Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Thổ Nhĩ Kỳ có mức giá hàng năm thấp nhất
Sau đây, Chứng khoán Thổ Nhĩ Kỳ ở mức thấp nhất trong 52 tuần được tập hợp trong một danh sách: nghiên cứu hiệu quả hoạt động của các cổ phiếu này và tình hình tài chính của các công ty để xem những công ty nào có tiềm năng tăng trưởng trở lại.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.82 TRY | −2.67% | 10.72 M | 0.47 | 1.09 B TRY | — | −1.58 TRY | −91.61% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 11.05 TRY | −0.99% | 154.7 K | 0.99 | 524.88 M TRY | — | −0.39 TRY | −142.90% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 127.0 TRY | −0.63% | 99.21 K | 0.93 | 15.56 B TRY | 98.56 | 1.29 TRY | +87.43% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 5.25 TRY | −1.50% | 3.37 M | 1.25 | 7.83 B TRY | — | −0.50 TRY | −626.27% | 1.27% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 9.09 TRY | −1.41% | 815.87 K | 0.44 | 4.55 B TRY | — | −0.45 TRY | +12.66% | 3.30% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 9.65 TRY | −2.13% | 2.29 M | 1.74 | 4.73 B TRY | 8.64 | 1.12 TRY | +32.20% | 2.49% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 1.93 TRY | −1.53% | 24.16 M | 1.15 | 2.2 B TRY | — | −0.38 TRY | −769.30% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 79.00 TRY | −0.50% | 19.85 M | 0.94 | 277.22 B TRY | 8.76 | 9.01 TRY | −7.57% | 12.27% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 53.20 TRY | −1.85% | 537.89 K | 1.07 | 7.43 B TRY | 4.80 | 11.09 TRY | +28.21% | 4.71% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.04 TRY | −1.30% | 6.23 M | 0.65 | 1.82 B TRY | 2.87 | 1.06 TRY | +311.75% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.27 TRY | −0.78% | 12.25 M | 1.29 | 1.02 B TRY | 4.35 | 0.29 TRY | +52.22% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.07 TRY | −0.93% | 76.07 M | 1.38 | 3.21 B TRY | — | −1.51 TRY | −229.01% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.69 TRY | −0.59% | 11.29 M | 0.73 | 1.69 B TRY | 3.04 | 0.56 TRY | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 336.50 TRY | −2.18% | 10.41 K | 3.06 | 111.05 B TRY | — | −2.76 TRY | −3.48% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4.64 TRY | −0.64% | 5.23 M | 0.52 | 6.47 B TRY | — | −0.62 TRY | −51.62% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 26.94 TRY | +0.82% | 1.34 M | 0.64 | 12.39 B TRY | 12.81 | 2.10 TRY | +4.05% | 2.42% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 13.66 TRY | −0.51% | 2.17 M | 0.40 | 11.33 B TRY | — | −0.99 TRY | +1.63% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 2.50 TRY | +0.40% | 7.28 M | 1.34 | 2.48 B TRY | 22.12 | 0.11 TRY | +14.84% | 1.54% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 21.78 TRY | −0.09% | 105.71 K | 1.16 | 764.49 M TRY | — | −1.51 TRY | +77.04% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2.21 TRY | −0.45% | 19.58 M | 0.73 | 8.84 B TRY | 11.09 | 0.20 TRY | −87.53% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 11.10 TRY | −1.42% | 3.77 M | 0.83 | 2.22 B TRY | — | −0.59 TRY | −152.50% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.25 TRY | −0.91% | 10.22 M | 0.90 | 2.6 B TRY | — | −0.62 TRY | −707.63% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 50.20 TRY | −2.43% | 503.69 K | 0.75 | 7.34 B TRY | 34.63 | 1.45 TRY | −50.64% | 1.66% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 13.39 TRY | −1.98% | 4.52 M | 0.50 | 2.76 B TRY | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 161.6 TRY | +0.75% | 9.75 M | 0.99 | 80.8 B TRY | 9.37 | 17.25 TRY | −53.52% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 134.4 TRY | −1.25% | 198.57 K | 0.90 | 3.34 B TRY | 881.89 | 0.15 TRY | −22.09% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 201.9 TRY | −0.05% | 16.26 K | 1.09 | 1.11 T TRY | 21.20 | 9.52 TRY | +39.67% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.32 TRY | −2.64% | 50.68 M | 3.13 | 12.93 B TRY | 16.10 | 0.21 TRY | −82.08% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 17.50 TRY | −1.57% | 2.2 M | 1.22 | 3.52 B TRY | — | −11.02 TRY | −32.48% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 411.50 TRY | −0.18% | 102.98 K | 0.74 | 41.18 B TRY | — | −11.15 TRY | −129.83% | 18.34% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 3.85 TRY | −2.04% | 5.35 M | 1.28 | 1.39 B TRY | — | −1.17 TRY | −469.69% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.10 TRY | −0.94% | 52.75 M | 1.04 | 9.45 B TRY | — | −0.22 TRY | −196.00% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 92.05 TRY | −2.44% | 6.06 M | 1.16 | 33.99 B TRY | 9.30 | 9.90 TRY | −48.82% | 6.23% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 11.80 TRY | −0.76% | 1.13 M | 0.76 | 2.06 B TRY | — | −1.39 TRY | −326.81% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.93 TRY | 0.00% | 11.21 M | 0.98 | 1.58 B TRY | — | −1.12 TRY | −125.44% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 15.10 TRY | −0.26% | 77.53 K | 1.87 | 4.53 B TRY | — | −0.24 TRY | +22.46% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 47.90 TRY | −1.56% | 13.92 K | 0.67 | 804.72 M TRY | 168.60 | 0.28 TRY | −86.02% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.54 TRY | −1.17% | 46.14 M | 0.77 | 12.7 B TRY | — | −2.72 TRY | −40.02% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá |