Thị trường chứng khoán theo nhóm ngành — Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

Bảng dưới đây bao gồm các cổ phiếu được nhóm theo ngành. Phân tích chúng bằng nhiều số liệu và dữ liệu hiệu suất khác nhau như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu đã được bao gồm chỉ nêu một số tên.
Công nghiệp
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Khu vực
Cổ phiếu
862.73 B AED0.08%+0.24%262.28 KDịch vụ y tế4
642.95 B AED4.27%−0.68%2.75 MTài chính10
448.98 B AED2.38%−0.07%3.11 MCông ty dịch vụ công cộng3
266.43 B AED3.97%−1.45%3.33 MKhoáng sản năng lượng2
242.36 B AED6.39%−0.25%6.78 MTài chính12
229.48 B AED4.91%−0.16%1.8 MTruyền thông2
216.81 B AED1.84%−0.02%77.78 KTài chính8
155.8 B AED4.07%+1.76%1.36 MTài chính9
113.23 B AED3.23%−0.55%8.89 MDịch vụ công nghiệp7
95.65 B AED2.79%−0.32%1.36 MVận chuyển5
91.2 B AED4.21%+0.35%11.53 MDịch vụ công nghiệp1
81.94 B AED0.36%−0.86%2.4 MDịch vụ thương mại3
72.14 B AED6.75%0.00%16.46 MCông nghiệp chế biến1
58.17 B AED1.14%−0.21%1.13 MTài chính7
54.77 B AED1.65%+0.46%13.25 MVận chuyển2
49.88 B AED3.87%0.00%12.64 MBán lẻ1
40.21 B AED3.13%+0.17%643.29 KKhoáng sản phi năng lượng10
32.46 B AED6.21%+0.05%8.48 MVận chuyển3
23.83 B AED4.29%−0.52%781.91 KDịch vụ Khách hàng3
22.96 B AED6.17%−1.22%1.33 MVận chuyển1
22.01 B AED4.47%−0.82%831.67 KDịch vụ Khách hàng3
21.5 B AED4.42%+1.54%5.71 MCông nghiệp chế biến1
20.53 B AED−1.91%383.48 KDịch vụ công nghệ1
18.23 B AED6.80%+1.43%616.83 KTài chính4
15.93 B AED0.00%0Công nghệ y tế1
14.31 B AED6.81%−0.25%2.18 MBán lẻ2
13.17 B AED8.46%+1.06%2.99 MTài chính15
7.86 B AED−1.21%2.17 MDịch vụ công nghệ1
7.4 B AED3.45%−2.03%364.35 KHàng tiêu dùng lâu bền1
7.14 B AED4.96%+4.38%1.44 MCông ty dịch vụ công cộng1
6.83 B AED9.83%+0.62%559.74 KDịch vụ Khách hàng1
6.66 B AED6.05%+0.55%337.24 KTài chính3
5.03 B AED7.49%+0.25%516.41 KDịch vụ Khách hàng2
3.82 B AED6.39%0.00%72.07 KBán lẻ1
3.56 B AED2.78%+0.09%13.4 KHàng tiêu dùng không lâu bền2
3.14 B AED−0.09%17.97 KDịch vụ phân phối2
2.64 B AED6.91%+0.63%91.44 KCông nghiệp chế biến1
2.39 B AED8.33%−0.41%251.36 KCông nghiệp chế tạo1
2.18 B AED6.50%−0.58%6.63 KTài chính4
1.92 B AED−1.04%32.77 KHàng tiêu dùng lâu bền1
1.81 B AED2.26%−2.47%26.39 KDịch vụ phân phối1
1.77 B AED42.24%−1.69%337.82 KTài chính1
1.71 B AED4.79%+2.54%52Dịch vụ Khách hàng2
1.71 B AED7.30%−4.51%506Dịch vụ y tế1
1.66 B AED2.37%+2.17%18.94 KCông nghiệp chế tạo1
1.42 B AED9.15%0.00%59.66 KDịch vụ công nghệ1
1.2 B AED+0.96%2.04 MCông nghệ y tế1
834.6 M AED16.15%+0.50%176.86 KTruyền thông1
503.63 M AED1.14%0.00%0Công nghiệp chế biến1
481.57 M AED4.59%−0.38%798Hàng tiêu dùng không lâu bền2
194.59 M AED5.99%0.00%0Hàng tiêu dùng không lâu bền1
Hỗn hợp27