Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Thổ Nhĩ Kỳ có giá cao nhất
Dưới đây là Chứng khoán Thổ Nhĩ Kỳ có giá cổ phiếu cao nhất hiện nay. Các cổ phiếu được sắp xếp theo giá nhưng cũng có sẵn các số liệu khác: tỷ lệ P/E, vốn hóa thị trường, thay đổi giá, v.v.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4,480.0 TRY | +1.93% | 21.34 K | 0.97 | 13.64 B TRY | — | −77.90 TRY | −157.77% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3,157.5 TRY | +1.53% | 6.53 K | 0.70 | 15.41 B TRY | 44.32 | 71.24 TRY | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2,440 TRY | 0.00% | 9.53 K | 1.05 | 8.36 B TRY | — | −17.18 TRY | −787.29% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1,708 TRY | −7.27% | 79.7 K | 3.34 | 3.17 B TRY | — | −788.84 TRY | −193.99% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1,455 TRY | −1.49% | 548 | 0.84 | 6.11 B TRY | 333.91 | 4.36 TRY | −56.46% | 1.11% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1,311 TRY | +2.34% | 42.2 K | 0.96 | 36.65 B TRY | 8.39 | 156.26 TRY | +101.55% | 12.45% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 1,261 TRY | +1.04% | 22.03 K | 0.63 | 29.65 B TRY | 8.92 | 141.33 TRY | +4.45% | 8.44% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 1,183 TRY | −0.08% | 13.43 K | 0.75 | 12.65 B TRY | — | −6.78 TRY | +76.45% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1,064 TRY | +0.38% | 7.85 K | 0.50 | 1.82 B TRY | — | −158.54 TRY | −54.40% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 765.0 TRY | +5.23% | 45.99 K | 1.40 | 5.83 B TRY | — | −0.69 TRY | −112.14% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 682.0 TRY | +5.08% | 2.38 M | 1.49 | 94.63 B TRY | 39.14 | 17.43 TRY | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 675.0 TRY | +3.37% | 42.58 K | 0.97 | 123.38 B TRY | — | −2.16 TRY | +89.62% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 566.5 TRY | +1.16% | 24.82 K | 0.64 | 6.22 B TRY | — | −75.77 TRY | −344.51% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 492.00 TRY | +1.23% | 52.03 K | 1.19 | 34.76 B TRY | — | −12.34 TRY | −251.19% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 468.75 TRY | +3.59% | 4.13 M | 1.97 | 80.85 B TRY | 14.04 | 33.39 TRY | +8.48% | 1.79% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 427.00 TRY | −0.52% | 524.12 K | 0.79 | 77.17 B TRY | 13.33 | 32.02 TRY | +15.36% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 371.75 TRY | +0.68% | 8.58 M | 0.77 | 441.7 B TRY | 16.26 | 22.86 TRY | +87.58% | 1.74% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 371.00 TRY | +0.34% | 58.56 K | 0.65 | 37.02 B TRY | — | −11.24 TRY | −175.27% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 337.50 TRY | +1.73% | 24.25 M | 1.46 | 661.37 B TRY | 9.36 | 36.04 TRY | +223.51% | 4.99% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 331.75 TRY | +0.84% | 40.7 M | 0.98 | 1.61 T TRY | 34.72 | 9.56 TRY | +115.83% | 0.07% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 328.00 TRY | −2.38% | 77.15 K | 2.02 | 7.71 B TRY | — | −5.36 TRY | −408.52% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 328.00 TRY | +0.69% | 46.45 K | 0.60 | 6.83 B TRY | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 306.50 TRY | −0.16% | 233.09 K | 0.78 | 37.92 B TRY | — | −47.95 TRY | −246.75% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 299.25 TRY | +0.76% | 42.14 M | 0.99 | 401.93 B TRY | 3.67 | 81.55 TRY | +10.92% | 2.36% | Vận chuyển | Mua | |
| 294.50 TRY | +1.20% | 3.17 M | 0.75 | 100.69 B TRY | 12.73 | 23.14 TRY | +112.51% | 1.30% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 289.25 TRY | −0.17% | 2.75 M | 0.55 | 94.69 B TRY | 12.54 | 23.07 TRY | +54.27% | 1.58% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 278.75 TRY | −0.09% | 93.58 K | 0.57 | 28.28 B TRY | 8.47 | 32.92 TRY | +73.18% | 0.53% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 269.00 TRY | −0.28% | 1.22 K | 0.41 | 91.49 B TRY | — | −1.56 TRY | +32.01% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 267.75 TRY | +3.98% | 1.18 M | 1.74 | 58.91 B TRY | 7.04 | 38.04 TRY | +196.24% | 4.68% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 243.00 TRY | −5.81% | 99.05 K | 1.85 | 1.8 B TRY | — | −3.76 TRY | −75.99% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 243.0 TRY | +9.12% | 11.27 M | 3.06 | 113 B TRY | 9.56 | 25.42 TRY | +500.52% | 8.85% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 226.5 TRY | +0.44% | 76.65 K | 0.68 | 4.04 B TRY | 6.68 | 33.90 TRY | +651.54% | 1.85% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 221.5 TRY | −3.70% | 2.81 K | 0.53 | 19.92 B TRY | 21.86 | 10.13 TRY | +49.22% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 221.1 TRY | +7.28% | 1.01 M | 1.92 | 5.39 B TRY | 4.55 | 48.61 TRY | −13.35% | 0.47% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 216.8 TRY | +0.37% | 26.05 K | 0.67 | 4.94 B TRY | 6,055.87 | 0.04 TRY | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 215.9 TRY | +0.84% | 71.68 K | 0.95 | 3.04 B TRY | 18.69 | 11.55 TRY | +107.06% | 2.23% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 211.0 TRY | −1.86% | 425.35 K | 0.92 | 37.93 B TRY | 4.70 | 44.86 TRY | +62.00% | 3.30% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 206.1 TRY | +1.88% | 30.1 M | 1.32 | 514.79 B TRY | 14.69 | 14.03 TRY | +508.33% | 3.36% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 204.1 TRY | +4.35% | 458.55 K | 0.56 | 50.25 B TRY | 21.50 | 9.49 TRY | −10.41% | 2.60% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 194.5 TRY | +0.52% | 15.24 K | 0.62 | 7.11 B TRY | 9.58 | 20.30 TRY | +59.58% | 8.41% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 189.0 TRY | −4.06% | 3.65 M | 0.92 | 68.03 B TRY | — | −7.64 TRY | −40.36% | 0.17% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 185.9 TRY | +0.76% | 436.84 K | 1.31 | 36.32 B TRY | 37.70 | 4.93 TRY | +1.94% | 0.99% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 180.9 TRY | −2.06% | 228.65 K | 2.07 | 42.79 B TRY | 7.63 | 23.72 TRY | — | 5.77% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 173.3 TRY | −3.99% | 3.02 K | 0.46 | 1.38 B TRY | — | −32.58 TRY | −729.89% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 171.5 TRY | −0.64% | 2.42 K | 0.40 | 967.61 M TRY | — | −2.27 TRY | −1,016.19% | 1.21% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 170.6 TRY | −1.16% | 1.11 M | 1.05 | 58.16 B TRY | 2.83 | 60.20 TRY | +815.02% | 4.45% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 165.8 TRY | −1.89% | 58.58 K | 0.66 | 3.14 B TRY | 25.82 | 6.42 TRY | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 165.0 TRY | −2.14% | 82.57 K | 0.67 | 25.24 B TRY | 109.34 | 1.51 TRY | −86.99% | 13.39% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 161.5 TRY | +8.17% | 47.86 M | 1.60 | 165.37 B TRY | 15.84 | 10.19 TRY | +86.72% | 1.32% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 157.8 TRY | −2.89% | 6.62 K | 0.25 | 893.75 B TRY | 15.09 | 10.46 TRY | +34.01% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 157.6 TRY | +1.68% | 268.01 K | 0.71 | 16.88 B TRY | — | −8.91 TRY | −208.12% | 3.55% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 144.3 TRY | +1.62% | 43.9 M | 1.63 | 577.5 B TRY | 4.93 | 29.29 TRY | +13.50% | 3.83% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 143.3 TRY | −2.25% | 1.53 M | 1.19 | 17.03 B TRY | — | −56.96 TRY | −30.73% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 141.6 TRY | +1.22% | 8.65 M | 1.11 | 67.3 B TRY | — | −2.60 TRY | −108.50% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 138.8 TRY | +0.07% | 98.88 K | 0.81 | 11.04 B TRY | 9.42 | 14.73 TRY | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 138.6 TRY | −3.48% | 7.03 K | 1.22 | 881.64 M TRY | 38.98 | 3.56 TRY | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 134.8 TRY | +2.90% | 3.7 M | 1.92 | 26.02 B TRY | 11.74 | 11.48 TRY | −45.10% | 22.83% | Bán lẻ | Mua | |
| 131.5 TRY | +1.54% | 489.8 K | 0.62 | 7.21 B TRY | — | −4.32 TRY | −164.48% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 131.0 TRY | −0.38% | 1.65 K | 0.41 | 3.55 B TRY | 193.42 | 0.68 TRY | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 124.0 TRY | +5.35% | 2.35 M | 0.72 | 20.4 B TRY | 8.45 | 14.68 TRY | +341.83% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 122.0 TRY | +2.26% | 4.56 M | 1.21 | 140.07 B TRY | 23.49 | 5.19 TRY | — | 4.28% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 121.5 TRY | +1.33% | 827.05 K | 0.66 | 33.24 B TRY | 13.53 | 8.98 TRY | +170.66% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 120.6 TRY | −1.15% | 222.38 K | 0.65 | 11.47 B TRY | 13.11 | 9.20 TRY | +75,900.83% | 4.32% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 120.2 TRY | +2.91% | 2.34 M | 0.75 | 38.65 B TRY | 10.64 | 11.30 TRY | −2.97% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 119.5 TRY | −0.42% | 1.25 M | 0.39 | 11.16 B TRY | — | — | — | 6.61% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 115.9 TRY | 0.00% | 35.62 K | 0.62 | 11.42 B TRY | — | −30.80 TRY | −347.53% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 115.4 TRY | −0.09% | 78.92 K | 1.01 | 37.06 B TRY | 11.83 | 9.75 TRY | −35.39% | 8.29% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 115.2 TRY | −10.00% | 4.65 M | 2.45 | 9.44 B TRY | — | −6.84 TRY | +33.06% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 113.5 TRY | −9.99% | 1.69 K | 2.95 | 4.2 B TRY | 0.73 | 155.44 TRY | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 111.9 TRY | +2.57% | 4.74 M | 0.87 | 41.64 B TRY | 20.75 | 5.39 TRY | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 110.6 TRY | +1.00% | 523.52 K | 0.54 | 1.62 B TRY | 21.09 | 5.24 TRY | −10.20% | 0.27% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 109.6 TRY | +2.91% | 58.58 K | 0.59 | 16.76 B TRY | 5.56 | 19.71 TRY | −15.35% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 106.0 TRY | −6.28% | 941.61 K | 1.51 | 2.06 B TRY | — | −17.90 TRY | −197.21% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 105.4 TRY | −4.18% | 93.31 K | 1.89 | 9.74 B TRY | 5.63 | 18.72 TRY | +101.44% | 6.44% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 104.4 TRY | +0.10% | 208.93 K | 0.57 | 2.58 B TRY | 575.21 | 0.18 TRY | +194.17% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 103.00 TRY | +6.19% | 14.15 K | 0.52 | 7.06 B TRY | — | −3.92 TRY | −280.37% | 0.69% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 102.1 TRY | −9.96% | 545.17 K | 12.25 | 8.99 B TRY | — | −8.31 TRY | −4,161.78% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 101.8 TRY | +0.49% | 2.62 M | 0.85 | 40.95 B TRY | 6.19 | 16.43 TRY | — | 3.19% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 101.0 TRY | −0.20% | 82.51 K | 0.55 | 11.92 B TRY | 57.87 | 1.75 TRY | +167.71% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| CCITASCitlekci Magazacilik Gida AS | 101.0 TRY | −7.25% | 6.62 M | 1.06 | 17.82 B TRY | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá |
| 99.95 TRY | +9.96% | 168.04 K | 1.15 | 3.87 B TRY | 53.44 | 1.87 TRY | −5.55% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 98.0 TRY | −3.54% | 471.92 K | 1.62 | 705.52 M TRY | — | −3.44 TRY | −174.26% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 97.95 TRY | +0.77% | 33.02 K | 0.79 | 1.98 B TRY | — | −3.91 TRY | +78.32% | 2.73% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 94.35 TRY | +0.69% | 480.33 K | 0.47 | 40.44 B TRY | 5.16 | 18.27 TRY | +46.02% | 8.65% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 92.90 TRY | +1.81% | 3.14 M | 0.80 | 12.49 B TRY | — | — | — | 4.80% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 91.75 TRY | +1.61% | 544.85 K | 0.68 | 2.11 B TRY | 30.30 | 3.03 TRY | +925.47% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 91.00 TRY | −3.24% | 557.68 K | 1.89 | 914.96 M TRY | — | −0.96 TRY | +88.90% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 90.40 TRY | +0.84% | 929.72 K | 1.02 | 89.34 B TRY | 10.04 | 9.01 TRY | −44.70% | 5.59% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 90.00 TRY | −1.96% | 28.82 M | 1.13 | 205.1 B TRY | 10.11 | 8.90 TRY | +23.56% | 3.87% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 87.30 TRY | +2.59% | 32 M | 1.04 | 180.89 B TRY | 9.19 | 9.50 TRY | — | 1.64% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 84.85 TRY | −1.68% | 33.03 K | 2.10 | 988.94 M TRY | 11.67 | 7.27 TRY | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 82.15 TRY | +3.33% | 3.13 M | 1.13 | 29.73 B TRY | 7.02 | 11.70 TRY | −34.57% | 7.12% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 80.90 TRY | +3.25% | 512.86 K | 1.49 | 19.25 B TRY | 7.38 | 10.97 TRY | +403.03% | 2.60% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 80.85 TRY | −0.31% | 10.8 M | 1.00 | 476.28 B TRY | 12.15 | 6.66 TRY | +33.65% | 5.03% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 80.55 TRY | −4.11% | 594.27 K | 1.33 | 8.38 B TRY | 11.27 | 7.15 TRY | +57.76% | 2.98% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 80.50 TRY | +2.16% | 364.2 K | 1.01 | 14.6 B TRY | — | −4.21 TRY | −1,027.03% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 80.05 TRY | +1.97% | 759.7 K | 1.21 | 5.21 B TRY | 2.06 | 38.82 TRY | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 80.00 TRY | +5.06% | 40.51 K | 1.55 | 554 M TRY | — | −0.70 TRY | −56.01% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 77.75 TRY | −0.32% | 246.07 K | 0.48 | 12.6 B TRY | 17.66 | 4.40 TRY | — | 1.43% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 77.65 TRY | −0.51% | 2.07 K | 0.35 | 2.05 B TRY | 1.02 | 76.37 TRY | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |