Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu của Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất tăng giá nhiều nhất
Các công ty của Tiểu vương quốc sau đây là những cổ phiếu tăng giá nhiều nhất: các cổ phiếu cho thấy mức tăng giá hàng ngày lớn nhất. Nhưng luôn có nguy cơ thoái lui — vì vậy hãy đảm bảo xem xét tất cả số liệu thống kê, bao gồm giá cổ phiếu và vốn hóa thị trường.
Mã | Th.đổi % | Giá | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| +9.54% | 1.0100 AED | 6.31 K | 0.51 | 378.53 M AED | 16.42 | 0.06 AED | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +8.45% | 1.54 AED | 3.24 K | 0.54 | 168.67 M AED | 17.84 | 0.09 AED | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +8.25% | 1.050 AED | 205.33 K | 18.35 | 446.2 M AED | 7.46 | 0.14 AED | −3.70% | 4.48% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +5.30% | 1.59 AED | 8.31 M | 8.46 | 318.08 M AED | 66.53 | 0.02 AED | −84.36% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +4.86% | 0.950 AED | 49.03 M | 4.98 | 742.9 M AED | 34.05 | 0.03 AED | +564.29% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +4.38% | 2.62 AED | 1.44 M | 1.20 | 7.14 B AED | 17.40 | 0.15 AED | −25.33% | 5.18% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| +3.96% | 7.62 AED | 20 | 0.00 | 1.1 B AED | 10.02 | 0.76 AED | −2.20% | 7.73% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +2.99% | 1.38 AED | 115 K | 15.68 | 4.15 B AED | 9.61 | 0.14 AED | −14.78% | 2.61% | Tài chính | Mua | |
| +2.52% | 1.22 AED | 2.68 M | 2.14 | 2.62 B AED | 4.45 | 0.27 AED | +70.73% | 5.46% | Tài chính | Trung tính | |
| +2.48% | 2.07 AED | 34.01 K | 0.89 | 404 M AED | 8.29 | 0.25 AED | −6.58% | 9.41% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| +2.47% | 3.73 AED | 208.32 K | 0.64 | 3.92 B AED | 12.52 | 0.30 AED | +2.97% | 5.49% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| +2.39% | 257.0 AED | 35 | 0.12 | 50.35 B AED | 7.65 | 33.61 AED | −22.20% | 4.06% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +2.17% | 8.02 AED | 18.94 K | 0.62 | 1.66 B AED | 47.77 | 0.17 AED | −45.80% | 2.42% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +2.16% | 0.378 AED | 3.18 M | 3.38 | 83.53 M AED | 7.04 | 0.05 AED | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +1.63% | 21.24 AED | 1.92 M | 0.54 | 75.91 B AED | 11.98 | 1.77 AED | +13.27% | 4.64% | Tài chính | Mua | |
| +1.60% | 1.27 AED | 687.78 K | 0.37 | 16.25 B AED | 5.46 | 0.23 AED | — | 6.72% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +1.54% | 2.63 AED | 5.71 M | 1.11 | 21.5 B AED | 10.53 | 0.25 AED | +385.80% | 4.46% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| +1.52% | 0.4010 AED | 180.87 K | 14.11 | 140.57 M AED | — | −0.14 AED | +72.49% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +1.26% | 1.61 AED | 296.06 K | 0.14 | 15.9 B AED | 15.22 | 0.11 AED | +20.78% | 5.50% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| +1.25% | 1.62 AED | 40.87 K | 0.10 | 3.51 B AED | 12.84 | 0.13 AED | −22.43% | 11.63% | Tài chính | Mua | |
| +1.08% | 13.16 AED | 1.34 M | 0.51 | 52.08 B AED | 4.27 | 3.08 AED | +49.19% | 7.68% | Tài chính | Mua | |
| +1.08% | 2.82 AED | 326.56 K | 0.37 | 13.95 B AED | 9.63 | 0.29 AED | — | 5.74% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +1.06% | 0.9500 AED | 555.39 K | 1.61 | 1.88 B AED | 16.99 | 0.06 AED | −50.53% | 10.64% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +0.98% | 0.6210 AED | 200 K | 0.15 | 1.36 B AED | 8.67 | 0.07 AED | — | 13.01% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| +0.96% | 1.05 AED | 2.04 M | 1.75 | 1.2 B AED | 16.43 | 0.06 AED | +170.76% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +0.96% | 0.3170 AED | 2.22 M | 0.30 | 816.4 M AED | 57.64 | 0.01 AED | +71.87% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +0.93% | 1.09 AED | 288.04 K | 0.44 | 7.4 B AED | 10.16 | 0.11 AED | +109.57% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +0.84% | 1.20 AED | 4.68 M | 1.26 | 6.19 B AED | 12.79 | 0.09 AED | +73.38% | 1.68% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| +0.79% | 0.637 AED | 43.7 K | 0.86 | 164.42 M AED | 5.27 | 0.12 AED | +489.27% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +0.64% | 3.16 AED | 146.28 K | 0.36 | 3.1 B AED | 15.37 | 0.21 AED | +32.65% | 4.78% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| +0.63% | 3.20 AED | 91.44 K | 0.40 | 2.64 B AED | 27.63 | 0.12 AED | −62.65% | 6.95% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| +0.62% | 0.9810 AED | 559.74 K | 1.55 | 6.83 B AED | 14.20 | 0.07 AED | +7.63% | 9.89% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| +0.60% | 1.69 AED | 1.4 K | 0.02 | 2.46 B AED | 120.71 | 0.01 AED | −81.77% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| +0.57% | 1.75 AED | 1.73 M | 1.33 | 3.47 B AED | 3.31 | 0.53 AED | +232.50% | 5.75% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +0.55% | 3.64 AED | 278.26 K | 0.19 | 15.39 B AED | 9.98 | 0.36 AED | +23.43% | 6.91% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán mạnh | |
| +0.54% | 1.87 AED | 80.27 K | 0.28 | 594.96 M AED | 188.89 | 0.01 AED | −78.43% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +0.50% | 0.6040 AED | 176.86 K | 1.31 | 834.6 M AED | 1.87 | 0.32 AED | — | 3.52% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| +0.48% | 6.22 AED | 6.85 M | 0.58 | 45.8 B AED | 14.54 | 0.43 AED | +15.97% | 3.29% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| +0.35% | 2.85 AED | 45.94 M | 3.81 | 8.97 B AED | 91.05 | 0.03 AED | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| +0.35% | 5.72 AED | 11.53 M | 1.69 | 91.2 B AED | 17.15 | 0.33 AED | +6.07% | 3.94% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +0.26% | 380.0 AED | 188.06 K | 1.30 | 831.35 B AED | 32.78 | 11.59 AED | +103.59% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| +0.26% | 0.3870 AED | 534.32 K | 0.38 | 4.86 B AED | 4.70 | 0.08 AED | +130.81% | 7.77% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +0.20% | 0.9800 AED | 701.24 K | 1.55 | 2.18 B AED | 11.44 | 0.09 AED | — | 4.37% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +0.16% | 0.623 USD | 89.8 K | 2.52 | 730.21 M AED | 0.92 | 2.49 AED | +3.78% | 10.33% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +0.14% | 14.42 AED | 6.9 M | 1.62 | 113.87 B AED | 9.48 | 1.52 AED | +25.59% | 4.38% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +0.13% | 30.22 AED | 1.06 M | 0.53 | 190.63 B AED | 8.03 | 3.77 AED | +12.23% | 3.31% | Tài chính | Mua |