Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Anh có mức giá hàng năm cao nhất
Các công ty ở Vương quốc Anh sau đã đạt giá cổ phiếu cao nhất trong 52 tuần: hãy xem khối lượng giao dịch, thay đổi về giá và các số liệu thống kê khác để xem liệu có mức tăng trưởng lớn hơn nữa trong tương lai hay không.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4.00 GBX | −2.44% | 744.4 K | 0.79 | 19.69 M GBP | — | −0.01 GBP | +9.84% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 247 GBX | −0.80% | 154.6 K | 1.49 | 78.96 M GBP | 15.31 | 0.16 GBP | +44.40% | 2.85% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| CCHAChaleit Holdings plc | 69.0 GBX | 0.00% | 352 | 0.07 | 15.5 M GBP | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
| 87.5 GBX | 0.00% | 5.65 K | 0.31 | 11.54 M GBP | 21.98 | 0.04 GBP | −30.30% | 2.87% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 18.8 GBX | −3.59% | 385.47 K | 6.75 | 7.6 M GBP | — | −0.03 GBP | −1,833.33% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 231 GBX | 0.00% | 383.49 K | 1.23 | 194.94 M GBP | 51.22 | 0.05 GBP | +1.35% | 0.52% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 684.4 GBX | −0.81% | 1.74 M | 0.31 | 5.21 B GBP | 12.64 | 0.54 GBP | −0.24% | 1.92% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 981.5 GBX | +2.45% | 364 K | 0.80 | 3.89 B GBP | 11.32 | 0.87 GBP | +28.46% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 735.0 GBX | −1.21% | 83.58 K | 0.75 | 668.02 M GBP | 32.44 | 0.23 GBP | −47.42% | 4.71% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 792 GBX | +1.80% | 33.82 K | 0.46 | 242.16 M GBP | 20.03 | 0.40 GBP | +31.10% | 3.48% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 320.0 GBX | −1.23% | 556.43 K | 0.45 | 1.92 B GBP | 10.47 | 0.31 GBP | +9.14% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 75.5 GBX | 0.00% | 8.66 K | 0.22 | 15.59 M GBP | 3.05 | 0.25 GBP | +129.54% | 4.11% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 740.0 GBX | −0.07% | 194.28 K | 0.81 | 431.16 M GBP | 12.30 | 0.60 GBP | +112.39% | 5.38% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 1,082 GBX | +1.69% | 190.83 K | 1.22 | 845.47 M GBP | 24.65 | 0.44 GBP | −23.22% | 1.90% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 789.5 GBX | +0.19% | 2.98 M | 3.02 | 3.47 B GBP | 22.87 | 0.35 GBP | +6.38% | 3.01% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 0.3300 GBX | −15.38% | 70 | 0.01 | 955.51 K GBP | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 87.5 GBX | +1.39% | 44.53 K | 0.40 | 275.87 M GBP | 20.02 | 0.04 GBP | +180.13% | 2.61% | Bán lẻ | Mua | |
| 104.5 GBX | −0.95% | 71.95 K | 0.38 | 65 M GBP | 44.09 | 0.02 GBP | −82.79% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh |