Khoáng sản phi năng lượng

Các công ty Thổ Nhĩ Kỳ khai thác và chế biến khoáng sản phi năng lượng

Các công ty khoáng sản phi năng lượng khai thác và chế biến các kim loại công nghiệp và kim loại quý như đồng, vàng và nhôm. Sự mở rộng sản xuất của nền kinh tế vĩ mô và những điểm nghẽn trong chuỗi cung ứng toàn cầu liên tục thúc đẩy đà giao dịch trong lĩnh vực này. Dữ liệu hiện tại cho thấy Baticim Bati Anadolu Cimento Sanayii A.S. dẫn đầu về khối lượng giao dịch, trong khi Kardemir Celik Sanayi AS ghi nhận mức tăng giá mạnh nhất. Bảng dưới đây trình bày tất cả các chỉ số cơ bản và kỹ thuật thiết yếu.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Xếp hạng của nhà phân tích
EREGLEregli Demir Ve Celik Fabrikalari T.A.S.
219.45 B TRY31.06 TRY+0.84%92.22 M0.7122.521.38 TRY+82.58%1.73%
Mua
ISDMRIskenderun Demir ve Celik AS
152.83 B TRY52.05 TRY+1.86%934.26 K0.4910.824.81 TRY+29.79%8.54%
Không được đánh giá
TRALTTurk Altin Isletmeleri A.S.
112.2 B TRY38.14 TRY+0.79%85.32 M1.0924.361.57 TRY+98.27%1.36%
Mua mạnh
BRSANBORUSAN BIRLESIK BORU FABRIKALARI SANAYI VE TICARET ANONIM SIRKETI
94.63 B TRY682.0 TRY+5.08%2.38 M1.4939.1417.43 TRY—0.00%
Mua mạnh
OYAKCOYAK Cimento Fabrikalari A.S.
93.98 B TRY19.49 TRY+0.15%10.11 M1.1513.401.45 TRY−5.70%5.17%
Mua mạnh
CVKMDCVK MADEN ISLETMELERI SANAYI VE TICARET A.S
48.01 B TRY14.54 TRY+7.62%56.82 M1.8315.620.93 TRY+174.90%0.00%
Không được đánh giá
KRDMDKardemir Karabiik Demir celik Sanayi ve Ticaret A.S. Class D
43.67 B TRY36.16 TRY−1.53%67.77 M1.839.024.01 TRY—0.00%
Trung tính
KRDMAKardemir Karabiik Demir celik Sanayi ve Ticaret A.S. Class A
43.67 B TRY31.70 TRY−1.43%3.54 M1.187.914.01 TRY—0.00%
Trung tính
KRDMBKardemir Karabiik Demir celik Sanayi ve Ticaret A.S. Class B
43.67 B TRY60.30 TRY+7.10%4.4 M0.7115.054.01 TRY—0.00%
Trung tính
TRMETTR Anadolu Metal Madencilik Isletmeleri Anonim Sirketi
41.64 B TRY111.9 TRY+2.57%4.74 M0.8720.755.39 TRY—0.00%
Mua mạnh
CIMSACimsa Cimento Sanayi ve Ticaret A.S.
39.41 B TRY42.48 TRY−0.05%3.94 M0.648.934.75 TRY+129.13%1.78%
Mua mạnh
AKCNSAkcansa Cimento Sanayi ve Ticaret A.S.
36.32 B TRY185.9 TRY+0.76%436.84 K1.3137.704.93 TRY+1.94%0.99%
Mua
NUHCMNuh Cimento Sanayi A.S.
25.24 B TRY165.0 TRY−2.14%82.57 K0.67109.341.51 TRY−86.99%13.39%
Không được đánh giá
KKARCLKardemir Celik Sanayi AS
23.74 B TRY34.60 TRY+9.98%16.9 M1.20———0.00%
Không được đánh giá
CMENTCimentas Izmir Cimento Fabrikasi Turk A.S.
19.92 B TRY221.5 TRY−3.70%2.81 K0.5321.8610.13 TRY+49.22%0.00%
Không được đánh giá
KCAERKocaer Celik Sanayi ve Ticaret AS
19.53 B TRY10.14 TRY+3.26%11.34 M0.8029.530.34 TRY+119.85%1.66%
Mua mạnh
KONYAKonya Cimento Sanayi A.S.
15.41 B TRY3,157.5 TRY+1.53%6.53 K0.7044.3271.24 TRY—0.00%
Không được đánh giá
LMKDCLimak Dogu Anadolu Cimento Sanayi Ve Ticaret AS
11.25 B TRY22.04 TRY+0.82%2.38 M0.897.063.12 TRY−20.05%9.17%
Không được đánh giá
CELHACelik Halat ve Tel Sanayii A.S.
9.87 B TRY29.06 TRY+5.60%2.48 M0.95—−1.95 TRY+22.78%0.00%
Không được đánh giá
IZMDCIzmir Demir Celik Sanayi A.S.
9.66 B TRY6.39 TRY−2.74%3.78 M0.59—−0.95 TRY−166.68%0.00%
Không được đánh giá
BTCIMBaticim Bati Anadolu Cimento Sanayii A.S.
9.65 B TRY1.88 TRY−0.53%263.4 M1.33—−0.09 TRY−125.57%0.00%
Không được đánh giá
MEGMTMega Metal Sanayi Ve Ticaret A.S.
8.27 B TRY3.65 TRY+9.94%48.81 M1.537.800.47 TRY+24.82%0.00%
Không được đánh giá
EEKDMREkinciler Demir ve Celik Sanayi AS
7.46 B TRY23.80 TRY+2.59%1.34 M0.72———0.00%
Không được đánh giá
BSOKEBatisoke Soke Cimento Sanayii T.A.S.
7.07 B TRY5.34 TRY+9.88%25.69 M1.45—−0.53 TRY−830.01%0.00%
Không được đánh giá
BUCIMBursa Cimento Fabrikasi A.S.
6.03 B TRY4.07 TRY0.00%2.91 M1.01—−0.24 TRY−331.40%1.65%
Không được đánh giá
KOCMTKoc Metalurji AS
5.88 B TRY2.60 TRY+4.84%43.41 M1.22—−0.61 TRY−222.98%0.00%
Không được đánh giá
BASCMBastas Baskent Cimento Sanayi ve Ticaret AS
5.87 B TRY9.26 TRY+1.20%122.72 K1.3052.050.18 TRY—11.92%
Không được đánh giá
BOBETBogazici Beton Sanayi ve Ticaret AS
5.46 B TRY14.75 TRY+0.89%1.24 M0.52—−2.68 TRY−114.14%2.78%
Không được đánh giá
AALBTNAlbayrak Hazir Beton Sanayi ve Ticaret AS
5.18 B TRY23.14 TRY+1.94%6.2 M1.38———0.00%
Không được đánh giá
AFYONAfyon Cimento Sanayii T.A.S.
4.71 B TRY12.06 TRY−1.63%2.37 M1.2236.560.33 TRY−56.32%12.73%
Không được đánh giá
BIENYBien Yapi Urunleri Sanayi Turizm Ve Ticaret Anonim Sirketi
4.31 B TRY13.31 TRY+2.62%1 M0.78—−2.49 TRY+66.45%0.00%
Không được đánh giá
GOLTSGoltas Goller Bolgesi Cimento Sanayi ve Ticaret A.S.
4.04 B TRY226.5 TRY+0.44%76.65 K0.686.6833.90 TRY+651.54%1.85%
Không được đánh giá
QUAGRQua Granite Hayal Yapi ve Urunleri Sanayi Ticaret AS
3.72 B TRY1.47 TRY0.00%30.88 M0.77—−0.40 TRY+43.21%0.00%
Không được đánh giá
ORMAOrma Orman Mahsulleri Integre Sanayi ve Ticaret AS
3.55 B TRY131.0 TRY−0.38%1.65 K0.41193.420.68 TRY—0.00%
Không được đánh giá
VSNMDVisne Madencilik Uretim Sanayi ve Ticaret AS
3.34 B TRY20.42 TRY+0.89%2.05 M2.03—−0.48 TRY—1.37%
Không được đánh giá
CEMTSCemtas Celik Makina Sanayi ve Ticaret A.S.
3.23 B TRY6.67 TRY+1.52%1.24 M0.88—−0.27 TRY−726.98%4.64%
Không được đánh giá
YBTASYibitas Yozgat Isci Birligi Insaat Malzemeleri Ticaret Ve San
3 B TRY10.90 TRY+1.87%28.77 K0.5944.270.25 TRY—0.00%
Không được đánh giá
ERCBErciyas Celik Boru Sanayi A.S.
2.42 B TRY31.64 TRY+0.89%276.3 K0.54—−7.63 TRY−450.99%0.00%
Không được đánh giá
PNLSNPanelsan Cati Cephe Sistemleri Sanayi ve Ticaret AS
2 B TRY27.82 TRY+1.16%295.83 K0.887.843.55 TRY+779.28%2.58%
Không được đánh giá
ERBOSErbosan Erciyas Boru Sanayii ve Ticaret A.S.
1.98 B TRY97.95 TRY+0.77%33.02 K0.79—−3.91 TRY+78.32%2.73%
Không được đánh giá
BRLSMBirlesim Muhendislik Isitma Sogutma Havalandirma Sanayi ve Ticaret A.S.
1.88 B TRY8.85 TRY+2.91%2.28 M0.94—−2.15 TRY−244.10%0.00%
Không được đánh giá
CMBTNCimbeton Hazir Beton ve Prefabrik Yapi Elemanlari Sanayi ve Ticaret A.S.
1.82 B TRY1,064 TRY+0.38%7.85 K0.50—−158.54 TRY−54.40%0.00%
Không được đánh giá
MARBLTureks Turunc Madencilik Ic ve Dis Ticaret A.S.
1.77 B TRY7.69 TRY−1.41%665.08 K1.24—−0.20 TRY−140.93%0.00%
Không được đánh giá
PRKMEPark Elektrik Uretim Madencilik Sanayi ve Ticaret A.S.
1.74 B TRY11.66 TRY+2.28%876.65 K0.85—−4.22 TRY−1,084.06%0.00%
Không được đánh giá
CEMASCemas Dokum Sanayi A.S.
1.65 B TRY2.19 TRY+0.46%5.48 M0.69—−1.72 TRY−212.46%0.00%
Không được đánh giá
BURCEBurcelik Bursa Celik Doekum Sanayii A.S.
1.61 B TRY20.20 TRY−3.63%4.06 M2.20—−2.24 TRY−403.09%0.00%
Không được đánh giá
CUSANCuhadaroglu Metal Sanayi ve Pazarlama AS
1.26 B TRY19.95 TRY+6.12%1.71 M2.55—−4.11 TRY+35.03%0.00%
Không được đánh giá
DOFERDofer Yapi Maizemeleri Sanayi ve Ticaret A.S.
1.05 B TRY18.32 TRY−0.11%323.22 K0.76—−0.65 TRY−51.51%1.01%
Không được đánh giá
FORMTFORMET METAL VE CAM SANAYI A.S.
1 B TRY0.91 TRY−1.09%10.19 M0.76—−0.11 TRY+45.69%0.00%
Không được đánh giá
DOGUBDogusan Boru Sanayii ve Ticaret A.S.
958.62 M TRY25.90 TRY+9.47%1.1 M1.77—−0.86 TRY+24.32%0.00%
Không được đánh giá
TUCLKTugcelik Aluminyum ve Metal Mamulleri Sanayi ve Ticaret A.S.
799.2 M TRY2.17 TRY−0.91%6.43 M0.65—−0.89 TRY−1,061.19%0.00%
Không được đánh giá