Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty Thổ Nhĩ Kỳ có lợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhất
Lợi nhuận trên mỗi nhân viên tính ra số lợi nhuận mà mỗi nhân viên mang lại cho công ty trong một khoảng thời gian. Số liệu này có thể cho thấy mức độ lợi nhuận của một công ty so với số lượng nhân viên mà công ty đó có.
Mã | Thu nhập ròng/nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12.27 M TRY | 27.36 TRY | +2.63% | 4.4 M | 0.99 | 41.1 B TRY | 6.11 | 4.48 TRY | +7.69% | 11.56% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.55 M TRY | 49.38 TRY | +1.31% | 309.09 K | 0.68 | 5.55 B TRY | — | −43.70 TRY | −197.56% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 6.4 M TRY | 4.86 TRY | +9.95% | 944.5 M | 2.54 | 28.14 B TRY | 1.18 | 4.10 TRY | +576.55% | 2.13% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.43 M TRY | 144.3 TRY | +1.62% | 43.9 M | 1.63 | 577.5 B TRY | 4.93 | 29.29 TRY | +13.50% | 3.83% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.25 M TRY | 8.42 TRY | +1.57% | 10.7 M | 0.83 | 21.32 B TRY | 2.26 | 3.72 TRY | −24.17% | 3.07% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.6 M TRY | 157.8 TRY | −2.89% | 6.62 K | 0.25 | 893.75 B TRY | 15.09 | 10.46 TRY | +34.01% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.31 M TRY | 68.65 TRY | +2.16% | 128.85 M | 0.85 | 344.24 B TRY | 5.55 | 12.36 TRY | +33.49% | 3.33% | Tài chính | Mua | |
| 4.03 M TRY | 33.06 TRY | +3.96% | 44.26 M | 1.38 | 312.35 B TRY | 4.29 | 7.70 TRY | +28.55% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 4 M TRY | 267.75 TRY | +3.98% | 1.18 M | 1.74 | 58.91 B TRY | 7.04 | 38.04 TRY | +196.24% | 4.68% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 3.88 M TRY | 14.05 TRY | +1.81% | 35.37 M | 0.82 | 124.72 B TRY | 22.40 | 0.63 TRY | −71.17% | 0.12% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 3.12 M TRY | 16.35 TRY | 0.00% | 3.84 M | 0.67 | 30.93 B TRY | 5.46 | 3.00 TRY | +50.60% | 0.40% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.09 M TRY | 161.5 TRY | +8.17% | 47.86 M | 1.60 | 165.37 B TRY | 15.84 | 10.19 TRY | +86.72% | 1.32% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 3.07 M TRY | 289.25 TRY | −0.17% | 2.75 M | 0.55 | 94.69 B TRY | 12.54 | 23.07 TRY | +54.27% | 1.58% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3.01 M TRY | 37.24 TRY | +1.97% | 263.99 M | 1.10 | 303.08 B TRY | 6.17 | 6.03 TRY | +14.71% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 2.7 M TRY | 19.49 TRY | +0.15% | 10.11 M | 1.15 | 93.98 B TRY | 13.40 | 1.45 TRY | −5.70% | 5.17% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 2.43 M TRY | 80.90 TRY | +3.25% | 512.86 K | 1.49 | 19.25 B TRY | 7.38 | 10.97 TRY | +403.03% | 2.60% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 2.37 M TRY | 25.64 TRY | +9.95% | 5.17 M | 0.42 | 20.19 B TRY | 9.56 | 2.68 TRY | +373.17% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 2.27 M TRY | 5.10 TRY | +0.79% | 2.05 M | 0.40 | 7.95 B TRY | 5.40 | 0.95 TRY | +7.66% | 7.50% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.23 M TRY | 68.55 TRY | +3.01% | 4.59 M | 0.73 | 82.78 B TRY | 25.23 | 2.72 TRY | +96.90% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 2.14 M TRY | 27.34 TRY | +2.47% | 3.69 M | 0.45 | 56.65 B TRY | 17.94 | 1.52 TRY | +434.74% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 1.95 M TRY | 49.34 TRY | +1.94% | 3.63 M | 1.01 | 32.95 B TRY | — | −3.95 TRY | −211.19% | 3.64% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.93 M TRY | 38.14 TRY | +0.79% | 85.32 M | 1.09 | 112.2 B TRY | 24.36 | 1.57 TRY | +98.27% | 1.36% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.81 M TRY | 243.0 TRY | +9.12% | 11.27 M | 3.06 | 113 B TRY | 9.56 | 25.42 TRY | +500.52% | 8.85% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 1.77 M TRY | 299.25 TRY | +0.76% | 42.14 M | 0.99 | 401.93 B TRY | 3.67 | 81.55 TRY | +10.92% | 2.36% | Vận chuyển | Mua | |
| 1.71 M TRY | 19.05 TRY | +1.38% | 2.27 M | 0.48 | 11.02 B TRY | 15.48 | 1.23 TRY | −52.71% | 8.17% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 1.71 M TRY | 221.5 TRY | −3.70% | 2.81 K | 0.53 | 19.92 B TRY | 21.86 | 10.13 TRY | +49.22% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.61 M TRY | 10.42 TRY | +1.96% | 14.67 M | 1.04 | 28.08 B TRY | 19.20 | 0.54 TRY | +49.90% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.53 M TRY | 42.48 TRY | −0.05% | 3.94 M | 0.64 | 39.41 B TRY | 8.93 | 4.75 TRY | +129.13% | 1.78% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.48 M TRY | 141.6 TRY | +1.22% | 8.65 M | 1.11 | 67.3 B TRY | — | −2.60 TRY | −108.50% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| VVEYASTurker Vangolu Enerji Yatirim A.S. | 1.48 M TRY | 56.65 TRY | +2.07% | 418.87 K | 0.71 | 30.87 B TRY | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá |
| 1.47 M TRY | 46.82 TRY | +1.78% | 2.47 M | 0.66 | 122.46 B TRY | 22.16 | 2.11 TRY | +290.32% | 0.12% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 1.37 M TRY | 80.55 TRY | −4.11% | 594.27 K | 1.33 | 8.38 B TRY | 11.27 | 7.15 TRY | +57.76% | 2.98% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.36 M TRY | 73.15 TRY | +7.81% | 43.15 M | 2.58 | 240.9 B TRY | 8.56 | 8.54 TRY | −12.76% | 14.12% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 1.34 M TRY | 1.62 TRY | +0.62% | 8.87 M | 0.46 | 1.73 B TRY | 1.93 | 0.84 TRY | +39.51% | 7.72% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.24 M TRY | 52.05 TRY | +1.86% | 934.26 K | 0.49 | 152.83 B TRY | 10.82 | 4.81 TRY | +29.79% | 8.54% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.23 M TRY | 120.2 TRY | +2.91% | 2.34 M | 0.75 | 38.65 B TRY | 10.64 | 11.30 TRY | −2.97% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.2 M TRY | 41.04 TRY | +2.34% | 19.92 M | 1.01 | 289.98 B TRY | 9.16 | 4.48 TRY | +39.31% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.2 M TRY | 18.18 TRY | +5.09% | 28.86 M | 1.35 | 17.64 B TRY | 6.76 | 2.69 TRY | +509.59% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 871.65 K TRY | 111.9 TRY | +2.57% | 4.74 M | 0.87 | 41.64 B TRY | 20.75 | 5.39 TRY | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 861.81 K TRY | 28.98 TRY | +1.12% | 299.2 K | 0.67 | 15.85 B TRY | 10.32 | 2.81 TRY | +130.47% | 4.42% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 841.3 K TRY | 10.79 TRY | +5.47% | 10.31 M | 1.21 | 6.05 B TRY | 12.98 | 0.83 TRY | −38.01% | 2.13% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 751.33 K TRY | 14.72 TRY | +0.68% | 501.29 K | 0.67 | 3.54 B TRY | 6.65 | 2.21 TRY | −21.18% | 8.41% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 733.54 K TRY | 185.9 TRY | +0.76% | 436.84 K | 1.31 | 36.32 B TRY | 37.70 | 4.93 TRY | +1.94% | 0.99% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 725.81 K TRY | 3.66 TRY | +0.27% | 92.49 M | 1.28 | 11.62 B TRY | 3.67 | 1.00 TRY | +16.74% | 1.50% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 723.14 K TRY | 48.16 TRY | −2.27% | 25.68 M | 1.17 | 171.15 B TRY | 5.95 | 8.09 TRY | +80.46% | 0.00% | Truyền thông | Mua | |
| 702.62 K TRY | 226.5 TRY | +0.44% | 76.65 K | 0.68 | 4.04 B TRY | 6.68 | 33.90 TRY | +651.54% | 1.85% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 700.37 K TRY | 0.75 TRY | −1.32% | 64.7 M | 0.63 | 10.26 B TRY | 18.34 | 0.04 TRY | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 620.05 K TRY | 14.00 TRY | +1.82% | 1.42 M | 1.52 | 6.43 B TRY | 11.69 | 1.20 TRY | −42.73% | 3.81% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| EEKDMREkinciler Demir ve Celik Sanayi AS | 576.62 K TRY | 23.80 TRY | +2.59% | 1.34 M | 0.72 | 7.46 B TRY | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |
| 554.83 K TRY | 682.0 TRY | +5.08% | 2.38 M | 1.49 | 94.63 B TRY | 39.14 | 17.43 TRY | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 508.42 K TRY | 2.43 TRY | +1.67% | 20.99 M | 1.18 | 4.93 B TRY | 72.32 | 0.03 TRY | −94.63% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 481.82 K TRY | 36.10 TRY | +2.85% | 6.81 M | 0.85 | 16.36 B TRY | 9.70 | 3.72 TRY | +44.79% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 473.94 K TRY | 82.15 TRY | +3.33% | 3.13 M | 1.13 | 29.73 B TRY | 7.02 | 11.70 TRY | −34.57% | 7.12% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 429.55 K TRY | 34.24 TRY | −3.33% | 57.75 M | 1.79 | 105.43 B TRY | 8.60 | 3.98 TRY | +196.30% | 1.65% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 427.87 K TRY | 427.00 TRY | −0.52% | 524.12 K | 0.79 | 77.17 B TRY | 13.33 | 32.02 TRY | +15.36% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 422.92 K TRY | 3.95 TRY | +1.80% | 29.12 M | 2.84 | 3.58 B TRY | 12.83 | 0.31 TRY | +167.89% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 414.85 K TRY | 4.84 TRY | +2.54% | 31.58 M | 0.99 | 6.52 B TRY | — | −0.21 TRY | +80.75% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 403.48 K TRY | 6.22 TRY | +2.47% | 4.25 M | 0.92 | 2.82 B TRY | 7.47 | 0.83 TRY | +133.26% | 6.22% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 391.13 K TRY | 42.00 TRY | +2.89% | 21.27 M | 1.43 | 28.39 B TRY | 29.77 | 1.41 TRY | +161.55% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 385.01 K TRY | 36.18 TRY | +0.89% | 6.76 M | 1.20 | 27.9 B TRY | 13.86 | 2.61 TRY | −1.58% | 4.70% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 381.3 K TRY | 5.36 TRY | +0.75% | 4.92 M | 0.87 | 5.71 B TRY | 10.08 | 0.53 TRY | +25.63% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 364.84 K TRY | 0.79 TRY | −1.25% | 10.48 M | 1.31 | 624 M TRY | 3.41 | 0.23 TRY | +21.84% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 315.19 K TRY | 75.70 TRY | +2.02% | 1.28 M | 1.06 | 18.9 B TRY | 11.85 | 6.39 TRY | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 297.19 K TRY | 122.0 TRY | +2.26% | 4.56 M | 1.21 | 140.07 B TRY | 23.49 | 5.19 TRY | — | 4.28% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 283.52 K TRY | 6.82 TRY | +0.59% | 921.29 K | 0.56 | 3.34 B TRY | — | −0.08 TRY | −126.64% | 6.74% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 252.62 K TRY | 10.05 TRY | +1.31% | 1.82 M | 1.59 | 6.64 B TRY | 5.36 | 1.87 TRY | +57.79% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 251.08 K TRY | 10.68 TRY | +0.19% | 947.37 K | 0.67 | 2.6 B TRY | 3.40 | 3.14 TRY | +135.57% | 3.82% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 250.32 K TRY | 18.02 TRY | +2.62% | 22.67 M | 2.25 | 41.2 B TRY | 7.28 | 2.48 TRY | +224.20% | 1.77% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 242.84 K TRY | 10.97 TRY | +2.52% | 9.01 M | 0.92 | 10.85 B TRY | 38.05 | 0.29 TRY | +57.20% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 214.53 K TRY | 371.00 TRY | +0.34% | 58.56 K | 0.65 | 37.02 B TRY | — | −11.24 TRY | −175.27% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 197.8 K TRY | 61.40 TRY | −0.97% | 152.8 K | 0.84 | 2.43 B TRY | — | −0.32 TRY | −103.07% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 183.27 K TRY | 371.75 TRY | +0.68% | 8.58 M | 0.77 | 441.7 B TRY | 16.26 | 22.86 TRY | +87.58% | 1.74% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 183.01 K TRY | 206.1 TRY | +1.88% | 30.1 M | 1.32 | 514.79 B TRY | 14.69 | 14.03 TRY | +508.33% | 3.36% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 151.34 K TRY | 9.50 TRY | +1.28% | 1.12 M | 0.43 | 2.67 B TRY | 5.86 | 1.62 TRY | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 148.28 K TRY | 22.22 TRY | +0.91% | 6.26 M | 0.64 | 8.16 B TRY | 13.47 | 1.65 TRY | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 138.82 K TRY | 15.45 TRY | +3.34% | 2.02 M | 0.86 | 3.7 B TRY | 6.24 | 2.48 TRY | +187.00% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 135.55 K TRY | 13.36 TRY | −5.72% | 2.52 M | 2.56 | 11.57 B TRY | 3.25 | 4.12 TRY | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 116.66 K TRY | 468.75 TRY | +3.59% | 4.13 M | 1.97 | 80.85 B TRY | 14.04 | 33.39 TRY | +8.48% | 1.79% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 93.67 K TRY | 4.75 TRY | +5.09% | 2.41 M | 0.62 | 2.46 B TRY | — | −0.25 TRY | −158.42% | 4.06% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 83.86 K TRY | 294.50 TRY | +1.20% | 3.17 M | 0.75 | 100.69 B TRY | 12.73 | 23.14 TRY | +112.51% | 1.30% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 61.97 K TRY | 11.44 TRY | +1.42% | 945.49 K | 1.08 | 2.29 B TRY | 20.95 | 0.55 TRY | −39.66% | 4.35% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 61.11 K TRY | 87.30 TRY | +2.59% | 32 M | 1.04 | 180.89 B TRY | 9.19 | 9.50 TRY | — | 1.64% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 55.29 K TRY | 9.93 TRY | +1.43% | 7.17 M | 1.60 | 6.33 B TRY | — | −0.56 TRY | −166.46% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 39.91 K TRY | 31.06 TRY | +0.84% | 92.22 M | 0.71 | 219.45 B TRY | 22.52 | 1.38 TRY | +82.58% | 1.73% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 34.98 K TRY | 25.14 TRY | −0.48% | 334.69 K | 0.45 | 3.59 B TRY | 4.60 | 5.46 TRY | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 21.81 K TRY | 47.64 TRY | −2.18% | 472.64 K | 3.78 | 7.84 B TRY | — | −0.91 TRY | −156.52% | 12.75% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 10.97 K TRY | 77.75 TRY | −0.32% | 246.07 K | 0.48 | 12.6 B TRY | 17.66 | 4.40 TRY | — | 1.43% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 4.05 K TRY | 4.40 TRY | −0.90% | 2.75 M | 1.25 | 2.26 B TRY | — | −0.12 TRY | −10,000.00% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá |