Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu của Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất mất giá nhiều nhất
Các công ty của Tiểu vương quốc sau đây là những cổ phiếu giảm giá nhiều nhất hiện nay. Hiện tại các công ty này có thể là người ngoài cuộc nhưng có thể mang lại cơ hội giao dịch trong tương lai, vì vậy hãy đảm bảo xem tất cả số liệu thống kê của các công ty này.
Mã | Th.đổi % | Giá | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| −4.94% | 3.08 AED | 50 | 0.00 | 670.68 M AED | 5.32 | 0.58 AED | −22.64% | 7.72% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −4.86% | 7.05 AED | 11.1 K | 0.34 | 1.11 B AED | 7.31 | 0.96 AED | +13.34% | 8.10% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −4.74% | 1.81 AED | 881.51 K | 2.29 | 6.08 B AED | 31.48 | 0.06 AED | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −4.35% | 1.320 AED | 2.65 M | 0.23 | 1.11 B AED | 23.66 | 0.06 AED | +3,620.00% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −3.85% | 2.00 AED | 109.48 K | 1.22 | 408 M AED | 5.73 | 0.35 AED | +49.66% | 2.94% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| −3.23% | 30.00 AED | 480 | — | 2.79 B AED | 15.43 | 1.94 AED | +12.95% | 3.55% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| −3.17% | 0.519 AED | 6.84 M | 0.39 | 120.1 M AED | 6.22 | 0.08 AED | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −2.94% | 0.2970 AED | 21.07 M | 1.20 | 785.2 M AED | — | −0.11 AED | −527.80% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −2.94% | 0.4950 AED | 42.25 K | 0.63 | 720.73 M AED | 1.90 | 0.26 AED | +98.93% | 18.80% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| −2.91% | 3.34 AED | 986.45 K | 0.37 | 19.29 B AED | 30.42 | 0.11 AED | +13.55% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −2.80% | 1.39 AED | 8.3 K | 0.01 | 4.61 B AED | 9.44 | 0.15 AED | −15.83% | 2.35% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −2.80% | 2.78 AED | 346.07 K | 0.43 | 2.87 B AED | — | −0.23 AED | −177.71% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| −2.79% | 320.0 AED | 205.91 K | 0.57 | 708.51 B AED | 20.43 | 15.66 AED | +142.48% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| −2.48% | 1.97 AED | 617.83 K | 0.79 | 3.69 B AED | 3.23 | 0.61 AED | +195.02% | 5.10% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −2.43% | 1.205 AED | 427.2 K | 0.12 | 5.95 B AED | 9.09 | 0.13 AED | — | 5.88% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| −2.42% | 0.4430 AED | 1.63 M | 0.57 | 2.73 B AED | — | −0.12 AED | −281.39% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −2.41% | 0.485 AED | 273.66 K | 1.30 | 60.52 M AED | 1.62 | 0.30 AED | +10.95% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −2.36% | 7.02 AED | 2.63 M | 0.67 | 69.5 B AED | 6.30 | 1.11 AED | +40.14% | 2.88% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| −2.34% | 0.250 AED | 10.36 M | 0.70 | 721.89 M AED | 16.03 | 0.02 AED | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −2.11% | 0.9300 AED | 535.58 K | 0.51 | 1.09 B AED | 13.03 | 0.07 AED | +73.30% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| −2.08% | 1.41 AED | 775.51 K | 1.68 | 3.31 B AED | 19.03 | 0.07 AED | −45.51% | 12.19% | Tài chính | Trung tính | |
| −2.08% | 2.35 AED | 154.6 K | 2.70 | 600 M AED | 10.49 | 0.22 AED | +4,294.12% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −2.00% | 1.96 AED | 3.47 M | 1.03 | 9.52 B AED | — | −0.08 AED | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −1.99% | 1.725 AED | 432.95 K | 0.22 | 366.53 M AED | 19.38 | 0.09 AED | −69.41% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −1.98% | 2.48 AED | 2.07 M | 0.32 | 20.69 B AED | 18.86 | 0.13 AED | +70.12% | 5.38% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| −1.90% | 12.36 AED | 1.65 K | 0.36 | 3.12 B AED | 8.99 | 1.38 AED | +53.80% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| −1.85% | 21.22 AED | 1.41 M | 0.56 | 186.98 B AED | 9.33 | 2.28 AED | +40.23% | 4.40% | Truyền thông | Mua | |
| −1.79% | 2.19 AED | 3.78 M | 0.55 | 18.35 B AED | 7.50 | 0.29 AED | +438.75% | 5.78% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| −1.76% | 2.79 AED | 5.54 M | 0.25 | 9.61 B AED | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| −1.75% | 0.560 AED | 940.3 K | 0.21 | 2.46 B AED | 6.84 | 0.08 AED | −2.85% | 5.23% | Tài chính | Mua | |
| −1.73% | 7.95 AED | 17.13 M | 0.89 | 64.47 B AED | 7.34 | 1.08 AED | +27.56% | 2.50% | Tài chính | Mua | |
| −1.64% | 22.82 AED | 163.17 K | 1.95 | 19.99 B AED | 5.75 | 3.97 AED | +0.25% | 4.22% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| −1.62% | 0.669 USD | 113.9 K | 1.20 | 799.53 M AED | 2.48 | 0.99 AED | −73.89% | 9.20% | Tài chính | Mua | |
| −1.58% | 2.49 AED | 412.16 K | 0.26 | 12.2 B AED | 11.64 | 0.21 AED | −26.34% | 6.56% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| −1.58% | 1.245 AED | 888.36 K | 0.51 | 16.51 B AED | 7.38 | 0.17 AED | −41.96% | 6.77% | Tài chính | Mua | |
| −1.53% | 3.22 AED | 127.45 K | 0.78 | 16 B AED | 7.33 | 0.44 AED | +57.29% | 5.50% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −1.33% | 1.48 AED | 2.89 M | 0.83 | 14.2 B AED | 14.79 | 0.10 AED | +148.39% | 3.40% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| −1.31% | 0.9800 AED | 4.51 M | 1.15 | 2.89 B AED | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| −1.27% | 1.550 AED | 889.6 K | 0.13 | 15.15 B AED | 14.64 | 0.11 AED | +16.37% | 5.78% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| −1.27% | 0.930 AED | 915.58 K | 5.11 | 7 B AED | 20.53 | 0.05 AED | −17.79% | 6.36% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| −1.26% | 3.13 AED | 181.55 K | 0.28 | 2.63 B AED | 16.60 | 0.19 AED | −2.28% | 7.44% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| −1.25% | 31.60 AED | 1.67 M | 0.76 | 198.09 B AED | 8.43 | 3.75 AED | +5.84% | 3.19% | Tài chính | Mua | |
| −1.24% | 5.56 AED | 165.11 K | 0.22 | 6.17 B AED | 7.08 | 0.79 AED | +17.27% | 5.33% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| −1.23% | 1.205 AED | 429.67 K | 1.62 | 4.39 B AED | 12.41 | 0.10 AED | +7.17% | 5.74% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| −1.19% | 1.250 AED | 1.99 M | 0.58 | 10.27 B AED | 15.24 | 0.08 AED | −30.92% | 5.06% | Tài chính | Mua | |
| −1.17% | 0.675 AED | 64.04 K | 0.04 | 179.51 M AED | 4.43 | 0.15 AED | +268.36% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −1.11% | 0.267 AED | 90.61 K | 0.10 | 162 M AED | — | −0.00 AED | −106.85% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| −1.10% | 6.28 AED | 1.13 M | 0.38 | 19.14 B AED | 27.22 | 0.23 AED | +35.79% | 3.63% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| −1.09% | 7.26 AED | 2.12 M | 0.56 | 53.48 B AED | 7.34 | 0.99 AED | −7.30% | 4.73% | Tài chính | Trung tính | |
| −1.09% | 5.45 AED | 2.14 M | 0.59 | 40.95 B AED | 27.50 | 0.20 AED | +6.90% | 3.40% | Vận chuyển | Mua | |
| −1.09% | 0.9110 AED | 160.33 K | 0.07 | 1.8 B AED | 13.70 | 0.07 AED | −23.12% | 11.11% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −1.07% | 0.8310 AED | 7.33 M | 1.86 | 5.82 B AED | 9.65 | 0.09 AED | +7.76% | 7.81% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| −1.04% | 3.80 AED | 6.05 M | 0.69 | 47.5 B AED | 13.32 | 0.29 AED | +39.12% | 5.41% | Bán lẻ | Mua | |
| −0.97% | 3.07 AED | 170.31 K | 0.17 | 11.09 B AED | — | −0.01 AED | −129.73% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −0.97% | 2.05 AED | 2.94 M | 0.65 | 3.18 B AED | — | −0.11 AED | −176.37% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −0.93% | 0.213 AED | 3.23 M | 0.27 | 786.69 M AED | — | −0.02 AED | −19.40% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −0.90% | 2.19 AED | 1.06 M | 2.25 | 5.43 B AED | 23.96 | 0.09 AED | −31.38% | 5.58% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| −0.90% | 2.20 AED | 960.5 K | 1.10 | 6.26 B AED | 16.38 | 0.13 AED | −33.81% | 5.23% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| −0.89% | 0.8950 AED | 6.06 M | 0.50 | 2.24 B AED | 20.57 | 0.04 AED | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −0.87% | 2.27 AED | 28.37 M | 1.60 | 68.83 B AED | 23.70 | 0.10 AED | −28.13% | 7.07% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| −0.80% | 4.99 AED | 6.68 M | 0.73 | 23.29 B AED | 17.78 | 0.28 AED | −12.18% | 6.01% | Vận chuyển | Trung tính | |
| −0.74% | 0.9450 AED | 4.87 M | 1.85 | 9.71 B AED | 15.96 | 0.06 AED | −26.64% | 6.91% | Bán lẻ | Mua | |
| −0.71% | 2.80 AED | 1.37 M | 0.51 | 46.26 B AED | 11.21 | 0.25 AED | +47.14% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −0.55% | 10.90 AED | 6.82 K | 0.19 | 2.66 B AED | 25.24 | 0.43 AED | +80.71% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| −0.54% | 0.9220 AED | 928.79 K | 1.83 | 6.5 B AED | 13.30 | 0.07 AED | +6.94% | 10.39% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| −0.53% | 0.9350 AED | 3 | 0.00 | 470.15 M AED | 15.13 | 0.06 AED | −35.42% | 2.13% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −0.48% | 2.08 AED | 142.31 K | 0.83 | 3.63 B AED | 10.74 | 0.19 AED | +4.03% | 6.73% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| −0.40% | 2.49 AED | 1.51 M | 0.75 | 27.11 B AED | 12.85 | 0.19 AED | +17.89% | 2.22% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| −0.36% | 16.40 AED | 6.11 M | 0.81 | 129.22 B AED | 9.96 | 1.65 AED | +22.80% | 3.86% | Tài chính | Mua | |
| −0.36% | 8.29 AED | 133.91 K | 1.58 | 1.78 B AED | — | −0.31 AED | −224.19% | 2.26% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −0.35% | 5.76 AED | 6.58 M | 0.75 | 93.6 B AED | 17.23 | 0.33 AED | −0.21% | 4.02% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| −0.31% | 1.585 AED | 94.09 K | 0.93 | 516.59 M AED | — | −0.00 AED | −103.19% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| −0.30% | 3.29 AED | 101.48 K | 0.25 | 3.56 B AED | 12.86 | 0.26 AED | −17.93% | 6.06% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| −0.29% | 1.735 AED | 30.05 K | 0.39 | 2.56 B AED | 32.92 | 0.05 AED | −23.07% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| −0.28% | 0.707 AED | 3.32 M | 0.52 | 3.12 B AED | 4.80 | 0.15 AED | +16.43% | 7.00% | Tài chính | Mua | |
| −0.27% | 3.68 AED | 690.54 K | 0.48 | 15.82 B AED | 9.26 | 0.40 AED | +30.16% | 6.72% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán | |
| −0.16% | 12.50 AED | 52.2 M | 1.69 | 108.72 B AED | 5.76 | 2.17 AED | +25.80% | 8.13% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −0.16% | 12.82 AED | 778.5 K | 0.44 | 58.84 B AED | 18.50 | 0.69 AED | +13.57% | 5.08% | Truyền thông | Mua | |
| −0.10% | 20.30 AED | 765 | 0.69 | 609.6 M AED | 5.37 | 3.78 AED | +141.09% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá |