Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Anh có hiệu quả hàng năm tốt nhất
Xem những cổ phiếu có tiềm năng nhất vào thời điểm hiện tại: Chứng khoán Anh sau được lọc theo hiệu suất hàng năm, vì vậy bạn có thể biết các cổ phiếu này đã kiếm được bao nhiêu trong 12 tháng. So sánh số liệu thống kê của các cổ phiếu để đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Perf % 1Y | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| +64,283.56% | 2.35 GBX | 0.00% | 512 | 0.02 | 2.93 M GBP | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| +1,771.70% | 124 GBX | +9.73% | 602.57 K | 1.36 | 106.43 M GBP | 72.09 | 0.02 GBP | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| +1,633.33% | 3.250 GBX | −3.70% | 1.23 M | 0.79 | 55.81 M GBP | — | −0.05 GBP | +32.94% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +1,270.97% | 4.25 GBX | 0.00% | 73.74 K | 0.03 | 17.93 M GBP | — | −0.01 GBP | +1.48% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +780.00% | 88.0 GBX | −3.30% | 1.86 M | 3.52 | 94.64 M GBP | — | −0.00 GBP | +99.50% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +676.81% | 13.40 GBX | +21.82% | 13.77 M | 1.59 | 66 M GBP | — | −0.00 GBP | +39.34% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +610.34% | 103 GBX | −0.96% | 328.91 K | 1.28 | 95.8 M GBP | — | −0.01 GBP | +93.91% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +504.17% | 7.25 GBX | 0.00% | 74.58 K | 0.10 | 7.71 M GBP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +486.67% | 2.20 GBX | +3.53% | 3.01 M | 2.82 | 30.82 M GBP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +420.87% | 28.70 GBX | +1.23% | 29.57 M | 1.72 | 430.03 M GBP | — | −0.02 GBP | +53.94% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +338.46% | 2.85 GBX | −10.94% | 7.2 M | 1.58 | 17.75 M GBP | — | −0.04 GBP | +53.91% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| +320.00% | 94.5 GBX | 0.00% | 61.33 K | 0.33 | 156.38 M GBP | — | −0.01 GBP | +26.47% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +288.24% | 66.0 GBX | 0.00% | 644 | 0.10 | 19.52 M GBP | — | −0.02 GBP | −158.24% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| +275.00% | 135 GBX | 0.00% | 52.64 K | 0.32 | 143.58 M GBP | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +233.33% | 4.50 GBX | −5.26% | 1.08 M | 0.60 | 10.08 M GBP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +230.66% | 872 GBX | +1.16% | 369.95 K | 0.87 | 1.25 B GBP | 57.26 | 0.15 GBP | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| +220.00% | 32.0 GBX | −4.48% | 5.05 M | 1.00 | 519.4 M GBP | — | −0.30 GBP | −161.22% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +213.89% | 678 GBX | −2.45% | 325.83 K | 1.43 | 1.99 B GBP | 24.65 | 0.28 GBP | +21.35% | 1.94% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +209.09% | 10.20 GBX | +4.08% | 768.9 K | 0.56 | 17.15 M GBP | — | −0.48 GBP | −705.16% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +205.70% | 885 GBX | +1.84% | 139.82 K | 1.04 | 5.29 B GBP | 22.04 | 0.40 GBP | +48.96% | 1.70% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| +200.00% | 30.000 GBX | +3.81% | 16.06 K | 0.22 | 6.05 M GBP | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +183.58% | 4.75 GBX | −3.06% | 4.8 M | 0.75 | 136.71 M GBP | — | −0.00 GBP | −233.33% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +175.23% | 150.0 GBX | 0.00% | 10.38 K | 0.22 | 18.26 M GBP | — | −0.15 GBP | +70.97% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +170.25% | 53.5 GBX | +0.94% | 311.51 K | 1.35 | 409.81 M GBP | — | −0.44 GBP | −788.78% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +165.25% | 783 GBX | −2.80% | 29.65 K | 2.35 | 75.96 M GBP | 25.75 | 0.30 GBP | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| +158.33% | 7.75 GBX | 0.00% | 0 | 0.00 | 3.17 M GBP | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +157.58% | 4.25 GBX | 0.00% | 266.8 K | 0.21 | 11.19 M GBP | — | −0.01 GBP | −137.50% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +152.42% | 104.5 GBX | −0.95% | 71.95 K | 0.38 | 65 M GBP | 44.09 | 0.02 GBP | −82.79% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| +148.15% | 3.35 GBX | −1.47% | 694.58 K | 2.86 | 4.72 M GBP | 22.33 | 0.00 GBP | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +133.33% | 210 GBX | +10.53% | 16.71 K | 1.74 | 145.23 M GBP | — | −0.12 GBP | +74.45% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| +129.41% | 19.5 GBX | 0.00% | 9.28 K | 0.09 | 37.66 M GBP | — | −0.01 GBP | +91.98% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| +129.22% | 524 GBX | +1.55% | 405.7 K | 0.54 | 545.15 M GBP | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +127.12% | 26.80 GBX | −0.37% | 7.69 M | 0.87 | 518.31 M GBP | 4.94 | 0.05 GBP | — | 2.88% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| +125.21% | 109.0 GBX | −0.18% | 381.76 K | 0.49 | 180.34 M GBP | — | −0.74 GBP | −43.98% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| +122.86% | 19.5 GBX | −8.24% | 639.46 K | 1.09 | 35.64 M GBP | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +122.22% | 40.0 GBX | 0.00% | 92.32 K | 0.35 | 86.51 M GBP | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +120.18% | 12.00 GBX | 0.00% | 1.79 K | 0.02 | 16.78 M GBP | — | −0.02 GBP | +65.81% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +117.58% | 49.5 GBX | −0.60% | 128.05 K | 0.62 | 99.77 M GBP | 14.60 | 0.03 GBP | +78.42% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| +115.46% | 418 GBX | +0.48% | 26.13 K | 0.54 | 298.37 M GBP | 8.46 | 0.49 GBP | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| +114.29% | 25.50 GBX | −0.97% | 5.14 M | 0.27 | 398.44 M GBP | — | −0.05 GBP | +66.20% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| +112.12% | 35.0 GBX | +0.57% | 97.2 K | 6.23 | 77.5 M GBP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +110.53% | 10.00 GBX | +16.28% | 6.85 M | 1.84 | 33.92 M GBP | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| +108.16% | 25.5 GBX | −5.56% | 380.48 K | 4.04 | 17.38 M GBP | 55.43 | 0.00 GBP | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +107.14% | 2.90 GBX | −3.33% | 2.66 M | 1.12 | 14.55 M GBP | — | −0.01 GBP | +74.12% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +105.71% | 36.0 GBX | +1.41% | 59.96 K | 1.27 | 30.14 M GBP | — | −0.02 GBP | +8.26% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +102.33% | 4.35 GBX | 0.00% | 305.21 K | 1.23 | 6.65 M GBP | — | −0.00 GBP | +98.21% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +98.70% | 383 GBX | −5.56% | 82.5 K | 0.82 | 447.03 M GBP | 9.97 | 0.38 GBP | — | 0.77% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +97.89% | 18.8 GBX | −3.59% | 385.47 K | 6.75 | 7.6 M GBP | — | −0.03 GBP | −1,833.33% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +96.67% | 520 GBX | −1.89% | 37.77 K | 2.33 | 222.06 M GBP | 896.55 | 0.01 GBP | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +95.29% | 16.60 GBX | −0.90% | 2.53 M | 1.29 | 134.25 M GBP | — | −0.00 GBP | −2.08% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| +95.24% | 10.25 GBX | −2.38% | 15.57 K | 0.30 | 72.7 M GBP | — | −0.00 GBP | −13.64% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +94.12% | 82.5 GBX | 0.00% | 0 | 0.00 | 10.9 M GBP | 53.23 | 0.02 GBP | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +92.38% | 606 GBX | −0.16% | 415.83 K | 0.50 | 492.34 M GBP | 15.44 | 0.39 GBP | +8.84% | 0.21% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +91.67% | 1.73 GBX | 0.00% | 324.7 K | 0.09 | 5.42 M GBP | — | −0.00 GBP | +90.32% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +91.13% | 0.850 GBX | 0.00% | 504.24 K | 0.27 | 8.18 M GBP | — | −0.01 GBP | −102.94% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +89.55% | 2,938 GBX | −2.00% | 447.28 K | 2.15 | 2.11 B GBP | 13.32 | 2.21 GBP | +15.76% | 2.55% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +89.04% | 69.0 GBX | 0.00% | 7.25 K | 0.48 | 29.56 M GBP | — | −0.38 GBP | −184.82% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| +89.01% | 297.5 GBX | −1.16% | 322.43 K | 1.97 | 362.17 M GBP | 29.48 | 0.10 GBP | −53.63% | 4.75% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| +88.66% | 632 GBX | +0.16% | 22.51 K | 0.40 | 206.11 M GBP | 10.53 | 0.60 GBP | +96.40% | 2.38% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +85.71% | 13.00 GBX | 0.00% | 68.63 K | 0.13 | 53.09 M GBP | — | −0.01 GBP | +57.21% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Bán mạnh | |
| +84.44% | 747.0 GBX | −1.58% | 598.19 K | 0.95 | 1.81 B GBP | 17.55 | 0.43 GBP | +87.24% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| +83.99% | 135.6 GBX | −2.73% | 1.06 M | 0.81 | 534.1 M GBP | — | −0.26 GBP | −484.89% | 4.41% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| +83.49% | 100 GBX | −6.54% | 62.52 K | 3.28 | 95.87 M GBP | — | −0.06 GBP | −18.45% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +81.82% | 92.0 GBX | −1.08% | 54.67 K | 1.38 | 91 M GBP | 65.71 | 0.01 GBP | −36.94% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +79.53% | 416.5 GBX | +0.48% | 632.3 K | 1.62 | 504.92 M GBP | — | −1.93 GBP | +21.71% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| +78.85% | 46.5 GBX | +4.49% | 2.11 M | 1.44 | 161.89 M GBP | 81.58 | 0.01 GBP | +7.55% | 0.99% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +77.45% | 90.5 GBX | −1.63% | 566.86 K | 1.90 | 83.64 M GBP | — | — | — | 1.06% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| +76.35% | 4,585 GBX | +0.22% | 68.28 K | 1.39 | 1.53 B GBP | 3.41 | 13.44 GBP | +13.32% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +76.23% | 467 GBX | −1.68% | 44.33 K | 0.95 | 143.48 M GBP | 555.95 | 0.01 GBP | −82.93% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| +73.97% | 254.0 GBX | −0.97% | 642.39 K | 1.36 | 565.39 M GBP | 17.39 | 0.15 GBP | — | 3.47% | Bán lẻ | Mua | |
| +73.58% | 46.0 GBX | −1.08% | 8.38 K | 0.54 | 11.33 M GBP | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +73.58% | 184 GBX | −3.16% | 6.17 K | 0.73 | 23.94 M GBP | — | −0.07 GBP | +2.94% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| +73.42% | 38.50 GBX | −3.27% | 2.48 M | 0.48 | 275.15 M GBP | — | −0.00 GBP | +99.09% | 5.90% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| +69.27% | 69.4 GBX | −4.93% | 534.51 K | 2.17 | 100.68 M GBP | 72.29 | 0.01 GBP | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +68.44% | 301.5 GBX | −0.82% | 1 M | 2.13 | 762.5 M GBP | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +67.97% | 3.00 GBX | 0.00% | 2.35 M | 0.36 | 96.83 M GBP | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| +67.22% | 253.5 GBX | +1.60% | 921.91 K | 1.04 | 666.68 M GBP | 18.08 | 0.14 GBP | +21.28% | 2.04% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +66.62% | 280.0 GBX | −1.34% | 3.33 M | 0.93 | 2.84 B GBP | 17.18 | 0.16 GBP | −48.63% | 3.40% | Bán lẻ | Mua | |
| +65.75% | 6.05 GBX | +0.83% | 354.72 K | 0.63 | 48.86 M GBP | — | −0.01 GBP | +31.58% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +64.71% | 14.0 GBX | +5.66% | 4.3 M | 11.95 | 70.98 M GBP | — | −0.00 GBP | +29.27% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +64.29% | 11.500 USD | −9.45% | 6.85 K | 8.07 | 45.42 M GBP | — | −1.70 GBP | +93.47% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| +64.26% | 1,755 GBX | +0.86% | 9.25 K | 0.84 | 401.91 M GBP | — | −3.22 GBP | −1,236.85% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| +62.62% | 12,790 GBX | +1.43% | 124.76 K | 1.16 | 5.39 B GBP | 8.03 | 15.93 GBP | +20.44% | 1.94% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +62.50% | 5.20 GBX | −7.14% | 3.26 M | 0.49 | 125.11 M GBP | — | −0.00 GBP | +50.88% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +62.44% | 43.86 GBX | −0.32% | 5.07 M | 0.33 | 268.55 M GBP | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| +61.90% | 1.700 GBX | 0.00% | 516.38 K | 0.54 | 7.6 M GBP | — | −0.01 GBP | +59.14% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +61.00% | 100.0 GBX | 0.00% | 754.04 K | 0.26 | 214.05 M GBP | 24.33 | 0.04 GBP | +10.19% | 1.30% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +60.95% | 305 GBX | −1.61% | 27.05 K | 0.39 | 537.19 M GBP | 21.31 | 0.14 GBP | +286.76% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +60.00% | 4.00 GBX | −13.98% | 427.63 K | 5.84 | 3.05 M GBP | 1.59 | 0.03 GBP | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +60.00% | 760 GBX | 0.00% | 108.8 K | 2.20 | 280.68 M GBP | 38.17 | 0.20 GBP | +2.15% | 0.66% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +60.00% | 76.0 GBX | +4.68% | 340.35 K | 3.12 | 53.19 M GBP | 19.49 | 0.04 GBP | — | 2.04% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| +58.96% | 4,594 GBX | −0.09% | 561.3 K | 1.61 | 5.06 B GBP | 23.71 | 1.94 GBP | +32.14% | 1.62% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| +58.70% | 73.0 GBX | −0.68% | 35.92 K | 0.26 | 52.94 M GBP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +58.13% | 1,016 GBX | −2.12% | 421.23 K | 0.79 | 1.02 B GBP | 18.20 | 0.56 GBP | −1.66% | 1.15% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| +57.86% | 22.1 GBX | +4.74% | 123.1 K | 0.38 | 87.45 M GBP | 19.39 | 0.01 GBP | −81.58% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| +57.40% | 363.6 GBX | −1.46% | 228.69 K | 0.77 | 1.05 B GBP | 239.21 | 0.02 GBP | −95.09% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| +56.59% | 50.5 GBX | −6.48% | 1 M | 1.98 | 79.12 M GBP | 22.85 | 0.02 GBP | +151.14% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +56.32% | 484.6 GBX | −4.32% | 502.86 K | 1.21 | 615.14 M GBP | — | −0.93 GBP | −693.40% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| +56.10% | 1.60 GBX | 0.00% | 6.22 K | 0.23 | 836.68 K GBP | — | −0.05 GBP | +53.23% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +55.71% | 331.2 GBX | −1.13% | 1.1 M | 0.60 | 2.81 B GBP | — | −0.30 GBP | −13.68% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính |