Các công ty Thổ Nhĩ Kỳ chế biến và xay xát nông sản

Các công ty trong lĩnh vực này chế biến ngũ cốc và nông sản thô thành các sản phẩm thiết yếu như bột, dầu và thức ăn chăn nuôi. Sản lượng thu hoạch phụ thuộc vào thời tiết và thuế xuất khẩu toàn cầu là những yếu tố chính chi phối mức độ biến động của các cổ phiếu này. Hiện tại, Ulusoy Un Sanayi ve Ticaret AS dẫn đầu về khối lượng giao dịch, còn Ozsu Balik Uretim A.S. có mức tăng giá cao nhất. Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
BANVTBanvit Bandirma Vitaminli Yem Sanayii A.S.
11.42 B TRY115.9 TRY0.00%35.62 K0.62—−30.80 TRY−347.53%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
YYLGDYayla Agro Gida Sanayi ve Nakliyat AS
7.22 B TRY6.57 TRY+0.31%3.99 M0.702.912.26 TRY+138.90%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
AKHANAkhan Un Fabrikasi Ve Tarim Urunleri Gida Sanayi Ticaret Anonim Sirketi
6.71 B TRY27.00 TRY+0.07%2.93 M1.70———0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
OFSYMOfis Yem Gida Sanayi ve Ticaret A.S.
6.22 B TRY42.24 TRY−1.86%461.17 K1.2618.162.33 TRY−28.64%1.97%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
ULUUNUlusoy Un Sanayi ve Ticaret AS
4.68 B TRY6.33 TRY+0.16%6.17 M1.4611.150.57 TRY—0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
BORSKBor Seker A.S.
4.54 B TRY4.83 TRY−0.82%2.27 M0.82—−0.41 TRY−368.07%4.40%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
OZSUBOzsu Balik Uretim A.S.
3.78 B TRY36.40 TRY+7.06%1.14 M1.1010.113.60 TRY—1.96%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
SOKESoke Degirmencilik Sanayi ve Ticaret AS
2.78 B TRY7.35 TRY−0.68%1.9 M1.00—−0.40 TRY+36.44%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
KTSKRKutahya Seker Fabrikasi AS
2.32 B TRY51.50 TRY+0.29%169.11 K0.98—−3.90 TRY−161.34%12.95%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
EKSUNEksun Gida Tarim Sanayi ve Ticaret
2.1 B TRY3.70 TRY+2.78%3.01 M0.80—−0.25 TRY+70.84%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
YAPRKYaprak Sut ve Besi Ciftikleri Sanayi Ve Ticaret AS
1.99 B TRY7.10 TRY−3.01%3.42 M1.5564.660.11 TRY−4.44%0.38%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
LUKSKLuks Kadife Ticaret ve Sanayi A.S.
1.39 B TRY49.28 TRY−0.04%53.53 K0.5331.801.55 TRY—0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
RUZYERuzy Madencilik Ve Enerji Yatirimlari Sanayi Ve Ticaret A.S.
880 M TRY3.70 TRY+5.11%5.8 M1.21—−0.43 TRY−269.96%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
OTTOOTTO HOLDING A.S
705.52 M TRY98.0 TRY−3.54%471.92 K1.62—−3.44 TRY−174.26%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
EKIZEkiz Kimya Sanayi ve Ticaret A.S.
336.47 M TRY36.40 TRY−0.66%26.59 K1.23—−6.55 TRY−140.35%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá