Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu penny — Chứng khoán các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
Cổ phiếu của Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất có mức giá thấp trong một danh sách: dành cho nhiều nhà đầu tư hơn, có khả năng mang lại lợi nhuận nhưng cũng có thể biến động mạnh. Chúng tôi đã sắp xếp các loại cổ phiếu này theo giá và cung cấp các số liệu quan trọng để theo dõi.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.213 AED | −0.93% | 3.23 M | 0.27 | 786.69 M AED | — | −0.02 AED | −19.40% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.250 AED | −2.34% | 10.36 M | 0.70 | 721.89 M AED | 16.03 | 0.02 AED | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.267 AED | −1.11% | 90.61 K | 0.10 | 162 M AED | — | −0.00 AED | −106.85% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.2970 AED | −2.94% | 21.07 M | 1.20 | 785.2 M AED | — | −0.11 AED | −527.80% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.320 AED | 0.00% | 0 | — | 196.53 M AED | 1.16 | 0.28 AED | +34.62% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.4000 AED | 0.00% | 70 | 0.00 | 141.99 M AED | — | −0.07 AED | +85.29% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.4430 AED | −2.42% | 1.63 M | 0.57 | 2.73 B AED | — | −0.12 AED | −281.39% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.4560 AED | +1.11% | 288.76 K | 0.10 | 5.83 B AED | 6.72 | 0.07 AED | +88.61% | 6.48% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.462 USD | 0.00% | 0 | — | 424.88 M AED | 2.54 | 0.67 AED | +35.06% | 8.74% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.485 AED | −2.41% | 273.66 K | 1.30 | 60.52 M AED | 1.62 | 0.30 AED | +10.95% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.4950 AED | −2.94% | 42.25 K | 0.63 | 720.73 M AED | 1.90 | 0.26 AED | +98.93% | 18.80% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 0.519 AED | −3.17% | 6.84 M | 0.39 | 120.1 M AED | 6.22 | 0.08 AED | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.560 AED | −1.75% | 940.3 K | 0.21 | 2.46 B AED | 6.84 | 0.08 AED | −2.85% | 5.23% | Tài chính | Mua | |
| 0.5870 AED | +2.80% | 15.05 M | 0.87 | 1.48 B AED | 16.13 | 0.04 AED | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.6110 AED | +0.16% | 268.26 K | 0.73 | 1.34 B AED | 9.84 | 0.06 AED | — | 11.01% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 0.657 AED | 0.00% | 0 | — | 167.9 M AED | — | −0.70 AED | −90.04% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.669 USD | −1.62% | 113.9 K | 1.20 | 799.53 M AED | 2.48 | 0.99 AED | −73.89% | 9.20% | Tài chính | Mua | |
| 0.675 AED | −1.17% | 64.04 K | 0.04 | 179.51 M AED | 4.43 | 0.15 AED | +268.36% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.707 AED | −0.28% | 3.32 M | 0.52 | 3.12 B AED | 4.80 | 0.15 AED | +16.43% | 7.00% | Tài chính | Mua | |
| 0.8310 AED | −1.07% | 7.33 M | 1.86 | 5.82 B AED | 9.65 | 0.09 AED | +7.76% | 7.81% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 0.8950 AED | −0.89% | 6.06 M | 0.50 | 2.24 B AED | 20.57 | 0.04 AED | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.9110 AED | −1.09% | 160.33 K | 0.07 | 1.8 B AED | 13.70 | 0.07 AED | −23.12% | 11.11% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.9220 AED | −0.54% | 928.79 K | 1.83 | 6.5 B AED | 13.30 | 0.07 AED | +6.94% | 10.39% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 0.930 AED | −1.27% | 915.58 K | 5.11 | 7 B AED | 20.53 | 0.05 AED | −17.79% | 6.36% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 0.9300 AED | −2.11% | 535.58 K | 0.51 | 1.09 B AED | 13.03 | 0.07 AED | +73.30% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 0.9350 AED | −0.53% | 3 | 0.00 | 470.15 M AED | 15.13 | 0.06 AED | −35.42% | 2.13% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.9450 AED | −0.74% | 4.87 M | 1.85 | 9.71 B AED | 15.96 | 0.06 AED | −26.64% | 6.91% | Bán lẻ | Mua | |
| 0.9800 AED | −1.31% | 4.51 M | 1.15 | 2.89 B AED | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 0.999 AED | 0.00% | 20.14 K | 0.06 | 459.54 M AED | 9.31 | 0.11 AED | −37.94% | 4.35% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.0000 AED | +0.20% | 1.25 M | 1.87 | 2.23 B AED | 10.99 | 0.09 AED | — | 4.29% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.050 AED | 0.00% | 0 | 0.00 | 736.28 M AED | — | — | — | 7.10% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.110 AED | 0.00% | 18.91 M | 0.61 | 26.43 B AED | 12.40 | 0.09 AED | — | 5.38% | Vận chuyển | Mua | |
| 1.205 AED | −2.43% | 427.2 K | 0.12 | 5.95 B AED | 9.09 | 0.13 AED | — | 5.88% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 1.205 AED | −1.23% | 429.67 K | 1.62 | 4.39 B AED | 12.41 | 0.10 AED | +7.17% | 5.74% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 1.23 AED | 0.00% | 3.36 M | 2.52 | 8.29 B AED | 9.41 | 0.13 AED | +120.40% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.230 AED | +4.68% | 7.25 M | 2.00 | 1.85 B AED | 1.21 | 1.02 AED | +4,256.41% | 39.68% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.245 AED | −1.58% | 888.36 K | 0.51 | 16.51 B AED | 7.38 | 0.17 AED | −41.96% | 6.77% | Tài chính | Mua | |
| 1.250 AED | −1.19% | 1.99 M | 0.58 | 10.27 B AED | 15.24 | 0.08 AED | −30.92% | 5.06% | Tài chính | Mua | |
| 1.27 AED | +1.60% | 1.05 K | 0.03 | 254 M AED | 50.80 | 0.03 AED | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.30 AED | +3.17% | 16.23 M | 5.53 | 5.73 B AED | 14.02 | 0.09 AED | +30.93% | 1.82% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 1.320 AED | −4.35% | 2.65 M | 0.23 | 1.11 B AED | 23.66 | 0.06 AED | +3,620.00% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.340 AED | 0.00% | 0 | 0.00 | 206.36 M AED | 5.17 | 0.26 AED | +44.77% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.350 AED | 0.00% | 217.12 K | 0.25 | 3.66 B AED | 8.24 | 0.16 AED | −10.24% | 6.83% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.38 AED | +1.47% | 7.64 K | 0.01 | 570.66 M AED | 31.94 | 0.04 AED | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.39 AED | −2.80% | 8.3 K | 0.01 | 4.61 B AED | 9.44 | 0.15 AED | −15.83% | 2.35% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.40 AED | +1.45% | 92.3 K | 0.18 | 1.32 B AED | 9.54 | 0.15 AED | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.41 AED | +1.44% | 261.22 K | 0.84 | 827.23 M AED | 5.90 | 0.24 AED | +141.46% | 7.35% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.41 AED | 0.00% | 9.87 K | 1.51 | 3.13 B AED | 13.69 | 0.10 AED | −45.73% | 1.46% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.41 AED | −2.08% | 775.51 K | 1.68 | 3.31 B AED | 19.03 | 0.07 AED | −45.51% | 12.19% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.48 AED | −1.33% | 2.89 M | 0.83 | 14.2 B AED | 14.79 | 0.10 AED | +148.39% | 3.40% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 1.550 AED | −1.27% | 889.6 K | 0.13 | 15.15 B AED | 14.64 | 0.11 AED | +16.37% | 5.78% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 1.55 AED | 0.00% | 1.85 M | 1.44 | 3.34 B AED | 5.45 | 0.28 AED | +62.87% | 4.28% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.585 AED | −0.31% | 94.09 K | 0.93 | 516.59 M AED | — | −0.00 AED | −103.19% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.610 AED | +0.31% | 750.28 K | 0.39 | 3.95 B AED | 17.91 | 0.09 AED | +78.02% | 6.31% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.70 AED | 0.00% | 9.88 K | 1.17 | 1.9 B AED | 11.60 | 0.15 AED | −6.75% | 2.10% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 1.725 AED | −1.99% | 432.95 K | 0.22 | 366.53 M AED | 19.38 | 0.09 AED | −69.41% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.735 AED | −0.29% | 30.05 K | 0.39 | 2.56 B AED | 32.92 | 0.05 AED | −23.07% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 1.750 AED | 0.00% | 0 | — | 909.63 M AED | 14.74 | 0.12 AED | +101.19% | 4.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.81 AED | −4.74% | 881.51 K | 2.29 | 6.08 B AED | 31.48 | 0.06 AED | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.96 AED | −2.00% | 3.47 M | 1.03 | 9.52 B AED | — | −0.08 AED | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.97 AED | −2.48% | 617.83 K | 0.79 | 3.69 B AED | 3.23 | 0.61 AED | +195.02% | 5.10% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.99 AED | +0.51% | 3.09 M | 0.47 | 68.09 B AED | 7.27 | 0.27 AED | −41.86% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 2.00 AED | −3.85% | 109.48 K | 1.22 | 408 M AED | 5.73 | 0.35 AED | +49.66% | 2.94% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.05 AED | −0.97% | 2.94 M | 0.65 | 3.18 B AED | — | −0.11 AED | −176.37% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.08 AED | −0.48% | 142.31 K | 0.83 | 3.63 B AED | 10.74 | 0.19 AED | +4.03% | 6.73% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 2.19 AED | −1.79% | 3.78 M | 0.55 | 18.35 B AED | 7.50 | 0.29 AED | +438.75% | 5.78% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 2.19 AED | −0.90% | 1.06 M | 2.25 | 5.43 B AED | 23.96 | 0.09 AED | −31.38% | 5.58% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 2.20 AED | −0.90% | 960.5 K | 1.10 | 6.26 B AED | 16.38 | 0.13 AED | −33.81% | 5.23% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 2.27 AED | −0.87% | 28.37 M | 1.60 | 68.83 B AED | 23.70 | 0.10 AED | −28.13% | 7.07% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 2.30 AED | 0.00% | 929 | 0.01 | 1.61 B AED | 15.05 | 0.15 AED | +8.14% | 7.36% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.30 AED | 0.00% | 67.69 K | 0.20 | 2.28 B AED | 9.76 | 0.24 AED | +4.02% | 8.73% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2.35 AED | −2.08% | 154.6 K | 2.70 | 600 M AED | 10.49 | 0.22 AED | +4,294.12% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.48 AED | −1.98% | 2.07 M | 0.32 | 20.69 B AED | 18.86 | 0.13 AED | +70.12% | 5.38% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 2.49 AED | −1.58% | 412.16 K | 0.26 | 12.2 B AED | 11.64 | 0.21 AED | −26.34% | 6.56% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 2.49 AED | −0.40% | 1.51 M | 0.75 | 27.11 B AED | 12.85 | 0.19 AED | +17.89% | 2.22% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 2.73 AED | +0.37% | 5.56 M | 0.56 | 136 B AED | 15.54 | 0.18 AED | +21.01% | 6.84% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 2.78 AED | −2.80% | 346.07 K | 0.43 | 2.87 B AED | — | −0.23 AED | −177.71% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.79 AED | −1.76% | 5.54 M | 0.25 | 9.61 B AED | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 2.80 AED | −0.71% | 1.37 M | 0.51 | 46.26 B AED | 11.21 | 0.25 AED | +47.14% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.83 AED | 0.00% | 171 | 0.20 | 5.66 B AED | 11.45 | 0.25 AED | −13.35% | 7.07% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.86 AED | +0.35% | 5.12 M | 0.81 | 12.37 B AED | 8.19 | 0.35 AED | +0.61% | 6.39% | Tài chính | Mua | |
| 2.87 AED | +2.50% | 11.52 K | 0.76 | 221.71 M AED | 18.81 | 0.15 AED | −38.89% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.07 AED | −0.97% | 170.31 K | 0.17 | 11.09 B AED | — | −0.01 AED | −129.73% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.08 AED | −4.94% | 50 | 0.00 | 670.68 M AED | 5.32 | 0.58 AED | −22.64% | 7.72% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.13 AED | −1.26% | 181.55 K | 0.28 | 2.63 B AED | 16.60 | 0.19 AED | −2.28% | 7.44% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 3.15 AED | +5.00% | 569 | 0.28 | 428.36 M AED | 8.36 | 0.38 AED | +60.97% | 9.52% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.15 AED | 0.00% | 101.35 K | 0.10 | 3.14 B AED | 24.76 | 0.13 AED | −22.91% | 4.72% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 3.22 AED | −1.53% | 127.45 K | 0.78 | 16 B AED | 7.33 | 0.44 AED | +57.29% | 5.50% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.24 AED | 0.00% | 70.37 M | 1.44 | 247.91 B AED | 15.91 | 0.20 AED | −19.71% | 5.44% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 3.29 AED | −0.30% | 101.48 K | 0.25 | 3.56 B AED | 12.86 | 0.26 AED | −17.93% | 6.06% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 3.34 AED | −2.91% | 986.45 K | 0.37 | 19.29 B AED | 30.42 | 0.11 AED | +13.55% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 3.61 AED | 0.00% | 0 | 0.00 | 416.96 M AED | 7.08 | 0.51 AED | −10.38% | 4.16% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.68 AED | −0.27% | 690.54 K | 0.48 | 15.82 B AED | 9.26 | 0.40 AED | +30.16% | 6.72% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán | |
| 3.80 AED | −1.04% | 6.05 M | 0.69 | 47.5 B AED | 13.32 | 0.29 AED | +39.12% | 5.41% | Bán lẻ | Mua | |
| 4.31 AED | 0.00% | 0 | 0.00 | 167.4 M AED | 9.81 | 0.44 AED | −39.30% | 6.96% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4.94 AED | 0.00% | 0 | 0.00 | 1.77 B AED | 12.25 | 0.40 AED | −16.91% | 5.06% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.99 AED | −0.80% | 6.68 M | 0.73 | 23.29 B AED | 17.78 | 0.28 AED | −12.18% | 6.01% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 5.45 AED | −1.09% | 2.14 M | 0.59 | 40.95 B AED | 27.50 | 0.20 AED | +6.90% | 3.40% | Vận chuyển | Mua | |
| 5.50 AED | 0.00% | 3.76 K | 9.16 | 907.22 M AED | 9.28 | 0.59 AED | −25.90% | 8.18% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.56 AED | −1.24% | 165.11 K | 0.22 | 6.17 B AED | 7.08 | 0.79 AED | +17.27% | 5.33% | Vận chuyển | Không được đánh giá |