Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty ở Vương quốc Anh có lợi suất lợi tức cao nhất
Cổ tức cao có thể là nguồn lợi nhuận ổn định. Các công ty ở Vương quốc Anh sau trả cổ tức cao nhất trên thị trường: xem các công ty đó được sắp xếp theo tỷ suất cổ tức kỳ hạn và kiểm tra cả các số liệu thống kê khác.
Mã | Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định) | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 46.21% | 10.80 GBX | 0.00% | 578.38 K | 1.68 | 43.53 M GBP | — | −0.05 GBP | −402.38% | 46.21% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 20.16% | 0.150 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 47.29 M GBP | — | −0.17 GBP | −87.69% | 25.45% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 14.14% | 49.60 GBX | −0.40% | 280.18 K | 0.64 | 250.02 M GBP | — | −0.24 GBP | −2,044.26% | 8.46% | Hỗn hợp | Bán mạnh | |
| 13.83% | 20.3 GBX | −2.40% | 1.05 M | 0.25 | 102.21 M GBP | 9.40 | 0.02 GBP | +350.00% | 13.83% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 12.39% | 46.80 GBX | −1.37% | 704.48 K | 0.69 | 150.22 M GBP | — | −0.57 GBP | −464.48% | 12.39% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 12.21% | 6.40 GBX | +1.59% | 183.69 K | 0.37 | 24.71 M GBP | 40.00 | 0.00 GBP | −23.81% | 12.21% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 12.19% | 128.4 GBX | −0.47% | 1.31 M | 0.72 | 316.58 M GBP | — | −0.23 GBP | −250.67% | 12.19% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 11.76% | 0.680 USD | 0.00% | 1 | 0.00 | 17.88 M GBP | — | −0.89 GBP | −31.64% | 98.04% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 10.99% | 90.4 GBX | −0.77% | 534.36 K | 1.15 | 110.21 M GBP | 8.63 | 0.10 GBP | −56.30% | 10.99% | Tài chính | Mua | |
| 10.28% | 248.0 GBX | −2.67% | 1.65 M | 0.81 | 4.27 B GBP | 21.27 | 0.12 GBP | — | 10.28% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 10.27% | 686.0 GBX | −2.14% | 454.64 K | 0.46 | 1.71 B GBP | 7.09 | 0.97 GBP | +35.47% | 15.77% | Tài chính | Mua | |
| 10.26% | 28.8 GBX | 0.00% | 203.04 K | 0.56 | 45.55 M GBP | 479.17 | 0.00 GBP | −95.92% | 15.38% | Tài chính | Trung tính | |
| 9.29% | 41.0 GBX | −2.38% | 22.99 K | 3.10 | 22.75 M GBP | — | −0.05 GBP | −30.50% | 9.29% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 9.17% | 86.6 GBX | +0.12% | 258.16 K | 2.12 | 141.34 M GBP | — | −0.07 GBP | +44.17% | 10.32% | Hỗn hợp | Trung tính | |
| 9.06% | 35.0 GBX | 0.00% | 240.12 K | 0.92 | 67.27 M GBP | 13.57 | 0.03 GBP | — | 9.06% | Bán lẻ | Mua | |
| 9.00% | 56.6 GBX | 0.00% | 130.46 K | 0.47 | 74.11 M GBP | 25.38 | 0.02 GBP | +33.53% | 9.06% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.91% | 38.00 GBX | −0.91% | 1.73 M | 0.63 | 127.37 M GBP | 105.56 | 0.00 GBP | −82.00% | 8.91% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 8.64% | 36.5 GBX | −3.95% | 288.45 K | 0.92 | 41.64 M GBP | — | −0.01 GBP | +64.00% | 8.64% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 8.48% | 692.0 GBX | −1.14% | 593.02 K | 1.96 | 1.29 B GBP | — | −0.86 GBP | −198.80% | 8.55% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 8.40% | 342.2 GBX | −1.72% | 2.98 M | 1.04 | 2.41 B GBP | 19.57 | 0.17 GBP | — | 7.60% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 8.22% | 43.00 GBX | −0.92% | 1.47 M | 0.42 | 414.01 M GBP | 14.98 | 0.03 GBP | −54.80% | 8.22% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.15% | 80.2 GBX | −0.37% | 834.33 K | 1.49 | 358.06 M GBP | 11.36 | 0.07 GBP | +12.78% | 8.15% | Tài chính | Mua | |
| 8.06% | 71.6 GBX | −0.83% | 692.75 K | 1.04 | 330.61 M GBP | 17.81 | 0.04 GBP | — | 7.95% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 7.89% | 70.0 GBX | −2.51% | 683.18 K | 3.79 | 57.15 M GBP | 12.99 | 0.05 GBP | −40.24% | 7.89% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.87% | 500 GBX | +0.60% | 4.71 K | 0.40 | 198.32 M GBP | — | −0.14 GBP | −137.78% | 7.87% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 7.86% | 899.5 GBX | −0.99% | 262.77 K | 0.38 | 1.81 B GBP | 11.72 | 0.77 GBP | −0.12% | 7.86% | Bán lẻ | Mua | |
| 7.83% | 70.0 GBX | +2.04% | 2.12 M | 1.62 | 172.95 M GBP | 7.21 | 0.10 GBP | −14.15% | 7.69% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 7.69% | 100.8 GBX | +0.80% | 216.16 K | 0.88 | 165.02 M GBP | 16.08 | 0.06 GBP | −59.21% | 7.69% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.58% | 493.4 GBX | −1.12% | 780.26 K | 0.51 | 2.56 B GBP | — | −0.98 GBP | −240.53% | 7.58% | Tài chính | Mua | |
| 7.56% | 97.65 GBX | +0.83% | 9.62 M | 0.93 | 2.51 B GBP | 16.01 | 0.06 GBP | −15.04% | 7.56% | Tài chính | Mua | |
| 7.54% | 56.5 GBX | −4.24% | 12.64 K | 0.76 | 80.65 M GBP | 11.87 | 0.05 GBP | +260.61% | 7.54% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 7.53% | 47.5 GBX | +1.50% | 797.38 K | 3.34 | 90.65 M GBP | 12.40 | 0.04 GBP | −17.28% | 7.53% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 7.51% | 66.20 GBX | −1.34% | 4.69 M | 0.63 | 2.41 B GBP | 10.80 | 0.06 GBP | +26.92% | 7.51% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 7.49% | 462 GBX | +2.21% | 53.55 K | 0.71 | 219.78 M GBP | 12.66 | 0.37 GBP | +19.75% | 7.49% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| 7.45% | 83.60 GBX | −0.48% | 1.36 M | 0.47 | 1.16 B GBP | 12.13 | 0.07 GBP | +39.47% | 7.30% | Tài chính | Mua | |
| 7.41% | 1,950 GBX | +1.04% | 9.97 K | 0.28 | 105.8 M GBP | 13.58 | 1.44 GBP | +0.22% | 7.41% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 7.37% | 206.4 GBX | −1.15% | 1.12 M | 0.44 | 1.51 B GBP | 13.72 | 0.15 GBP | +27.67% | 7.37% | Tài chính | Trung tính | |
| 7.35% | 174.0 GBX | −2.03% | 1 M | 2.12 | 426.86 M GBP | 11.65 | 0.15 GBP | −5.98% | 3.00% | Tài chính | Mua | |
| 7.33% | 180 GBX | 0.00% | 6.69 K | 3.49 | 23.24 M GBP | 15.04 | 0.12 GBP | −1.24% | 7.33% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.27% | 352.4 GBX | −2.11% | 129.82 K | 0.43 | 691.88 M GBP | — | −0.63 GBP | −2,359.57% | 7.27% | Tài chính | Trung tính | |
| 7.26% | 69.0 GBX | −2.13% | 63.13 K | 0.24 | 100.24 M GBP | 31.08 | 0.02 GBP | +117.65% | 7.26% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 7.22% | 507.0 GBX | −0.59% | 416.23 K | 0.48 | 1.66 B GBP | 6.79 | 0.75 GBP | +8.67% | 7.22% | Tài chính | Mua | |
| 7.22% | 83.0 GBX | −0.24% | 476.57 K | 0.98 | 405.58 M GBP | 7.92 | 0.10 GBP | +21.02% | 7.22% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.11% | 112.8 GBX | −1.23% | 915.38 K | 0.64 | 442.08 M GBP | 7.70 | 0.15 GBP | −2.53% | 7.32% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 7.10% | 13.94 GBX | +3.41% | 1.25 M | 0.72 | 64.8 M GBP | — | −0.06 GBP | −2,304.17% | 7.10% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 7.06% | 95.0 GBX | 0.00% | 224 | 0.23 | 11.61 M GBP | 8.20 | 0.12 GBP | −15.04% | 7.06% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 7.05% | 304.7 GBX | −1.77% | 20.61 M | 1.47 | 16.58 B GBP | 26.99 | 0.11 GBP | +190.23% | 7.05% | Tài chính | Bán | |
| 7.03% | 45.5 GBX | 0.00% | 9 | 0.02 | 11.43 M GBP | 20.68 | 0.02 GBP | −48.36% | 7.03% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 6.98% | 84.0 GBX | −2.33% | 317.11 K | 0.40 | 221.71 M GBP | 4.40 | 0.19 GBP | +219.43% | 6.98% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 6.90% | 180.0 GBX | −1.64% | 340.9 K | 3.02 | 152.83 M GBP | 11.66 | 0.15 GBP | −21.74% | 6.77% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 6.85% | 49.0 GBX | −1.01% | 79.49 K | 0.88 | 18.49 M GBP | — | −0.01 GBP | −106.53% | 6.85% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 6.83% | 227.0 GBX | 0.00% | 1.3 M | 1.01 | 921.74 M GBP | — | −0.00 GBP | +97.39% | 6.83% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 6.82% | 109.0 GBX | −2.24% | 14.59 K | 0.55 | 15.13 M GBP | 3.73 | 0.29 GBP | +75.10% | 2.27% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 6.82% | 66.0 GBX | 0.00% | 11.39 K | 0.51 | 10.03 M GBP | 8.01 | 0.08 GBP | −34.24% | 6.82% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 6.80% | 1.83 EUR | −0.54% | 12.01 K | 5.84 | 455.58 M GBP | 24.86 | 0.06 GBP | — | 6.80% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 6.75% | 835 GBX | +1.21% | 11.76 K | 0.30 | 131.92 M GBP | 7.17 | 1.16 GBP | +16.23% | 6.75% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.67% | 187.9 GBX | −0.05% | 9.42 M | 1.83 | 4.59 B GBP | 14.49 | 0.13 GBP | −23.93% | 6.62% | Tài chính | Mua | |
| 6.62% | 348.5 GBX | +0.58% | 432.18 K | 1.63 | 803.13 M GBP | 810.47 | 0.00 GBP | — | 6.62% | Tài chính | Mua | |
| 6.59% | 271 GBX | −2.87% | 4.09 K | 0.09 | 121.35 M GBP | 15.71 | 0.17 GBP | +80.44% | 6.59% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 6.57% | 68.5 GBX | −2.84% | 117.54 K | 0.71 | 63.46 M GBP | 16.91 | 0.04 GBP | −27.94% | 6.57% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 6.52% | 203.4 GBX | −0.39% | 599.68 K | 1.13 | 3.89 B GBP | 11.88 | 0.17 GBP | −0.12% | 6.52% | Tài chính | Mua | |
| 6.48% | 135.0 GBX | −1.32% | 531.84 K | 0.76 | 579.91 M GBP | 15.88 | 0.09 GBP | −12.73% | 6.44% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 6.45% | 283.5 GBX | −0.53% | 57.3 K | 0.41 | 182.21 M GBP | 18.42 | 0.15 GBP | −41.26% | 6.45% | Tài chính | Mua | |
| 6.42% | 110.0 GBX | +0.55% | 173.31 K | 0.63 | 119.61 M GBP | 48.46 | 0.02 GBP | −83.91% | 6.42% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 6.34% | 933 GBX | −0.96% | 24.77 K | 0.25 | 553.64 M GBP | 11.53 | 0.81 GBP | −7.96% | 6.34% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 6.33% | 223.8 GBX | −2.70% | 4.9 M | 1.58 | 4.11 B GBP | 10.75 | 0.21 GBP | +18.97% | 6.33% | Tài chính | Trung tính | |
| 6.31% | 320.1 GBX | −1.45% | 3.08 M | 0.75 | 7.78 B GBP | — | −0.05 GBP | −82.44% | 6.31% | Tài chính | Trung tính | |
| 6.25% | 1.600 GBX | 0.00% | 188.41 K | 0.87 | 7.05 M GBP | — | −0.02 GBP | −249.23% | 6.25% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.23% | 614.5 GBX | −0.08% | 1.29 M | 1.22 | 5.49 B GBP | 7.92 | 0.78 GBP | +5.64% | 6.23% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 6.20% | 684 GBX | −1.72% | 511.68 K | 1.60 | 703.75 M GBP | 11.56 | 0.59 GBP | +64.00% | 6.20% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 6.18% | 42.60 GBX | −3.73% | 2.45 M | 18.27 | 175.33 M GBP | — | −0.24 GBP | −67.44% | 9.15% | Tài chính | Mua | |
| 6.17% | 170.0 GBX | −0.58% | 105.03 K | 1.31 | 77 M GBP | 14.90 | 0.11 GBP | +7.34% | 6.17% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 6.11% | 1,950 GBX | +2.63% | 4.58 K | 0.44 | 230.86 M GBP | 9.92 | 1.97 GBP | +19.68% | 6.11% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 6.03% | 750.5 GBX | −0.60% | 197.37 K | 0.56 | 1.35 B GBP | 8.34 | 0.90 GBP | −6.71% | 6.03% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 6.03% | 678.0 GBX | −1.38% | 2.14 M | 0.91 | 5.63 B GBP | 14.69 | 0.46 GBP | −12.92% | 6.03% | Tài chính | Mua | |
| 5.97% | 8,550 GBX | −0.87% | 165 | 1.75 | 343.11 M GBP | 16.38 | 5.22 GBP | −13.35% | 5.97% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.94% | 170 GBX | 0.00% | 0 | 0.00 | 85.91 M GBP | — | — | — | 5.81% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 5.94% | 928.0 GBX | −1.75% | 1.64 M | 0.67 | 9.47 B GBP | — | −0.49 GBP | +22.49% | 5.94% | Tài chính | Mua | |
| 5.90% | 38.50 GBX | −3.27% | 2.48 M | 0.48 | 275.15 M GBP | — | −0.00 GBP | +99.09% | 5.90% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 5.85% | 451.0 GBX | −2.17% | 234.79 K | 0.38 | 674.04 M GBP | 4.49 | 1.00 GBP | +1,369.15% | 5.85% | Tài chính | Mua | |
| 5.83% | 207.0 GBX | −3.54% | 542.52 K | 0.69 | 1.11 B GBP | 13.28 | 0.16 GBP | +2.03% | 5.83% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 5.78% | 464.5 GBX | −0.64% | 322.92 K | 0.90 | 1.05 B GBP | 14.22 | 0.33 GBP | −6.39% | 5.78% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.77% | 55.50 GBX | 0.00% | 24.7 K | 0.33 | 40.72 M GBP | 34.05 | 0.02 GBP | −75.45% | 5.77% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 5.73% | 587.4 GBX | −0.98% | 15.01 M | 0.72 | 48.21 B GBP | 7.94 | 0.74 GBP | +13.32% | 5.73% | Tài chính | Mua | |
| 5.71% | 162.6 GBX | −1.33% | 219.29 K | 0.34 | 499.91 M GBP | 17.43 | 0.09 GBP | −5.85% | 0.89% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 5.68% | 1,480 GBX | −0.34% | 4.83 K | 0.16 | 225.42 M GBP | 102.42 | 0.14 GBP | −77.88% | 5.68% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.63% | 461.0 GBX | −0.75% | 454.23 K | 0.91 | 530.17 M GBP | 12.36 | 0.37 GBP | +33.25% | 5.63% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| 5.62% | 318.0 GBX | −0.56% | 710.55 K | 1.68 | 263.03 M GBP | 8.59 | 0.37 GBP | −51.17% | 5.62% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 5.62% | 6,281 GBX | +0.18% | 2.08 M | 0.62 | 105.49 B GBP | 11.42 | 5.50 GBP | +13.27% | 5.62% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 5.61% | 89.1 GBX | +0.11% | 1.13 M | 0.71 | 295.43 M GBP | 8.90 | 0.10 GBP | −18.42% | 5.50% | Bán lẻ | Mua | |
| 5.60% | 2,973 GBX | −2.91% | 1.81 M | 0.98 | 22.27 B GBP | 13.98 | 2.13 GBP | −29.03% | 5.49% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 5.58% | 403.0 GBX | −0.49% | 100.64 K | 0.28 | 241.08 M GBP | 19.80 | 0.20 GBP | −37.67% | 5.58% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.53% | 375 GBX | −1.32% | 72.59 K | 3.87 | 41.79 M GBP | 11.06 | 0.34 GBP | −26.38% | 8.82% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 5.52% | 146.3 GBX | −0.95% | 4.67 M | 0.85 | 4.38 B GBP | 13.99 | 0.10 GBP | −38.97% | 5.46% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| 5.51% | 1,764 GBX | −0.90% | 294.82 K | 1.46 | 1.85 B GBP | 15.81 | 1.12 GBP | +88.38% | 5.51% | Tài chính | Mua | |
| 5.51% | 89.0 GBX | 0.00% | 178.04 K | 0.38 | 103.83 M GBP | 7.63 | 0.12 GBP | — | 5.51% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.50% | 49.0 GBX | −3.54% | 90.37 K | 0.81 | 41.15 M GBP | 11.37 | 0.04 GBP | −35.86% | 6.21% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 5.49% | 157.0 GBX | −0.63% | 72.11 K | 0.56 | 78.61 M GBP | 8.58 | 0.18 GBP | +47.34% | 5.49% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 5.43% | 4,856 GBX | +1.76% | 197.42 K | 2.37 | 2.68 B GBP | 6.60 | 7.35 GBP | +11.25% | 5.31% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.39% | 568.5 GBX | −1.56% | 283.81 K | 0.65 | 1.25 B GBP | 19.17 | 0.30 GBP | −77.98% | 5.39% | Tài chính | Trung tính |