Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty Thổ Nhĩ Kỳ tạo ra nhiều doanh thu nhất trên mỗi nhân viên
Doanh thu trên mỗi nhân viên là thước đo sơ bộ về số tiền mà mỗi nhân viên tạo ra. Các công ty Thổ Nhĩ Kỳ trong danh sách sau có doanh thu trên mỗi nhân viên cao nhất.
Mã | Doanh thu/nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 74.26 M TRY | 6.33 TRY | +0.16% | 6.17 M | 1.46 | 4.68 B TRY | 11.15 | 0.57 TRY | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 72.04 M TRY | 243.0 TRY | +9.12% | 11.27 M | 3.06 | 113 B TRY | 9.56 | 25.42 TRY | +500.52% | 8.85% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 71.78 M TRY | 267.75 TRY | +3.98% | 1.18 M | 1.74 | 58.91 B TRY | 7.04 | 38.04 TRY | +196.24% | 4.68% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 50.29 M TRY | 27.36 TRY | +2.63% | 4.4 M | 0.99 | 41.1 B TRY | 6.11 | 4.48 TRY | +7.69% | 11.56% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 36.78 M TRY | 16.33 TRY | −3.26% | 83.47 M | 1.43 | 45.04 B TRY | — | −0.90 TRY | +81.48% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 35.53 M TRY | 80.90 TRY | +3.25% | 512.86 K | 1.49 | 19.25 B TRY | 7.38 | 10.97 TRY | +403.03% | 2.60% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 33.23 M TRY | 73.15 TRY | +7.81% | 43.15 M | 2.58 | 240.9 B TRY | 8.56 | 8.54 TRY | −12.76% | 14.12% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 33.22 M TRY | 11.54 TRY | +0.44% | 714.68 K | 0.54 | 2.24 B TRY | — | −17.05 TRY | −126.17% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 31.18 M TRY | 682.0 TRY | +5.08% | 2.38 M | 1.49 | 94.63 B TRY | 39.14 | 17.43 TRY | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 28.81 M TRY | 73.55 TRY | +0.96% | 3.29 M | 0.67 | 44.81 B TRY | 22.42 | 3.28 TRY | +56.40% | 0.61% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 28.18 M TRY | 3.71 TRY | +3.92% | 28.18 M | 1.20 | 10.36 B TRY | — | −0.60 TRY | −435.64% | 0.97% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 27.9 M TRY | 6.39 TRY | −2.74% | 3.78 M | 0.59 | 9.66 B TRY | — | −0.95 TRY | −166.68% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 27.84 M TRY | 46.82 TRY | +1.78% | 2.47 M | 0.66 | 122.46 B TRY | 22.16 | 2.11 TRY | +290.32% | 0.12% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 27.37 M TRY | 289.25 TRY | −0.17% | 2.75 M | 0.55 | 94.69 B TRY | 12.54 | 23.07 TRY | +54.27% | 1.58% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 27.07 M TRY | 14.05 TRY | +1.81% | 35.37 M | 0.82 | 124.72 B TRY | 22.40 | 0.63 TRY | −71.17% | 0.12% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| EEKDMREkinciler Demir ve Celik Sanayi AS | 26.92 M TRY | 23.80 TRY | +2.59% | 1.34 M | 0.72 | 7.46 B TRY | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |
| 26.02 M TRY | 25.64 TRY | +9.95% | 5.17 M | 0.42 | 20.19 B TRY | 9.56 | 2.68 TRY | +373.17% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 25.96 M TRY | 68.55 TRY | +3.01% | 4.59 M | 0.73 | 82.78 B TRY | 25.23 | 2.72 TRY | +96.90% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 25.39 M TRY | 371.00 TRY | +0.34% | 58.56 K | 0.65 | 37.02 B TRY | — | −11.24 TRY | −175.27% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 24.86 M TRY | 185.9 TRY | +0.76% | 436.84 K | 1.31 | 36.32 B TRY | 37.70 | 4.93 TRY | +1.94% | 0.99% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 24.56 M TRY | 52.05 TRY | +1.86% | 934.26 K | 0.49 | 152.83 B TRY | 10.82 | 4.81 TRY | +29.79% | 8.54% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 24.29 M TRY | 221.5 TRY | −3.70% | 2.81 K | 0.53 | 19.92 B TRY | 21.86 | 10.13 TRY | +49.22% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 23.84 M TRY | 22.48 TRY | −0.97% | 5.85 M | 2.92 | 16 B TRY | 8.21 | 2.74 TRY | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 23.79 M TRY | 0.75 TRY | −1.32% | 64.7 M | 0.63 | 10.26 B TRY | 18.34 | 0.04 TRY | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 22.94 M TRY | 206.1 TRY | +1.88% | 30.1 M | 1.32 | 514.79 B TRY | 14.69 | 14.03 TRY | +508.33% | 3.36% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 22.61 M TRY | 42.48 TRY | −0.05% | 3.94 M | 0.64 | 39.41 B TRY | 8.93 | 4.75 TRY | +129.13% | 1.78% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 21.84 M TRY | 122.0 TRY | +2.26% | 4.56 M | 1.21 | 140.07 B TRY | 23.49 | 5.19 TRY | — | 4.28% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 21.3 M TRY | 144.3 TRY | +1.62% | 43.9 M | 1.63 | 577.5 B TRY | 4.93 | 29.29 TRY | +13.50% | 3.83% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 20.78 M TRY | 2.15 TRY | +3.37% | 50.75 M | 0.85 | 12.44 B TRY | — | −0.56 TRY | −47.60% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 19.3 M TRY | 68.65 TRY | +2.16% | 128.85 M | 0.85 | 344.24 B TRY | 5.55 | 12.36 TRY | +33.49% | 3.33% | Tài chính | Mua | |
| 19.09 M TRY | 37.24 TRY | +1.97% | 263.99 M | 1.10 | 303.08 B TRY | 6.17 | 6.03 TRY | +14.71% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 18.88 M TRY | 87.30 TRY | +2.59% | 32 M | 1.04 | 180.89 B TRY | 9.19 | 9.50 TRY | — | 1.64% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 18.49 M TRY | 15.78 TRY | −1.87% | 218.24 K | 1.24 | 1.28 B TRY | — | −6.03 TRY | +72.02% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 18.4 M TRY | 157.8 TRY | −2.89% | 6.62 K | 0.25 | 893.75 B TRY | 15.09 | 10.46 TRY | +34.01% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 17.63 M TRY | 16.35 TRY | 0.00% | 3.84 M | 0.67 | 30.93 B TRY | 5.46 | 3.00 TRY | +50.60% | 0.40% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 17.42 M TRY | 19.49 TRY | +0.15% | 10.11 M | 1.15 | 93.98 B TRY | 13.40 | 1.45 TRY | −5.70% | 5.17% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 16.64 M TRY | 141.6 TRY | +1.22% | 8.65 M | 1.11 | 67.3 B TRY | — | −2.60 TRY | −108.50% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 16.29 M TRY | 31.06 TRY | +0.84% | 92.22 M | 0.71 | 219.45 B TRY | 22.52 | 1.38 TRY | +82.58% | 1.73% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 15.65 M TRY | 10.05 TRY | +1.31% | 1.82 M | 1.59 | 6.64 B TRY | 5.36 | 1.87 TRY | +57.79% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 15.27 M TRY | 1.62 TRY | +0.62% | 8.87 M | 0.46 | 1.73 B TRY | 1.93 | 0.84 TRY | +39.51% | 7.72% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 15.24 M TRY | 33.06 TRY | +3.96% | 44.26 M | 1.38 | 312.35 B TRY | 4.29 | 7.70 TRY | +28.55% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 14.64 M TRY | 269.00 TRY | −0.28% | 1.22 K | 0.41 | 91.49 B TRY | — | −1.56 TRY | +32.01% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 14.43 M TRY | 1.58 TRY | −3.07% | 1.68 B | 0.86 | 86.6 B TRY | — | −0.27 TRY | −116.40% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 14.34 M TRY | 299.25 TRY | +0.76% | 42.14 M | 0.99 | 401.93 B TRY | 3.67 | 81.55 TRY | +10.92% | 2.36% | Vận chuyển | Mua | |
| 14.24 M TRY | 161.5 TRY | +8.17% | 47.86 M | 1.60 | 165.37 B TRY | 15.84 | 10.19 TRY | +86.72% | 1.32% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 14.2 M TRY | 306.50 TRY | −0.16% | 233.09 K | 0.78 | 37.92 B TRY | — | −47.95 TRY | −246.75% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 14.11 M TRY | 1.88 TRY | −0.53% | 263.4 M | 1.33 | 9.65 B TRY | — | −0.09 TRY | −125.57% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 13.69 M TRY | 19.05 TRY | +1.38% | 2.27 M | 0.48 | 11.02 B TRY | 15.48 | 1.23 TRY | −52.71% | 8.17% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| VVEYASTurker Vangolu Enerji Yatirim A.S. | 13.3 M TRY | 56.65 TRY | +2.07% | 418.87 K | 0.71 | 30.87 B TRY | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá |
| 13.08 M TRY | 18.02 TRY | +2.62% | 22.67 M | 2.25 | 41.2 B TRY | 7.28 | 2.48 TRY | +224.20% | 1.77% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 13.06 M TRY | 4.86 TRY | +9.95% | 944.5 M | 2.54 | 28.14 B TRY | 1.18 | 4.10 TRY | +576.55% | 2.13% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 13.04 M TRY | 120.2 TRY | +2.91% | 2.34 M | 0.75 | 38.65 B TRY | 10.64 | 11.30 TRY | −2.97% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 12.89 M TRY | 226.5 TRY | +0.44% | 76.65 K | 0.68 | 4.04 B TRY | 6.68 | 33.90 TRY | +651.54% | 1.85% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 11.98 M TRY | 71.40 TRY | +1.56% | 117.55 K | 0.67 | 21.88 B TRY | 36.34 | 1.96 TRY | +183.21% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 11.94 M TRY | 5.10 TRY | +0.79% | 2.05 M | 0.40 | 7.95 B TRY | 5.40 | 0.95 TRY | +7.66% | 7.50% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 11.67 M TRY | 14.00 TRY | +1.82% | 1.42 M | 1.52 | 6.43 B TRY | 11.69 | 1.20 TRY | −42.73% | 3.81% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 11.55 M TRY | 4.07 TRY | 0.00% | 2.91 M | 1.01 | 6.03 B TRY | — | −0.24 TRY | −331.40% | 1.65% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 11.37 M TRY | 1.76 TRY | −3.30% | 130.3 M | 0.71 | 16.71 B TRY | — | −0.57 TRY | −57.66% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 11.25 M TRY | 2.68 TRY | +0.37% | 12.17 M | 2.96 | 3.16 B TRY | — | −2.19 TRY | −245.93% | 0.65% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 11.1 M TRY | 3.40 TRY | −2.58% | 5.21 M | 0.64 | 5.63 B TRY | — | −3.86 TRY | −99.44% | 1.25% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 10.99 M TRY | 36.10 TRY | +2.85% | 6.81 M | 0.85 | 16.36 B TRY | 9.70 | 3.72 TRY | +44.79% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 10.91 M TRY | 12.80 TRY | −3.40% | 6.57 M | 0.89 | 4.53 B TRY | — | −76.42 TRY | −16.23% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 10.88 M TRY | 82.15 TRY | +3.33% | 3.13 M | 1.13 | 29.73 B TRY | 7.02 | 11.70 TRY | −34.57% | 7.12% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 10.59 M TRY | 8.94 TRY | +1.13% | 1.42 M | 1.42 | 2.55 B TRY | 18.98 | 0.47 TRY | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 10.15 M TRY | 2.42 TRY | +1.26% | 9.47 M | 1.28 | 7.01 B TRY | — | −1.74 TRY | −428.87% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 9.76 M TRY | 34.24 TRY | −3.33% | 57.75 M | 1.79 | 105.43 B TRY | 8.60 | 3.98 TRY | +196.30% | 1.65% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 9.49 M TRY | 28.98 TRY | +1.12% | 299.2 K | 0.67 | 15.85 B TRY | 10.32 | 2.81 TRY | +130.47% | 4.42% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 9.47 M TRY | 1.47 TRY | 0.00% | 30.88 M | 0.77 | 3.72 B TRY | — | −0.40 TRY | +43.21% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 9.44 M TRY | 4.05 TRY | +3.85% | 13.26 M | 0.86 | 6.91 B TRY | 40.70 | 0.10 TRY | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 9.34 M TRY | 47.42 TRY | −0.13% | 1.66 M | 0.43 | 14.15 B TRY | — | −0.08 TRY | −219.52% | 0.63% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 9.25 M TRY | 27.34 TRY | +2.47% | 3.69 M | 0.45 | 56.65 B TRY | 17.94 | 1.52 TRY | +434.74% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 9.22 M TRY | 49.34 TRY | +1.94% | 3.63 M | 1.01 | 32.95 B TRY | — | −3.95 TRY | −211.19% | 3.64% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 8.87 M TRY | 4,480.0 TRY | +1.93% | 21.34 K | 0.97 | 13.64 B TRY | — | −77.90 TRY | −157.77% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 8.86 M TRY | 18.18 TRY | +5.09% | 28.86 M | 1.35 | 17.64 B TRY | 6.76 | 2.69 TRY | +509.59% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 