Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Tất cả Chứng khoán Anh
Cổ phiếu là công cụ tài chính có thể thay thế được, đại diện cho quyền sở hữu trong một công ty. Các nhà giao dịch đầu tư vào cổ phiếu để tận dụng chênh lệch giữa giá mua và giá bán hoặc cổ tức. Xem tất cả Chứng khoán Anh sau, được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 119471947 Oil and Gas plc | 9.125 GBX | +0.27% | 120.09 K | 0.04 | 59.41 M GBP | — | — | — | — | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh |
| 14.0 GBX | +5.66% | 4.3 M | 11.95 | 70.98 M GBP | — | −0.00 GBP | +29.27% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 530 GBX | 0.00% | 2.76 K | 4.75 | 82.07 M GBP | — | −1.16 GBP | −16.77% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 0.980 GBX | +0.62% | 69 M | 0.98 | 58.14 M GBP | — | −0.01 GBP | −193.75% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 277.6 GBX | −4.01% | 3.37 M | 0.99 | 10.08 B GBP | 18.20 | 0.15 GBP | +49.51% | 1.93% | Truyền thông | Mua | |
| 3,701 GBX | 0.00% | 2.88 M | 0.64 | 41.03 B GBP | — | −1.89 GBP | +40.97% | 0.75% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1.400 GBX | 0.00% | 6.97 M | 3.43 | 35.65 M GBP | — | −0.00 GBP | −416.67% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 383 GBX | −5.56% | 82.5 K | 0.82 | 447.03 M GBP | 9.97 | 0.38 GBP | — | 0.77% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 223.8 GBX | −2.70% | 4.9 M | 1.58 | 4.11 B GBP | 10.75 | 0.21 GBP | +18.97% | 6.33% | Tài chính | Trung tính | |
| 805 GBX | +3.87% | 76.06 K | 1.37 | 182.95 M GBP | — | −0.23 GBP | −151.40% | 1.18% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 9.00 GBX | 0.00% | 20.55 K | 0.66 | 22.75 M GBP | — | −0.01 GBP | +43.16% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1,990 GBX | −1.87% | 763.5 K | 0.86 | 14.13 B GBP | 15.11 | 1.32 GBP | −6.99% | 3.12% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán | |
| AABTAbenojar Tungsten SA | 97.0 GBX | −1.93% | 186.22 K | — | 474.69 M GBP | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |
| 53.5 GBX | +0.94% | 311.51 K | 1.35 | 409.81 M GBP | — | −0.44 GBP | −788.78% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1,755 GBX | +0.86% | 9.25 K | 0.84 | 401.91 M GBP | — | −3.22 GBP | −1,236.85% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 1.73 GBX | 0.00% | 324.7 K | 0.09 | 5.42 M GBP | — | −0.00 GBP | +90.32% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 311.5 GBX | −1.42% | 39.26 K | 0.96 | 101.71 M GBP | 16.88 | 0.18 GBP | −3.25% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1,200.0 GBX | 0.00% | 6 | 0.09 | 3.29 M GBP | — | −0.70 GBP | +78.48% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 9.25 GBX | 0.00% | 37.4 K | 0.55 | 10.76 M GBP | — | −0.02 GBP | +45.55% | 8.21% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3,934 GBX | −3.01% | 719.49 K | 1.34 | 12.1 B GBP | 17.32 | 2.27 GBP | −15.85% | 4.05% | Tài chính | Mua | |
| 170.0 GBX | −2.86% | 71.06 K | 0.74 | 213.29 M GBP | 25.19 | 0.07 GBP | +52.71% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.0800 GBX | +0.76% | 53.55 M | 2.89 | 5.47 M GBP | — | −0.00 GBP | +99.42% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 87.5 GBX | 0.00% | 19.93 K | 1.45 | 8.88 M GBP | 11.45 | 0.08 GBP | +7.61% | 4.21% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 148.2 GBX | −0.94% | 360.23 K | 0.93 | 593.29 M GBP | 8.46 | 0.18 GBP | +1.39% | 3.90% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 0.150 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 47.29 M GBP | — | −0.17 GBP | −87.69% | 25.45% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 63.0 GBX | −0.79% | 1.2 M | 1.73 | 174.66 M GBP | — | −0.03 GBP | −131.97% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 100.8 GBX | +0.80% | 216.16 K | 0.88 | 165.02 M GBP | 16.08 | 0.06 GBP | −59.21% | 7.69% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.08 GBX | 0.00% | 2.15 M | 0.36 | 92.62 M GBP | — | −0.00 GBP | −10.00% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.95 GBX | +2.63% | 2.58 M | 0.81 | 10.69 M GBP | — | −0.00 GBP | +44.44% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.40 GBX | −6.85% | 878.99 K | 0.27 | 15.12 M GBP | — | −0.05 GBP | +68.53% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 1.275 GBX | −1.92% | 1.1 M | 0.47 | 82.32 M GBP | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 104 GBX | 0.00% | 0 | 0.00 | 55.1 M GBP | — | — | — | — | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 28.0 GBX | +7.69% | 175.3 K | 3.93 | 10.75 M GBP | 7.65 | 0.04 GBP | — | 3.85% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 6.50 GBX | 0.00% | 0 | 0.00 | 4.21 M GBP | — | −0.01 GBP | −38.78% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 70.0 GBX | −2.51% | 683.18 K | 3.79 | 57.15 M GBP | 12.99 | 0.05 GBP | −40.24% | 7.89% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 576.5 GBX | −1.03% | 394.61 K | 0.39 | 2.34 B GBP | 19.01 | 0.30 GBP | +40.48% | 2.47% | Tài chính | Mua | |
| 8.50 GBX | 0.00% | 28.4 K | 0.76 | 1.65 M GBP | — | −0.12 GBP | +79.49% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 162.6 GBX | −1.33% | 219.29 K | 0.34 | 499.91 M GBP | 17.43 | 0.09 GBP | −5.85% | 0.89% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.5000 GBX | −5.66% | 125 K | 2.85 | 1.95 M GBP | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 249 GBX | −1.39% | 9.37 K | 0.14 | 28.33 M GBP | — | −0.25 GBP | −24.61% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 16.60 GBX | −0.90% | 2.53 M | 1.29 | 134.25 M GBP | — | −0.00 GBP | −2.08% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 9.75 GBX | 0.00% | 572 | 30.75 | 2.21 M GBP | — | −0.04 GBP | −0.48% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.550 GBX | −8.18% | 20.17 M | 3.09 | 16.52 M GBP | — | −0.00 GBP | +74.39% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 19.0 GBX | −1.30% | 150 | 0.00 | 14.11 M GBP | — | −0.00 GBP | −125.51% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 952 GBX | −0.83% | 57.77 K | 1.04 | 243.81 M GBP | 4.49 | 2.12 GBP | +66.08% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 255 GBX | −1.35% | 49.39 K | 0.52 | 94.8 M GBP | 12.72 | 0.20 GBP | −20.88% | 4.19% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| AAMCAirtel Mobile Commerce NV | 194.2 GBX | −0.31% | 733.14 K | 0.78 | 5.25 B GBP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh |
| 129.0 GBX | −0.77% | 59.14 K | 0.72 | 95.73 M GBP | 29.72 | 0.04 GBP | +152.33% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.25 GBX | −14.29% | 3.3 M | 2.16 | 2.66 M GBP | — | −0.19 GBP | −0.11% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.20 GBX | +3.53% | 3.01 M | 2.82 | 30.82 M GBP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.185 USD | 0.00% | 223 K | 16.83 | 20.05 M GBP | 32.46 | 0.00 GBP | −70.31% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 34.74 GBX | −0.86% | 917.94 K | 0.64 | 359.62 M GBP | — | −0.49 GBP | −68.68% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 1.300 GBX | 0.00% | 108.1 K | 11.96 | 2.04 M GBP | — | −0.00 GBP | −17.50% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.700 GBX | 0.00% | 88.6 K | 0.24 | 12.29 M GBP | — | −0.02 GBP | +40.60% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 104.0 GBX | 0.00% | 604.62 K | 0.71 | 466.69 M GBP | 193.43 | 0.01 GBP | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 283.0 GBX | 0.00% | 559.4 K | 0.58 | 612.42 M GBP | 170.48 | 0.02 GBP | −60.19% | 1.01% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 54.0 GBX | 0.00% | 301.54 K | 3.56 | 29.74 M GBP | 17.88 | 0.03 GBP | +21.77% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 0.1770 GBX | −1.67% | 28.26 M | 0.50 | 14.42 M GBP | — | −0.00 GBP | +95.24% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.000 GBX | 0.00% | 1.96 M | 1.21 | 43.34 M GBP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 508 GBX | −1.93% | 9.23 K | 0.27 | 85.61 M GBP | 12.87 | 0.39 GBP | +32.42% | 2.20% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 3,113 GBX | −0.38% | 1.09 M | 1.14 | 32.02 B GBP | 24.90 | 1.25 GBP | +46.11% | 1.78% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 92.5 GBX | −0.54% | 674.56 K | 0.68 | 510.8 M GBP | 15.14 | 0.06 GBP | +249.14% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 89.0 GBX | 0.00% | 23.87 K | 0.30 | 63.88 M GBP | — | −0.03 GBP | −316.78% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 135 GBX | 0.00% | 52.64 K | 0.32 | 143.58 M GBP | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.600 GBX | 0.00% | 105.66 K | 0.20 | 6.1 M GBP | — | −0.01 GBP | +92.78% | 562.50% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 301.5 GBX | −0.82% | 1 M | 2.13 | 762.5 M GBP | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 0.285 GBX | 0.00% | 1.39 M | 0.28 | 9.88 M GBP | — | −0.00 GBP | +57.14% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 204 GBX | +0.99% | 34.78 K | 0.64 | 110.75 M GBP | 35.92 | 0.06 GBP | −26.04% | 2.66% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3.50 GBX | 0.00% | 0 | 0.00 | 367.5 K GBP | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 835 GBX | +1.21% | 11.76 K | 0.30 | 131.92 M GBP | 7.17 | 1.16 GBP | +16.23% | 6.75% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 78.5 GBX | 0.00% | 13 | 0.00 | 10.5 M GBP | 12.58 | 0.06 GBP | −11.11% | 5.10% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.500 GBX | 0.00% | 1.02 M | 0.22 | 12.3 M GBP | — | −0.00 GBP | −57.69% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 77.5 GBX | 0.00% | 6.23 K | 1.77 | 35.11 M GBP | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 0.525 GBX | −4.55% | 13.1 M | 6.05 | 9.37 M GBP | — | −0.00 GBP | +62.07% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.245 GBX | 0.00% | 5.13 M | 0.61 | 8.51 M GBP | — | −0.00 GBP | +33.33% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 22.0 GBX | 0.00% | 158 | 0.02 | 15.58 M GBP | — | −0.10 GBP | −91.64% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 247 GBX | 0.00% | 30.77 K | 0.48 | 242 M GBP | 4.45 | 0.55 GBP | +69.00% | 5.06% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 10.0 GBX | −50.00% | 78 | 5.38 | 409.8 K GBP | — | −0.04 GBP | −79.05% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 416.5 GBX | +0.48% | 632.3 K | 1.62 | 504.92 M GBP | — | −1.93 GBP | +21.71% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 206.4 GBX | −1.15% | 1.12 M | 0.44 | 1.51 B GBP | 13.72 | 0.15 GBP | +27.67% | 7.37% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.5000 GBX | −18.03% | 47.7 K | 0.48 | 6.73 M GBP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 10.80 GBX | 0.00% | 578.38 K | 1.68 | 43.53 M GBP | — | −0.05 GBP | −402.38% | 46.21% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.0700 USD | 0.00% | 0 | — | 15.06 M GBP | 2.37 | 0.02 GBP | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 510 GBX | 0.00% | 793 | 0.51 | 213.48 M GBP | 11.85 | 0.43 GBP | +4.98% | 5.08% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 606 GBX | −0.16% | 415.83 K | 0.50 | 492.34 M GBP | 15.44 | 0.39 GBP | +8.84% | 0.21% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 175 GBX | 0.00% | 0 | 0.00 | 41.67 M GBP | — | −0.16 GBP | −125.18% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 484.6 GBX | −4.32% | 502.86 K | 1.21 | 615.14 M GBP | — | −0.93 GBP | −693.40% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 5.20 GBX | −7.14% | 3.26 M | 0.49 | 125.11 M GBP | — | −0.00 GBP | +50.88% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 20.5 GBX | −4.65% | 138.31 K | 7.16 | 4.47 M GBP | — | −0.13 GBP | +13.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 12.50 GBX | −3.85% | 391.36 K | 1.75 | 14.34 M GBP | — | −0.23 GBP | −95.71% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 826.5 GBX | −0.72% | 531.21 K | 0.98 | 1.31 B GBP | 13.57 | 0.61 GBP | +42.06% | 1.21% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 100 GBX | −6.54% | 62.52 K | 3.28 | 95.87 M GBP | — | −0.06 GBP | −18.45% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 9.00 GBX | 0.00% | 76.56 K | 1.26 | 5.19 M GBP | 30.00 | 0.00 GBP | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 555.4 GBX | −0.50% | 2.74 M | 0.94 | 4.34 B GBP | 16.30 | 0.34 GBP | +7.95% | 2.03% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 733.8 GBX | −2.50% | 4.04 M | 0.84 | 22.36 B GBP | 42.81 | 0.17 GBP | −21.98% | 5.38% | Tài chính | Mua | |
| 140.0 GBX | 0.00% | 117.19 K | 1.36 | 82.77 M GBP | 14.37 | 0.10 GBP | — | 0.80% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 53.8 GBX | −3.24% | 5.76 M | 2.86 | 279.9 M GBP | — | −0.09 GBP | −7.95% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 760 GBX | 0.00% | 108.8 K | 2.20 | 280.68 M GBP | 38.17 | 0.20 GBP | +2.15% | 0.66% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2,335 GBX | −1.89% | 86.63 K | 0.54 | 718.81 M GBP | 52.67 | 0.44 GBP | +167.85% | 0.77% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 56.0 GBX | −0.53% | 27.56 K | 1.62 | 135.82 M GBP | 25.00 | 0.02 GBP | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh |