Thị trường chứng khoán theo nhóm ngành — Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

Bảng dưới đây bao gồm các cổ phiếu được nhóm theo ngành. Phân tích chúng bằng nhiều số liệu và dữ liệu hiệu suất khác nhau như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu đã được bao gồm chỉ nêu một số tên.
Công nghiệp
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Khu vực
Cổ phiếu
741.76 B AED0.10%−2.66%377.35 KDịch vụ y tế4
662.3 B AED4.04%−0.31%3.89 MTài chính10
261.6 B AED5.91%−0.32%32.33 MTài chính13
253.73 B AED5.60%−0.02%68.92 MKhoáng sản năng lượng2
245.82 B AED4.56%−1.44%1.26 MTruyền thông2
167.38 B AED3.92%+0.83%894.97 KTài chính8
151.15 B AED4.68%+0.20%5.09 MCông ty dịch vụ công cộng2
109.06 B AED3.34%−2.00%1.82 MDịch vụ công nghiệp7
97.94 B AED2.60%−0.62%1.42 MVận chuyển5
93.6 B AED5.49%−0.35%6.58 MDịch vụ công nghiệp1
87.07 B AED2.67%−0.07%291.34 KTài chính8
78.21 B AED0.38%+0.25%2.77 MDịch vụ thương mại3
68.83 B AED7.07%−0.87%28.37 MCông nghiệp chế biến1
61.26 B AED1.51%+0.22%9.73 MVận chuyển2
58.85 B AED0.87%−0.73%1.22 MTài chính8
47.5 B AED0.00%−1.04%6.05 MBán lẻ1
42.58 B AED2.97%−0.33%1.18 MKhoáng sản phi năng lượng10
41.27 B AED5.87%−4.86%939Truyền thông1
33.49 B AED4.43%+0.53%14.93 MVận chuyển3
25.84 B AED3.98%−0.86%865.21 KDịch vụ Khách hàng3
25.16 B AED0.77%−1.62%1.72 MDịch vụ Khách hàng3
23.29 B AED6.01%−0.80%6.68 MVận chuyển1
19.29 B AED—−2.91%986.45 KDịch vụ công nghệ1
18.35 B AED5.78%−1.79%3.78 MCông nghiệp chế biến1
17.58 B AED6.84%−1.50%835.74 KTài chính4
14.1 B AED6.55%−0.89%3.49 MBán lẻ2
14 B AED7.74%−0.47%287.62 KTài chính15
12.26 B AED—−2.09%3.06 MDịch vụ công nghệ2
7 B AED5.76%−1.09%728.86 KTài chính3
6.5 B AED8.47%−0.54%928.79 KDịch vụ Khách hàng1
6.26 B AED5.23%−0.90%960.5 KCông ty dịch vụ công cộng1
6 B AED6.30%+1.05%283.4 KDịch vụ Khách hàng2
5.95 B AED0.00%−2.43%427.2 KHàng tiêu dùng lâu bền1
4.91 B AED—0.00%0Công nghệ y tế1
3.63 B AED6.73%−0.48%142.31 KBán lẻ1
3.31 B AED2.99%−2.77%15.11 KHàng tiêu dùng không lâu bền2
2.87 B AED—−2.80%346.07 KHàng tiêu dùng lâu bền1
2.86 B AED6.85%−1.51%167.16 KCông nghiệp chế biến2
2.66 B AED—−0.55%6.82 KDịch vụ phân phối1
2.46 B AED29.89%+5.21%5.49 MTài chính2
2.28 B AED8.73%0.00%67.69 KCông nghiệp chế tạo1
2.16 B AED6.57%−4.04%5.74 KTài chính4
1.9 B AED2.10%0.00%9.88 KDịch vụ phân phối1
1.78 B AED2.26%−0.36%133.91 KCông nghiệp chế tạo1
1.78 B AED4.79%−0.03%266Dịch vụ Khách hàng2
1.61 B AED7.36%0.00%929Dịch vụ y tế1
1.32 B AED9.85%+1.45%92.3 KDịch vụ công nghệ1
1.09 B AED—−2.11%535.58 KCông nghệ y tế1
720.73 M AED18.80%−2.94%42.25 KTruyền thông1
413.93 M AED1.01%0.00%0Công nghiệp chế biến1
327.91 M AED4.61%0.00%0Hàng tiêu dùng không lâu bền1
167.4 M AED6.96%0.00%0Hàng tiêu dùng không lâu bền1
————Hỗn hợp29