Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
chứng khoán Tunisia có hiệu quả hàng năm tốt nhất
Xem những cổ phiếu có tiềm năng nhất vào thời điểm hiện tại: Chứng khoán Tunisia sau được lọc theo hiệu suất hàng năm, vì vậy bạn có thể biết các cổ phiếu này đã kiếm được bao nhiêu trong 12 tháng. So sánh số liệu thống kê của các cổ phiếu để đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Perf % 1Y | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| +343.29% | 22.12 TND | −2.56% | 7.62 K | 0.60 | 107.11 M TND | 14.87 | 1.49 TND | +219.78% | 2.60% | Dịch vụ công nghiệp | Bán | |
| +235.94% | 115.90 TND | 0.00% | 7 | 0.01 | 230.8 M TND | 20.03 | 5.79 TND | +34.78% | 1.77% | Bán lẻ | Mua | |
| +142.00% | 14.52 TND | −1.16% | 7.8 K | 2.06 | 497.7 M TND | — | — | — | 2.81% | Tài chính | Trung tính | |
| +134.64% | 21.00 TND | 0.00% | 1.76 K | 0.57 | 277.07 M TND | — | — | — | 5.53% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| +106.02% | 12.67 TND | −0.08% | 808 | 0.39 | 387.05 M TND | — | — | — | 3.32% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +99.84% | 12.29 TND | −1.68% | 13.7 K | 1.70 | 310.49 M TND | — | — | — | 1.63% | Bán lẻ | Bán | |
| +98.03% | 92.30 TND | −0.05% | 9.93 K | 1.40 | 3.21 B TND | — | — | — | 3.91% | Tài chính | Trung tính | |
| +95.53% | 79.99 TND | −0.01% | 610 | 6.41 | 440 M TND | — | — | — | 2.97% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +94.95% | 31.99 TND | −0.03% | 192 | 0.05 | 356.35 M TND | — | — | — | 2.84% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| +90.62% | 12.20 TND | +0.58% | 116.76 K | 8.89 | 139.5 M TND | 16.00 | 0.76 TND | −1.04% | 3.04% | Dịch vụ công nghệ | Bán | |
| +81.96% | 4.64 TND | −0.22% | 600 | 0.26 | 23.59 M TND | 11.34 | 0.41 TND | — | 2.14% | Tài chính | Bán | |
| +78.69% | 89.00 TND | −0.78% | 502 | 0.50 | 899.9 M TND | — | — | — | 2.88% | Tài chính | Bán | |
| +75.56% | 79.00 TND | −1.25% | 270 | 6.84 | 497.94 M TND | 10.89 | 7.26 TND | +30.06% | 3.61% | Tài chính | Mua | |
| +73.07% | 43.89 TND | +4.50% | 5 | 0.03 | 41.55 M TND | 9.46 | 4.64 TND | +1,352.41% | 3.49% | Tài chính | Mua | |
| +72.15% | 23.24 TND | −1.32% | 6.83 K | 1.76 | 910.7 M TND | — | — | — | 1.08% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| +67.25% | 26.60 TND | +3.30% | 72.23 K | 7.61 | 4.87 B TND | 22.20 | 1.20 TND | +29.58% | 2.48% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| +63.58% | 19.27 TND | +0.42% | 22.13 K | 0.50 | 1.22 B TND | — | — | — | 6.01% | Tài chính | Trung tính | |
| +59.97% | 19.10 TND | +1.17% | 8.32 K | 1.14 | 2.07 B TND | — | — | — | 2.92% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| +54.95% | 134.20 TND | −0.21% | 2 | 0.01 | 282.41 M TND | — | — | — | 2.38% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| +52.61% | 164.51 TND | +0.13% | 2.19 K | 1.18 | 6.7 B TND | — | — | — | 3.65% | Tài chính | Trung tính | |
| +52.26% | 36.39 TND | +0.55% | 2.83 K | 1.44 | 1.17 B TND | — | — | — | 2.78% | Tài chính | Bán | |
| +50.61% | 8.60 TND | −0.35% | 30.39 K | 1.69 | 2.33 B TND | — | — | — | 4.06% | Tài chính | Trung tính | |
| +47.92% | 39.20 TND | +0.51% | 761 | 0.80 | 260.38 M TND | — | — | — | 6.16% | Vận chuyển | Mua | |
| +47.83% | 0.68 TND | 0.00% | 3.71 K | 0.63 | 28.05 M TND | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +45.64% | 225.00 TND | +1.81% | 3 | 0.17 | 361.89 M TND | — | — | — | 8.05% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| +45.34% | 10.45 TND | +0.10% | 760 | 0.87 | 114.37 M TND | — | — | — | 4.31% | Tài chính | Trung tính | |
| +41.06% | 10.65 TND | +0.57% | 410 | 0.11 | 218.88 M TND | — | — | — | 2.27% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| +39.40% | 13.09 TND | −3.04% | 5.65 K | 4.12 | 642.6 M TND | — | — | — | 2.96% | Tài chính | Bán | |
| +39.00% | 8.90 TND | −3.16% | 243 | 0.11 | 366.78 M TND | 7.20 | 1.24 TND | +33.90% | 4.26% | Tài chính | Mua | |
| +34.14% | 3.34 TND | +0.30% | 2.31 K | 0.41 | 50.81 M TND | — | — | — | 2.13% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +28.71% | 3.99 TND | +1.01% | 4.87 K | 0.50 | 345.2 M TND | 19.05 | 0.21 TND | +9.51% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| +28.10% | 16.00 TND | −0.62% | 730 | 0.80 | 450.8 M TND | — | — | — | 6.21% | Tài chính | Trung tính | |
| +26.91% | 14.95 TND | +0.34% | 1.64 K | 1.30 | 204.01 M TND | — | — | — | 2.70% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| +23.76% | 10.73 TND | +0.37% | 44.22 K | 2.17 | 860.28 M TND | 21.94 | 0.49 TND | +27.11% | 3.08% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +23.25% | 77.03 TND | −0.61% | 4.94 K | 1.88 | 3.85 B TND | — | — | — | 5.45% | Tài chính | Trung tính | |
| +22.95% | 0.75 TND | −1.32% | 7.2 K | 0.70 | 84.24 M TND | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +21.89% | 4.90 TND | +3.59% | 7.03 K | 0.51 | 730.13 M TND | — | — | — | 4.24% | Tài chính | Bán | |
| +16.92% | 17.48 TND | +1.33% | 2.51 K | 1.97 | 930.08 M TND | 9.94 | 1.76 TND | −6.10% | 5.72% | Bán lẻ | Mua | |
| +16.05% | 5.94 TND | −0.17% | 836 | 0.53 | 36.21 M TND | — | — | — | 5.29% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +14.53% | 12.14 TND | −0.90% | 17.09 K | 1.84 | 612.5 M TND | — | — | — | 4.08% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| +14.22% | 25.70 TND | −0.39% | 224 | 0.44 | 107.55 M TND | — | — | — | 6.54% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| +12.55% | 13.63 TND | +0.22% | 21.76 K | 0.28 | 3.67 B TND | — | — | — | 6.42% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| +10.37% | 36.40 TND | +0.33% | 300 | 0.11 | 384.48 M TND | — | — | — | 4.49% | Tài chính | Trung tính | |
| +8.37% | 2.46 TND | −0.40% | 12 | 0.03 | 73.89 M TND | 6.50 | 0.38 TND | +10.64% | 6.07% | Tài chính | Mua | |
| +7.53% | 2.57 TND | +3.21% | 2.96 K | 0.15 | 63.84 M TND | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| +6.65% | 8.50 TND | −0.93% | 5.93 K | 0.46 | 274.56 M TND | — | — | — | 7.28% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| +2.86% | 3.60 TND | −4.26% | 302 | 1.08 | 58.66 M TND | — | — | — | 1.33% | Tài chính | Trung tính | |
| +1.71% | 20.24 TND | +5.97% | 9.77 K | 5.10 | 344.18 M TND | — | — | — | 13.05% | Bán lẻ | Mua | |
| −1.11% | 1.78 TND | 0.00% | 64.22 K | 0.71 | 611.65 M TND | 16.48 | 0.11 TND | −41.05% | 3.65% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −1.75% | 12.38 TND | −0.48% | 3.35 K | 0.26 | 1.05 B TND | — | — | — | 3.22% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| −6.85% | 3.40 TND | +1.49% | 42.78 K | 5.21 | 338 M TND | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| −10.64% | 2.52 TND | +0.80% | 16.88 K | 2.97 | 68.77 M TND | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| −13.80% | 6.81 TND | +0.15% | 12 | 0.01 | 204.3 M TND | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| −13.89% | 0.31 TND | −3.13% | 1.13 K | 0.06 | 35.05 M TND | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| −15.34% | 9.99 TND | −0.10% | 3.06 K | 2.51 | 382.5 M TND | — | — | — | 4.00% | Bán lẻ | Mua | |
| −15.52% | 10.18 TND | +0.79% | 2.21 K | 1.18 | 99.77 M TND | 36.59 | 0.28 TND | −78.93% | 6.88% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| −21.57% | 1.22 TND | 0.00% | 65 | 0.01 | 26.39 M TND | — | — | — | 2.72% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| −27.78% | 1.43 TND | 0.00% | 1.93 K | 0.48 | 6.38 M TND | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| −38.29% | 2.45 TND | 0.00% | 1.21 K | 1.00 | 10.2 M TND | — | — | — | 2.04% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh |