Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Anh tăng giá nhiều nhất
Các công ty ở Vương quốc Anh sau đây là những cổ phiếu tăng giá nhiều nhất: các cổ phiếu cho thấy mức tăng giá hàng ngày lớn nhất. Nhưng luôn có nguy cơ thoái lui — vì vậy hãy đảm bảo xem xét tất cả số liệu thống kê, bao gồm giá cổ phiếu và vốn hóa thị trường.
Mã | Th.đổi % | Giá | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CCAGLCoastal Africa Group Limited | +28.89% | 290 GBX | 3 | — | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá |
| +21.82% | 13.40 GBX | 13.77 M | 1.59 | 66 M GBP | — | −0.00 GBP | +39.34% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +20.37% | 6.50 GBX | 8.22 M | 0.95 | 16.29 M GBP | — | −0.04 GBP | +43.60% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +16.28% | 10.00 GBX | 6.85 M | 1.84 | 33.92 M GBP | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| +11.11% | 3.000 GBX | 10.77 M | 1.18 | 79.69 M GBP | 300.00 | 0.00 GBP | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +10.53% | 210 GBX | 16.71 K | 1.74 | 145.23 M GBP | — | −0.12 GBP | +74.45% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| +10.26% | 2.150 GBX | 19.96 M | 3.29 | 39.43 M GBP | — | −0.00 GBP | −23.53% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +9.73% | 124 GBX | 602.57 K | 1.36 | 106.43 M GBP | 72.09 | 0.02 GBP | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| +9.60% | 6.85 GBX | 376.25 K | 6.70 | 4.4 M GBP | — | −0.04 GBP | −758.18% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| +9.48% | 3.290 GBX | 8.55 M | 4.16 | 20.31 M GBP | — | −0.01 GBP | +5.62% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +7.94% | 68.0 GBX | 721.58 K | 6.48 | 42.32 M GBP | — | −0.09 GBP | −38.55% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +7.69% | 28.0 GBX | 175.3 K | 3.93 | 10.75 M GBP | 7.65 | 0.04 GBP | — | 3.85% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| +6.35% | 32.50 GBX | 2.7 M | 1.76 | 322.59 M GBP | — | −0.05 GBP | +86.31% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +5.66% | 14.0 GBX | 4.3 M | 11.95 | 70.98 M GBP | — | −0.00 GBP | +29.27% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +4.74% | 22.1 GBX | 123.1 K | 0.38 | 87.45 M GBP | 19.39 | 0.01 GBP | −81.58% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| +4.68% | 76.0 GBX | 340.35 K | 3.12 | 53.19 M GBP | 19.49 | 0.04 GBP | — | 2.04% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| +4.63% | 11.30 GBX | 6.5 K | 0.04 | 37.41 M GBP | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +4.49% | 46.5 GBX | 2.11 M | 1.44 | 161.89 M GBP | 81.58 | 0.01 GBP | +7.55% | 0.99% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +4.44% | 4.70 GBX | 80 K | 0.84 | 42.52 M GBP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +4.27% | 366.5 GBX | 189.37 K | 4.38 | 851.57 M GBP | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| +4.08% | 10.20 GBX | 768.9 K | 0.56 | 17.15 M GBP | — | −0.48 GBP | −705.16% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +3.94% | 39.6 GBX | 14.85 K | 0.13 | 41.14 M GBP | 7.29 | 0.05 GBP | +64.55% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| +3.87% | 805 GBX | 76.06 K | 1.37 | 182.95 M GBP | — | −0.23 GBP | −151.40% | 1.18% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +3.81% | 30.000 GBX | 16.06 K | 0.22 | 6.05 M GBP | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +3.75% | 4.15 GBX | 18.32 K | 0.04 | 32.58 M GBP | — | −0.02 GBP | −437.93% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +3.72% | 37.385 GBX | 1.4 M | 0.76 | 159.62 M GBP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +3.70% | 4.20 GBX | 527.29 K | 0.34 | 35.57 M GBP | — | −0.02 GBP | +78.45% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| +3.57% | 72.5 GBX | 5 K | 8.66 | 5.55 M GBP | — | −0.13 GBP | −3,223.26% | 4.29% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +3.57% | 4.35 GBX | 413.25 K | 0.70 | 20.85 M GBP | — | −0.01 GBP | −3.57% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +3.53% | 2.20 GBX | 3.01 M | 2.82 | 30.82 M GBP | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +3.49% | 195.8 GBX | 51.81 K | 0.28 | 625.69 M GBP | — | −0.08 GBP | −150.22% | 0.98% | Tài chính | Mua | |
| +3.47% | 462.0 GBX | 132.05 K | 1.35 | 222.3 M GBP | 9.57 | 0.48 GBP | +5,384.09% | 1.77% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| +3.41% | 13.94 GBX | 1.25 M | 0.72 | 64.8 M GBP | — | −0.06 GBP | −2,304.17% | 7.10% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +3.36% | 4,188 GBX | 2.2 M | 2.95 | 17.98 B GBP | 17.64 | 2.37 GBP | +12.70% | 2.11% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| +3.32% | 280 GBX | 34.59 K | 0.50 | 318.26 M GBP | 11.80 | 0.24 GBP | +9.36% | 2.52% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +3.26% | 4.75 GBX | 252.08 K | 0.11 | 145.37 M GBP | — | −0.00 GBP | −5.56% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +3.26% | 19.0 GBX | 12.96 K | 0.13 | 20.32 M GBP | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| +3.08% | 3.35 GBX | 1.67 M | 1.30 | 36.31 M GBP | — | −0.00 GBP | −100.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +3.00% | 65.2 GBX | 3.82 M | 1.52 | 679.58 M GBP | 93.14 | 0.01 GBP | −59.54% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| +2.87% | 2,436 GBX | 202.38 K | 0.91 | 1.39 B GBP | 28.87 | 0.84 GBP | +90.52% | 0.93% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +2.70% | 19.0 GBX | 93.42 K | 3.58 | 5.81 M GBP | 10.50 | 0.02 GBP | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +2.63% | 1,950 GBX | 4.58 K | 0.44 | 230.86 M GBP | 9.92 | 1.97 GBP | +19.68% | 6.11% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +2.60% | 790 GBX | 43.43 K | 0.32 | 224.55 M GBP | 17.07 | 0.46 GBP | −3.96% | 2.12% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +2.57% | 115.7 GBX | 5.96 M | 1.05 | 2.7 B GBP | 8.82 | 0.13 GBP | +139.42% | 1.97% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +2.45% | 981.5 GBX | 364 K | 0.80 | 3.89 B GBP | 11.32 | 0.87 GBP | +28.46% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| +2.44% | 126.0 GBX | 145.99 K | 3.16 | 296.29 M GBP | 30.14 | 0.04 GBP | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +2.41% | 29.8 GBX | 688.74 K | 2.08 | 78.77 M GBP | 15.60 | 0.02 GBP | −27.92% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +2.31% | 1,062 GBX | 957.78 K | 1.62 | 1.09 B GBP | — | −0.53 GBP | −139.00% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| +2.29% | 134.0 GBX | 24.91 K | 0.19 | 107.51 M GBP | — | — | — | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| +2.28% | 314.2 GBX | 808.38 K | 0.95 | 1.28 B GBP | 23.29 | 0.13 GBP | +11.49% | 2.52% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| +2.24% | 64.0 GBX | 1.2 M | 2.44 | 259.35 M GBP | 39.02 | 0.02 GBP | +35.54% | 2.42% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| +2.21% | 462 GBX | 53.55 K | 0.71 | 219.78 M GBP | 12.66 | 0.37 GBP | +19.75% | 7.49% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| +2.04% | 70.0 GBX | 2.12 M | 1.62 | 172.95 M GBP | 7.21 | 0.10 GBP | −14.15% | 7.69% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| +1.98% | 515.0 GBX | 2.11 M | 1.48 | 1.3 B GBP | 3.64 | 1.42 GBP | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +1.89% | 5,400 GBX | 67 | 0.13 | 136.5 M GBP | 7.34 | 7.36 GBP | — | 4.81% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| +1.85% | 2.75 GBX | 1.26 M | 0.61 | 11.48 M GBP | — | −0.01 GBP | +67.11% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +1.85% | 5.50 GBX | 863.24 K | 0.80 | 35.71 M GBP | 50.00 | 0.00 GBP | −81.36% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +1.84% | 885 GBX | 139.82 K | 1.04 | 5.29 B GBP | 22.04 | 0.40 GBP | +48.96% | 1.70% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| +1.80% | 1,244 GBX | 84.69 K | 0.50 | 589.42 M GBP | 24.25 | 0.51 GBP | +15.91% | 1.41% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +1.80% | 792 GBX | 33.82 K | 0.46 | 242.16 M GBP | 20.03 | 0.40 GBP | +31.10% | 3.48% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| +1.76% | 4,856 GBX | 197.42 K | 2.37 | 2.68 B GBP | 6.60 | 7.35 GBP | +11.25% | 5.31% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +1.75% | 1,510 GBX | 368.03 K | 0.62 | 2.62 B GBP | 7.94 | 1.90 GBP | +8.77% | 1.15% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| +1.74% | 700 GBX | 267.13 K | 0.76 | 696.79 M GBP | 17.54 | 0.40 GBP | +23.84% | 2.82% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +1.74% | 1,261.2 GBX | 22.87 M | 1.06 | 104.4 B GBP | 34.89 | 0.36 GBP | −47.06% | 0.87% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +1.69% | 15.00 GBX | 831.95 K | 1.18 | 24.54 M GBP | — | −0.02 GBP | +28.78% | 0.00% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| +1.69% | 1,082 GBX | 190.83 K | 1.22 | 845.47 M GBP | 24.65 | 0.44 GBP | −23.22% | 1.90% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +1.60% | 253.5 GBX | 921.91 K | 1.04 | 666.68 M GBP | 18.08 | 0.14 GBP | +21.28% | 2.04% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +1.59% | 6.40 GBX | 183.69 K | 0.37 | 24.71 M GBP | 40.00 | 0.00 GBP | −23.81% | 12.21% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +1.56% | 260.0 GBX | 386.51 K | 0.61 | 309.63 M GBP | — | −1.75 GBP | −1,393.26% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| +1.55% | 524 GBX | 405.7 K | 0.54 | 545.15 M GBP | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +1.52% | 433.7 GBX | 18.62 M | 1.76 | 18.93 B GBP | 7.76 | 0.56 GBP | +8.50% | 1.58% | Vận chuyển | Mua | |
| +1.52% | 435.5 GBX | 105.81 K | 0.87 | 341.07 M GBP | 6.96 | 0.63 GBP | +10.76% | 6.83% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| +1.50% | 47.5 GBX | 797.38 K | 3.34 | 90.65 M GBP | 12.40 | 0.04 GBP | −17.28% | 7.53% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +1.49% | 7.48 GBX | 1.64 M | 0.63 | 89.28 M GBP | — | −0.02 GBP | +24.02% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +1.49% | 170 GBX | 10.01 K | 2.86 | 9.66 M GBP | 7.23 | 0.24 GBP | +648.73% | 1.71% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| +1.48% | 68.5 GBX | 275.27 K | 1.52 | 188.38 M GBP | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +1.43% | 141.4 GBX | 305.91 K | 0.44 | 348.55 M GBP | 9.47 | 0.15 GBP | — | 1.07% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| +1.42% | 12.48 USD | 100 | 0.04 | 398.31 M GBP | 4.37 | 2.15 GBP | −24.75% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +1.41% | 487.4 GBX | 1.4 M | 0.91 | 2.37 B GBP | 11.20 | 0.44 GBP | +95.38% | 1.44% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +1.41% | 502 GBX | 16.19 K | 0.26 | 256.7 M GBP | 13.01 | 0.39 GBP | +7.85% | 4.43% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| +1.41% | 36.0 GBX | 59.96 K | 1.27 | 30.14 M GBP | — | −0.02 GBP | +8.26% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +1.40% | 32.50 GBX | 431.16 K | 1.93 | 65.6 M GBP | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +1.39% | 87.5 GBX | 44.53 K | 0.40 | 275.87 M GBP | 20.02 | 0.04 GBP | +180.13% | 2.61% | Bán lẻ | Mua | |
| +1.28% | 174.4 GBX | 531.44 K | 0.63 | 319.44 M GBP | — | −0.21 GBP | +47.25% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +1.27% | 160 GBX | 125.93 K | 1.74 | 199.94 M GBP | 15.75 | 0.10 GBP | +160.51% | 5.25% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +1.23% | 28.70 GBX | 29.57 M | 1.72 | 430.03 M GBP | — | −0.02 GBP | +53.94% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +1.23% | 492.8 GBX | 637.89 K | 1.38 | 1.01 B GBP | 39.17 | 0.13 GBP | +236.36% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +1.21% | 835 GBX | 11.76 K | 0.30 | 131.92 M GBP | 7.17 | 1.16 GBP | +16.23% | 6.75% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +1.20% | 84.4 GBX | 208.22 K | 1.41 | 108.47 M GBP | — | −0.01 GBP | −194.81% | 2.36% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +1.19% | 34.0 GBX | 3.6 M | 4.87 | 50.78 M GBP | — | −0.04 GBP | −918.42% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +1.16% | 872 GBX | 369.95 K | 0.87 | 1.25 B GBP | 57.26 | 0.15 GBP | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| +1.15% | 3,352 GBX | 958.04 K | 0.96 | 12.99 B GBP | 34.14 | 0.98 GBP | +25.61% | 0.72% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +1.12% | 22.5 GBX | 255.65 K | 1.18 | 15.82 M GBP | 3.66 | 0.06 GBP | −30.03% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +1.12% | 144.0 GBX | 1.43 M | 0.67 | 1.45 B GBP | 9.94 | 0.14 GBP | +51.89% | 2.10% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| +1.09% | 46.25 GBX | 761.43 K | 0.17 | 210.4 M GBP | — | −1.23 GBP | −388.74% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| +1.09% | 465.0 GBX | 26.66 K | 0.40 | 84.66 M GBP | 43.99 | 0.11 GBP | −32.33% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +1.08% | 235 GBX | 71.59 K | 1.19 | 136.3 M GBP | — | −0.01 GBP | −116.57% | 3.80% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +1.06% | 190.4 GBX | 629.16 K | 1.05 | 415.94 M GBP | — | — | — | 9.15% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| +1.05% | 192.0 GBX | 294.14 K | 0.65 | 140.41 M GBP | 3.00 | 0.64 GBP | +67.29% | 2.72% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +1.04% | 1,950 GBX | 9.97 K | 0.28 | 105.8 M GBP | 13.58 | 1.44 GBP | +0.22% | 7.41% | Công nghệ y tế | Mua mạnh |