Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Tiểu vương quốc có lợi suất lợi tức cao nhất
Cổ tức cao có thể là nguồn lợi nhuận ổn định. Các công ty của Tiểu vương quốc sau trả cổ tức cao nhất trên thị trường: xem các công ty đó được sắp xếp theo tỷ suất cổ tức kỳ hạn và kiểm tra cả các số liệu thống kê khác.
Mã | Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định) | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 149.25% | 66.30 AED | 0.00% | 0 | — | 335 M AED | 0.37 | 177.89 AED | +6.55% | 149.25% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 39.68% | 1.230 AED | +4.68% | 7.25 M | 2.00 | 1.85 B AED | 1.21 | 1.02 AED | +4,256.41% | 39.68% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 18.80% | 0.4950 AED | −2.94% | 42.25 K | 0.63 | 720.73 M AED | 1.90 | 0.26 AED | +98.93% | 18.80% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 12.19% | 1.41 AED | −2.08% | 775.51 K | 1.68 | 3.31 B AED | 19.03 | 0.07 AED | −45.51% | 12.19% | Tài chính | Trung tính | |
| 11.11% | 0.9110 AED | −1.09% | 160.33 K | 0.07 | 1.8 B AED | 13.70 | 0.07 AED | −23.12% | 11.11% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 11.01% | 0.6110 AED | +0.16% | 268.26 K | 0.73 | 1.34 B AED | 9.84 | 0.06 AED | — | 11.01% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 9.85% | 1.40 AED | +1.45% | 92.3 K | 0.18 | 1.32 B AED | 9.54 | 0.15 AED | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 9.52% | 3.15 AED | +5.00% | 569 | 0.28 | 428.36 M AED | 8.36 | 0.38 AED | +60.97% | 9.52% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 9.20% | 0.669 USD | −1.62% | 113.9 K | 1.20 | 799.53 M AED | 2.48 | 0.99 AED | −73.89% | 9.20% | Tài chính | Mua | |
| 8.74% | 0.462 USD | 0.00% | 0 | — | 424.88 M AED | 2.54 | 0.67 AED | +35.06% | 8.74% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.73% | 2.30 AED | 0.00% | 67.69 K | 0.20 | 2.28 B AED | 9.76 | 0.24 AED | +4.02% | 8.73% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 8.47% | 0.9220 AED | −0.54% | 928.79 K | 1.83 | 6.5 B AED | 13.30 | 0.07 AED | +6.94% | 10.39% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 8.18% | 5.50 AED | 0.00% | 3.76 K | 9.16 | 907.22 M AED | 9.28 | 0.59 AED | −25.90% | 8.18% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.13% | 12.50 AED | −0.16% | 52.2 M | 1.69 | 108.72 B AED | 5.76 | 2.17 AED | +25.80% | 8.13% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 8.10% | 7.05 AED | −4.86% | 11.1 K | 0.34 | 1.11 B AED | 7.31 | 0.96 AED | +13.34% | 8.10% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.72% | 3.08 AED | −4.94% | 50 | 0.00 | 670.68 M AED | 5.32 | 0.58 AED | −22.64% | 7.72% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.44% | 3.13 AED | −1.26% | 181.55 K | 0.28 | 2.63 B AED | 16.60 | 0.19 AED | −2.28% | 7.44% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 7.38% | 1.050 AED | 0.00% | 0 | 0.00 | 736.28 M AED | — | — | — | 7.10% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.36% | 2.30 AED | 0.00% | 929 | 0.01 | 1.61 B AED | 15.05 | 0.15 AED | +8.14% | 7.36% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 7.35% | 1.41 AED | +1.44% | 261.22 K | 0.84 | 827.23 M AED | 5.90 | 0.24 AED | +141.46% | 7.35% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 7.29% | 7.78 AED | 0.00% | 6 | 0.00 | 1.17 B AED | 11.13 | 0.70 AED | −10.27% | 7.28% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 7.07% | 2.27 AED | −0.87% | 28.37 M | 1.60 | 68.83 B AED | 23.70 | 0.10 AED | −28.13% | 7.07% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 7.07% | 2.83 AED | 0.00% | 171 | 0.20 | 5.66 B AED | 11.45 | 0.25 AED | −13.35% | 7.07% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.97% | 2.86 AED | +0.35% | 5.12 M | 0.81 | 12.37 B AED | 8.19 | 0.35 AED | +0.61% | 6.39% | Tài chính | Mua | |
| 6.96% | 4.31 AED | 0.00% | 0 | 0.00 | 167.4 M AED | 9.81 | 0.44 AED | −39.30% | 6.96% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 6.91% | 0.9450 AED | −0.74% | 4.87 M | 1.85 | 9.71 B AED | 15.96 | 0.06 AED | −26.64% | 6.91% | Bán lẻ | Mua | |
| 6.86% | 14.70 AED | +1.24% | 27.39 M | 3.24 | 58.32 B AED | 4.48 | 3.28 AED | +47.63% | 6.86% | Tài chính | Mua | |
| 6.83% | 1.350 AED | 0.00% | 217.12 K | 0.25 | 3.66 B AED | 8.24 | 0.16 AED | −10.24% | 6.83% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 6.82% | 6.94 AED | +0.29% | 27 | 0.00 | 3.93 B AED | 8.61 | 0.81 AED | +4.36% | 6.82% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 6.77% | 1.245 AED | −1.58% | 888.36 K | 0.51 | 16.51 B AED | 7.38 | 0.17 AED | −41.96% | 6.77% | Tài chính | Mua | |
| 6.73% | 2.08 AED | −0.48% | 142.31 K | 0.83 | 3.63 B AED | 10.74 | 0.19 AED | +4.03% | 6.73% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 6.72% | 3.68 AED | −0.27% | 690.54 K | 0.48 | 15.82 B AED | 9.26 | 0.40 AED | +30.16% | 6.72% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán | |
| 6.61% | 0.8310 AED | −1.07% | 7.33 M | 1.86 | 5.82 B AED | 9.65 | 0.09 AED | +7.76% | 7.81% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 6.56% | 2.49 AED | −1.58% | 412.16 K | 0.26 | 12.2 B AED | 11.64 | 0.21 AED | −26.34% | 6.56% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 6.48% | 0.4560 AED | +1.11% | 288.76 K | 0.10 | 5.83 B AED | 6.72 | 0.07 AED | +88.61% | 6.48% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 6.38% | 9.97 AED | 0.00% | 100.58 K | 1.13 | 19.85 B AED | 6.60 | 1.51 AED | +23.58% | 6.38% | Tài chính | Mua | |
| 6.06% | 3.29 AED | −0.30% | 101.48 K | 0.25 | 3.56 B AED | 12.86 | 0.26 AED | −17.93% | 6.06% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 6.06% | 9.68 AED | +1.79% | 1.97 K | 0.27 | 28.9 B AED | 8.33 | 1.16 AED | +6.87% | 6.06% | Tài chính | Trung tính | |
| 6.01% | 4.99 AED | −0.80% | 6.68 M | 0.73 | 23.29 B AED | 17.78 | 0.28 AED | −12.18% | 6.01% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 5.92% | 16.90 AED | 0.00% | 0 | — | 1.69 B AED | 8.08 | 2.09 AED | +59.67% | 5.92% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.78% | 2.19 AED | −1.79% | 3.78 M | 0.55 | 18.35 B AED | 7.50 | 0.29 AED | +438.75% | 5.78% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 5.78% | 1.550 AED | −1.27% | 889.6 K | 0.13 | 15.15 B AED | 14.64 | 0.11 AED | +16.37% | 5.78% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 5.74% | 1.205 AED | −1.23% | 429.67 K | 1.62 | 4.39 B AED | 12.41 | 0.10 AED | +7.17% | 5.74% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 5.59% | 1.43 AED | −1.38% | 1.34 K | 0.42 | 519.09 M AED | 8.09 | 0.18 AED | +22.79% | 5.59% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.57% | 3.24 AED | 0.00% | 70.37 M | 1.44 | 247.91 B AED | 15.91 | 0.20 AED | −19.71% | 5.44% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 5.50% | 3.22 AED | −1.53% | 127.45 K | 0.78 | 16 B AED | 7.33 | 0.44 AED | +57.29% | 5.50% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.49% | 5.76 AED | −0.35% | 6.58 M | 0.75 | 93.6 B AED | 17.23 | 0.33 AED | −0.21% | 4.02% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 5.38% | 1.110 AED | 0.00% | 18.91 M | 0.61 | 26.43 B AED | 12.40 | 0.09 AED | — | 5.38% | Vận chuyển | Mua | |
| 5.33% | 5.56 AED | −1.24% | 165.11 K | 0.22 | 6.17 B AED | 7.08 | 0.79 AED | +17.27% | 5.33% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 5.23% | 2.20 AED | −0.90% | 960.5 K | 1.10 | 6.26 B AED | 16.38 | 0.13 AED | −33.81% | 5.23% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 5.23% | 0.560 AED | −1.75% | 940.3 K | 0.21 | 2.46 B AED | 6.84 | 0.08 AED | −2.85% | 5.23% | Tài chính | Mua | |
| 5.10% | 1.97 AED | −2.48% | 617.83 K | 0.79 | 3.69 B AED | 3.23 | 0.61 AED | +195.02% | 5.10% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.08% | 12.82 AED | −0.16% | 778.5 K | 0.44 | 58.84 B AED | 18.50 | 0.69 AED | +13.57% | 5.08% | Truyền thông | Mua | |
| 5.06% | 4.94 AED | 0.00% | 0 | 0.00 | 1.77 B AED | 12.25 | 0.40 AED | −16.91% | 5.06% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.06% | 1.250 AED | −1.19% | 1.99 M | 0.58 | 10.27 B AED | 15.24 | 0.08 AED | −30.92% | 5.06% | Tài chính | Mua | |
| 4.73% | 7.26 AED | −1.09% | 2.12 M | 0.56 | 53.48 B AED | 7.34 | 0.99 AED | −7.30% | 4.73% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.61% | 12.10 AED | 0.00% | 0 | 0.00 | 327.91 M AED | 7.14 | 1.69 AED | +145.28% | 4.61% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4.56% | 2.73 AED | +0.37% | 5.56 M | 0.56 | 136 B AED | 15.54 | 0.18 AED | +21.01% | 6.84% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 4.54% | 21.56 AED | +0.75% | 1.73 M | 0.41 | 80 B AED | 11.96 | 1.80 AED | +8.68% | 4.51% | Tài chính | Mua | |
| 4.40% | 21.22 AED | −1.85% | 1.41 M | 0.56 | 186.98 B AED | 9.33 | 2.28 AED | +40.23% | 4.40% | Truyền thông | Mua | |
| 4.35% | 0.999 AED | 0.00% | 20.14 K | 0.06 | 459.54 M AED | 9.31 | 0.11 AED | −37.94% | 4.35% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.29% | 1.0000 AED | +0.20% | 1.25 M | 1.87 | 2.23 B AED | 10.99 | 0.09 AED | — | 4.29% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.28% | 1.55 AED | 0.00% | 1.85 M | 1.44 | 3.34 B AED | 5.45 | 0.28 AED | +62.87% | 4.28% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.24% | 0.930 AED | −1.27% | 915.58 K | 5.11 | 7 B AED | 20.53 | 0.05 AED | −17.79% | 6.36% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 4.22% | 22.82 AED | −1.64% | 163.17 K | 1.95 | 19.99 B AED | 5.75 | 3.97 AED | +0.25% | 4.22% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 4.16% | 3.61 AED | 0.00% | 0 | 0.00 | 416.96 M AED | 7.08 | 0.51 AED | −10.38% | 4.16% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.12% | 19.20 AED | +0.42% | 5.93 M | 1.20 | 214.62 B AED | 10.19 | 1.88 AED | +6.64% | 4.12% | Tài chính | Mua | |
| 4.00% | 1.750 AED | 0.00% | 0 | — | 909.63 M AED | 14.74 | 0.12 AED | +101.19% | 4.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.89% | 5.45 AED | −1.09% | 2.14 M | 0.59 | 40.95 B AED | 27.50 | 0.20 AED | +6.90% | 3.40% | Vận chuyển | Mua | |
| 3.86% | 16.40 AED | −0.36% | 6.11 M | 0.81 | 129.22 B AED | 9.96 | 1.65 AED | +22.80% | 3.86% | Tài chính | Mua | |
| 3.77% | 3.15 AED | 0.00% | 101.35 K | 0.10 | 3.14 B AED | 24.76 | 0.13 AED | −22.91% | 4.72% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 3.63% | 6.28 AED | −1.10% | 1.13 M | 0.38 | 19.14 B AED | 27.22 | 0.23 AED | +35.79% | 3.63% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 3.55% | 30.00 AED | −3.23% | 480 | — | 2.79 B AED | 15.43 | 1.94 AED | +12.95% | 3.55% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.54% | 7.07 AED | 0.00% | 0 | — | 3.27 B AED | 6.80 | 1.04 AED | +37.51% | 3.54% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.40% | 1.48 AED | −1.33% | 2.89 M | 0.83 | 14.2 B AED | 14.79 | 0.10 AED | +148.39% | 3.40% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 3.34% | 303.0 AED | +2.02% | 61 | 0.19 | 61.19 B AED | 8.48 | 35.72 AED | −13.17% | 3.34% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.19% | 31.60 AED | −1.25% | 1.67 M | 0.76 | 198.09 B AED | 8.43 | 3.75 AED | +5.84% | 3.19% | Tài chính | Mua | |
| 2.94% | 2.00 AED | −3.85% | 109.48 K | 1.22 | 408 M AED | 5.73 | 0.35 AED | +49.66% | 2.94% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.88% | 7.02 AED | −2.36% | 2.63 M | 0.67 | 69.5 B AED | 6.30 | 1.11 AED | +40.14% | 2.88% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 2.79% | 1.32 AED | 0.00% | 800 | 0.02 | 330 M AED | 6.85 | 0.19 AED | +0.10% | 2.79% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.62% | 2.19 AED | −0.90% | 1.06 M | 2.25 | 5.43 B AED | 23.96 | 0.09 AED | −31.38% | 5.58% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 2.50% | 7.95 AED | −1.73% | 17.13 M | 0.89 | 64.47 B AED | 7.34 | 1.08 AED | +27.56% | 2.50% | Tài chính | Mua | |
| 2.37% | 1.39 AED | −2.80% | 8.3 K | 0.01 | 4.61 B AED | 9.44 | 0.15 AED | −15.83% | 2.35% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.26% | 8.29 AED | −0.36% | 133.91 K | 1.58 | 1.78 B AED | — | −0.31 AED | −224.19% | 2.26% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.22% | 2.49 AED | −0.40% | 1.51 M | 0.75 | 27.11 B AED | 12.85 | 0.19 AED | +17.89% | 2.22% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 2.13% | 0.9350 AED | −0.53% | 3 | 0.00 | 470.15 M AED | 15.13 | 0.06 AED | −35.42% | 2.13% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.10% | 1.70 AED | 0.00% | 9.88 K | 1.17 | 1.9 B AED | 11.60 | 0.15 AED | −6.75% | 2.10% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 1.82% | 1.30 AED | +3.17% | 16.23 M | 5.53 | 5.73 B AED | 14.02 | 0.09 AED | +30.93% | 1.82% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 1.79% | 6.79 AED | +0.59% | 10.51 M | 0.99 | 51.64 B AED | 8.83 | 0.77 AED | +102.79% | 2.37% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 1.46% | 1.41 AED | 0.00% | 9.87 K | 1.51 | 3.13 B AED | 13.69 | 0.10 AED | −45.73% | 1.46% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá |