Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty Thổ Nhĩ Kỳ có nhiều nhân viên nhất
Sau đây là Các công ty Thổ Nhĩ Kỳ có lực lượng lao động lớn nhất. Được sắp xếp theo số lượng nhân viên, các công ty này có thể đang phát triển hoặc giữ vị trí ổn định trên thị trường, vì vậy hãy phân tích các công ty này để tìm ra khoản đầu tư đáng tin cậy.
Mã | Nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 120.22 K | 206.1 TRY | +1.88% | 30.1 M | 1.32 | 514.79 B TRY | 14.69 | 14.03 TRY | +508.33% | 3.36% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 101.66 K | 371.75 TRY | +0.68% | 8.58 M | 0.77 | 441.7 B TRY | 16.26 | 22.86 TRY | +87.58% | 1.74% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 66.65 K | 299.25 TRY | +0.76% | 42.14 M | 0.99 | 401.93 B TRY | 3.67 | 81.55 TRY | +10.92% | 2.36% | Vận chuyển | Mua | |
| 62.69 K | 87.30 TRY | +2.59% | 32 M | 1.04 | 180.89 B TRY | 9.19 | 9.50 TRY | — | 1.64% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 55.43 K | 468.75 TRY | +3.59% | 4.13 M | 1.97 | 80.85 B TRY | 14.04 | 33.39 TRY | +8.48% | 1.79% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 51.21 K | 48.44 TRY | −9.88% | 24.2 M | 6.13 | 32.22 B TRY | — | −4.13 TRY | −199.07% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 33.71 K | 294.50 TRY | +1.20% | 3.17 M | 0.75 | 100.69 B TRY | 12.73 | 23.14 TRY | +112.51% | 1.30% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 31.78 K | 48.16 TRY | −2.27% | 25.68 M | 1.17 | 171.15 B TRY | 5.95 | 8.09 TRY | +80.46% | 0.00% | Truyền thông | Mua | |
| 25 K | 73.15 TRY | +7.81% | 43.15 M | 2.58 | 240.9 B TRY | 8.56 | 8.54 TRY | −12.76% | 14.12% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 23 K | 34.24 TRY | −3.33% | 57.75 M | 1.79 | 105.43 B TRY | 8.60 | 3.98 TRY | +196.30% | 1.65% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 22.57 K | 41.04 TRY | +2.34% | 19.92 M | 1.01 | 289.98 B TRY | 9.16 | 4.48 TRY | +39.31% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 20.21 K | 144.3 TRY | +1.62% | 43.9 M | 1.63 | 577.5 B TRY | 4.93 | 29.29 TRY | +13.50% | 3.83% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 19.15 K | 33.06 TRY | +3.96% | 44.26 M | 1.38 | 312.35 B TRY | 4.29 | 7.70 TRY | +28.55% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 15.63 K | 37.24 TRY | +1.97% | 263.99 M | 1.10 | 303.08 B TRY | 6.17 | 6.03 TRY | +14.71% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 13.29 K | 68.65 TRY | +2.16% | 128.85 M | 0.85 | 344.24 B TRY | 5.55 | 12.36 TRY | +33.49% | 3.33% | Tài chính | Mua | |
| 12.94 K | 427.00 TRY | −0.52% | 524.12 K | 0.79 | 77.17 B TRY | 13.33 | 32.02 TRY | +15.36% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 12.82 K | 31.06 TRY | +0.84% | 92.22 M | 0.71 | 219.45 B TRY | 22.52 | 1.38 TRY | +82.58% | 1.73% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 12.68 K | 12.80 TRY | −3.40% | 6.57 M | 0.89 | 4.53 B TRY | — | −76.42 TRY | −16.23% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 10.94 K | 189.0 TRY | −4.06% | 3.65 M | 0.92 | 68.03 B TRY | — | −7.64 TRY | −40.36% | 0.17% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 10.67 K | 122.0 TRY | +2.26% | 4.56 M | 1.21 | 140.07 B TRY | 23.49 | 5.19 TRY | — | 4.28% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 10.4 K | 157.8 TRY | −2.89% | 6.62 K | 0.25 | 893.75 B TRY | 15.09 | 10.46 TRY | +34.01% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.29 K | 82.15 TRY | +3.33% | 3.13 M | 1.13 | 29.73 B TRY | 7.02 | 11.70 TRY | −34.57% | 7.12% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 9.6 K | 143.3 TRY | −2.25% | 1.53 M | 1.19 | 17.03 B TRY | — | −56.96 TRY | −30.73% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 9.26 K | 141.6 TRY | +1.22% | 8.65 M | 1.11 | 67.3 B TRY | — | −2.60 TRY | −108.50% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 7.16 K | 18.02 TRY | +2.62% | 22.67 M | 2.25 | 41.2 B TRY | 7.28 | 2.48 TRY | +224.20% | 1.77% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 6.7 K | 3.40 TRY | −2.58% | 5.21 M | 0.64 | 5.63 B TRY | — | −3.86 TRY | −99.44% | 1.25% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 5.97 K | 73.55 TRY | +0.96% | 3.29 M | 0.67 | 44.81 B TRY | 22.42 | 3.28 TRY | +56.40% | 0.61% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 5.96 K | 36.18 TRY | +0.89% | 6.76 M | 1.20 | 27.9 B TRY | 13.86 | 2.61 TRY | −1.58% | 4.70% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 5.06 K | 77.75 TRY | −0.32% | 246.07 K | 0.48 | 12.6 B TRY | 17.66 | 4.40 TRY | — | 1.43% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 4.93 K | 52.05 TRY | +1.86% | 934.26 K | 0.49 | 152.83 B TRY | 10.82 | 4.81 TRY | +29.79% | 8.54% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.76 K | 115.9 TRY | 0.00% | 35.62 K | 0.62 | 11.42 B TRY | — | −30.80 TRY | −347.53% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4.61 K | 243.0 TRY | +9.12% | 11.27 M | 3.06 | 113 B TRY | 9.56 | 25.42 TRY | +500.52% | 8.85% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 3.9 K | 2.61 TRY | +3.16% | 25.82 M | 0.96 | 9.24 B TRY | 11.96 | 0.22 TRY | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3.72 K | 3.66 TRY | +0.27% | 92.49 M | 1.28 | 11.62 B TRY | 3.67 | 1.00 TRY | +16.74% | 1.50% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.68 K | 1.58 TRY | −3.07% | 1.68 B | 0.86 | 86.6 B TRY | — | −0.27 TRY | −116.40% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3.66 K | 306.50 TRY | −0.16% | 233.09 K | 0.78 | 37.92 B TRY | — | −47.95 TRY | −246.75% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 3.49 K | 120.2 TRY | +2.91% | 2.34 M | 0.75 | 38.65 B TRY | 10.64 | 11.30 TRY | −2.97% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 3.45 K | 71.40 TRY | +1.56% | 117.55 K | 0.67 | 21.88 B TRY | 36.34 | 1.96 TRY | +183.21% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 3.29 K | 2.15 TRY | −0.92% | 2.21 M | 0.39 | 4.62 B TRY | 7.75 | 0.28 TRY | — | 0.71% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.24 K | 19.49 TRY | +0.15% | 10.11 M | 1.15 | 93.98 B TRY | 13.40 | 1.45 TRY | −5.70% | 5.17% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 3.24 K | 25.14 TRY | −0.48% | 334.69 K | 0.45 | 3.59 B TRY | 4.60 | 5.46 TRY | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 3.08 K | 0.76 TRY | +2.70% | 61.63 M | 1.04 | 2.22 B TRY | — | −1.81 TRY | −171.17% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.97 K | 9.93 TRY | +1.43% | 7.17 M | 1.60 | 6.33 B TRY | — | −0.56 TRY | −166.46% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.86 K | 8.42 TRY | +1.57% | 10.7 M | 0.83 | 21.32 B TRY | 2.26 | 3.72 TRY | −24.17% | 3.07% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.61 K | 47.64 TRY | −2.18% | 472.64 K | 3.78 | 7.84 B TRY | — | −0.91 TRY | −156.52% | 12.75% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.59 K | 10.68 TRY | +0.19% | 947.37 K | 0.67 | 2.6 B TRY | 3.40 | 3.14 TRY | +135.57% | 3.82% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 2.51 K | 11.54 TRY | +0.44% | 714.68 K | 0.54 | 2.24 B TRY | — | −17.05 TRY | −126.17% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 2.48 K | 161.5 TRY | +8.17% | 47.86 M | 1.60 | 165.37 B TRY | 15.84 | 10.19 TRY | +86.72% | 1.32% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2.44 K | 13.31 TRY | +2.62% | 1 M | 0.78 | 4.31 B TRY | — | −2.49 TRY | +66.45% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.43 K | 11.44 TRY | +1.42% | 945.49 K | 1.08 | 2.29 B TRY | 20.95 | 0.55 TRY | −39.66% | 4.35% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.42 K | 16.33 TRY | −3.26% | 83.47 M | 1.43 | 45.04 B TRY | — | −0.90 TRY | +81.48% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 2.4 K | 2.42 TRY | +1.26% | 9.47 M | 1.28 | 7.01 B TRY | — | −1.74 TRY | −428.87% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.29 K | 682.0 TRY | +5.08% | 2.38 M | 1.49 | 94.63 B TRY | 39.14 | 17.43 TRY | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 2.28 K | 6.39 TRY | −2.74% | 3.78 M | 0.59 | 9.66 B TRY | — | −0.95 TRY | −166.68% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.24 K | 75.70 TRY | +2.02% | 1.28 M | 1.06 | 18.9 B TRY | 11.85 | 6.39 TRY | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.24 K | 111.9 TRY | +2.57% | 4.74 M | 0.87 | 41.64 B TRY | 20.75 | 5.39 TRY | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 2.13 K | 15.78 TRY | −1.87% | 218.24 K | 1.24 | 1.28 B TRY | — | −6.03 TRY | +72.02% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 2.12 K | 38.14 TRY | +0.79% | 85.32 M | 1.09 | 112.2 B TRY | 24.36 | 1.57 TRY | +98.27% | 1.36% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 2.12 K | 371.00 TRY | +0.34% | 58.56 K | 0.65 | 37.02 B TRY | — | −11.24 TRY | −175.27% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 2.11 K | 5.41 TRY | +9.96% | 14.63 M | 1.28 | 1.6 B TRY | — | −3.77 TRY | +28.33% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.08 K | 10.05 TRY | +1.31% | 1.82 M | 1.59 | 6.64 B TRY | 5.36 | 1.87 TRY | +57.79% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.03 K | 9.50 TRY | +1.28% | 1.12 M | 0.43 | 2.67 B TRY | 5.86 | 1.62 TRY | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.03 K | 42.48 TRY | −0.05% | 3.94 M | 0.64 | 39.41 B TRY | 8.93 | 4.75 TRY | +129.13% | 1.78% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| VVEYASTurker Vangolu Enerji Yatirim A.S. | 2 K | 56.65 TRY | +2.07% | 418.87 K | 0.71 | 30.87 B TRY | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá |
| 1.97 K | 46.82 TRY | +1.78% | 2.47 M | 0.66 | 122.46 B TRY | 22.16 | 2.11 TRY | +290.32% | 0.12% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 1.94 K | 37.26 TRY | +0.22% | 391.29 K | 0.56 | 3.31 B TRY | — | −0.68 TRY | −115.93% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 1.92 K | 289.25 TRY | −0.17% | 2.75 M | 0.55 | 94.69 B TRY | 12.54 | 23.07 TRY | +54.27% | 1.58% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.88 K | 36.10 TRY | +2.85% | 6.81 M | 0.85 | 16.36 B TRY | 9.70 | 3.72 TRY | +44.79% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.84 K | 18.18 TRY | +5.09% | 28.86 M | 1.35 | 17.64 B TRY | 6.76 | 2.69 TRY | +509.59% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.72 K | 14.75 TRY | +0.89% | 1.24 M | 0.52 | 5.46 B TRY | — | −2.68 TRY | −114.14% | 2.78% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.69 K | 10.42 TRY | +1.96% | 14.67 M | 1.04 | 28.08 B TRY | 19.20 | 0.54 TRY | +49.90% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.64 K | 2.43 TRY | +1.67% | 20.99 M | 1.18 | 4.93 B TRY | 72.32 | 0.03 TRY | −94.63% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.64 K | 68.55 TRY | +3.01% | 4.59 M | 0.73 | 82.78 B TRY | 25.23 | 2.72 TRY | +96.90% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 1.63 K | 16.35 TRY | 0.00% | 3.84 M | 0.67 | 30.93 B TRY | 5.46 | 3.00 TRY | +50.60% | 0.40% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.6 K | 5.36 TRY | +0.75% | 4.92 M | 0.87 | 5.71 B TRY | 10.08 | 0.53 TRY | +25.63% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.59 K | 1.87 TRY | +3.31% | 56.69 M | 1.18 | 8.01 B TRY | — | −0.52 TRY | −519.76% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.53 K | 42.00 TRY | +2.89% | 21.27 M | 1.43 | 28.39 B TRY | 29.77 | 1.41 TRY | +161.55% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.5 K | 2.68 TRY | +0.37% | 12.17 M | 2.96 | 3.16 B TRY | — | −2.19 TRY | −245.93% | 0.65% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 1.42 K | 50.10 TRY | +1.42% | 967.13 K | 0.68 | 22.41 B TRY | — | −2.62 TRY | −989.95% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.35 K | 27.34 TRY | +2.47% | 3.69 M | 0.45 | 56.65 B TRY | 17.94 | 1.52 TRY | +434.74% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 1.35 K | 4.86 TRY | +9.95% | 944.5 M | 2.54 | 28.14 B TRY | 1.18 | 4.10 TRY | +576.55% | 2.13% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.3 K | 28.98 TRY | +1.12% | 299.2 K | 0.67 | 15.85 B TRY | 10.32 | 2.81 TRY | +130.47% | 4.42% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.25 K | 267.75 TRY | +3.98% | 1.18 M | 1.74 | 58.91 B TRY | 7.04 | 38.04 TRY | +196.24% | 4.68% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 1.22 K | 51.95 TRY | +2.87% | 168.68 K | 1.12 | 4.37 B TRY | — | −13.98 TRY | −29.56% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.21 K | 14.05 TRY | +1.81% | 35.37 M | 0.82 | 124.72 B TRY | 22.40 | 0.63 TRY | −71.17% | 0.12% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 1.19 K | 4.75 TRY | +5.09% | 2.41 M | 0.62 | 2.46 B TRY | — | −0.25 TRY | −158.42% | 4.06% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 1.18 K | 61.40 TRY | −0.97% | 152.8 K | 0.84 | 2.43 B TRY | — | −0.32 TRY | −103.07% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.17 K | 269.00 TRY | −0.28% | 1.22 K | 0.41 | 91.49 B TRY | — | −1.56 TRY | +32.01% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.15 K | 0.77 TRY | −2.53% | 2.59 M | 1.31 | 355.5 M TRY | — | −0.77 TRY | −18.84% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.13 K | 4.84 TRY | +2.54% | 31.58 M | 0.99 | 6.52 B TRY | — | −0.21 TRY | +80.75% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 1.12 K | 4.05 TRY | +3.85% | 13.26 M | 0.86 | 6.91 B TRY | 40.70 | 0.10 TRY | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.12 K | 1.47 TRY | 0.00% | 30.88 M | 0.77 | 3.72 B TRY | — | −0.40 TRY | +43.21% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.12 K | 14.00 TRY | +1.82% | 1.42 M | 1.52 | 6.43 B TRY | 11.69 | 1.20 TRY | −42.73% | 3.81% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.07 K | 49.34 TRY | +1.94% | 3.63 M | 1.01 | 32.95 B TRY | — | −3.95 TRY | −211.19% | 3.64% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.05 K | 4.07 TRY | 0.00% | 2.91 M | 1.01 | 6.03 B TRY | — | −0.24 TRY | −331.40% | 1.65% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.01 K | 1.88 TRY | −0.53% | 263.4 M | 1.33 | 9.65 B TRY | — | −0.09 TRY | −125.57% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 994 | 19.05 TRY | +1.38% | 2.27 M | 0.48 | 11.02 B TRY | 15.48 | 1.23 TRY | −52.71% | 8.17% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 990 | 185.9 TRY | +0.76% | 436.84 K | 1.31 | 36.32 B TRY | 37.70 | 4.93 TRY | +1.94% | 0.99% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 965 | 8.94 TRY | +1.13% | 1.42 M | 1.42 | 2.55 B TRY | 18.98 | 0.47 TRY | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 952 | 15.45 TRY | +3.34% | 2.02 M | 0.86 | 3.7 B TRY | 6.24 | 2.48 TRY | +187.00% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá |