.60% | Dịch vụ công nghiệp | Bán | |
| 23.24 TND | −1.32% | 6.83 K | 1.76 | 910.7 M TND | — | — | — | 1.08% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 16.00 TND | −0.62% | 730 | 0.80 | 450.8 M TND | — | — | — | 6.21% | Tài chính | Trung tính | |
| 115.90 TND | 0.00% | 7 | 0.01 | 230.8 M TND | 20.03 | 5.79 TND | +34.78% | 1.77% | Bán lẻ | Mua | |
| 89.00 TND | −0.78% | 502 | 0.50 | 899.9 M TND | — | — | — | 2.88% | Tài chính | Bán | |
| 4.90 TND | +3.59% | 7.03 K | 0.51 | 730.13 M TND | — | — | — | 4.24% | Tài chính | Bán | |
| 7.95 TND | 0.00% | 41 | 1.27 | 33.19 M TND | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 2.52 TND | +0.80% | 16.88 K | 2.97 | 68.77 M TND | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 25.70 TND | −0.39% | 224 | 0.44 | 107.55 M TND | — | — | — | 6.54% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 24.59 TND | −8.59% | 1 | 0.07 | 83.61 M TND | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.31 TND | −3.13% | 1.13 K | 0.06 | 35.05 M TND | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 0.75 TND | −1.32% | 7.2 K | 0.70 | 84.24 M TND | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 43.89 TND | +4.50% | 5 | 0.03 | 41.55 M TND | 9.46 | 4.64 TND | +1,352.41% | 3.49% | Tài chính | Mua | |
| 77.03 TND | −0.61% | 4.94 K | 1.88 | 3.85 B TND | — | — | — | 5.45% | Tài chính | Trung tính | |
| 40.00 TND | −2.42% | 234 | 1.52 | 112.72 M TND | 11.54 | 3.47 TND | −2.12% | 5.37% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 12.20 TND | +0.58% | 116.76 K | 8.89 | 139.5 M TND | 16.00 | 0.76 TND | −1.04% | 3.04% | Dịch vụ công nghệ | Bán | |
| 36.40 TND | +0.33% | 300 | 0.11 | 384.48 M TND | — | — | — | 4.49% | Tài chính | Trung tính | |
| 12.14 TND | −0.90% | 17.09 K | 1.84 | 612.5 M TND | — | — | — | 4.08% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 8.90 TND | −3.16% | 243 | 0.11 | 366.78 M TND | 7.20 | 1.24 TND | +33.90% | 4.26% | Tài chính | Mua | |
| 39.00 TND | 0.00% | 22 | 0.04 | 780.06 M TND | — | — | — | 3.33% | Tài chính | Trung tính | |
| 36.39 TND | +0.55% | 2.83 K | 1.44 | 1.17 B TND | — | — | — | 2.78% | Tài chính | Bán | |
| 8.50 TND | −0.93% | 5.93 K | 0.46 | 274.56 M TND | — | — | — | 7.28% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 6.81 TND | +0.15% | 12 | 0.01 | 204.3 M TND | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Bán |