Vận chuyển
Các công ty Thổ Nhĩ Kỳ vận chuyển người và hàng hóa
Các doanh nghiệp logistics quản lý việc vận chuyển hàng hóa thương mại và hành khách qua các mạng lưới hàng không, đường sắt, đường biển và đường bộ. Chi phí nhiên liệu vận tải và khối lượng thương mại toàn cầu là những yếu tố chính tác động đến diễn biến giá trong lĩnh vực này. Hiện tại, Turk Hava Yollari A.O. dẫn đầu về khối lượng giao dịch, còn MMC Sanayi ve Ticari Yatirimlar A.S dẫn đầu về mức tăng trong ngày. Bảng dưới đây trình bày các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng của những cổ phiếu này.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 401.93 B TRY | 299.25 TRY | +0.76% | 42.14 M | 0.99 | 3.67 | 81.55 TRY | +10.92% | 2.36% | Mua | |
| 100.69 B TRY | 294.50 TRY | +1.20% | 3.17 M | 0.75 | 12.73 | 23.14 TRY | +112.51% | 1.30% | Mua mạnh | |
| 67.3 B TRY | 141.6 TRY | +1.22% | 8.65 M | 1.11 | — | −2.60 TRY | −108.50% | 0.00% | Mua | |
| 56.65 B TRY | 27.34 TRY | +2.47% | 3.69 M | 0.45 | 17.94 | 1.52 TRY | +434.74% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 29.65 B TRY | 1,261 TRY | +1.04% | 22.03 K | 0.63 | 8.92 | 141.33 TRY | +4.45% | 8.44% | Không được đánh giá | |
| 17.03 B TRY | 27.90 TRY | +0.14% | 22.51 M | 1.86 | 17.95 | 1.55 TRY | +601.67% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 11.56 B TRY | 7.45 TRY | +6.58% | 19.78 M | 0.70 | — | −0.83 TRY | −289.17% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 3.82 B TRY | 4.07 TRY | +0.49% | 3.64 M | 0.74 | 14.58 | 0.28 TRY | +55.23% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 3.54 B TRY | 14.72 TRY | +0.68% | 501.29 K | 0.67 | 6.65 | 2.21 TRY | −21.18% | 8.41% | Không được đánh giá | |
| 3.31 B TRY | 37.26 TRY | +0.22% | 391.29 K | 0.56 | — | −0.68 TRY | −115.93% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 1.62 B TRY | 10.50 TRY | −0.28% | 1.94 M | 1.02 | 3.04 | 3.46 TRY | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 1.16 B TRY | 55.00 TRY | −1.96% | 129.77 K | 1.36 | — | −3.00 TRY | −559.85% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 126.7 M TRY | 11.00 TRY | +5.26% | 101.39 K | 0.95 | — | −0.40 TRY | −972.00% | 0.00% | Không được đánh giá |