Thị trường chứng khoán theo lĩnh vực — Thổ Nhĩ Kỳ

Bảng dưới đây cho thấy các lĩnh vực cùng với các số liệu tổng quan và hiệu suất của chúng như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu. Nghiên cứu các lĩnh vực khác nhau để tìm cổ phiếu tiềm năng.
Khu vực
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Công nghiệp
Cổ phiếu
8.04 T TRY1.19%−0.97%52.47 M11138
1.9 T TRY0.10%+0.83%40.57 M713
1.56 T TRY1.66%−0.78%64.41 M649
1.37 T TRY1.26%−0.79%10.21 M862
1.12 T TRY1.15%−0.81%17.4 M338
1.11 T TRY4.52%−1.94%20 M23
1.09 T TRY0.28%−0.02%10.69 M964
884.06 B TRY2.72%+0.19%6.51 M113
881.61 B TRY0.47%−0.44%629.61 M875
805.95 B TRY5.76%−0.32%16.7 M722
789.99 B TRY0.52%−0.15%14.95 M613
744.01 B TRY2.19%−1.96%6.99 M616
435.41 B TRY0.27%+3.28%4.69 M320
419.29 B TRY2.08%−2.05%43.52 M23
388.04 B TRY0.84%+1.03%16.72 M730
310.8 B TRY0.18%−0.91%2.96 M420
132.89 B TRY1.10%−1.33%9.01 M411
100.79 B TRY0.10%−1.70%1.08 M25
84.09 B TRY5.42%−0.54%86.31 M220
80.07 B TRY1.70%−1.17%1.56 M313