Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Giá trị vốn hóa lớn Các công ty của Tiểu vương quốc có giá trị vốn hóa lớn
Các công ty của Tiểu vương quốc sau có giá trị cao nhất trên thị trường. Đây là những công ty nổi tiếng, có uy tín và dẫn đầu ngành. Hãy tìm các công ty được sắp xếp theo giá trị vốn hóa thị trường và kiểm tra số liệu thống kê để biết lý do tại sao các công ty lại hoạt động tốt như vậy.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 708.51 B AED | 329.2 AED | +1.92% | 1.25 M | 4.58 | 21.02 | 15.66 AED | +142.48% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 247.91 B AED | 3.24 AED | +0.31% | 106.4 M | 2.20 | 15.91 | 0.20 AED | −19.71% | 5.44% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 214.62 B AED | 19.12 AED | −1.65% | 4.52 M | 0.93 | 10.14 | 1.88 AED | +6.64% | 4.12% | Tài chính | Mua | |
| 198.09 B AED | 32.00 AED | +2.04% | 4.24 M | 2.10 | 8.53 | 3.75 AED | +5.84% | 3.19% | Tài chính | Mua | |
| 186.98 B AED | 21.62 AED | +0.56% | 3.12 M | 1.30 | 9.50 | 2.28 AED | +40.23% | 4.40% | Truyền thông | Mua | |
| 136 B AED | 2.72 AED | 0.00% | 11.8 M | 1.25 | 15.48 | 0.18 AED | +21.01% | 6.84% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 129.22 B AED | 16.46 AED | +0.73% | 10.7 M | 1.46 | 9.99 | 1.65 AED | +22.80% | 3.86% | Tài chính | Mua | |
| 108.72 B AED | 12.52 AED | +1.79% | 47.24 M | 1.70 | 5.77 | 2.17 AED | +25.80% | 8.13% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 93.6 B AED | 5.78 AED | −1.20% | 8.55 M | 0.99 | 17.29 | 0.33 AED | −0.21% | 4.02% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 80 B AED | 21.40 AED | 0.00% | 6.51 M | 1.74 | 11.87 | 1.80 AED | +8.68% | 4.51% | Tài chính | Mua | |
| 69.5 B AED | 7.19 AED | +3.45% | 4.49 M | 1.16 | 6.45 | 1.11 AED | +40.14% | 2.88% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 68.83 B AED | 2.29 AED | 0.00% | 19.6 M | 1.14 | 23.90 | 0.10 AED | −28.13% | 7.07% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 68.09 B AED | 1.98 AED | +0.51% | 9.24 M | 1.42 | 7.23 | 0.27 AED | −41.86% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 64.47 B AED | 8.09 AED | −1.34% | 24.23 M | 1.34 | 7.47 | 1.08 AED | +27.56% | 2.50% | Tài chính | Mua | |
| 61.19 B AED | 297.0 AED | −2.62% | 483 | 1.71 | 8.31 | 35.72 AED | −13.17% | 3.34% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 58.84 B AED | 12.84 AED | −1.08% | 946.49 K | 0.51 | 18.53 | 0.69 AED | +13.57% | 5.08% | Truyền thông | Mua | |
| 58.32 B AED | 14.52 AED | −0.41% | 11.19 M | 1.46 | 4.43 | 3.28 AED | +47.63% | 6.86% | Tài chính | Mua | |
| 53.48 B AED | 7.34 AED | −0.81% | 3.27 M | 0.89 | 7.42 | 0.99 AED | −7.30% | 4.73% | Tài chính | Trung tính | |
| 51.64 B AED | 6.75 AED | −3.30% | 18.18 M | 1.92 | 8.77 | 0.77 AED | +102.79% | 2.37% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 47.5 B AED | 3.84 AED | +1.05% | 11.5 M | 1.39 | 13.46 | 0.29 AED | +39.12% | 5.41% | Bán lẻ | Mua | |
| 46.26 B AED | 2.82 AED | −0.35% | 3.11 M | 1.25 | 11.29 | 0.25 AED | +47.14% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 40.95 B AED | 5.51 AED | +0.92% | 3.91 M | 1.17 | 27.80 | 0.20 AED | +6.90% | 3.40% | Vận chuyển | Mua | |
| 31.19 B AED | 6.10 AED | −0.49% | 198.12 K | 5.38 | 15.20 | 0.40 AED | +48.56% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 28.9 B AED | 9.51 AED | −1.76% | 600 | 0.08 | 8.19 | 1.16 AED | +6.87% | 6.06% | Tài chính | Trung tính | |
| 27.11 B AED | 2.50 AED | +2.46% | 3.46 M | 1.87 | 12.91 | 0.19 AED | +17.89% | 2.22% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 26.43 B AED | 1.110 AED | −2.20% | 31.57 M | 1.03 | 12.40 | 0.09 AED | — | 5.38% | Vận chuyển | Mua | |
| 23.29 B AED | 5.03 AED | +0.80% | 3.32 M | 0.36 | 17.93 | 0.28 AED | −12.18% | 6.01% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 20.69 B AED | 2.53 AED | +2.02% | 9.75 M | 1.48 | 19.24 | 0.13 AED | +70.12% | 5.38% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 19.99 B AED | 23.20 AED | −2.03% | 94.35 K | 0.73 | 5.85 | 3.97 AED | +0.25% | 4.22% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 19.85 B AED | 9.97 AED | +1.01% | 6.13 K | 0.07 | 6.60 | 1.51 AED | +23.58% | 6.38% | Tài chính | Mua | |
| 19.29 B AED | 3.44 AED | 0.00% | 1.67 M | 0.64 | 31.33 | 0.11 AED | +13.55% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 19.14 B AED | 6.35 AED | −0.47% | 1.3 M | 0.41 | 27.52 | 0.23 AED | +35.79% | 3.63% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 18.35 B AED | 2.23 AED | +0.90% | 6.61 M | 0.99 | 7.64 | 0.29 AED | +438.75% | 5.78% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 16.51 B AED | 1.265 AED | −0.39% | 569.87 K | 0.31 | 7.50 | 0.17 AED | −41.96% | 6.77% | Tài chính | Mua | |
| 16 B AED | 3.27 AED | +2.19% | 100.96 K | 0.63 | 7.44 | 0.44 AED | +57.29% | 5.50% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 15.82 B AED | 3.69 AED | −0.81% | 1.7 M | 1.17 | 9.28 | 0.40 AED | +30.16% | 6.72% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán | |
| 15.15 B AED | 1.570 AED | +3.63% | 5.25 M | 0.84 | 14.83 | 0.11 AED | +16.37% | 5.78% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 14.2 B AED | 1.50 AED | 0.00% | 3.73 M | 1.06 | 14.99 | 0.10 AED | +148.39% | 3.40% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 12.37 B AED | 2.85 AED | −0.70% | 7.04 M | 1.21 | 8.16 | 0.35 AED | +0.61% | 6.39% | Tài chính | Mua | |
| 12.2 B AED | 2.53 AED | +3.69% | 3.68 M | 2.88 | 11.83 | 0.21 AED | −26.34% | 6.56% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 11.09 B AED | 3.10 AED | −0.64% | 698.62 K | 0.73 | — | −0.01 AED | −129.73% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 10.27 B AED | 1.265 AED | −1.56% | 12.27 M | 4.80 | 15.43 | 0.08 AED | −30.92% | 5.06% | Tài chính | Mua | |
| 9.71 B AED | 0.9520 AED | +1.28% | 6.61 M | 3.04 | 16.08 | 0.06 AED | −26.64% | 6.91% | Bán lẻ | Mua | |
| 9.61 B AED | 2.84 AED | −1.39% | 60.16 M | 2.86 | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 9.52 B AED | 2.00 AED | 0.00% | 7.03 M | 2.28 | — | −0.08 AED | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 8.29 B AED | 1.23 AED | +1.65% | 4.35 M | 4.17 | 9.41 | 0.13 AED | +120.40% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 7 B AED | 0.942 AED | +0.86% | 89.55 K | 0.47 | 20.79 | 0.05 AED | −17.79% | 6.36% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 6.5 B AED | 0.9270 AED | −0.11% | 520.76 K | 1.12 | 13.38 | 0.07 AED | +6.94% | 10.39% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 6.26 B AED | 2.22 AED | +0.91% | 1.01 M | 1.28 | 16.53 | 0.13 AED | −33.81% | 5.23% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 6.17 B AED | 5.63 AED | 0.00% | 198.88 K | 0.27 | 7.17 | 0.79 AED | +17.27% | 5.33% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 6.08 B AED | 1.90 AED | 0.00% | 122.52 K | 0.31 | 33.04 | 0.06 AED | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.95 B AED | 1.235 AED | +3.78% | 11.62 M | 4.72 | 9.32 | 0.13 AED | — | 5.88% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 5.83 B AED | 0.4510 AED | −2.59% | 780.44 K | 0.27 | 6.64 | 0.07 AED | +88.61% | 6.48% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 5.82 B AED | 0.8400 AED | +0.96% | 7.5 M | 1.95 | 9.76 | 0.09 AED | +7.76% | 7.81% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 5.73 B AED | 1.26 AED | +14.55% | 20.18 M | 21.03 | 13.59 | 0.09 AED | +30.93% | 1.82% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 5.66 B AED | 2.83 AED | 0.00% | 3 | 0.00 | 11.45 | 0.25 AED | −13.35% | 7.07% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.43 B AED | 2.21 AED | +1.84% | 834.1 K | 1.98 | 24.18 | 0.09 AED | −31.38% | 5.58% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 4.61 B AED | 1.43 AED | −4.03% | 19.29 K | 0.02 | 9.71 | 0.15 AED | −15.83% | 2.35% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.39 B AED | 1.220 AED | 0.00% | 181.32 K | 0.71 | 12.56 | 0.10 AED | +7.17% | 5.74% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 3.95 B AED | 1.605 AED | +1.26% | 865.44 K | 0.46 | 17.85 | 0.09 AED | +78.02% | 6.31% | Tài chính | Trung tính | |
| 3.93 B AED | 6.92 AED | +0.44% | 7.88 K | 1.14 | 8.58 | 0.81 AED | +4.36% | 6.82% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.69 B AED | 2.02 AED | +3.06% | 939.78 K | 1.27 | 3.31 | 0.61 AED | +195.02% | 5.10% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.66 B AED | 1.350 AED | +0.37% | 387.28 K | 0.11 | 8.24 | 0.16 AED | −10.24% | 6.83% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.63 B AED | 2.09 AED | +0.48% | 90.87 K | 0.49 | 10.79 | 0.19 AED | +4.03% | 6.73% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 3.56 B AED | 3.30 AED | 0.00% | 150.46 K | 0.36 | 12.90 | 0.26 AED | −17.93% | 6.06% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 3.34 B AED | 1.55 AED | +1.97% | 1.43 M | 1.20 | 5.45 | 0.28 AED | +62.87% | 4.28% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.31 B AED | 1.44 AED | −4.64% | 1.5 M | 3.91 | 19.43 | 0.07 AED | −45.51% | 12.19% | Tài chính | Trung tính | |
| 3.27 B AED | 7.07 AED | 0.00% | 0 | — | 6.80 | 1.04 AED | +37.51% | 3.54% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.18 B AED | 2.07 AED | −2.36% | 4.68 M | 0.91 | — | −0.11 AED | −176.37% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.14 B AED | 3.15 AED | −0.94% | 23.28 K | 0.02 | 24.76 | 0.13 AED | −22.91% | 4.72% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 3.13 B AED | 1.41 AED | −2.08% | 6.12 K | 0.68 | 13.69 | 0.10 AED | −45.73% | 1.46% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 3.12 B AED | 0.709 AED | −0.70% | 9.57 M | 1.64 | 4.81 | 0.15 AED | +16.43% | 7.00% | Tài chính | Mua | |
| 3.12 B AED | 12.60 AED | +0.96% | 10.96 K | 3.03 | 9.16 | 1.38 AED | +53.80% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 2.89 B AED | 0.9930 AED | +1.33% | 4.58 M | 1.04 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 2.87 B AED | 2.86 AED | −0.35% | 616.63 K | 0.69 | — | −0.23 AED | −177.71% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.79 B AED | 31.00 AED | 0.00% | 0 | — | 15.95 | 1.94 AED | +12.95% | 3.55% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.73 B AED | 0.4540 AED | +0.44% | 2.76 M | 1.04 | — | −0.12 AED | −281.39% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.66 B AED | 10.96 AED | −0.36% | 44.05 K | 1.29 | 25.38 | 0.43 AED | +80.71% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 2.63 B AED | 3.17 AED | 0.00% | 629.05 K | 1.00 | 16.81 | 0.19 AED | −2.28% | 7.44% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 2.56 B AED | 1.740 AED | −0.57% | 108.12 K | 1.57 | 33.02 | 0.05 AED | −23.07% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 2.46 B AED | 0.570 AED | −0.70% | 3.07 M | 0.69 | 6.96 | 0.08 AED | −2.85% | 5.23% | Tài chính | Mua | |
| 2.28 B AED | 2.30 AED | +0.44% | 949.82 K | 3.52 | 9.76 | 0.24 AED | +4.02% | 8.73% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2.24 B AED | 0.9030 AED | +0.33% | 7.62 M | 0.58 | 20.76 | 0.04 AED | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.23 B AED | 0.9980 AED | 0.00% | 362.75 K | 0.48 | 10.97 | 0.09 AED | — | 4.29% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.9 B AED | 1.70 AED | 0.00% | 610 | 0.07 | 11.60 | 0.15 AED | −6.75% | 2.10% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 1.85 B AED | 1.175 AED | −4.86% | 6.42 M | 2.11 | 1.15 | 1.02 AED | +4,256.41% | 39.68% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.8 B AED | 0.9210 AED | +2.33% | 163.98 K | 0.06 | 13.85 | 0.07 AED | −23.12% | 11.11% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.78 B AED | 8.32 AED | −0.95% | 64.69 K | 0.77 | — | −0.31 AED | −224.19% | 2.26% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.77 B AED | 4.94 AED | 0.00% | 0 | 0.00 | 12.25 | 0.40 AED | −16.91% | 5.06% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.69 B AED | 16.90 AED | 0.00% | 0 | — | 8.08 | 2.09 AED | +59.67% | 5.92% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.61 B AED | 2.31 AED | +0.43% | 1 | 0.00 | 15.12 | 0.15 AED | +8.14% | 7.36% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.55 B AED | 0.8900 AED | 0.00% | 2.24 K | 0.02 | 5.54 | 0.16 AED | +36.19% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.48 B AED | 0.5710 AED | +1.96% | 30.64 M | 1.70 | 15.69 | 0.04 AED | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.34 B AED | 0.6100 AED | +0.83% | 379.71 K | 0.53 | 9.82 | 0.06 AED | — | 11.01% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 1.32 B AED | 1.38 AED | +4.55% | 374.34 K | 0.78 | 9.40 | 0.15 AED | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.17 B AED | 7.78 AED | −0.13% | 2 | 0.00 | 11.13 | 0.70 AED | −10.27% | 7.28% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.11 B AED | 1.380 AED | +2.22% | 6.23 M | 0.52 | 24.73 | 0.06 AED | +3,620.00% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.09 B AED | 0.9500 AED | +0.32% | 1.4 M | 1.22 | 13.31 | 0.07 AED | +73.30% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 909.63 M AED | 1.750 AED | 0.00% | 0 | — | 14.74 | 0.12 AED | +101.19% | 4.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 907.22 M AED | 5.50 AED | 0.00% | 0 | 0.00 | 9.28 | 0.59 AED | −25.90% | 8.18% | Tài chính | Không được đánh giá |