8.8 M TRY | 41.04 TRY | +2.34% | 19.92 M | 1.01 | 289.98 B TRY | 9.16 | 4.48 TRY | +39.31% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 8.71 M TRY | 143.3 TRY | −2.25% | 1.53 M | 1.19 | 17.03 B TRY | — | −56.96 TRY | −30.73% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 8.68 M TRY | 8.42 TRY | +1.57% | 10.7 M | 0.83 | 21.32 B TRY | 2.26 | 3.72 TRY | −24.17% | 3.07% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 8.65 M TRY | 6.82 TRY | +0.59% | 921.29 K | 0.56 | 3.34 B TRY | — | −0.08 TRY | −126.64% | 6.74% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 8.6 M TRY | 15.45 TRY | +3.34% | 2.02 M | 0.86 | 3.7 B TRY | 6.24 | 2.48 TRY | +187.00% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 8.58 M TRY | 14.72 TRY | +0.68% | 501.29 K | 0.67 | 3.54 B TRY | 6.65 | 2.21 TRY | −21.18% | 8.41% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 8.47 M TRY | 42.00 TRY | +2.89% | 21.27 M | 1.43 | 28.39 B TRY | 29.77 | 1.41 TRY | +161.55% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 8.44 M TRY | 1.59 TRY | +1.92% | 6.39 M | 0.88 | 1.17 B TRY | — | −1.13 TRY | −348.48% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 8.02 M TRY | 2.61 TRY | +3.16% | 25.82 M | 0.96 | 9.24 B TRY | 11.96 | 0.22 TRY | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 8.01 M TRY | 36.18 TRY | +0.89% | 6.76 M | 1.20 | 27.9 B TRY | 13.86 | 2.61 TRY | −1.58% | 4.70% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 7.98 M TRY | 38.14 TRY | +0.79% | 85.32 M | 1.09 | 112.2 B TRY | 24.36 | 1.57 TRY | +98.27% | 1.36% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 7.93 M TRY | 138.8 TRY | +0.07% | 98.88 K | 0.81 | 11.04 B TRY | 9.42 | 14.73 TRY | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 7.92 M TRY | 75.70 TRY | +2.02% | 1.28 M | 1.06 | 18.9 B TRY | 11.85 | 6.39 TRY | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 7.92 M TRY | 4.84 TRY | +2.54% | 31.58 M | 0.99 | 6.52 B TRY | — | −0.21 TRY | +80.75% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 7.91 M TRY | 111.9 TRY | +2.57% | 4.74 M | 0.87 | 41.64 B TRY | 20.75 | 5.39 TRY | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 7.88 M TRY | 7.45 TRY | +6.58% | 19.78 M | 0.70 | 11.56 B TRY | — | −0.83 TRY | −289.17% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 7.67 M TRY | 0.99 TRY | +1.02% | 158.4 M | 1.38 | 9.6 B TRY | — | −0.31 TRY | −7.99% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 7.62 M TRY | 48.16 TRY | −2.27% | 25.68 M | 1.17 | 171.15 B TRY | 5.95 | 8.09 TRY | +80.46% | 0.00% | Truyền thông | Mua | |
| 7.6 M TRY | 47.64 TRY | −2.18% | 472.64 K | 3.78 | 7.84 B TRY | — | −0.91 TRY | −156.52% | 12.75% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 7.45 M TRY | 468.75 TRY | +3.59% | 4.13 M | 1.97 | 80.85 B TRY | 14.04 | 33.39 TRY | +8.48% | 1.79% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 7.1 M TRY | 371.75 TRY | +0.68% | 8.58 M | 0.77 | 441.7 B TRY | 16.26 | 22.86 TRY | +87.58% | 1.74% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 7.03 M TRY | 115.9 TRY | 0.00% | 35.62 K | 0.62 | 11.42 B TRY | — | −30.80 TRY | −347.53% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 7 M TRY | 25.14 TRY | −0.48% | 334.69 K | 0.45 | 3.59 B TRY | 4.60 | 5.46 TRY | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 6.91 M TRY | 10.79 TRY | +5.47% | 10.31 M | 1.21 | 6.05 B TRY | 12.98 | 0.83 TRY | −38.01% | 2.13% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 6.91 M TRY | 12.04 TRY | +1.09% | 4.13 M | 1.44 | 17.49 B TRY | — | −1.35 TRY | −245.59% | 1.65% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.9 M TRY | 80.55 TRY | −4.11% | 594.27 K | 1.33 | 8.38 B TRY | 11.27 | 7.15 TRY | +57.76% | 2.98% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |