Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
chứng khoán Tunisia có khối lượng giao dịch bất thường
Khối lượng cao hoặc thấp bất thường có thể ảnh hưởng đến giá trong tương lai, vì vậy việc phát hiện khối lượng để đưa ra quyết định kịp thời sẽ rất hữu ích. chứng khoán Tunisia sau hiện hiển thị khối lượng giao dịch bất thường và được sắp xếp theo khối lượng tương đối.
Mã | Khối lượng tương đối | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8.89 | 12.20 TND | +0.58% | 116.76 K | 139.5 M TND | 16.00 | 0.76 TND | −1.04% | 3.04% | Dịch vụ công nghệ | Bán | |
| 7.61 | 26.60 TND | +3.30% | 72.23 K | 4.87 B TND | 22.20 | 1.20 TND | +29.58% | 2.48% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 6.84 | 79.00 TND | −1.25% | 270 | 497.94 M TND | 10.89 | 7.26 TND | +30.06% | 3.61% | Tài chính | Mua | |
| 6.41 | 79.99 TND | −0.01% | 610 | 440 M TND | — | — | — | 2.97% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.21 | 3.40 TND | +1.49% | 42.78 K | 338 M TND | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 5.10 | 20.24 TND | +5.97% | 9.77 K | 344.18 M TND | — | — | — | 13.05% | Bán lẻ | Mua | |
| 4.12 | 13.09 TND | −3.04% | 5.65 K | 642.6 M TND | — | — | — | 2.96% | Tài chính | Bán | |
| 2.97 | 2.52 TND | +0.80% | 16.88 K | 68.77 M TND | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 2.51 | 9.99 TND | −0.10% | 3.06 K | 382.5 M TND | — | — | — | 4.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 2.17 | 10.73 TND | +0.37% | 44.22 K | 860.28 M TND | 21.94 | 0.49 TND | +27.11% | 3.08% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 2.06 | 14.52 TND | −1.16% | 7.8 K | 497.7 M TND | — | — | — | 2.81% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.97 | 17.48 TND | +1.33% | 2.51 K | 930.08 M TND | 9.94 | 1.76 TND | −6.10% | 5.72% | Bán lẻ | Mua | |
| 1.88 | 77.03 TND | −0.61% | 4.94 K | 3.85 B TND | — | — | — | 5.45% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.84 | 12.14 TND | −0.90% | 17.09 K | 612.5 M TND | — | — | — | 4.08% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 1.76 | 23.24 TND | −1.32% | 6.83 K | 910.7 M TND | — | — | — | 1.08% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 1.70 | 12.29 TND | −1.68% | 13.7 K | 310.49 M TND | — | — | — | 1.63% | Bán lẻ | Bán | |
| 1.69 | 8.60 TND | −0.35% | 30.39 K | 2.33 B TND | — | — | — | 4.06% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.44 | 36.39 TND | +0.55% | 2.83 K | 1.17 B TND | — | — | — | 2.78% | Tài chính | Bán | |
| 1.40 | 92.30 TND | −0.05% | 9.93 K | 3.21 B TND | — | — | — | 3.91% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.30 | 14.95 TND | +0.34% | 1.64 K | 204.01 M TND | — | — | — | 2.70% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 1.18 | 164.51 TND | +0.13% | 2.19 K | 6.7 B TND | — | — | — | 3.65% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.18 | 10.18 TND | +0.79% | 2.21 K | 99.77 M TND | 36.59 | 0.28 TND | −78.93% | 6.88% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 1.14 | 19.10 TND | +1.17% | 8.32 K | 2.07 B TND | — | — | — | 2.92% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 1.08 | 3.60 TND | −4.26% | 302 | 58.66 M TND | — | — | — | 1.33% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.00 | 2.45 TND | 0.00% | 1.21 K | 10.2 M TND | — | — | — | 2.04% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 0.87 | 10.45 TND | +0.10% | 760 | 114.37 M TND | — | — | — | 4.31% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.80 | 39.20 TND | +0.51% | 761 | 260.38 M TND | — | — | — | 6.16% | Vận chuyển | Mua | |
| 0.80 | 16.00 TND | −0.62% | 730 | 450.8 M TND | — | — | — | 6.21% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.71 | 1.78 TND | 0.00% | 64.22 K | 611.65 M TND | 16.48 | 0.11 TND | −41.05% | 3.65% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 0.70 | 0.75 TND | −1.32% | 7.2 K | 84.24 M TND | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.63 | 0.68 TND | 0.00% | 3.71 K | 28.05 M TND | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.60 | 22.12 TND | −2.56% | 7.62 K | 107.11 M TND | 14.87 | 1.49 TND | +219.78% | 2.60% | Dịch vụ công nghiệp | Bán | |
| 0.57 | 21.00 TND | 0.00% | 1.76 K | 277.07 M TND | — | — | — | 5.53% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 0.53 | 5.94 TND | −0.17% | 836 | 36.21 M TND | — | — | — | 5.29% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 0.51 | 4.90 TND | +3.59% | 7.03 K | 730.13 M TND | — | — | — | 4.24% | Tài chính | Bán | |
| 0.50 | 3.99 TND | +1.01% | 4.87 K | 345.2 M TND | 19.05 | 0.21 TND | +9.51% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 0.50 | 89.00 TND | −0.78% | 502 | 899.9 M TND | — | — | — | 2.88% | Tài chính | Bán | |
| 0.50 | 19.27 TND | +0.42% | 22.13 K | 1.22 B TND | — | — | — | 6.01% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.48 | 1.43 TND | 0.00% | 1.93 K | 6.38 M TND | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 0.46 | 8.50 TND | −0.93% | 5.93 K | 274.56 M TND | — | — | — | 7.28% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 0.44 | 25.70 TND | −0.39% | 224 | 107.55 M TND | — | — | — | 6.54% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 0.41 | 3.34 TND | +0.30% | 2.31 K | 50.81 M TND | — | — | — | 2.13% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 0.39 | 12.67 TND | −0.08% | 808 | 387.05 M TND | — | — | — | 3.32% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.28 | 13.63 TND | +0.22% | 21.76 K | 3.67 B TND | — | — | — | 6.42% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 0.26 | 4.64 TND | −0.22% | 600 | 23.59 M TND | 11.34 | 0.41 TND | — | 2.14% | Tài chính | Bán | |
| 0.26 | 12.38 TND | −0.48% | 3.35 K | 1.05 B TND | — | — | — | 3.22% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 0.17 | 225.00 TND | +1.81% | 3 | 361.89 M TND | — | — | — | 8.05% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 0.15 | 2.57 TND | +3.21% | 2.96 K | 63.84 M TND | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 0.11 | 10.65 TND | +0.57% | 410 | 218.88 M TND | — | — | — | 2.27% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 0.11 | 8.90 TND | −3.16% | 243 | 366.78 M TND | 7.20 | 1.24 TND | +33.90% | 4.26% | Tài chính | Mua | |
| 0.11 | 36.40 TND | +0.33% | 300 | 384.48 M TND | — | — | — | 4.49% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.06 | 0.31 TND | −3.13% | 1.13 K | 35.05 M TND | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 0.05 | 31.99 TND | −0.03% | 192 | 356.35 M TND | — | — | — | 2.84% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 0.03 | 43.89 TND | +4.50% | 5 | 41.55 M TND | 9.46 | 4.64 TND | +1,352.41% | 3.49% | Tài chính | Mua | |
| 0.03 | 2.46 TND | −0.40% | 12 | 73.89 M TND | 6.50 | 0.38 TND | +10.64% | 6.07% | Tài chính | Mua | |
| 0.01 | 115.90 TND | 0.00% | 7 | 230.8 M TND | 20.03 | 5.79 TND | +34.78% | 1.77% | Bán lẻ | Mua | |
| 0.01 | 1.22 TND | 0.00% | 65 | 26.39 M TND | — | — | — | 2.72% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 0.01 | 6.81 TND | +0.15% | 12 | 204.3 M TND | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 0.01 | 134.20 TND | −0.21% | 2 | 282.41 M TND | — | — | — | 2.38% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh |