Thị trường chứng khoán theo lĩnh vực — Thổ Nhĩ Kỳ

Bảng dưới đây cho thấy các lĩnh vực cùng với các số liệu tổng quan và hiệu suất của chúng như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu. Nghiên cứu các lĩnh vực khác nhau để tìm cổ phiếu tiềm năng.
Khu vực
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Công nghiệp
Cổ phiếu
5.35 T TRY1.79%+0.96%75.01 M11140
1.7 T TRY0.12%−6.60%48.94 M714
1.22 T TRY2.13%−0.62%40.59 M651
1.2 T TRY4.21%−1.97%24.65 M23
860.48 B TRY1.49%−0.42%13.96 M341
818.5 B TRY2.15%−0.28%15.12 M862
700.6 B TRY2.32%−0.01%6.24 M617
698.38 B TRY0.59%+1.98%38.72 M613
674.44 B TRY3.55%+0.00%9.73 M113
633.68 B TRY5.67%−0.89%12.62 M721
537.66 B TRY1.10%+0.31%444.15 M876
530.08 B TRY0.58%−2.54%13.93 M968
379.15 B TRY2.30%−0.91%28.69 M23
318.43 B TRY1.25%+0.82%10.22 M730
110.79 B TRY1.04%+0.83%7.55 M320
96.52 B TRY0.57%+1.73%3.42 M419
91.86 B TRY0.11%+5.78%1.4 M25
80.58 B TRY1.81%+3.31%15.86 M411
55.13 B TRY8.27%−1.42%72.63 M224
30.09 B TRY5.28%+1.44%3.29 M313