Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Tiểu vương quốc có nhiều nhân viên nhất
Sau đây là Các công ty của Tiểu vương quốc có lực lượng lao động lớn nhất. Được sắp xếp theo số lượng nhân viên, các công ty này có thể đang phát triển hoặc giữ vị trí ổn định trên thị trường, vì vậy hãy phân tích các công ty này để tìm ra khoản đầu tư đáng tin cậy.
Mã | Nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14.09 K | 1.30 AED | +3.17% | 16.23 M | 5.53 | 5.73 B AED | 14.02 | 0.09 AED | +30.93% | 1.82% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 7.24 K | 6.79 AED | +0.59% | 10.51 M | 0.99 | 51.64 B AED | 8.83 | 0.77 AED | +102.79% | 2.37% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 2.9 K | 2.27 AED | −0.87% | 28.37 M | 1.60 | 68.83 B AED | 23.70 | 0.10 AED | −28.13% | 7.07% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 2.21 K | 3.24 AED | 0.00% | 70.37 M | 1.44 | 247.91 B AED | 15.91 | 0.20 AED | −19.71% | 5.44% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.6 K | 1.40 AED | +1.45% | 92.3 K | 0.18 | 1.32 B AED | 9.54 | 0.15 AED | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.33 K | 0.9110 AED | −1.09% | 160.33 K | 0.07 | 1.8 B AED | 13.70 | 0.07 AED | −23.12% | 11.11% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.27 K | 30.00 AED | −3.23% | 480 | — | 2.79 B AED | 15.43 | 1.94 AED | +12.95% | 3.55% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 458 | 4.94 AED | 0.00% | 0 | 0.00 | 1.77 B AED | 12.25 | 0.40 AED | −16.91% | 5.06% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 178 | 0.4430 AED | −2.42% | 1.63 M | 0.57 | 2.73 B AED | — | −0.12 AED | −281.39% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 66 | 1.25 AED | −0.79% | 8.7 K | 2.56 | 141.8 M AED | 13.30 | 0.09 AED | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8 | 14.70 AED | +1.24% | 27.39 M | 3.24 | 58.32 B AED | 4.48 | 3.28 AED | +47.63% | 6.86% | Tài chính | Mua | |
| 4 | 1.41 AED | −2.08% | 775.51 K | 1.68 | 3.31 B AED | 19.03 | 0.07 AED | −45.51% | 12.19% | Tài chính | Trung tính | |
| 1 | 0.267 AED | −1.11% | 90.61 K | 0.10 | 162 M AED | — | −0.00 AED | −106.85% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| — | 52.00 AED | +7.26% | 10 | 0.17 | 484.8 M AED | 11.43 | 4.55 AED | −53.40% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 2.48 AED | −1.98% | 2.07 M | 0.32 | 20.69 B AED | 18.86 | 0.13 AED | +70.12% | 5.38% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| — | 1.70 AED | 0.00% | 9.88 K | 1.17 | 1.9 B AED | 11.60 | 0.15 AED | −6.75% | 2.10% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| — | 0.320 AED | 0.00% | 0 | — | 196.53 M AED | 1.16 | 0.28 AED | +34.62% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| — | 4.99 AED | −0.80% | 6.68 M | 0.73 | 23.29 B AED | 17.78 | 0.28 AED | −12.18% | 6.01% | Vận chuyển | Trung tính | |
| — | 1.320 AED | −4.35% | 2.65 M | 0.23 | 1.11 B AED | 23.66 | 0.06 AED | +3,620.00% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 6.13 AED | +0.49% | 122.27 K | 2.37 | 31.19 B AED | 15.27 | 0.40 AED | +48.56% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| — | 3.68 AED | −0.27% | 690.54 K | 0.48 | 15.82 B AED | 9.26 | 0.40 AED | +30.16% | 6.72% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán | |
| — | 2.08 AED | −0.48% | 142.31 K | 0.83 | 3.63 B AED | 10.74 | 0.19 AED | +4.03% | 6.73% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| — | 0.4950 AED | −2.94% | 42.25 K | 0.63 | 720.73 M AED | 1.90 | 0.26 AED | +98.93% | 18.80% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| — | 0.9220 AED | −0.54% | 928.79 K | 1.83 | 6.5 B AED | 13.30 | 0.07 AED | +6.94% | 10.39% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| — | 1.55 AED | 0.00% | 1.85 M | 1.44 | 3.34 B AED | 5.45 | 0.28 AED | +62.87% | 4.28% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 0.9800 AED | −1.31% | 4.51 M | 1.15 | 2.89 B AED | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| — | 9.68 AED | +1.79% | 1.97 K | 0.27 | 28.9 B AED | 8.33 | 1.16 AED | +6.87% | 6.06% | Tài chính | Trung tính | |
| — | 12.36 AED | −1.90% | 1.65 K | 0.36 | 3.12 B AED | 8.99 | 1.38 AED | +53.80% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| — | 2.73 AED | +0.37% | 5.56 M | 0.56 | 136 B AED | 15.54 | 0.18 AED | +21.01% | 6.84% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| — | 10.90 AED | −0.55% | 6.82 K | 0.19 | 2.66 B AED | 25.24 | 0.43 AED | +80.71% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| — | 0.8310 AED | −1.07% | 7.33 M | 1.86 | 5.82 B AED | 9.65 | 0.09 AED | +7.76% | 7.81% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| — | 7.95 AED | −1.73% | 17.13 M | 0.89 | 64.47 B AED | 7.34 | 1.08 AED | +27.56% | 2.50% | Tài chính | Mua | |
| — | 0.4000 AED | 0.00% | 70 | 0.00 | 141.99 M AED | — | −0.07 AED | +85.29% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| — | 0.5870 AED | +2.80% | 15.05 M | 0.87 | 1.48 B AED | 16.13 | 0.04 AED | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 1.23 AED | 0.00% | 3.36 M | 2.52 | 8.29 B AED | 9.41 | 0.13 AED | +120.40% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| — | 1.27 AED | +1.60% | 1.05 K | 0.03 | 254 M AED | 50.80 | 0.03 AED | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 1.205 AED | −2.43% | 427.2 K | 0.12 | 5.95 B AED | 9.09 | 0.13 AED | — | 5.88% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| — | 7.07 AED | 0.00% | 0 | — | 3.27 B AED | 6.80 | 1.04 AED | +37.51% | 3.54% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 8.29 AED | −0.36% | 133.91 K | 1.58 | 1.78 B AED | — | −0.31 AED | −224.19% | 2.26% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| — | 16.40 AED | −0.36% | 6.11 M | 0.81 | 129.22 B AED | 9.96 | 1.65 AED | +22.80% | 3.86% | Tài chính | Mua | |
| — | 1.350 AED | 0.00% | 217.12 K | 0.25 | 3.66 B AED | 8.24 | 0.16 AED | −10.24% | 6.83% | Tài chính | Mua mạnh | |
| — | 0.8950 AED | −0.89% | 6.06 M | 0.50 | 2.24 B AED | 20.57 | 0.04 AED | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 1.725 AED | −1.99% | 432.95 K | 0.22 | 366.53 M AED | 19.38 | 0.09 AED | −69.41% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 1.97 AED | −2.48% | 617.83 K | 0.79 | 3.69 B AED | 3.23 | 0.61 AED | +195.02% | 5.10% | Tài chính | Mua mạnh | |
| — | 2.87 AED | +2.50% | 11.52 K | 0.76 | 221.71 M AED | 18.81 | 0.15 AED | −38.89% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 1.230 AED | +4.68% | 7.25 M | 2.00 | 1.85 B AED | 1.21 | 1.02 AED | +4,256.41% | 39.68% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 2.30 AED | 0.00% | 67.69 K | 0.20 | 2.28 B AED | 9.76 | 0.24 AED | +4.02% | 8.73% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| — | 2.86 AED | +0.35% | 5.12 M | 0.81 | 12.37 B AED | 8.19 | 0.35 AED | +0.61% | 6.39% | Tài chính | Mua | |
| — | 2.00 AED | −3.85% | 109.48 K | 1.22 | 408 M AED | 5.73 | 0.35 AED | +49.66% | 2.94% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| — | 2.49 AED | −1.58% | 412.16 K | 0.26 | 12.2 B AED | 11.64 | 0.21 AED | −26.34% | 6.56% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| — | 4.48 AED | 0.00% | 11 K | 0.27 | 470.4 M AED | 152.90 | 0.03 AED | +21.58% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 7.78 AED | 0.00% | 6 | 0.00 | 1.17 B AED | 11.13 | 0.70 AED | −10.27% | 7.28% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| — | 1.110 AED | 0.00% | 18.91 M | 0.61 | 26.43 B AED | 12.40 | 0.09 AED | — | 5.38% | Vận chuyển | Mua | |
| — | 0.213 AED | −0.93% | 3.23 M | 0.27 | 786.69 M AED | — | −0.02 AED | −19.40% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 5.56 AED | −1.24% | 165.11 K | 0.22 | 6.17 B AED | 7.08 | 0.79 AED | +17.27% | 5.33% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| — | 2.05 AED | −0.97% | 2.94 M | 0.65 | 3.18 B AED | — | −0.11 AED | −176.37% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| — | 3.15 AED | 0.00% | 101.35 K | 0.10 | 3.14 B AED | 24.76 | 0.13 AED | −22.91% | 4.72% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| — | 4.31 AED | 0.00% | 0 | 0.00 | 167.4 M AED | 9.81 | 0.44 AED | −39.30% | 6.96% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| — | 12.10 AED | 0.00% | 0 | 0.00 | 327.91 M AED | 7.14 | 1.69 AED | +145.28% | 4.61% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| — | 21.56 AED | +0.75% | 1.73 M | 0.41 | 80 B AED | 11.96 | 1.80 AED | +8.68% | 4.51% | Tài chính | Mua | |
| — | 2.49 AED | −0.40% | 1.51 M | 0.75 | 27.11 B AED | 12.85 | 0.19 AED | +17.89% | 2.22% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| — | 6.94 AED | +0.29% | 27 | 0.00 | 3.93 B AED | 8.61 | 0.81 AED | +4.36% | 6.82% | Tài chính | Mua mạnh | |
| — | 0.675 AED | −1.17% | 64.04 K | 0.04 | 179.51 M AED | 4.43 | 0.15 AED | +268.36% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 1.0000 AED | +0.20% | 1.25 M | 1.87 | 2.23 B AED | 10.99 | 0.09 AED | — | 4.29% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 0.462 USD | 0.00% | 0 | — | 424.88 M AED | 2.54 | 0.67 AED | +35.06% | 8.74% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 0.519 AED | −3.17% | 6.84 M | 0.39 | 120.1 M AED | 6.22 | 0.08 AED | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 1.99 AED | +0.51% | 3.09 M | 0.47 | 68.09 B AED | 7.27 | 0.27 AED | −41.86% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| — | 3.80 AED | −1.04% | 6.05 M | 0.69 | 47.5 B AED | 13.32 | 0.29 AED | +39.12% | 5.41% | Bán lẻ | Mua | |
| — | 1.245 AED | −1.58% | 888.36 K | 0.51 | 16.51 B AED | 7.38 | 0.17 AED | −41.96% | 6.77% | Tài chính | Mua | |
| — | 1.735 AED | −0.29% | 30.05 K | 0.39 | 2.56 B AED | 32.92 | 0.05 AED | −23.07% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| — | 1.39 AED | −2.80% | 8.3 K | 0.01 | 4.61 B AED | 9.44 | 0.15 AED | −15.83% | 2.35% | Tài chính | Mua mạnh | |
| — | 1.81 AED | −4.74% | 881.51 K | 2.29 | 6.08 B AED | 31.48 | 0.06 AED | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 2.79 AED | −1.76% | 5.54 M | 0.25 | 9.61 B AED | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| — | 1.41 AED | +1.44% | 261.22 K | 0.84 | 827.23 M AED | 5.90 | 0.24 AED | +141.46% | 7.35% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| — | 3.13 AED | −1.26% | 181.55 K | 0.28 | 2.63 B AED | 16.60 | 0.19 AED | −2.28% | 7.44% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| — | 21.22 AED | −1.85% | 1.41 M | 0.56 | 186.98 B AED | 9.33 | 2.28 AED | +40.23% | 4.40% | Truyền thông | Mua | |
| — | 1.48 AED | −1.33% | 2.89 M | 0.83 | 14.2 B AED | 14.79 | 0.10 AED | +148.39% | 3.40% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| — | 0.9350 AED | −0.53% | 3 | 0.00 | 470.15 M AED | 15.13 | 0.06 AED | −35.42% | 2.13% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| — | 0.707 AED | −0.28% | 3.32 M | 0.52 | 3.12 B AED | 4.80 | 0.15 AED | +16.43% | 7.00% | Tài chính | Mua | |
| — | 66.30 AED | 0.00% | 0 | — | 335 M AED | 0.37 | 177.89 AED | +6.55% | 149.25% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 1.96 AED | −2.00% | 3.47 M | 1.03 | 9.52 B AED | — | −0.08 AED | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| — | 303.0 AED | +2.02% | 61 | 0.19 | 61.19 B AED | 8.48 | 35.72 AED | −13.17% | 3.34% | Tài chính | Mua mạnh | |
| — | 6.28 AED | −1.10% | 1.13 M | 0.38 | 19.14 B AED | 27.22 | 0.23 AED | +35.79% | 3.63% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| — | 0.657 AED | 0.00% | 0 | — | 167.9 M AED | — | −0.70 AED | −90.04% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 2.19 AED | −0.90% | 1.06 M | 2.25 | 5.43 B AED | 23.96 | 0.09 AED | −31.38% | 5.58% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| — | 2.20 AED | −0.90% | 960.5 K | 1.10 | 6.26 B AED | 16.38 | 0.13 AED | −33.81% | 5.23% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| — | 2.50 AED | 0.00% | 1.26 K | 0.05 | 300 M AED | 7.91 | 0.32 AED | +0.80% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 0.9300 AED | −2.11% | 535.58 K | 0.51 | 1.09 B AED | 13.03 | 0.07 AED | +73.30% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| — | 1.550 AED | −1.27% | 889.6 K | 0.13 | 15.15 B AED | 14.64 | 0.11 AED | +16.37% | 5.78% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| — | 1.41 AED | 0.00% | 9.87 K | 1.51 | 3.13 B AED | 13.69 | 0.10 AED | −45.73% | 1.46% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| — | 20.30 AED | −0.10% | 765 | 0.69 | 609.6 M AED | 5.37 | 3.78 AED | +141.09% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| — | 0.8900 AED | 0.00% | 2.24 K | 0.02 | 1.55 B AED | 5.54 | 0.16 AED | +36.19% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 7.02 AED | −2.36% | 2.63 M | 0.67 | 69.5 B AED | 6.30 | 1.11 AED | +40.14% | 2.88% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| — | 2.80 AED | −0.71% | 1.37 M | 0.51 | 46.26 B AED | 11.21 | 0.25 AED | +47.14% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 3.29 AED | −0.30% | 101.48 K | 0.25 | 3.56 B AED | 12.86 | 0.26 AED | −17.93% | 6.06% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| — | 2.97 AED | −1.66% | 125 | 0.04 | 360.19 M AED | 5.91 | 0.50 AED | +70.00% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 3.07 AED | −0.97% | 170.31 K | 0.17 | 11.09 B AED | — | −0.01 AED | −129.73% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| — | 2.30 AED | 0.00% | 929 | 0.01 | 1.61 B AED | 15.05 | 0.15 AED | +8.14% | 7.36% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| — | 0.930 AED | −1.27% | 915.58 K | 5.11 | 7 B AED | 20.53 | 0.05 AED | −17.79% | 6.36% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| — | 0.2970 AED | −2.94% | 21.07 M | 1.20 | 785.2 M AED | — | −0.11 AED | −527.80% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |