Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
các công ty Tunisia có doanh thu cao nhất
Hãy sử dụng danh sách sau đây: các công ty Tunisia này có mức doanh thu cao nhất và được sắp xếp theo mức doanh thu. Chỉ số này có thể hữu ích cho các nhà đầu tư tăng trưởng đang tìm kiếm các công ty tạo ra nhiều doanh thu cao nhất.
Mã | Doanh thu FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3.56 B TND | 26.60 TND | +3.30% | 72.23 K | 7.61 | 4.87 B TND | 22.20 | 1.20 TND | +29.58% | 2.48% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 3.03 B TND | 164.51 TND | +0.13% | 2.19 K | 1.18 | 6.7 B TND | — | — | — | 3.65% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.76 B TND | 19.27 TND | +0.42% | 22.13 K | 0.50 | 1.22 B TND | — | — | — | 6.01% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.72 B TND | 13.09 TND | −3.04% | 5.65 K | 4.12 | 642.6 M TND | — | — | — | 2.96% | Tài chính | Bán | |
| 1.49 B TND | 4.90 TND | +3.59% | 7.03 K | 0.51 | 730.13 M TND | — | — | — | 4.24% | Tài chính | Bán | |
| 1.45 B TND | 13.63 TND | +0.22% | 21.76 K | 0.28 | 3.67 B TND | — | — | — | 6.42% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 1.33 B TND | 92.30 TND | −0.05% | 9.93 K | 1.40 | 3.21 B TND | — | — | — | 3.91% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.28 B TND | 19.10 TND | +1.17% | 8.32 K | 1.14 | 2.07 B TND | — | — | — | 2.92% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 1.23 B TND | 77.03 TND | −0.61% | 4.94 K | 1.88 | 3.85 B TND | — | — | — | 5.45% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.2 B TND | 12.36 TND | 0.00% | 635 | 5.73 | 194.84 M TND | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 1.08 B TND | 10.73 TND | +0.37% | 44.22 K | 2.17 | 860.28 M TND | 21.94 | 0.49 TND | +27.11% | 3.08% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 983.19 M TND | 12.38 TND | −0.48% | 3.35 K | 0.26 | 1.05 B TND | — | — | — | 3.22% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 980.59 M TND | 8.60 TND | −0.35% | 30.39 K | 1.69 | 2.33 B TND | — | — | — | 4.06% | Tài chính | Trung tính | |
| 922.93 M TND | 36.39 TND | +0.55% | 2.83 K | 1.44 | 1.17 B TND | — | — | — | 2.78% | Tài chính | Bán | |
| 884.35 M TND | 3.40 TND | +1.49% | 42.78 K | 5.21 | 338 M TND | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 854.34 M TND | 12.29 TND | −1.68% | 13.7 K | 1.70 | 310.49 M TND | — | — | — | 1.63% | Bán lẻ | Bán | |
| 717.16 M TND | 17.48 TND | +1.33% | 2.51 K | 1.97 | 930.08 M TND | 9.94 | 1.76 TND | −6.10% | 5.72% | Bán lẻ | Mua | |
| 581.99 M TND | 39.00 TND | 0.00% | 22 | 0.04 | 780.06 M TND | — | — | — | 3.33% | Tài chính | Trung tính | |
| 521.37 M TND | 89.00 TND | −0.78% | 502 | 0.50 | 899.9 M TND | — | — | — | 2.88% | Tài chính | Bán | |
| 497.53 M TND | 31.99 TND | −0.03% | 192 | 0.05 | 356.35 M TND | — | — | — | 2.84% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 419.57 M TND | 79.99 TND | −0.01% | 610 | 6.41 | 440 M TND | — | — | — | 2.97% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 419.57 M TND | 12.67 TND | −0.08% | 808 | 0.39 | 387.05 M TND | — | — | — | 3.32% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 401.36 M TND | 20.24 TND | +5.97% | 9.77 K | 5.10 | 344.18 M TND | — | — | — | 13.05% | Bán lẻ | Mua | |
| 398.36 M TND | 12.14 TND | −0.90% | 17.09 K | 1.84 | 612.5 M TND | — | — | — | 4.08% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 382.81 M TND | 1.78 TND | 0.00% | 64.22 K | 0.71 | 611.65 M TND | 16.48 | 0.11 TND | −41.05% | 3.65% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 339.08 M TND | 9.99 TND | −0.10% | 3.06 K | 2.51 | 382.5 M TND | — | — | — | 4.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 269.83 M TND | 14.95 TND | +0.34% | 1.64 K | 1.30 | 204.01 M TND | — | — | — | 2.70% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 260.49 M TND | 23.24 TND | −1.32% | 6.83 K | 1.76 | 910.7 M TND | — | — | — | 1.08% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 254.76 M TND | 79.00 TND | −1.25% | 270 | 6.84 | 497.94 M TND | 10.89 | 7.26 TND | +30.06% | 3.61% | Tài chính | Mua | |
| 217.78 M TND | 8.90 TND | −3.16% | 243 | 0.11 | 366.78 M TND | 7.20 | 1.24 TND | +33.90% | 4.26% | Tài chính | Mua | |
| 199.23 M TND | 3.99 TND | +1.01% | 4.87 K | 0.50 | 345.2 M TND | 19.05 | 0.21 TND | +9.51% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 198.63 M TND | 6.81 TND | +0.15% | 12 | 0.01 | 204.3 M TND | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 186.92 M TND | 10.65 TND | +0.57% | 410 | 0.11 | 218.88 M TND | — | — | — | 2.27% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 171.18 M TND | 115.90 TND | 0.00% | 7 | 0.01 | 230.8 M TND | 20.03 | 5.79 TND | +34.78% | 1.77% | Bán lẻ | Mua | |
| 165.37 M TND | 36.40 TND | +0.33% | 300 | 0.11 | 384.48 M TND | — | — | — | 4.49% | Tài chính | Trung tính | |
| 164.85 M TND | 134.20 TND | −0.21% | 2 | 0.01 | 282.41 M TND | — | — | — | 2.38% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 152.23 M TND | 225.00 TND | +1.81% | 3 | 0.17 | 361.89 M TND | — | — | — | 8.05% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 148.91 M TND | 8.50 TND | −0.93% | 5.93 K | 0.46 | 274.56 M TND | — | — | — | 7.28% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 143.16 M TND | 2.57 TND | +3.21% | 2.96 K | 0.15 | 63.84 M TND | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 111.29 M TND | 14.52 TND | −1.16% | 7.8 K | 2.06 | 497.7 M TND | — | — | — | 2.81% | Tài chính | Trung tính | |
| 104.81 M TND | 2.52 TND | +0.80% | 16.88 K | 2.97 | 68.77 M TND | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 99.47 M TND | 10.18 TND | +0.79% | 2.21 K | 1.18 | 99.77 M TND | 36.59 | 0.28 TND | −78.93% | 6.88% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 91.34 M TND | 39.20 TND | +0.51% | 761 | 0.80 | 260.38 M TND | — | — | — | 6.16% | Vận chuyển | Mua | |
| 80.53 M TND | 12.20 TND | +0.58% | 116.76 K | 8.89 | 139.5 M TND | 16.00 | 0.76 TND | −1.04% | 3.04% | Dịch vụ công nghệ | Bán | |
| 76.27 M TND | 22.12 TND | −2.56% | 7.62 K | 0.60 | 107.11 M TND | 14.87 | 1.49 TND | +219.78% | 2.60% | Dịch vụ công nghiệp | Bán | |
| 74.62 M TND | 40.00 TND | −2.42% | 234 | 1.52 | 112.72 M TND | 11.54 | 3.47 TND | −2.12% | 5.37% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 64.01 M TND | 2.46 TND | −0.40% | 12 | 0.03 | 73.89 M TND | 6.50 | 0.38 TND | +10.64% | 6.07% | Tài chính | Mua | |
| 63.9 M TND | 1.43 TND | 0.00% | 1.93 K | 0.48 | 6.38 M TND | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 61.03 M TND | 3.34 TND | +0.30% | 2.31 K | 0.41 | 50.81 M TND | — | — | — | 2.13% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 42.77 M TND | 4.65 TND | +1.31% | 160 | 0.29 | 32.55 M TND | 9.89 | 0.47 TND | +52.93% | 2.15% | Tài chính | Bán | |
| 41.34 M TND | 1.22 TND | 0.00% | 65 | 0.01 | 26.39 M TND | — | — | — | 2.72% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 35.99 M TND | 0.61 TND | −19.74% | 223 | 0.78 | 33.48 M TND | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán mạnh | |
| 34.02 M TND | 16.00 TND | −0.62% | 730 | 0.80 | 450.8 M TND | — | — | — | 6.21% | Tài chính | Trung tính | |
| 30.09 M TND | 4.64 TND | −0.22% | 600 | 0.26 | 23.59 M TND | 11.34 | 0.41 TND | — | 2.14% | Tài chính | Bán | |
| 28.37 M TND | 0.37 TND | 0.00% | 10 | 0.00 | 7.39 M TND | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 27.34 M TND | 5.94 TND | −0.17% | 836 | 0.53 | 36.21 M TND | — | — | — | 5.29% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 21.03 M TND | 21.00 TND | 0.00% | 1.76 K | 0.57 | 277.07 M TND | — | — | — | 5.53% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 9.77 M TND | 2.45 TND | 0.00% | 1.21 K | 1.00 | 10.2 M TND | — | — | — | 2.04% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 2.88 M TND | 43.89 TND | +4.50% | 5 | 0.03 | 41.55 M TND | 9.46 | 4.64 TND | +1,352.41% | 3.49% | Tài chính | Mua | |
| 0 TND | 0.75 TND | −1.32% | 7.2 K | 0.70 | 84.24 M TND | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 3.40 TND | −4.23% | 3 | 0.16 | 6.39 M TND | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Bán mạnh | |
| — | 3.60 TND | −4.26% | 302 | 1.08 | 58.66 M TND | — | — | — | 1.33% | Tài chính | Trung tính | |
| — | 0.31 TND | −3.13% | 1.13 K | 0.06 | 35.05 M TND | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| — | 24.59 TND | −8.59% | 1 | 0.07 | 83.61 M TND | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| — | 7.95 TND | 0.00% | 41 | 1.27 | 33.19 M TND | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| — | 25.70 TND | −0.39% | 224 | 0.44 | 107.55 M TND | — | — | — | 6.54% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| — | 0.68 TND | 0.00% | 3.71 K | 0.63 | 28.05 M TND | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| — | 10.45 TND | +0.10% | 760 | 0.87 | 114.37 M TND | — | — | — | 4.31% | Tài chính | Trung tính |