Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
chứng khoán Tunisia có beta cao
Beta đo lường mức độ biến động của cổ phiếu và thường được các nhà giao dịch chấp nhận rủi ro sử dụng. chứng khoán Tunisia sau có phiên bản beta cao nhất: các cổ phiếu này được sắp xếp theo phiên bản beta hàng năm và cùng với các chỉ số khác có thể giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Thử nghiệm 1Y | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | 2.52 TND | +0.80% | 16.88 K | 2.97 | 68.77 M TND | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| — | 3.40 TND | −4.23% | 3 | 0.16 | 6.39 M TND | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Bán mạnh | |
| — | 14.95 TND | +0.34% | 1.64 K | 1.30 | 204.01 M TND | — | — | — | 2.70% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| — | 8.50 TND | −0.93% | 5.93 K | 0.46 | 274.56 M TND | — | — | — | 7.28% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| — | 6.81 TND | +0.15% | 12 | 0.01 | 204.3 M TND | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| — | 19.27 TND | +0.42% | 22.13 K | 0.50 | 1.22 B TND | — | — | — | 6.01% | Tài chính | Trung tính | |
| — | 43.89 TND | +4.50% | 5 | 0.03 | 41.55 M TND | 9.46 | 4.64 TND | +1,352.41% | 3.49% | Tài chính | Mua | |
| — | 3.99 TND | +1.01% | 4.87 K | 0.50 | 345.2 M TND | 19.05 | 0.21 TND | +9.51% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| — | 10.73 TND | +0.37% | 44.22 K | 2.17 | 860.28 M TND | 21.94 | 0.49 TND | +27.11% | 3.08% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| — | 79.00 TND | −1.25% | 270 | 6.84 | 497.94 M TND | 10.89 | 7.26 TND | +30.06% | 3.61% | Tài chính | Mua | |
| — | 10.18 TND | +0.79% | 2.21 K | 1.18 | 99.77 M TND | 36.59 | 0.28 TND | −78.93% | 6.88% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| — | 36.39 TND | +0.55% | 2.83 K | 1.44 | 1.17 B TND | — | — | — | 2.78% | Tài chính | Bán | |
| — | 25.70 TND | −0.39% | 224 | 0.44 | 107.55 M TND | — | — | — | 6.54% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| — | 79.99 TND | −0.01% | 610 | 6.41 | 440 M TND | — | — | — | 2.97% | Tài chính | Mua mạnh | |
| — | 12.38 TND | −0.48% | 3.35 K | 0.26 | 1.05 B TND | — | — | — | 3.22% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| — | 4.64 TND | −0.22% | 600 | 0.26 | 23.59 M TND | 11.34 | 0.41 TND | — | 2.14% | Tài chính | Bán | |
| — | 10.65 TND | +0.57% | 410 | 0.11 | 218.88 M TND | — | — | — | 2.27% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| — | 20.24 TND | +5.97% | 9.77 K | 5.10 | 344.18 M TND | — | — | — | 13.05% | Bán lẻ | Mua | |
| — | 12.29 TND | −1.68% | 13.7 K | 1.70 | 310.49 M TND | — | — | — | 1.63% | Bán lẻ | Bán | |
| — | 16.00 TND | −0.62% | 730 | 0.80 | 450.8 M TND | — | — | — | 6.21% | Tài chính | Trung tính | |
| — | 2.57 TND | +3.21% | 2.96 K | 0.15 | 63.84 M TND | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| — | 17.48 TND | +1.33% | 2.51 K | 1.97 | 930.08 M TND | 9.94 | 1.76 TND | −6.10% | 5.72% | Bán lẻ | Mua | |
| — | 0.37 TND | 0.00% | 10 | 0.00 | 7.39 M TND | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| — | 8.60 TND | −0.35% | 30.39 K | 1.69 | 2.33 B TND | — | — | — | 4.06% | Tài chính | Trung tính | |
| — | 115.90 TND | 0.00% | 7 | 0.01 | 230.8 M TND | 20.03 | 5.79 TND | +34.78% | 1.77% | Bán lẻ | Mua | |
| — | 39.00 TND | 0.00% | 22 | 0.04 | 780.06 M TND | — | — | — | 3.33% | Tài chính | Trung tính | |
| — | 164.51 TND | +0.13% | 2.19 K | 1.18 | 6.7 B TND | — | — | — | 3.65% | Tài chính | Trung tính | |
| — | 134.20 TND | −0.21% | 2 | 0.01 | 282.41 M TND | — | — | — | 2.38% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| — | 40.00 TND | −2.42% | 234 | 1.52 | 112.72 M TND | 11.54 | 3.47 TND | −2.12% | 5.37% | Vận chuyển | Trung tính | |
| — | 0.68 TND | 0.00% | 3.71 K | 0.63 | 28.05 M TND | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| — | 1.22 TND | 0.00% | 65 | 0.01 | 26.39 M TND | — | — | — | 2.72% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| — | 3.40 TND | +1.49% | 42.78 K | 5.21 | 338 M TND | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| — | 12.67 TND | −0.08% | 808 | 0.39 | 387.05 M TND | — | — | — | 3.32% | Tài chính | Mua mạnh | |
| — | 2.46 TND | −0.40% | 12 | 0.03 | 73.89 M TND | 6.50 | 0.38 TND | +10.64% | 6.07% | Tài chính | Mua | |
| — | 1.43 TND | 0.00% | 1.93 K | 0.48 | 6.38 M TND | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| — | 92.30 TND | −0.05% | 9.93 K | 1.40 | 3.21 B TND | — | — | — | 3.91% | Tài chính | Trung tính | |
| — | 4.65 TND | +1.31% | 160 | 0.29 | 32.55 M TND | 9.89 | 0.47 TND | +52.93% | 2.15% | Tài chính | Bán | |
| — | 36.40 TND | +0.33% | 300 | 0.11 | 384.48 M TND | — | — | — | 4.49% | Tài chính | Trung tính | |
| — | 14.52 TND | −1.16% | 7.8 K | 2.06 | 497.7 M TND | — | — | — | 2.81% | Tài chính | Trung tính | |
| — | 13.09 TND | −3.04% | 5.65 K | 4.12 | 642.6 M TND | — | — | — | 2.96% | Tài chính | Bán | |
| — | 12.20 TND | +0.58% | 116.76 K | 8.89 | 139.5 M TND | 16.00 | 0.76 TND | −1.04% | 3.04% | Dịch vụ công nghệ | Bán | |
| — | 89.00 TND | −0.78% | 502 | 0.50 | 899.9 M TND | — | — | — | 2.88% | Tài chính | Bán | |
| — | 0.75 TND | −1.32% | 7.2 K | 0.70 | 84.24 M TND | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 13.63 TND | +0.22% | 21.76 K | 0.28 | 3.67 B TND | — | — | — | 6.42% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| — | 0.31 TND | −3.13% | 1.13 K | 0.06 | 35.05 M TND | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| — | 1.78 TND | 0.00% | 64.22 K | 0.71 | 611.65 M TND | 16.48 | 0.11 TND | −41.05% | 3.65% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| — | 39.20 TND | +0.51% | 761 | 0.80 | 260.38 M TND | — | — | — | 6.16% | Vận chuyển | Mua | |
| — | 3.34 TND | +0.30% | 2.31 K | 0.41 | 50.81 M TND | — | — | — | 2.13% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| — | 21.00 TND | 0.00% | 1.76 K | 0.57 | 277.07 M TND | — | — | — | 5.53% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| — | 4.90 TND | +3.59% | 7.03 K | 0.51 | 730.13 M TND | — | — | — | 4.24% | Tài chính | Bán | |
| — | 19.10 TND | +1.17% | 8.32 K | 1.14 | 2.07 B TND | — | — | — | 2.92% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| — | 12.36 TND | 0.00% | 635 | 5.73 | 194.84 M TND | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| — | 10.45 TND | +0.10% | 760 | 0.87 | 114.37 M TND | — | — | — | 4.31% | Tài chính | Trung tính | |
| — | 2.45 TND | 0.00% | 1.21 K | 1.00 | 10.2 M TND | — | — | — | 2.04% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| — | 0.61 TND | −19.74% | 223 | 0.78 | 33.48 M TND | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán mạnh | |
| — | 77.03 TND | −0.61% | 4.94 K | 1.88 | 3.85 B TND | — | — | — | 5.45% | Tài chính | Trung tính | |
| — | 225.00 TND | +1.81% | 3 | 0.17 | 361.89 M TND | — | — | — | 8.05% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| — | 7.95 TND | 0.00% | 41 | 1.27 | 33.19 M TND | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| — | 23.24 TND | −1.32% | 6.83 K | 1.76 | 910.7 M TND | — | — | — | 1.08% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| — | 22.12 TND | −2.56% | 7.62 K | 0.60 | 107.11 M TND | 14.87 | 1.49 TND | +219.78% | 2.60% | Dịch vụ công nghiệp | Bán | |
| — | 31.99 TND | −0.03% | 192 | 0.05 | 356.35 M TND | — | — | — | 2.84% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| — | 5.94 TND | −0.17% | 836 | 0.53 | 36.21 M TND | — | — | — | 5.29% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| — | 9.99 TND | −0.10% | 3.06 K | 2.51 | 382.5 M TND | — | — | — | 4.00% | Bán lẻ | Mua | |
| — | 12.14 TND | −0.90% | 17.09 K | 1.84 | 612.5 M TND | — | — | — | 4.08% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| — | 3.60 TND | −4.26% | 302 | 1.08 | 58.66 M TND | — | — | — | 1.33% | Tài chính | Trung tính | |
| — | 8.90 TND | −3.16% | 243 | 0.11 | 366.78 M TND | 7.20 | 1.24 TND | +33.90% | 4.26% | Tài chính | Mua | |
| — | 26.60 TND | +3.30% | 72.23 K | 7.61 | 4.87 B TND | 22.20 | 1.20 TND | +29.58% | 2.48% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| — | 24.59 TND | −8.59% | 1 | 0.07 | 83.61 M TND | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |