Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Tiểu vương quốc có sẵn nhiều tiền mặt nhất
Tổng lượng tiền mặt mà doanh nghiệp có thể tiếp cận có thể được coi là thước đo sức khỏe tài chính của công ty. Các công ty của Tiểu vương quốc có nhiều tiền mặt nhất được tập hợp sau với tất cả số liệu thống kê quan trọng.
Mã | Lượng tiền mặt nắm giữ FQ | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 178.12 B AED | 320.0 AED | −2.79% | 205.91 K | 0.57 | 708.51 B AED | 20.43 | 15.66 AED | +142.48% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 73.56 B AED | 12.50 AED | −0.16% | 52.2 M | 1.69 | 108.72 B AED | 5.76 | 2.17 AED | +25.80% | 8.13% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 68.8 B AED | 1.99 AED | +0.51% | 3.09 M | 0.47 | 68.09 B AED | 7.27 | 0.27 AED | −41.86% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 56.87 B AED | 7.02 AED | −2.36% | 2.63 M | 0.67 | 69.5 B AED | 6.30 | 1.11 AED | +40.14% | 2.88% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 52.78 B AED | 21.22 AED | −1.85% | 1.41 M | 0.56 | 186.98 B AED | 9.33 | 2.28 AED | +40.23% | 4.40% | Truyền thông | Mua | |
| 45.96 B AED | 14.70 AED | +1.24% | 27.39 M | 3.24 | 58.32 B AED | 4.48 | 3.28 AED | +47.63% | 6.86% | Tài chính | Mua | |
| 23.31 B AED | 7.95 AED | −1.73% | 17.13 M | 0.89 | 64.47 B AED | 7.34 | 1.08 AED | +27.56% | 2.50% | Tài chính | Mua | |
| 14.01 B AED | 2.73 AED | +0.37% | 5.56 M | 0.56 | 136 B AED | 15.54 | 0.18 AED | +21.01% | 6.84% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 12.36 B AED | 2.80 AED | −0.71% | 1.37 M | 0.51 | 46.26 B AED | 11.21 | 0.25 AED | +47.14% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.45 B AED | 3.24 AED | 0.00% | 70.37 M | 1.44 | 247.91 B AED | 15.91 | 0.20 AED | −19.71% | 5.44% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 5.45 B AED | 22.82 AED | −1.64% | 163.17 K | 1.95 | 19.99 B AED | 5.75 | 3.97 AED | +0.25% | 4.22% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 5.04 B AED | 2.19 AED | −1.79% | 3.78 M | 0.55 | 18.35 B AED | 7.50 | 0.29 AED | +438.75% | 5.78% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 4.84 B AED | 1.250 AED | −1.19% | 1.99 M | 0.58 | 10.27 B AED | 15.24 | 0.08 AED | −30.92% | 5.06% | Tài chính | Mua | |
| 4.8 B AED | 2.78 AED | −2.80% | 346.07 K | 0.43 | 2.87 B AED | — | −0.23 AED | −177.71% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4.4 B AED | 3.68 AED | −0.27% | 690.54 K | 0.48 | 15.82 B AED | 9.26 | 0.40 AED | +30.16% | 6.72% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán | |
| 4.39 B AED | 4.99 AED | −0.80% | 6.68 M | 0.73 | 23.29 B AED | 17.78 | 0.28 AED | −12.18% | 6.01% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 4.23 B AED | 1.96 AED | −2.00% | 3.47 M | 1.03 | 9.52 B AED | — | −0.08 AED | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 4.21 B AED | 2.49 AED | −0.40% | 1.51 M | 0.75 | 27.11 B AED | 12.85 | 0.19 AED | +17.89% | 2.22% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 3.99 B AED | 0.930 AED | −1.27% | 915.58 K | 5.11 | 7 B AED | 20.53 | 0.05 AED | −17.79% | 6.36% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 3.87 B AED | 1.48 AED | −1.33% | 2.89 M | 0.83 | 14.2 B AED | 14.79 | 0.10 AED | +148.39% | 3.40% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 3.38 B AED | 6.13 AED | +0.49% | 122.27 K | 2.37 | 31.19 B AED | 15.27 | 0.40 AED | +48.56% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 2.97 B AED | 0.707 AED | −0.28% | 3.32 M | 0.52 | 3.12 B AED | 4.80 | 0.15 AED | +16.43% | 7.00% | Tài chính | Mua | |
| 2.97 B AED | 1.110 AED | 0.00% | 18.91 M | 0.61 | 26.43 B AED | 12.40 | 0.09 AED | — | 5.38% | Vận chuyển | Mua | |
| 2.96 B AED | 2.49 AED | −1.58% | 412.16 K | 0.26 | 12.2 B AED | 11.64 | 0.21 AED | −26.34% | 6.56% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 2.57 B AED | 1.550 AED | −1.27% | 889.6 K | 0.13 | 15.15 B AED | 14.64 | 0.11 AED | +16.37% | 5.78% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 2.43 B AED | 1.205 AED | −2.43% | 427.2 K | 0.12 | 5.95 B AED | 9.09 | 0.13 AED | — | 5.88% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 2.41 B AED | 5.56 AED | −1.24% | 165.11 K | 0.22 | 6.17 B AED | 7.08 | 0.79 AED | +17.27% | 5.33% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 2.39 B AED | 3.80 AED | −1.04% | 6.05 M | 0.69 | 47.5 B AED | 13.32 | 0.29 AED | +39.12% | 5.41% | Bán lẻ | Mua | |
| 2.39 B AED | 1.230 AED | +4.68% | 7.25 M | 2.00 | 1.85 B AED | 1.21 | 1.02 AED | +4,256.41% | 39.68% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.03 B AED | 3.34 AED | −2.91% | 986.45 K | 0.37 | 19.29 B AED | 30.42 | 0.11 AED | +13.55% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.99 B AED | 6.79 AED | +0.59% | 10.51 M | 0.99 | 51.64 B AED | 8.83 | 0.77 AED | +102.79% | 2.37% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 1.64 B AED | 1.23 AED | 0.00% | 3.36 M | 2.52 | 8.29 B AED | 9.41 | 0.13 AED | +120.40% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.38 B AED | 5.76 AED | −0.35% | 6.58 M | 0.75 | 93.6 B AED | 17.23 | 0.33 AED | −0.21% | 4.02% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1.3 B AED | 2.48 AED | −1.98% | 2.07 M | 0.32 | 20.69 B AED | 18.86 | 0.13 AED | +70.12% | 5.38% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 1.21 B AED | 0.320 AED | 0.00% | 0 | — | 196.53 M AED | 1.16 | 0.28 AED | +34.62% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.14 B AED | 0.5870 AED | +2.80% | 15.05 M | 0.87 | 1.48 B AED | 16.13 | 0.04 AED | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.13 B AED | 2.27 AED | −0.87% | 28.37 M | 1.60 | 68.83 B AED | 23.70 | 0.10 AED | −28.13% | 7.07% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 1.1 B AED | 0.9450 AED | −0.74% | 4.87 M | 1.85 | 9.71 B AED | 15.96 | 0.06 AED | −26.64% | 6.91% | Bán lẻ | Mua | |
| 1.09 B AED | 1.610 AED | +0.31% | 750.28 K | 0.39 | 3.95 B AED | 17.91 | 0.09 AED | +78.02% | 6.31% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.09 B AED | 12.36 AED | −1.90% | 1.65 K | 0.36 | 3.12 B AED | 8.99 | 1.38 AED | +53.80% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 1.03 B AED | 0.4560 AED | +1.11% | 288.76 K | 0.10 | 5.83 B AED | 6.72 | 0.07 AED | +88.61% | 6.48% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 903.5 M AED | 0.8310 AED | −1.07% | 7.33 M | 1.86 | 5.82 B AED | 9.65 | 0.09 AED | +7.76% | 7.81% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 891.19 M AED | 8.29 AED | −0.36% | 133.91 K | 1.58 | 1.78 B AED | — | −0.31 AED | −224.19% | 2.26% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 876.79 M AED | 0.4430 AED | −2.42% | 1.63 M | 0.57 | 2.73 B AED | — | −0.12 AED | −281.39% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 869.6 M AED | 3.13 AED | −1.26% | 181.55 K | 0.28 | 2.63 B AED | 16.60 | 0.19 AED | −2.28% | 7.44% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 843.3 M AED | 1.205 AED | −1.23% | 429.67 K | 1.62 | 4.39 B AED | 12.41 | 0.10 AED | +7.17% | 5.74% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 831.1 M AED | 1.750 AED | 0.00% | 0 | — | 909.63 M AED | 14.74 | 0.12 AED | +101.19% | 4.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 829.1 M AED | 3.29 AED | −0.30% | 101.48 K | 0.25 | 3.56 B AED | 12.86 | 0.26 AED | −17.93% | 6.06% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 808.72 M AED | 3.07 AED | −0.97% | 170.31 K | 0.17 | 11.09 B AED | — | −0.01 AED | −129.73% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 746.37 M AED | 1.245 AED | −1.58% | 888.36 K | 0.51 | 16.51 B AED | 7.38 | 0.17 AED | −41.96% | 6.77% | Tài chính | Mua | |
| 711.73 M AED | 1.41 AED | 0.00% | 9.87 K | 1.51 | 3.13 B AED | 13.69 | 0.10 AED | −45.73% | 1.46% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 660.82 M AED | 2.20 AED | −0.90% | 960.5 K | 1.10 | 6.26 B AED | 16.38 | 0.13 AED | −33.81% | 5.23% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 644.94 M AED | 0.9220 AED | −0.54% | 928.79 K | 1.83 | 6.5 B AED | 13.30 | 0.07 AED | +6.94% | 10.39% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 594.6 M AED | 5.45 AED | −1.09% | 2.14 M | 0.59 | 40.95 B AED | 27.50 | 0.20 AED | +6.90% | 3.40% | Vận chuyển | Mua | |
| 588.13 M AED | 10.90 AED | −0.55% | 6.82 K | 0.19 | 2.66 B AED | 25.24 | 0.43 AED | +80.71% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 584.51 M AED | 1.70 AED | 0.00% | 9.88 K | 1.17 | 1.9 B AED | 11.60 | 0.15 AED | −6.75% | 2.10% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 579.92 M AED | 0.9800 AED | −1.31% | 4.51 M | 1.15 | 2.89 B AED | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 542.43 M AED | 12.82 AED | −0.16% | 778.5 K | 0.44 | 58.84 B AED | 18.50 | 0.69 AED | +13.57% | 5.08% | Truyền thông | Mua | |
| 510.19 M AED | 30.00 AED | −3.23% | 480 | — | 2.79 B AED | 15.43 | 1.94 AED | +12.95% | 3.55% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 496.46 M AED | 1.735 AED | −0.29% | 30.05 K | 0.39 | 2.56 B AED | 32.92 | 0.05 AED | −23.07% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 493.81 M AED | 0.560 AED | −1.75% | 940.3 K | 0.21 | 2.46 B AED | 6.84 | 0.08 AED | −2.85% | 5.23% | Tài chính | Mua | |
| 463.25 M AED | 6.28 AED | −1.10% | 1.13 M | 0.38 | 19.14 B AED | 27.22 | 0.23 AED | +35.79% | 3.63% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 433.36 M AED | 3.15 AED | 0.00% | 101.35 K | 0.10 | 3.14 B AED | 24.76 | 0.13 AED | −22.91% | 4.72% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 422.84 M AED | 2.19 AED | −0.90% | 1.06 M | 2.25 | 5.43 B AED | 23.96 | 0.09 AED | −31.38% | 5.58% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 407.2 M AED | 3.22 AED | −1.53% | 127.45 K | 0.78 | 16 B AED | 7.33 | 0.44 AED | +57.29% | 5.50% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 405.1 M AED | 0.9350 AED | −0.53% | 3 | 0.00 | 470.15 M AED | 15.13 | 0.06 AED | −35.42% | 2.13% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 400.56 M AED | 0.9110 AED | −1.09% | 160.33 K | 0.07 | 1.8 B AED | 13.70 | 0.07 AED | −23.12% | 11.11% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 364 M AED | 0.9300 AED | −2.11% | 535.58 K | 0.51 | 1.09 B AED | 13.03 | 0.07 AED | +73.30% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 313.28 M AED | 0.999 AED | 0.00% | 20.14 K | 0.06 | 459.54 M AED | 9.31 | 0.11 AED | −37.94% | 4.35% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 307.97 M AED | 1.97 AED | −2.48% | 617.83 K | 0.79 | 3.69 B AED | 3.23 | 0.61 AED | +195.02% | 5.10% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 275.34 M AED | 7.78 AED | 0.00% | 6 | 0.00 | 1.17 B AED | 11.13 | 0.70 AED | −10.27% | 7.28% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 239.39 M AED | 2.30 AED | 0.00% | 67.69 K | 0.20 | 2.28 B AED | 9.76 | 0.24 AED | +4.02% | 8.73% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 235.91 M AED | 1.0000 AED | +0.20% | 1.25 M | 1.87 | 2.23 B AED | 10.99 | 0.09 AED | — | 4.29% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 235.28 M AED | 2.50 AED | 0.00% | 1.26 K | 0.05 | 300 M AED | 7.91 | 0.32 AED | +0.80% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 223.98 M AED | 1.30 AED | +3.17% | 16.23 M | 5.53 | 5.73 B AED | 14.02 | 0.09 AED | +30.93% | 1.82% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 212.92 M AED | 0.6110 AED | +0.16% | 268.26 K | 0.73 | 1.34 B AED | 9.84 | 0.06 AED | — | 11.01% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 206.78 M AED | 0.250 AED | −2.34% | 10.36 M | 0.70 | 721.89 M AED | 16.03 | 0.02 AED | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 200.86 M AED | 2.30 AED | 0.00% | 929 | 0.01 | 1.61 B AED | 15.05 | 0.15 AED | +8.14% | 7.36% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 199.28 M AED | 0.8950 AED | −0.89% | 6.06 M | 0.50 | 2.24 B AED | 20.57 | 0.04 AED | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 162.25 M AED | 4.48 AED | 0.00% | 11 K | 0.27 | 470.4 M AED | 152.90 | 0.03 AED | +21.58% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 159.13 M AED | 2.39 AED | −4.40% | 210 | 0.16 | 227.15 M AED | 9.46 | 0.25 AED | −43.72% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 157.13 M AED | 0.4950 AED | −2.94% | 42.25 K | 0.63 | 720.73 M AED | 1.90 | 0.26 AED | +98.93% | 18.80% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 154.97 M AED | 1.41 AED | +1.44% | 261.22 K | 0.84 | 827.23 M AED | 5.90 | 0.24 AED | +141.46% | 7.35% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 130.51 M AED | 0.669 USD | −1.62% | 113.9 K | 1.20 | 799.53 M AED | 2.48 | 0.99 AED | −73.89% | 9.20% | Tài chính | Mua | |
| 113.35 M AED | 3.15 AED | +5.00% | 569 | 0.28 | 428.36 M AED | 8.36 | 0.38 AED | +60.97% | 9.52% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 99.04 M AED | 1.585 AED | −0.31% | 94.09 K | 0.93 | 516.59 M AED | — | −0.00 AED | −103.19% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 97.04 M AED | 4.94 AED | 0.00% | 0 | 0.00 | 1.77 B AED | 12.25 | 0.40 AED | −16.91% | 5.06% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 92.51 M AED | 0.462 USD | 0.00% | 0 | — | 424.88 M AED | 2.54 | 0.67 AED | +35.06% | 8.74% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 83.46 M AED | 2.08 AED | −0.48% | 142.31 K | 0.83 | 3.63 B AED | 10.74 | 0.19 AED | +4.03% | 6.73% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 78.61 M AED | 1.40 AED | +1.45% | 92.3 K | 0.18 | 1.32 B AED | 9.54 | 0.15 AED | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 77.82 M AED | 0.213 AED | −0.93% | 3.23 M | 0.27 | 786.69 M AED | — | −0.02 AED | −19.40% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 76.9 M AED | 20.30 AED | −0.10% | 765 | 0.69 | 609.6 M AED | 5.37 | 3.78 AED | +141.09% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 65.33 M AED | 12.10 AED | 0.00% | 0 | 0.00 | 327.91 M AED | 7.14 | 1.69 AED | +145.28% | 4.61% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 42.08 M AED | 2.05 AED | −0.97% | 2.94 M | 0.65 | 3.18 B AED | — | −0.11 AED | −176.37% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 37.97 M AED | 4.31 AED | 0.00% | 0 | 0.00 | 167.4 M AED | 9.81 | 0.44 AED | −39.30% | 6.96% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 26.31 M AED | 0.2970 AED | −2.94% | 21.07 M | 1.20 | 785.2 M AED | — | −0.11 AED | −527.80% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 22.21 M AED | 2.00 AED | −3.85% | 109.48 K | 1.22 | 408 M AED | 5.73 | 0.35 AED | +49.66% | 2.94% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 12.34 M AED | 0.4000 AED | 0.00% | 70 | 0.00 | 141.99 M AED | — | −0.07 AED | +85.29% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 7.21 M AED | 1.38 AED | +1.47% | 7.64 K | 0.01 | 570.66 M AED | 31.94 | 0.04 AED | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 6.73 M AED | 2.87 AED | +2.50% | 11.52 K | 0.76 | 221.71 M AED | 18.81 | 0.15 AED | −38.89% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |