Thị trường chứng khoán theo lĩnh vực — Thổ Nhĩ Kỳ

Bảng dưới đây cho thấy các lĩnh vực cùng với các số liệu tổng quan và hiệu suất của chúng như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu. Nghiên cứu các lĩnh vực khác nhau để tìm cổ phiếu tiềm năng.
Khu vực
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Công nghiệp
Cổ phiếu
6.95 T TRY1.38%−3.50%66.42 M11140
1.82 T TRY0.11%−1.94%24.21 M714
1.55 T TRY1.68%−2.50%37.28 M651
1.38 T TRY3.66%−0.01%31.98 M23
1.08 T TRY1.64%−3.31%15.52 M862
1.04 T TRY1.23%−3.07%21.96 M340
975.04 B TRY0.32%−4.66%12.49 M966
850.57 B TRY2.81%−1.40%9.72 M114
804.24 B TRY2.02%−0.47%8.86 M617
797.09 B TRY0.52%−2.86%459.01 M876
752.77 B TRY6.17%−2.11%16.98 M722
713.06 B TRY0.58%−1.39%24.19 M613
399.05 B TRY2.19%−1.38%32.94 M23
349.46 B TRY1.14%−2.74%20.52 M730
239.16 B TRY0.23%−8.95%653.02 K420
183.44 B TRY0.63%−5.78%5.68 M320
118.38 B TRY1.23%−5.85%18.95 M411
101.64 B TRY0.10%−0.58%1.46 M25
69.02 B TRY6.61%−3.59%122.18 M220
58.92 B TRY2.70%−8.09%1.15 M313