Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Thổ Nhĩ Kỳ được giao dịch tích cực nhất
Bạn có thể tìm thấy Chứng khoán Thổ Nhĩ Kỳ hoạt động tích cực nhất trên thị trường bên dưới. Các công ty được sắp xếp theo khối lượng hàng ngày và được cung cấp các số liệu thống kê khác để giúp bạn tìm hiểu lý do tại sao các cổ phiếu này lại phổ biến đến vậy.
Mã | Giá × khối lượng | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17.95 B TRY | 297.00 TRY | +1.97% | 60.45 M | 1.54 | 401.93 B TRY | 3.64 | 81.55 TRY | +10.92% | 2.36% | Vận chuyển | Mua | |
| 16.72 B TRY | 329.00 TRY | −7.00% | 50.84 M | 1.26 | 1.61 T TRY | 34.43 | 9.56 TRY | +115.83% | 0.07% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 11.34 B TRY | 36.52 TRY | +1.78% | 310.54 M | 1.40 | 303.08 B TRY | 6.05 | 6.03 TRY | +14.71% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 9.63 B TRY | 67.20 TRY | +1.51% | 143.3 M | 0.97 | 344.24 B TRY | 5.44 | 12.36 TRY | +33.49% | 3.33% | Tài chính | Mua | |
| 8.79 B TRY | 331.75 TRY | −3.35% | 26.51 M | 1.72 | 661.37 B TRY | 9.20 | 36.04 TRY | +223.51% | 4.99% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 5.06 B TRY | 149.3 TRY | −9.90% | 33.89 M | 1.15 | 165.37 B TRY | 14.65 | 10.19 TRY | +86.72% | 1.32% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 4.68 B TRY | 202.3 TRY | −0.34% | 23.13 M | 1.04 | 514.79 B TRY | 14.42 | 14.03 TRY | +508.33% | 3.36% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.47 B TRY | 142.0 TRY | +3.27% | 31.45 M | 1.25 | 577.5 B TRY | 4.85 | 29.29 TRY | +13.50% | 3.83% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.3 B TRY | 1.63 TRY | −1.21% | 2.64 B | 1.48 | 86.6 B TRY | — | −0.27 TRY | −116.40% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3.57 B TRY | 30.80 TRY | −3.27% | 115.85 M | 0.93 | 219.45 B TRY | 22.33 | 1.38 TRY | +82.58% | 1.73% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 3.48 B TRY | 37.84 TRY | +2.99% | 91.86 M | 1.22 | 112.2 B TRY | 24.17 | 1.57 TRY | +98.27% | 1.36% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 2.79 B TRY | 369.25 TRY | −0.87% | 7.54 M | 0.68 | 441.7 B TRY | 16.15 | 22.86 TRY | +87.58% | 1.74% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 2.62 B TRY | 91.80 TRY | −2.29% | 28.49 M | 1.18 | 205.1 B TRY | 10.31 | 8.90 TRY | +23.56% | 3.87% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 2.48 B TRY | 85.10 TRY | −1.28% | 29.12 M | 0.95 | 180.89 B TRY | 8.96 | 9.50 TRY | — | 1.64% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.27 B TRY | 291.00 TRY | +4.39% | 7.8 M | 2.00 | 100.69 B TRY | 12.58 | 23.14 TRY | +112.51% | 1.30% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 2.05 B TRY | 139.9 TRY | +3.94% | 14.63 M | 2.19 | 67.3 B TRY | — | −2.60 TRY | −108.50% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 1.45 B TRY | 49.28 TRY | +0.78% | 29.39 M | 1.37 | 171.15 B TRY | 6.09 | 8.09 TRY | +80.46% | 0.00% | Truyền thông | Mua | |
| 1.39 B TRY | 6.89 TRY | +9.89% | 201.19 M | 7.72 | 18.81 B TRY | — | −0.02 TRY | +90.96% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.37 B TRY | 16.88 TRY | −5.01% | 80.89 M | 1.49 | 45.04 B TRY | — | −0.90 TRY | +81.48% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 1.28 B TRY | 1.21 TRY | −3.20% | 1.06 B | 1,583.12 | 2.49 B TRY | 0.77 | 1.57 TRY | +108.49% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.16 B TRY | 67.85 TRY | −1.17% | 17.04 M | 1.08 | 240.9 B TRY | 7.94 | 8.54 TRY | −12.76% | 14.12% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 1.08 B TRY | 649.0 TRY | −2.77% | 1.66 M | 1.07 | 94.63 B TRY | 37.24 | 17.43 TRY | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.07 B TRY | 70.25 TRY | −2.23% | 15.22 M | 3.00 | 201.04 B TRY | — | — | — | 1.99% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 