Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
các công ty Tunisia có giá trị vốn hóa thị trường nhỏ
Khám phá các công ty Tunisia với mức vốn hóa nhỏ nhất: cổ phiếu của các công ty này có thể khá biến động nhưng đôi khi — sinh lời nhiều hơn. Các công ty có giá trị nhỏ nhất được đặt lên hàng đầu: hãy nghiên cứu tất cả dữ liệu có sẵn để đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6.38 M TND | 1.43 TND | 0.00% | 1.93 K | 0.48 | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 6.39 M TND | 3.40 TND | −4.23% | 3 | 0.16 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Bán mạnh | |
| 7.39 M TND | 0.37 TND | 0.00% | 10 | 0.00 | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 10.2 M TND | 2.45 TND | 0.00% | 1.21 K | 1.00 | — | — | — | 2.04% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 23.59 M TND | 4.64 TND | −0.22% | 600 | 0.26 | 11.34 | 0.41 TND | — | 2.14% | Tài chính | Bán | |
| 26.39 M TND | 1.22 TND | 0.00% | 65 | 0.01 | — | — | — | 2.72% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 28.05 M TND | 0.68 TND | 0.00% | 3.71 K | 0.63 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 32.55 M TND | 4.65 TND | +1.31% | 160 | 0.29 | 9.89 | 0.47 TND | +52.93% | 2.15% | Tài chính | Bán | |
| 33.19 M TND | 7.95 TND | 0.00% | 41 | 1.27 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 33.48 M TND | 0.61 TND | −19.74% | 223 | 0.78 | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán mạnh | |
| 35.05 M TND | 0.31 TND | −3.13% | 1.13 K | 0.06 | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 36.21 M TND | 5.94 TND | −0.17% | 836 | 0.53 | — | — | — | 5.29% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 41.55 M TND | 43.89 TND | +4.50% | 5 | 0.03 | 9.46 | 4.64 TND | +1,352.41% | 3.49% | Tài chính | Mua | |
| 50.81 M TND | 3.34 TND | +0.30% | 2.31 K | 0.41 | — | — | — | 2.13% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 58.66 M TND | 3.60 TND | −4.26% | 302 | 1.08 | — | — | — | 1.33% | Tài chính | Trung tính | |
| 63.84 M TND | 2.57 TND | +3.21% | 2.96 K | 0.15 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 68.77 M TND | 2.52 TND | +0.80% | 16.88 K | 2.97 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 73.89 M TND | 2.46 TND | −0.40% | 12 | 0.03 | 6.50 | 0.38 TND | +10.64% | 6.07% | Tài chính | Mua | |
| 83.61 M TND | 24.59 TND | −8.59% | 1 | 0.07 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 84.24 M TND | 0.75 TND | −1.32% | 7.2 K | 0.70 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 99.77 M TND | 10.18 TND | +0.79% | 2.21 K | 1.18 | 36.59 | 0.28 TND | −78.93% | 6.88% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 107.11 M TND | 22.12 TND | −2.56% | 7.62 K | 0.60 | 14.87 | 1.49 TND | +219.78% | 2.60% | Dịch vụ công nghiệp | Bán | |
| 107.55 M TND | 25.70 TND | −0.39% | 224 | 0.44 | — | — | — | 6.54% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 112.72 M TND | 40.00 TND | −2.42% | 234 | 1.52 | 11.54 | 3.47 TND | −2.12% | 5.37% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 114.37 M TND | 10.45 TND | +0.10% | 760 | 0.87 | — | — | — | 4.31% | Tài chính | Trung tính | |
| 139.5 M TND | 12.20 TND | +0.58% | 116.76 K | 8.89 | 16.00 | 0.76 TND | −1.04% | 3.04% | Dịch vụ công nghệ | Bán | |
| 194.84 M TND | 12.36 TND | 0.00% | 635 | 5.73 | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 204.01 M TND | 14.95 TND | +0.34% | 1.64 K | 1.30 | — | — | — | 2.70% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 204.3 M TND | 6.81 TND | +0.15% | 12 | 0.01 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 218.88 M TND | 10.65 TND | +0.57% | 410 | 0.11 | — | — | — | 2.27% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 230.8 M TND | 115.90 TND | 0.00% | 7 | 0.01 | 20.03 | 5.79 TND | +34.78% | 1.77% | Bán lẻ | Mua | |
| 260.38 M TND | 39.20 TND | +0.51% | 761 | 0.80 | — | — | — | 6.16% | Vận chuyển | Mua | |
| 274.56 M TND | 8.50 TND | −0.93% | 5.93 K | 0.46 | — | — | — | 7.28% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 277.07 M TND | 21.00 TND | 0.00% | 1.76 K | 0.57 | — | — | — | 5.53% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 282.41 M TND | 134.20 TND | −0.21% | 2 | 0.01 | — | — | — | 2.38% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 310.49 M TND | 12.29 TND | −1.68% | 13.7 K | 1.70 | — | — | — | 1.63% | Bán lẻ | Bán | |
| 338 M TND | 3.40 TND | +1.49% | 42.78 K | 5.21 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 344.18 M TND | 20.24 TND | +5.97% | 9.77 K | 5.10 | — | — | — | 13.05% | Bán lẻ | Mua | |
| 345.2 M TND | 3.99 TND | +1.01% | 4.87 K | 0.50 | 19.05 | 0.21 TND | +9.51% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 356.35 M TND | 31.99 TND | −0.03% | 192 | 0.05 | — | — | — | 2.84% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 361.89 M TND | 225.00 TND | +1.81% | 3 | 0.17 | — | — | — | 8.05% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 366.78 M TND | 8.90 TND | −3.16% | 243 | 0.11 | 7.20 | 1.24 TND | +33.90% | 4.26% | Tài chính | Mua | |
| 382.5 M TND | 9.99 TND | −0.10% | 3.06 K | 2.51 | — | — | — | 4.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 384.48 M TND | 36.40 TND | +0.33% | 300 | 0.11 | — | — | — | 4.49% | Tài chính | Trung tính | |
| 387.05 M TND | 12.67 TND | −0.08% | 808 | 0.39 | — | — | — | 3.32% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 440 M TND | 79.99 TND | −0.01% | 610 | 6.41 | — | — | — | 2.97% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 450.8 M TND | 16.00 TND | −0.62% | 730 | 0.80 | — | — | — | 6.21% | Tài chính | Trung tính | |
| 497.7 M TND | 14.52 TND | −1.16% | 7.8 K | 2.06 | — | — | — | 2.81% | Tài chính | Trung tính | |
| 497.94 M TND | 79.00 TND | −1.25% | 270 | 6.84 | 10.89 | 7.26 TND | +30.06% | 3.61% | Tài chính | Mua | |
| 611.65 M TND | 1.78 TND | 0.00% | 64.22 K | 0.71 | 16.48 | 0.11 TND | −41.05% | 3.65% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 612.5 M TND | 12.14 TND | −0.90% | 17.09 K | 1.84 | — | — | — | 4.08% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 642.6 M TND | 13.09 TND | −3.04% | 5.65 K | 4.12 | — | — | — | 2.96% | Tài chính | Bán | |
| 730.13 M TND | 4.90 TND | +3.59% | 7.03 K | 0.51 | — | — | — | 4.24% | Tài chính | Bán | |
| 780.06 M TND | 39.00 TND | 0.00% | 22 | 0.04 | — | — | — | 3.33% | Tài chính | Trung tính | |
| 860.28 M TND | 10.73 TND | +0.37% | 44.22 K | 2.17 | 21.94 | 0.49 TND | +27.11% | 3.08% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 899.9 M TND | 89.00 TND | −0.78% | 502 | 0.50 | — | — | — | 2.88% | Tài chính | Bán | |
| 910.7 M TND | 23.24 TND | −1.32% | 6.83 K | 1.76 | — | — | — | 1.08% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 930.08 M TND | 17.48 TND | +1.33% | 2.51 K | 1.97 | 9.94 | 1.76 TND | −6.10% | 5.72% | Bán lẻ | Mua | |
| 1.05 B TND | 12.38 TND | −0.48% | 3.35 K | 0.26 | — | — | — | 3.22% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 1.17 B TND | 36.39 TND | +0.55% | 2.83 K | 1.44 | — | — | — | 2.78% | Tài chính | Bán | |
| 1.22 B TND | 19.27 TND | +0.42% | 22.13 K | 0.50 | — | — | — | 6.01% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.07 B TND | 19.10 TND | +1.17% | 8.32 K | 1.14 | — | — | — | 2.92% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 2.33 B TND | 8.60 TND | −0.35% | 30.39 K | 1.69 | — | — | — | 4.06% | Tài chính | Trung tính | |
| 3.21 B TND | 92.30 TND | −0.05% | 9.93 K | 1.40 | — | — | — | 3.91% | Tài chính | Trung tính | |
| 3.67 B TND | 13.63 TND | +0.22% | 21.76 K | 0.28 | — | — | — | 6.42% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 3.85 B TND | 77.03 TND | −0.61% | 4.94 K | 1.88 | — | — | — | 5.45% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.87 B TND | 26.60 TND | +3.30% | 72.23 K | 7.61 | 22.20 | 1.20 TND | +29.58% | 2.48% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 6.7 B TND | 164.51 TND | +0.13% | 2.19 K | 1.18 | — | — | — | 3.65% | Tài chính | Trung tính |