1.03 B TRY | 35.42 TRY | −0.51% | 29.06 M | 0.92 | 105.43 B TRY | 8.90 | 3.98 TRY | +196.30% | 1.65% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 1.01 B TRY | 289.75 TRY | +2.20% | 3.49 M | 0.73 | 94.69 B TRY | 12.56 | 23.07 TRY | +54.27% | 1.58% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 937.6 M TRY | 3.53 TRY | −0.56% | 265.61 M | 1.39 | 71 B TRY | 2.99 | 1.18 TRY | +36.97% | 4.23% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 921.63 M TRY | 16.77 TRY | +0.48% | 54.96 M | 1.34 | 98.82 B TRY | 10.18 | 1.65 TRY | −10.43% | 2.03% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 885.99 M TRY | 81.10 TRY | −0.18% | 10.92 M | 1.02 | 476.28 B TRY | 12.18 | 6.66 TRY | +33.65% | 5.03% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 862.33 M TRY | 197.0 TRY | +3.25% | 4.38 M | 1.10 | 68.03 B TRY | — | −7.64 TRY | −40.36% | 0.17% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 838.28 M TRY | 31.80 TRY | +0.95% | 26.36 M | 0.84 | 312.35 B TRY | 4.13 | 7.70 TRY | +28.55% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 809.1 M TRY | 40.10 TRY | −0.64% | 20.18 M | 1.04 | 289.98 B TRY | 8.95 | 4.48 TRY | +39.31% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 803.58 M TRY | 72.20 TRY | +1.52% | 11.13 M | 1.18 | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| 785.1 M TRY | 452.50 TRY | −0.33% | 1.74 M | 0.84 | 80.85 B TRY | 13.55 | 33.39 TRY | +8.48% | 1.79% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 696.32 M TRY | 109.1 TRY | +1.68% | 6.38 M | 1.24 | 41.64 B TRY | 20.23 | 5.39 TRY | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 672.02 M TRY | 40.82 TRY | −5.11% | 16.46 M | 1.13 | 28.39 B TRY | 28.93 | 1.41 TRY | +161.55% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| CCITASCitlekci Magazacilik Gida AS | 582.3 M TRY | 108.90 TRY | +10.00% | 5.35 M | 0.82 | 17.82 B TRY | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá |
| 560.36 M TRY | 68.00 TRY | −1.23% | 8.24 M | 18.26 | 22.95 B TRY | 4.64 | 14.66 TRY | +88.01% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 557.92 M TRY | 17.30 TRY | +5.75% | 32.25 M | 1.62 | 17.64 B TRY | 6.43 | 2.69 TRY | +509.59% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 550.02 M TRY | 222.7 TRY | −1.46% | 2.47 M | 0.65 | 113 B TRY | 8.76 | 25.42 TRY | +500.52% | 8.85% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 537.58 M TRY | 13.51 TRY | +6.38% | 39.79 M | 1.38 | 48.01 B TRY | 14.51 | 0.93 TRY | +174.90% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 525.04 M TRY | 1.89 TRY | +9.25% | 277.8 M | 1.51 | 9.65 B TRY | — | −0.09 TRY | −125.57% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 523.93 M TRY | 429.25 TRY | +6.25% | 1.22 M | 2.18 | 77.17 B TRY | 13.40 | 32.02 TRY | +15.36% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 509.86 M TRY | 13.80 TRY | −2.75% | 36.95 M | 0.78 | 124.72 B TRY | 22.01 | 0.63 TRY | −71.17% | 0.12% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 455.6 M TRY | 117.7 TRY | −2.65% | 3.87 M | 1.27 | 20.4 B TRY | 8.02 | 14.68 TRY | +341.83% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 454.87 M TRY | 3.65 TRY | +9.94% | 124.62 M | 1.96 | 11.62 B TRY | 3.66 | 1.00 TRY | +16.74% | 1.50% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 452.25 M TRY | 1.82 TRY | −0.55% | 248.49 M | 1.48 | 16.71 B TRY | — | −0.57 TRY | −57.66% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 406.55 M TRY | 257.50 TRY | −3.92% | 1.58 M | 2.85 | 58.91 B TRY | 6.77 | 38.04 TRY | +196.24% | 4.68% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 402.15 M TRY | 24.00 TRY | −1.15% | 16.76 M | 0.70 | 11.99 B TRY | — | −3.15 TRY | −179.63% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 385.76 M TRY | 12.05 TRY | +0.33% | 32.01 M | 0.93 | 26.16 B TRY | 8.01 | 1.50 TRY | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 380.86 M TRY | 10.24 TRY | +3.43% | 37.19 M | 1.22 | 27.72 B TRY | 2.72 | 3.76 TRY | −15.38% | 5.41% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 375.93 M TRY | 91.25 TRY | +0.05% | 4.12 M | 1.08 | 12.49 B TRY | — | — | — | 4.80% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 375.82 M TRY | 116.8 TRY | −2.50% | 3.22 M | 1.03 | 38.65 B TRY | 10.34 | 11.30 TRY | −2.97% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 353.51 M TRY | 35.10 TRY | −1.29% | 10.07 M | 1.35 | 16.36 B TRY | 9.43 | 3.72 TRY | +44.79% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 342.18 M TRY | 119.3 TRY | +0.59% | 2.87 M | 0.75 | 140.07 B TRY | 22.97 | 5.19 TRY | — | 4.28% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 339.49 M TRY | 101.3 TRY | +1.30% | 3.35 M | 1.09 | 40.95 B TRY | 6.16 | 16.43 TRY | — | 3.19% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 338.07 M TRY | 23.32 TRY | −4.11% | 14.5 M | 1.28 | 20.19 B TRY | 8.69 | 2.68 TRY | +373.17% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 329.87 M TRY | 131.0 TRY | −0.30% | 2.52 M | 1.46 | 26.02 B TRY | 11.41 | 11.48 TRY | −45.10% | 22.83% | Bán lẻ | Mua | |
| 322.98 M TRY | 72.85 TRY | +0.97% | 4.43 M | 0.91 | 44.81 B TRY | 22.21 | 3.28 TRY | +56.40% | 0.61% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 318.93 M TRY | 128.0 TRY | +1.75% | 2.49 M | 1.26 | 9.44 B TRY | — | −6.84 TRY | +33.06% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 313.39 M TRY | 9.92 TRY | −4.89% | 31.59 M | 1.85 | 40.52 B TRY | 6.66 | 1.49 TRY | +1,007.36% | 5.56% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 307.17 M TRY | 172.6 TRY | −1.76% | 1.78 M | 1.84 | 58.16 B TRY | 2.87 | 60.20 TRY | +815.02% | 4.45% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 293.45 M TRY | 58.20 TRY | +9.92% | 5.04 M | 0.61 | 5.85 B TRY | 104.08 | 0.56 TRY | −83.29% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 292.35 M TRY | 13.25 TRY | −1.78% | 22.06 M | 3.19 | 4.53 B TRY | — | −76.42 TRY | −16.23% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 291.04 M TRY | 5.95 TRY | +1.88% | 48.91 M | 8.66 | 2.87 B TRY | — | −1.81 TRY | −46.46% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 279.77 M TRY | 79.50 TRY | −1.24% | 3.52 M | 1.35 | 29.73 B TRY | 6.79 | 11.70 TRY | −34.57% | 7.12% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 278.37 M TRY | 120.0 TRY | −0.41% | 2.32 M | 0.73 | 11.16 B TRY | — | — | — | 6.61% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 272.9 M TRY | 6.35 TRY | −9.93% | 42.98 M | 13.71 | 1.35 B TRY | 3.65 | 1.74 TRY | +67.74% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 265.86 M TRY | 8.88 TRY | +7.77% | 29.94 M | 1.52 | 3.08 B TRY | — | −6.81 TRY | −726.76% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| BBETAEBeta Enerji ve Teknoloji AS | 263.72 M TRY | 44.88 TRY | +1.95% | 5.88 M | 0.63 | — | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| 261.67 M TRY | 53.10 TRY | −1.30% | 4.93 M | 0.90 | 17.34 B TRY | 13.22 | 4.02 TRY | +50.19% | 0.06% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 259.25 M TRY | 7.64 TRY | −9.91% | 33.93 M | 3.04 | 654.13 M TRY | — | −1.48 TRY | −1,004.32% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 257.61 M TRY | 26.68 TRY | −5.99% | 9.66 M | 1.31 | 56.65 B TRY | 17.51 | 1.52 TRY | +434.74% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 256.89 M TRY | 195.6 TRY | +1.72% | 1.31 M | 1.79 | 50.25 B TRY | 20.61 | 9.49 TRY | −10.41% | 2.60% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 254.02 M TRY | 42.50 TRY | +1.97% | 5.98 M | 1.01 | 39.41 B TRY | 8.94 | 4.75 TRY | +129.13% | 1.78% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 241.92 M TRY | 54.45 TRY | +10.00% | 4.44 M | 3.29 | 701.66 M TRY | — | −7.45 TRY | −543.71% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 241.14 M TRY | 119.9 TRY | −4.77% | 2.01 M | 1.48 | 33.24 B TRY | 13.35 | 8.98 TRY | +170.66% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 236.37 M TRY | 4.28 TRY | +6.47% | 55.23 M | 1.02 | 18.09 B TRY | 16.90 | 0.25 TRY | +73.19% | 1.20% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 234.86 M TRY | 66.55 TRY | −1.41% | 3.53 M | 0.56 | 82.78 B TRY | 24.49 | 2.72 TRY | +96.90% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| SSARAESA-RA Enerji Insaat Ticaret ve Sanayi A.S. | 234.16 M TRY | 31.02 TRY | +3.26% | 7.55 M | 0.83 | 13.35 B TRY | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| 233.13 M TRY | 19.46 TRY | +0.67% | 11.98 M | 1.46 | 93.98 B TRY | 13.38 | 1.45 TRY | −5.70% | 5.17% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 228.5 M TRY | 46.00 TRY | −2.34% | 4.97 M | 1.31 | 122.46 B TRY | 21.77 | 2.11 TRY | +290.32% | 0.12% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 226.75 M TRY | 7.80 TRY | +4.84% | 29.07 M | 1.58 | 8.27 B TRY | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 226.03 M TRY | 7.44 TRY | −0.13% | 30.38 M | 1.09 | 11.04 B TRY | 63.64 | 0.12 TRY | +22.92% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 224.02 M TRY | 53.75 TRY | −1.01% | 4.17 M | 1.07 | 32.22 B TRY | — | −4.13 TRY | −199.07% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 221.27 M TRY | 35.86 TRY | +0.79% | 6.17 M | 1.12 | 27.9 B TRY | 13.74 | 2.61 TRY | −1.58% | 4.70% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 214.23 M TRY | 17.56 TRY | +1.68% | 12.2 M | 1.31 | 41.2 B TRY | 7.09 | 2.48 TRY | +224.20% | 1.77% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 213.44 M TRY | 6.99 TRY | −2.51% | 30.53 M | 1.04 | 11.56 B TRY | — | −0.83 TRY | −289.17% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 211.84 M TRY | 22.02 TRY | +0.55% | 9.62 M | 1.03 | 8.16 B TRY | 13.35 | 1.65 TRY | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 207.22 M TRY | 0.77 TRY | +4.05% | 269.11 M | 1.78 | 14.8 B TRY | — | −0.01 TRY | −108.27% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 197.14 M TRY | 8.58 TRY | +4.63% | 22.98 M | 3.61 | 20.01 B TRY | — | −3.71 TRY | −131.86% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 193.72 M TRY | 32.16 TRY | −8.58% | 6.02 M | 2.27 | 43.67 B TRY | 8.03 | 4.01 TRY | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| AALBTNAlbayrak Hazir Beton Sanayi ve Ticaret AS | 189.4 M TRY | 22.70 TRY | +9.56% | 8.34 M | 2.09 | 5.18 B TRY | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |
| 188.89 M TRY | 13.93 TRY | −0.78% | 13.56 M | 1.03 | 53.6 B TRY | 35.44 | 0.39 TRY | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 188.19 M TRY | 8.59 TRY | +9.99% | 21.91 M | 1.31 | 5.27 B TRY | — | −0.51 TRY | −200.68% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 176.13 M TRY | 4.72 TRY | +1.29% | 37.32 M | 1.21 | 6.52 B TRY | — | −0.21 TRY | +80.75% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 174.79 M TRY | 1.42 TRY | +5.97% | 123.09 M | 2.09 | 6.7 B TRY | — | −2.31 TRY | +12.87% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 172.6 M TRY | 307.00 TRY | −2.85% | 562.23 K | 2.12 | 37.92 B TRY | — | −47.95 TRY | −246.75% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 171.44 M TRY | 0.98 TRY | +2.08% | 174.94 M | 1.62 | 9.6 B TRY | — | −0.31 TRY | −7.99% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 170.28 M TRY | 26.66 TRY | −2.70% | 6.39 M | 1.56 | 41.1 B TRY | 5.95 | 4.48 TRY | +7.69% | 11.56% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 169.81 M TRY | 2.08 TRY | +4.52% | 81.64 M | 1.41 | 12.44 B TRY | — | −0.56 TRY | −47.60% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá |